Những chiếc lồng cá giữa lòng hồ
Buổi sáng trên lòng hồ thủy điện Bản Vẽ, sương còn bảng lảng trên những dãy núi trùng điệp. Mặt nước mênh mang, xanh ngắt, thỉnh thoảng gợn lên bởi mái chèo của những chiếc thuyền nhỏ. Giữa không gian ấy, những lồng cá nổi trên mặt nước như những ô vuông nối nhau, lặng lẽ theo nhịp lên xuống của lòng hồ.
Khi mặt trời nhô lên khỏi đỉnh núi, anh Lô Văn Đông (SN 1990, trú xã Yên Na) cũng xuống hồ, thoăn thoắt đôi tay kéo lưới lên khỏi mặt nước để kiểm tra. Từng đàn cá quẫy mạnh làm nước bắn tung tóe quanh mạn lồng. Nhìn cá lớn khỏe, bơi lội chen nhau, khuôn mặt người đàn ông sinh năm 1990 ánh lên niềm vui. Đó là thành quả của những tháng ngày cần mẫn chăm sóc, cũng là hy vọng về một khoản thu để bù đắp số vốn đã bỏ ra. “Đàn cá này tôi nuôi được hơn nửa năm rồi, con nào cũng lớn nhanh, trông thấy rõ. Giờ chỉ mong cá tiếp tục phát triển tốt, đến lúc đủ trọng lượng thì bán được giá, thu hồi vốn rồi lấy tiền đầu tư cho lứa tiếp theo”, anh Đông nói.
Gia đình anh Đông hiện duy trì 20 lồng cá, chủ yếu là cá leo, cá lăng, cá bống tượng và cá trắm. Đây đều là những loại cá có giá trị kinh tế, được người tiêu dùng ưa chuộng nhờ thịt chắc, thơm ngon. Với anh, những chiếc lồng trên lòng hồ không chỉ là phương tiện sản xuất mà còn là thành quả của quá trình tìm hướng làm ăn ngay trên quê hương mình.
Trước đây, mặt nước mênh mông của hồ thủy điện chủ yếu gắn với hoạt động đánh bắt tự nhiên và những chuyến thuyền qua lại. Khi nghề nuôi cá lồng được triển khai, người dân bắt đầu nhìn thấy một cơ hội khác: không chỉ khai thác những gì thiên nhiên ban tặng mà còn có thể chủ động gây dựng nguồn thu từ chính mặt nước ấy.
Anh Đông chọn những vị trí nước sâu, thông thoáng để đặt lồng. Theo kinh nghiệm của anh, môi trường nước và cách chăm sóc có ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ sinh trưởng, chất lượng cá. Mỗi loại có đặc tính riêng, đòi hỏi người nuôi phải theo dõi thường xuyên, không thể làm theo kiểu phó mặc cho tự nhiên.
Trong số các loại cá đang nuôi, cá leo là đối tượng mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất đối với gia đình anh. “Nuôi cá trên lòng hồ có cái thuận lợi là mặt nước rộng, môi trường phù hợp. Nhưng muốn cá lớn nhanh, khỏe mạnh thì người nuôi phải chịu khó, ngày nào cũng kiểm tra lồng, theo dõi đàn cá. Mình phải nhìn cách chúng ăn, cách cá bơi để biết tình trạng sức khoẻ của chúng”, anh Đông nói.
Một trong những công việc hằng ngày của anh là đánh bắt cá mương tự nhiên trên lòng hồ để làm thức ăn cho cá leo. Nguồn thức ăn sẵn có giúp giảm một phần chi phí, đồng thời tận dụng điều kiện tự nhiên của khu vực.
Trên chiếc thuyền nhỏ, người nuôi vừa đánh bắt cá mương, vừa tranh thủ kiểm tra các lồng bè. Những công việc ấy lặp lại qua ngày, qua tháng. Mùa nắng cũng như mùa mưa, đàn cá vẫn cần được chăm sóc, còn người nuôi phải tính toán để duy trì nguồn thức ăn, bảo đảm môi trường sống và hạn chế rủi ro.
Theo tính toán của anh Đông, mỗi lồng cá có thể mang lại khoảng 20 triệu đồng mỗi năm. Với 20 lồng đang duy trì, mô hình mở ra cơ hội cải thiện thu nhập cho gia đình.
Tuy nhiên, con số ấy không đến từ những ngày nhàn nhã. Đằng sau mỗi lồng cá là tiền đầu tư ban đầu, công chăm sóc và những khoản chi phí cần được tính toán cẩn thận. Cá càng lớn, giá trị càng cao, nhưng nếu xảy ra dịch bệnh, nguồn nước biến động hoặc lồng bè bị ảnh hưởng bởi thời tiết, người nuôi cũng có thể đối mặt với thiệt hại.
“Làm nghề này phải tính đường dài. Mình mong cá khỏe, lớn đều, đến lúc thu hoạch có người mua. Có như vậy công sức bỏ ra mới được đền đáp”, anh Đông nói.
Trên lòng hồ Bản Vẽ, những chiếc lồng cá cứ thế nối nhau, mang theo kỳ vọng về một cuộc sống đủ đầy hơn của những gia đình gắn bó với miền núi.
Lấy công làm lãi, gây dựng sinh kế
Cách khu vực nuôi cá của anh Đông không xa, ông Lương Khăm Phăn (SN 1962, trú bản Vẽ, xã Yên Na) cũng đang ngày ngày chăm sóc đàn cá của gia đình. Ở tuổi ngoài 60, ông vẫn quen với những chuyến thuyền trên lòng hồ, những lần kiểm tra lồng bè và công việc chuẩn bị thức ăn cho cá.
Gia đình ông Phăn hiện có 18 lồng nuôi cá, chủ yếu là cá trắm và cá leo. Mỗi ngày, ông đều dành thời gian đánh bắt cá mương, đồng thời lên rừng tìm lá chuối, cắt cỏ để bổ sung thức ăn cho đàn cá. “Nuôi cá cũng giống như chăm cây, chăm con. Mình phải để ý hằng ngày, chứ không phải thả xuống nước rồi chờ đến lúc cá lớn mới quay lại. Nguồn nước có thay đổi hay đàn cá có biểu hiện khác thường là phải kiểm tra ngay”, ông Phăn chia sẻ.
Với ông, tận dụng nguồn thức ăn tự nhiên là một cách giảm bớt chi phí sản xuất. Cá mương được đánh bắt trên lòng hồ, lá chuối và cỏ được thu hái từ những khu vực phù hợp giúp bổ sung nguồn thức ăn cho đàn cá. Nhờ vậy, gia đình có thể chủ động hơn trong quá trình chăm sóc.
Những lồng cá nằm giữa lòng hồ cũng khiến người nuôi phải đặc biệt quan tâm đến thời tiết. Khi mưa lớn, nước dâng hoặc dòng chảy thay đổi, việc kiểm tra và gia cố hệ thống lồng bè càng trở nên quan trọng. Một mắt lưới bị hỏng, một mối nối không chắc chắn đều có thể gây thiệt hại. Bởi thế, trước những đợt thời tiết bất lợi, ông Phăn thường kiểm tra lại hệ thống lồng, các điểm neo giữ và tình trạng đàn cá.
Từ những lồng cá trên mặt nước, ông Phăn có thêm nguồn thu nhập lớn. Khoản thu ấy không chỉ giúp trang trải cuộc sống mà còn tạo điều kiện để gia đình tiếp tục đầu tư sản xuất.
Thời gian tới, ông Phăn dự tính sẽ mở rộng hệ thống lồng nuôi, phát triển những loại cá có giá trị kinh tế phù hợp với điều kiện lòng hồ. Dẫu vậy, ông hiểu rằng mở rộng sản xuất phải đi cùng khả năng chăm sóc, nguồn vốn và đầu ra cho sản phẩm. “Có thêm lồng thì có thêm cơ hội tăng thu nhập, nhưng làm nhiều cũng phải tính cho chắc. Mình phải nắm được kỹ thuật, biết sức mình đến đâu và tìm được đầu ra ổn định thì mới yên tâm đầu tư”, ông Phăn bộc bạch.
Câu chuyện của ông Phăn cũng là hình ảnh quen thuộc ở vùng lòng hồ Bản Vẽ, nơi người dân đang học cách tổ chức sản xuất bài bản hơn. Từ chỗ dựa nhiều vào nguồn lợi tự nhiên, một số hộ đã chuyển sang nuôi trồng, chủ động tạo ra sản phẩm và tính toán hiệu quả kinh tế qua từng vụ.
Những lồng cá chưa thể làm thay đổi cuộc sống chỉ sau một đêm. Nhưng khi được duy trì ổn định, chúng tạo thêm việc làm tại chỗ, giúp người dân có nguồn thu ngay trên quê hương, giảm bớt sự phụ thuộc vào những công việc thời vụ.
Đánh thức tiềm năng lòng hồ
Hồ thủy điện Bản Vẽ là hồ thủy điện lớn nhất khu vực Bắc Trung Bộ. Với mặt nước rộng, không gian thoáng và nguồn lợi thủy sản tự nhiên, khu vực này có điều kiện để phát triển nghề nuôi cá lồng.
Từ những mô hình ban đầu, nghề nuôi cá lồng từng bước được người dân xã Yên Na đón nhận. Đến nay, toàn xã có 18 hộ nuôi với tổng cộng 161 lồng cá.
Ông Thái Lương Thiện - Chủ tịch UBND xã Yên Na cho biết, địa phương có lợi thế về diện tích mặt nước, môi trường phù hợp để phát triển nhiều loại cá có giá trị kinh tế. Đây là điều kiện thuận lợi để xây dựng mô hình sinh kế phù hợp với đặc điểm vùng miền núi.
Theo ông Thiện, địa phương đã tập trung các nguồn hỗ trợ, giúp người dân xây dựng lồng nuôi và tổ chức tập huấn kỹ thuật nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất. Từ sự hỗ trợ ban đầu, nhiều hộ mạnh dạn đầu tư, từng bước hình thành mô hình nuôi cá lồng với quy mô lớn hơn.
“Điều quan trọng là giúp người dân biết tận dụng lợi thế sẵn có để phát triển kinh tế, đồng thời phải nắm được kỹ thuật và có ý thức bảo vệ môi trường lòng hồ. Khi mô hình mang lại hiệu quả, người dân có thêm động lực để duy trì, mở rộng sản xuất”, ông Thiện cho biết.
Thực tế, nuôi cá lồng không chỉ cần mặt nước rộng mà còn đòi hỏi cách tổ chức sản xuất phù hợp. Việc lựa chọn vị trí đặt lồng, theo dõi chất lượng nước, phòng ngừa dịch bệnh, bảo đảm an toàn lồng bè và tìm kiếm đầu ra đều có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả kinh tế.
Vì vậy, phát triển nghề nuôi cá lồng cần đi cùng hướng dẫn kỹ thuật, kiểm tra môi trường và nâng cao nhận thức của các hộ nuôi. Một vấn đề khác là đầu ra cho sản phẩm. Cá đặc sản có lợi thế về chất lượng, nhưng để bán được giá tốt và ổn định, người nuôi cần có thông tin thị trường, kế hoạch thu hoạch phù hợp và những mối liên kết tiêu thụ bền vững. Khi sản phẩm được giới thiệu rộng rãi, người mua có thể tiếp cận nguồn cá nuôi tại địa phương thuận lợi hơn.
Với những hộ như anh Đông và ông Phăn, mỗi lồng cá là một khoản đầu tư, nhưng cũng là một phần hy vọng về tương lai. Từ công việc đánh bắt cá mương, cắt cỏ, chuẩn bị thức ăn đến việc kiểm tra từng mắt lưới, họ đang kiên trì gây dựng nguồn thu bằng chính sức lao động của mình.
Chiều xuống, mặt hồ Bản Vẽ lại phủ một màu xanh thẫm. Lòng hồ Bản Vẽ vẫn rộng dài giữa núi rừng miền Tây Nghệ An. Và trên mặt nước ấy, những lồng cá đang mở thêm một hướng làm ăn, để người dân có thể từng bước cải thiện cuộc sống, gây dựng sinh kế ổn định và hướng tới phát triển bền vững.