Ngày 4/11, Trường Đại học Y tế công cộng tổ chức hội thảo truyền thông về thực trạng kinh doanh, quảng cáo và khuyến mại thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng tại Việt Nam sau khi Nghị quyết số 173/2024/QH15 có hiệu lực.
Hội thảo nằm trong khuôn khổ dự án nghiên cứu do Quỹ Hành động vì trẻ em không thuốc lá (TFKAF) tài trợ, tập trung đánh giá tình hình thực thi quy định cấm, đồng thời đề xuất giải pháp kiểm soát hoạt động kinh doanh và quảng cáo các sản phẩm này, đặc biệt trên môi trường mạng.
Kinh doanh công khai giảm, giao dịch chuyển vào không gian mạng
Báo cáo kết quả nghiên cứu năm 2025, Tiến sĩ Nguyễn Thị Bích Thảo, đại diện nhóm nghiên cứu Trường Đại học Y tế công cộng, cho biết nhóm đã khảo sát 2.462 sinh viên, quan sát 126 cửa hàng từng kinh doanh thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng và tiến hành 24 cuộc phỏng vấn sâu.
Kết quả cho thấy, trong số 126 cửa hàng được khảo sát, có 81 cửa hàng (chiếm 64,3%) đã đóng cửa tại địa điểm kinh doanh cũ. Trong khi đó, 44 cửa hàng (34,9%) chuyển sang kinh doanh trực tuyến và chỉ một cửa hàng (0,8%) duy trì đồng thời cả hai hình thức.
Đáng chú ý, môi trường trực tuyến đang trở thành địa bàn hoạt động mới của các đối tượng kinh doanh. Thay vì quảng cáo trực tiếp tên sản phẩm, một số tài khoản sử dụng tên gọi của các mặt hàng thông dụng như bàn chải điện, máy cạo râu, tinh dầu thơm phòng để giới thiệu, chào bán thuốc lá điện tử và các sản phẩm liên quan.
Không ít giao dịch được chuyển từ bài đăng công khai sang tin nhắn riêng hoặc các ứng dụng liên lạc cá nhân. Cách thức này khiến việc phát hiện, xác minh và thu thập bằng chứng vi phạm gặp nhiều khó khăn.
Quảng cáo thuốc lá điện tử vẫn tiếp cận sinh viên
Nghiên cứu cũng ghi nhận những chuyển biến trong tình hình sử dụng và tiếp xúc với quảng cáo thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng ở nhóm sinh viên.
Theo đó, tỷ lệ sinh viên hiện sử dụng thuốc lá điện tử là 3,3%, trong khi tỷ lệ sử dụng thuốc lá nung nóng ở mức 0,8%.
Mặc dù mức độ tiếp xúc với quảng cáo, khuyến mại có xu hướng giảm, vẫn có 38,1% sinh viên tham gia khảo sát cho biết từng tiếp xúc với nội dung quảng cáo, khuyến mại thuốc lá điện tử. Facebook là nền tảng phổ biến nhất, chiếm 65,2% trong nhóm sinh viên có tiếp xúc với những nội dung này.
Kết quả giám sát trên các nền tảng trực tuyến cho thấy số bài đăng quảng cáo, giới thiệu bán hàng công khai đã giảm đáng kể sau khi quy định cấm được thực thi. Cụ thể, lượng nội dung ghi nhận trên YouTube giảm 88,4%, Twitter/X giảm 68,6% và Facebook giảm 54,2%.
Tuy nhiên, theo nhóm nghiên cứu, sự sụt giảm của các bài đăng công khai chưa phản ánh đầy đủ thực trạng thị trường. Hoạt động quảng cáo và giao dịch có thể tiếp tục tồn tại dưới những hình thức kín đáo hơn, khó nhận diện hơn.
Phát hiện hơn 400 đường link có dấu hiệu vi phạm
Bổ sung góc nhìn về tình hình quảng cáo trên không gian mạng, Thạc sĩ Nguyễn Hạnh Nguyên, đại diện Tổ chức HealthBridge Canada tại Việt Nam, công bố kết quả giám sát hoạt động quảng cáo, tiếp thị thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng năm 2026.
Qua hai đợt rà soát, nhóm giám sát phát hiện 403 đường liên kết có dấu hiệu vi phạm trên 5 nền tảng trực tuyến. Trong đó, Facebook có 122 đường link, Instagram có 114, các website có 81, TikTok có 75 và YouTube có 11.
Một chi tiết đáng chú ý là chỉ có 31/403 nội dung, tương đương 7,7%, sử dụng trực tiếp các từ khóa “thuốc lá điện tử” hoặc “thuốc lá nung nóng”. Phần lớn nội dung còn lại sử dụng tên gọi thay thế, từ khóa biến thể hoặc hình ảnh được chỉnh sửa nhằm tránh bị nhận diện.
Thực trạng này đặt ra yêu cầu phải thay đổi phương thức giám sát. Nếu chỉ dựa vào tên gọi chính thức của sản phẩm để tìm kiếm, rà soát, nhiều nội dung quảng cáo và chào bán trái quy định có thể bị bỏ lọt.
Bên cạnh đó, các tài khoản kinh doanh có thể nhanh chóng xóa bài viết, thay đổi tên hoặc chuyển hoạt động giao dịch sang những kênh liên lạc riêng. Điều này không chỉ gây khó khăn cho việc phát hiện mà còn ảnh hưởng đến quá trình xác minh, truy vết và xử lý vi phạm.
Cần phối hợp nhiều lực lượng để kiểm soát thị trường trực tuyến
Chia sẻ tại hội thảo, Thạc sĩ Lê Thị Thu, đại diện Tổ chức Chiến dịch vì trẻ em không thuốc lá (CTFK), giới thiệu kinh nghiệm thực thi quy định cấm thuốc lá điện tử tại Singapore, Lào, Ấn Độ và Brazil.
Từ kinh nghiệm quốc tế, việc thực thi lệnh cấm không thể chỉ dựa vào một cơ quan quản lý mà cần có sự phối hợp đồng bộ giữa ngành y tế, quản lý thị trường, hải quan, công an và các đơn vị quản lý nền tảng trực tuyến.
Trong đó, kiểm soát nguồn cung, phát hiện nội dung quảng cáo vi phạm và truy vết người bán được xác định là những khâu quan trọng, nhất là khi hoạt động kinh doanh đang dịch chuyển từ các cửa hàng truyền thống sang môi trường số.
Các đại biểu tại hội thảo cho rằng, cần duy trì hoạt động giám sát thường xuyên, liên tục trên nhiều nền tảng; tăng cường kiểm tra các điểm bán có nguy cơ cao, đồng thời theo dõi những cơ sở từng kinh doanh thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng nhưng đã chuyển đổi phương thức hoạt động.
Công tác truyền thông cũng cần được đẩy mạnh, tập trung vào trẻ em, thanh thiếu niên và phụ huynh. Không chỉ cung cấp thông tin về tác hại của thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng, các chương trình truyền thông cần giúp người trẻ nhận diện những chiêu thức quảng cáo, tiếp thị được ngụy trang trên mạng xã hội.