Ông Thibault Ledecq chia sẻ với Tiền Phong về những thách thức và cơ hội phục hồi hệ sinh thái tại Việt Nam.
Áp lực lên hệ sinh thái ngày càng gia tăng
Theo Báo cáo Sức sống Hành tinh (LPR) năm 2026 mà WWF vừa công bố, kích thước của các quần thể động vật hoang dã được theo dõi đã giảm trung bình 73% trong vòng 52 năm qua trên toàn cầu. Tại Việt Nam tình trạng này như thế nào, theo ông?
Phần trăm thay đổi của chỉ số Sức sống Hành tinh (LPI) phản ánh mức thay đổi tỷ lệ trung bình tích lũy về quy mô của các quần thể động vật được theo dõi tại các địa điểm trên toàn thế giới kể từ năm 1970, chứ không đại diện cho số lượng cá thể hay số lượng quần thể đã bị mất đi.
Bộ dữ liệu của Chỉ số Sức sống Hành tinh bao gồm xu hướng của 35.803 quần thể của 5.790 loài. Dữ liệu này được thu thập từ các trạm quan trắc trên khắp thế giới, bao gồm cả các quần thể tăng, giảm hoặc duy trì ổn định theo thời gian. Do đó, báo cáo không đưa ra các con số riêng biệt cho từng quốc gia.
Tuy nhiên, kết quả từ cuộc khảo sát bẫy ảnh có hệ thống quy mô và toàn diện nhất từng được thực hiện tại Việt Nam (bắt đầu từ năm 2019) cho thấy số lượng các loài hoang dã có xu hướng ổn định hoặc gia tăng. Trong 21 điểm khảo sát trên toàn quốc, không có địa điểm nào ghi nhận sự suy giảm. Điều này cho thấy những gì có thể đạt được khi Chính phủ, cộng đồng và các tổ chức bảo tồn chung tay bảo vệ và phục hồi các hệ sinh thái tự nhiên.
Mấy thập kỷ qua, quần thể động vật hoang dã ở Việt Nam được đánh giá suy giảm nhanh. Theo ông, đâu là nguyên nhân của tình trạng này?
Mặc dù đã xuất hiện những tín hiệu phục hồi tích cực trong những năm gần đây, các quần thể động vật hoang dã vẫn đang chịu áp lực từ hoạt động khai thác thiếu bền vững, nhu cầu sử dụng và hoạt động buôn bán động vật hoang dã trái phép. Những áp lực này càng làm gia tăng sức ép lên các hệ sinh thái.
Bên cạnh đó, các yếu tố làm gia tăng áp lực lên quần thể động vật hoang dã gồm tình trạng suy thoái, chia cắt và mất sinh cảnh, chủ yếu do chuyển đổi mục đích sử dụng đất để phát triển đường sá, cơ sở hạ tầng và đô thị hóa, cũng như tác động từ các hoạt động sản xuất lương thực, thực phẩm và sự mở rộng của các ngành công nghiệp.
Kỳ vọng đảo ngược đà tuyệt chủng
Bên cạnh xu hướng suy giảm, cũng có những câu chuyện tích cực về những quần thể quý hiếm được hồi phục. Theo ông, từ những câu chuyện đó, chúng ta có thể rút ra được bài học gì trong việc duy trì và phục hồi các quần thể động vật hoang dã tại Việt Nam?
Sự gia tăng quần thể Hổ, Rùa xanh, Cá ngừ vây xanh và Voi Nam Phi thời gian qua cho thấy, có thể đảo ngược đà tuyệt chủng thông qua cam kết lâu dài của chính quyền trung ương, chính quyền địa phương, cộng đồng và khu vực tư nhân.
Chúng tôi nhận thấy, để có thể đảo ngược xu hướng, chỉ bảo vệ thôi là chưa đủ. Các loài cần được phục hồi và kết nối sinh cảnh. Những trường hợp phục hồi thành công đều kết hợp bảo vệ loài với phục hồi sinh cảnh, phát triển các hành lang sinh thái và giảm thiểu những áp lực từ hoạt động của con người.
Ngoài ra, việc thực thi pháp luật nghiêm minh là yếu tố thiết yếu. Việc giảm nạn săn bắt trái phép, buôn bán động vật hoang dã trái pháp luật và khai thác quá mức là điều kiện tiên quyết để các loài phục hồi. Đây là vấn đề đặc biệt có ý nghĩa đối với thách thức “rừng rỗng” tại Việt Nam.
Các câu chuyện phục hồi cũng cho chúng ta thấy rằng, việc đầu tư dài hạn mang lại kết quả. Phần lớn các câu chuyện phục hồi thành công đều kéo dài hàng thập kỷ, cho thấy việc phục hồi đa dạng sinh học đòi hỏi nguồn tài chính ổn định và cam kết chính trị bền vững. Việc thúc đẩy sự tham gia của khu vực tư nhân vào các hoạt động tái hoang dã và phục hồi hệ sinh thái là vô cùng quan trọng.
Bên cạnh đó, cộng đồng địa phương phải là người được hưởng lợi từ chính câu chuyện phục hồi. Công tác bảo tồn sẽ đạt hiệu quả khi cộng đồng có sinh kế, thu nhập từ du lịch hoặc những lợi ích thiết thực khác từ việc bảo vệ thiên nhiên.
Chúng tôi cũng nhận thấy rằng, tái hoang dã hóa giúp cải thiện chức năng hệ sinh thái, chứ không chỉ làm tăng số lượng loài. Sự phục hồi của động vật hoang dã góp phần khôi phục khả năng phát tán hạt giống, các quá trình sinh thái tự nhiên và khả năng chống chịu của hệ sinh thái. Các hoạt động tái hoang dã cần có sự tham gia ở cả cấp quốc gia và địa phương.
Đặc biệt, việc tiếp cận trên quy mô cảnh quan là giải pháp tối ưu. Chúng tôi thấy rằng, để phục hồi các loài, cần triển khai hoạt động vượt ra ngoài phạm vi khu bảo tồn, đồng thời lồng ghép mục tiêu bảo tồn vào các vùng sản xuất, hoạt động thủy sản và quá trình phát triển địa phương.
Tại Việt Nam, phục hồi sinh cảnh và tái hoang dã có thể mang lại những lợi ích thiết thực như cải thiện sinh kế địa phương, tăng cường khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu và thiên tai, đồng thời mở ra những cơ hội sinh kế dựa vào thiên nhiên, như phát triển nghề cá bền vững, du lịch sinh thái và tài chính carbon, song song với việc phục hồi đa dạng sinh học và sức khỏe hệ sinh thái.
Theo ông, Việt Nam đang có những cơ hội và thách thức gì trong việc bảo tồn hệ sinh thái nói chung và quần thể động vật hoang dã nói riêng? Việt Nam cần có những giải pháp nào để tận dụng được cơ hội và vượt qua thách thức, hướng tới duy trì, bảo tồn và hồi phục hệ sinh thái?
Việt Nam đang duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế vững chắc và đã trải qua quá trình cải cách nhằm nâng cao hiệu quả cung cấp dịch vụ ở tất cả các cấp. Đồng thời, Việt Nam cũng đã tích lũy và phát triển kiến thức, chuyên môn và kinh nghiệm trong lĩnh vực bảo tồn thiên nhiên và quản lý hệ sinh thái bền vững.
Tái hoang dã hóa và phục hồi sinh cảnh không chỉ mang lại những kết quả tích cực cho quần thể động vật hoang dã và hệ thực vật, mà còn góp phần cải thiện đời sống người dân và thúc đẩy kinh tế địa phương.
Chúng tôi nhận thấy, việc phục hồi không chỉ giới hạn trong phạm vi các khu bảo tồn, mà còn phụ thuộc vào cách thức quản lý các cảnh quan nông nghiệp, lưu vực sông, vùng ven biển, hoạt động phát triển cơ sở hạ tầng và các dòng vốn đầu tư.
Việt Nam đã xác định một số hành lang đa dạng sinh học; các khu vực có các biện pháp bảo tồn hiệu quả khác cũng đang từng bước được công nhận như một hình thức bảo tồn hiệu quả. Việc sáp nhập các tỉnh mở ra cơ hội rà soát và điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất, trong bối cảnh các dự án bảo tồn riêng lẻ, thiếu sự kết nối, không còn đủ để tạo ra những thay đổi cần thiết.
Tôi cho rằng, mục tiêu cần hướng tới là thúc đẩy những chuyển đổi mang tính hệ thống trên quy mô toàn diện, từ cách thức quản lý cảnh quan, tổ chức các hệ thống lương thực, thực phẩm đến định hướng phân bổ và vận hành các dòng vốn đầu tư.
Cảm ơn ông.