Chỉ vài ngày trước, người đàn ông 49 tuổi ở Đông Anh, Hà Nội vẫn nằm lặng trên giường bệnh sau cơn đột quỵ, gần như không thể nói, phản ứng chậm và mất khả năng giao tiếp với những người xung quanh. Với gia đình, việc ông có thể nhìn theo tiếng gọi hay phát ra một âm thanh đáp lại cũng đã là điều tưởng như rất xa vời. Thế nhưng sau khoảng ba ngày điều trị kết hợp giữa phục hồi chức năng và kĩ thuật kích thích não không xâm lấn tại Trung tâm Phục hồi chức năng, Bệnh viện Bạch Mai, người bệnh bắt đầu có phản ứng khi được trò chuyện, phát âm để đáp lại người thân, mang đến hy vọng mới cho cả gia đình.
Những chuyển biến tích cực như vậy đang ngày càng được ghi nhận ở nhiều bệnh nhân sau đột quỵ nhờ sự hỗ trợ của các kĩ thuật “điều biến thần kinh” hiện đại. Đây được xem là hướng đi mới trong phục hồi chức năng, giúp người bệnh có thêm cơ hội lấy lại những chức năng tưởng chừng đã mất sau tổn thương não.
Một trường hợp khác là nam bệnh nhân 32 tuổi ở Thái Nguyên, bị di chứng nặng sau đột quỵ do nhồi máu não. Người bệnh nhập viện trong tình trạng liệt nửa người, kèm hẹp động mạch cảnh, động kinh và suy giảm nhận thức. Theo người nhà, trước điều trị, trí nhớ ngắn hạn của bệnh nhân rất kém, gần như không nhớ được những việc vừa diễn ra.
Sau khoảng một tháng điều trị, nhận thức của bệnh nhân cải thiện rõ rệt, không còn tình trạng lơ mơ kéo dài, khả năng giao tiếp tốt hơn và bắt đầu đi lại được. Gần ba tháng sau, người bệnh đủ điều kiện xuất viện và tiếp tục điều trị ngoại trú. Gia đình cho biết chỉ sau hai liệu trình, khả năng ghi nhớ và phản hồi của bệnh nhân đã cải thiện đáng kể, điều mà trước đó họ không dám kỳ vọng.
Bác sĩ, PGS.TS. Lương Tuấn Khanh, Giám đốc Trung tâm Phục hồi chức năng, Bệnh viện Bạch Mai cho biết trong điều trị đột quỵ, việc chỉ tập vận động là chưa đủ. Đột quỵ không chỉ gây yếu liệt mà còn có thể kéo theo hàng loạt rối loạn khác như mất ngôn ngữ, khó nuốt, suy giảm trí nhớ, rối loạn nhận thức và thay đổi cảm xúc. Nhiều người sau đột quỵ trở nên phụ thuộc hoàn toàn vào người thân vì những tổn thương phức tạp ở hệ thần kinh trung ương.
Theo PGS Khanh, các kĩ thuật kích thích não không xâm lấn được phát triển nhằm tác động trực tiếp lên hoạt động của não bộ, từ đó giúp điều chỉnh sự mất cân bằng thần kinh và hỗ trợ não bộ “học lại” những chức năng đã bị mất. Hiện nay, hai kĩ thuật phổ biến đang được ứng dụng là kích thích điện một chiều xuyên sọ và kích thích từ trường xuyên sọ lặp lại.
Kích thích điện một chiều xuyên sọ sử dụng dòng điện cường độ thấp truyền qua da đầu để điều chỉnh hoạt động của các vùng não liên quan đến vận động, ngôn ngữ hoặc nhận thức. Trong khi đó, kích thích từ trường xuyên sọ lặp lại dùng các xung từ tác động lên vỏ não, giúp tăng hoặc ức chế hoạt động thần kinh tùy theo mục tiêu điều trị. Hiểu đơn giản, đây là cách “đánh thức” những vùng não đang suy giảm chức năng, đồng thời thúc đẩy tái thiết lập các đường dẫn truyền thần kinh bị tổn thương.
Dù vậy, các chuyên gia nhấn mạnh đây không phải là phương pháp thay thế hoàn toàn các hình thức phục hồi truyền thống như vật lí trị liệu, hoạt động trị liệu hay ngôn ngữ trị liệu. Giá trị của kĩ thuật nằm ở chỗ giúp người bệnh tập luyện hiệu quả hơn, duy trì khả năng hợp tác tốt hơn và rút ngắn thời gian phục hồi.
Trong thực tế lâm sàng, phương pháp này có thể hỗ trợ cải thiện vận động tay chân, phục hồi chức năng nuốt, tăng khả năng giao tiếp, cải thiện trí nhớ, sự chú ý, đồng thời giảm đau thần kinh và giảm các biểu hiện lo âu, trầm cảm sau đột quỵ. Theo các bác sĩ, nếu được thực hiện tại cơ sở chuyên khoa với quy trình sàng lọc phù hợp, kĩ thuật này tương đối an toàn. Một số phản ứng nhẹ như đau đầu thoáng qua, chóng mặt hoặc khó ngủ có thể xuất hiện nhưng biến chứng nghiêm trọng rất hiếm gặp.
Đột quỵ hiện không còn là bệnh lí chỉ gặp ở người cao tuổi. Thực tế cho thấy ngày càng nhiều bệnh nhân ở độ tuổi 30 đến 40 phải đối mặt với căn bệnh này và mang theo di chứng nặng nề. Sự xuất hiện của các kĩ thuật kích thích não không xâm lấn đang mở ra thêm hy vọng cho người bệnh, đặc biệt khi được can thiệp sớm và kết hợp với chương trình phục hồi bài bản.
Từ những bệnh nhân từng mất khả năng nói chuyện, không thể ghi nhớ hay không thể tự đi lại, đến lúc có thể giao tiếp, vận động và dần quay lại cuộc sống thường ngày, đó là những thay đổi cho thấy vai trò ngày càng rõ nét của y học phục hồi chức năng hiện đại trong hành trình giành lại cuộc sống sau đột quỵ.