Mỹ giảm ưu tiên Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương: Chiến lược mới và nghịch lý quyền lực tại Biển Đông
Washington giảm ưu tiên khu vực nhưng không rút lui, đặt cược vào răn đe quân sự trong khi bỏ ngỏ trụ cột kinh tế - một lựa chọn đang khiến đồng minh vừa cần, vừa dè chừng.
Việc chính quyền Tổng thống Donald Trump nhiệm kỳ hai điều chỉnh chiến lược tại khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương đang tạo ra một thực tế đầy nghịch lý: Mỹ vẫn là nhân tố không thể thiếu trong cán cân quyền lực khu vực, nhưng lại ngày càng bị nhìn nhận là khó đoán và thiếu nhất quán.
Trong bối cảnh Biển Đông trở thành tâm điểm cạnh tranh toàn cầu, câu hỏi đặt ra không còn là sức mạnh của Mỹ, mà là độ tin cậy của siêu cường này.
Từ “xoay trục” đến “cân bằng”: Mỹ không còn muốn thay đổi Trung Quốc
Chính sách của Mỹ đã chuyển từ chủ nghĩa đa phương thời chính quyền Tổng thống Barack Obama sang răn đe bằng sức mạnh thời Tổng thống Donald Trump.
Chính quyền Tổng thống Obama thực hiện chiến lược “xoay trục” sang châu Á, nhưng không ngăn được Trung Quốc mở rộng kiểm soát. Đến thời Tổng thống Trump, Mỹ chuyển sang đối đầu trực diện, tăng cường hoạt động tự do hàng hải và phát động chiến tranh thương mại.
Sự thay đổi lớn nhất trong tư duy chiến lược của Mỹ hiện nay nằm ở cách tiếp cận với Trung Quốc.
Nếu như trong giai đoạn trước, Washington đặt kỳ vọng vào việc “mềm hóa” Bắc Kinh thông qua thương mại và các chuẩn mực quốc tế, thì nay mục tiêu đó đã bị gạt bỏ.
Thay vào đó, chính quyền Tổng thống Trump lựa chọn một cách tiếp cận thực dụng hơn. Đó là duy trì cân bằng quyền lực, thay vì tìm cách biến đổi Trung Quốc.
Trong các văn kiện chiến lược mới của Mỹ, Trung Quốc không còn được mô tả là “mối đe dọa sống còn”, mà là một đối thủ có thể kiểm soát. Đây là sự điều chỉnh mang tính kỹ thuật, nhưng có ý nghĩa lớn: cạnh tranh vẫn tiếp diễn, song được định hình theo hướng ổn định và có kiểm soát hơn.
Mục tiêu không còn là biến đổi Trung Quốc, mà là duy trì một trạng thái cân bằng quyền lực ổn định.
Biển Đông - nơi chiến lược được thử lửa
Trong chiến lược mới, Biển Đông nổi lên như trung tâm của địa chính trị thế kỷ 21 - nơi giao thoa giữa thương mại, năng lượng và cạnh tranh quân sự.
Washington đang xây dựng một hệ thống phòng thủ kéo dài từ Nhật Bản, qua Đài Loan (Trung Quốc) đến Philippines, tạo thành một “vành đai răn đe” nhằm ngăn chặn mọi hành động leo thang từ Bắc Kinh.
Cách tiếp cận này không nhằm giành chiến thắng trong chiến tranh, mà để khiến chiến tranh không xảy ra.
Mỹ tìm cách thuyết phục Trung Quốc rằng, bất kỳ hành động quân sự nào cũng sẽ thất bại ngay từ đầu.
Trong khi đó, Trung Quốc thích ứng bằng quyền lực mềm và hiện diện trên thực tế. Nước này kết hợp sức mạnh biển với ngoại giao khoa học và môi trường.
Liên minh kiểu mới: Mạnh mẽ hơn nhưng mong manh hơn
Chiến lược của Tổng thống Trump cũng đang tái định hình hệ thống liên minh theo hướng mang tính giao dịch rõ rệt.
Nhật Bản và Hàn Quốc bị Mỹ yêu cầu tăng mạnh chi tiêu quốc phòng, mở rộng vai trò quân sự và chia sẻ nhiều hơn chi phí an ninh. Điều này thúc đẩy năng lực phòng thủ khu vực, nhưng đồng thời làm dấy lên những hoài nghi về cam kết lâu dài của Mỹ.
Liên minh không còn chỉ là cam kết an ninh, mà ngày càng mang dáng dấp của một thỏa thuận chi phí-lợi ích.
Hệ quả là một nghịch lý: khu vực được vũ trang mạnh hơn, nhưng niềm tin chiến lược lại suy giảm.
Trụ cột yếu nhất: Kinh tế
Nếu quân sự là điểm mạnh, thì kinh tế lại là điểm yếu dễ thấy nhất trong chiến lược của Washington.
Việc rút khỏi Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) và thiếu một khuôn khổ thay thế khiến Mỹ đánh mất lợi thế trước Trung Quốc - quốc gia đang đẩy mạnh ảnh hưởng thông qua Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện khu vực (RCEP) và Sáng kiến Vành đai-Con đường.
Các biện pháp thuế quan, dù gây áp lực, lại mang tính ngắn hạn và thiếu định hướng dài hạn. Trong khi đó, tại Biển Đông, các yếu tố kinh tế như năng lượng, ngư nghiệp và hạ tầng đang ngày càng chi phối lựa chọn chiến lược của các quốc gia.
Nếu không có một phương án kinh tế đủ sức hấp dẫn, ảnh hưởng của Mỹ sẽ bị nhìn nhận chủ yếu là quân sự.
Các đặc điểm chính của chiến lược Mỹ thời Tổng thống Trump
-Tổng thể chiến lược: Ưu tiên chính của Mỹ là Tây bán cầu, khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương đứng thứ hai, với mục tiêu đạt cân bằng quyền lực thuận lợi.
-Hòa bình thông qua sức mạnh: Mỹ xây dựng phòng thủ trong Chuỗi đảo thứ nhất để ngăn chặn Trung Quốc và tạo điều kiện cho hòa bình ổn định.
-Liên minh giao dịch: Mỹ yêu cầu đồng minh đóng góp nhiều hơn, gây ra căng thẳng nhưng thúc đẩy năng lực quân sự khu vực.
-Chiến tranh thương mại: Mỹ áp thuế cao đối với Trung Quốc, dẫn đến phản ứng trả đũa và đình chiến tạm thời.
-Khoảng trống kinh tế: Mỹ thiếu một chiến lược kinh tế khu vực mạnh mẽ, khiến ảnh hưởng bị suy yếu.
-Ngoại giao và Bộ Tứ (Quad): Cơ chế Quad được nâng cấp nhưng bị hạn chế bởi cách tiếp cận song phương của Tổng thống Trump.
Đông Nam Á: Chiến lược “đi dây” trở thành chuẩn mực
Trước cạnh tranh Mỹ-Trung, các quốc gia Đông Nam Á không chọn đứng về bên nào, mà chủ động cân bằng lợi ích.
Manila tăng cường hợp tác an ninh với Washington nhưng vẫn duy trì kênh kinh tế với Bắc Kinh. Trong khi đó, Malaysia và Indonesia kiên trì trung lập.
Điểm chung là rõ ràng: hợp tác với cả hai, nhưng không cam kết với bên nào.
Đối với khu vực, lựa chọn không phải là đứng về phía nào, mà là làm thế nào để không bị cuốn vào.
Nghịch lý lớn nhất: Mỹ “không thể thiếu nhưng khó tin cậy tuyệt đối”
Điểm đáng lo ngại nhất không nằm ở sức mạnh quân sự của Mỹ, mà ở sự thiếu ổn định trong chính sách.
Sự chia rẽ chính trị nội bộ, thay đổi ưu tiên liên tục và việc phân tán nguồn lực sang các khu vực khác khiến các đồng minh ngày càng lo ngại về độ bền của các cam kết an ninh.
Mỹ vẫn là trụ cột của cân bằng quyền lực, nhưng ngày càng bị xem là một đối tác khó đoán.
Kết luận: Một chiến lược dở dang
Chiến lược Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương của chính quyền Tổng thống Donald Trump là một bước điều chỉnh lớn, nhưng chưa hoàn chỉnh.
Chiến lược này mạnh về răn đe, nhưng yếu về kinh tế; rõ ràng về mục tiêu, nhưng thiếu nhất quán trong thực thi.
Trong một khu vực ngày càng mang tính kết nối và cạnh tranh, quyền lực không chỉ đến từ quân sự, mà còn từ khả năng tạo dựng niềm tin và thiết lập luật chơi. Và chính ở điểm này, Washington đang đối mặt với thách thức lớn nhất.
Câu hỏi không còn là Mỹ có đủ mạnh hay không, mà là liệu Mỹ có đủ ổn định để dẫn dắt khu vực trong dài hạn.
Vì vậy, Mỹ cần tái xây dựng chiến lược kinh tế, củng cố lòng tin đồng minh, thiết lập cơ chế quản lý khủng hoảng với Trung Quốc, tăng hợp tác đa phương, đảm bảo tính liên tục chính sách…
Sự thay đổi trong chiến lược của Mỹ
Hãng tin Mỹ United Press International (UPI) và SCSNW đã thiết lập quan hệ đối tác chiến lược để tăng cường đưa tin về Biển Đông. Dự thảo Báo cáo đặc biệt “Chính sách của Mỹ tại khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương: Chiến lược, thách thức và triển vọng” đưa ra đánh giá toàn diện về cách Washington đang điều chỉnh cách tiếp cận của mình đối với Trung Quốc và khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương thời chính quyền Tổng thống Donald Trump nhiệm kỳ thứ hai.
Phân tích của hai ông James Borton và David Hessen cho thấy một sự thay đổi đáng chú ý trong chiến lược của Mỹ - từ việc coi Trung Quốc là mối đe dọa chiến lược hàng đầu sang việc định vị nước này như một đối thủ cần được cân bằng - cùng với việc nhấn mạnh trở lại vào khả năng răn đe, chia sẻ gánh nặng với các đồng minh và duy trì hiện trạng khu vực thuận lợi.
“Biển Đông đã trở thành đấu trường trung tâm nơi hội tụ cạnh tranh chiến lược, thương mại toàn cầu, an ninh năng lượng và áp lực môi trường”, hai học giả Mỹ nhận định, nhấn mạnh vai trò của khu vực như một phép thử mang tính quyết định đối với vai trò lãnh đạo toàn cầu của Mỹ.