Y học bào thai mở cơ hội cứu sống trẻ ngay từ trong tử cung

TPO - Can thiệp bào thai đang trở thành mũi nhọn của ngành sản phụ khoa Việt Nam, mở ra cơ hội cứu sống và giảm dị tật cho nhiều thai nhi ngay từ trong bụng mẹ. Trao đổi với phóng viên, GS.TS Nguyễn Duy Ánh - Giám đốc Bệnh viện Phụ sản Trung ương cho rằng, coi bào thai là một “bệnh nhân” để phát hiện sớm, can thiệp kịp thời chính là chìa khóa để sinh ra những em bé khỏe mạnh hơn.

Thưa GS, những năm gần đây, y học bào thai và can thiệp bào thai được nhắc đến rất nhiều. Ông đánh giá thế nào về định hướng phát triển lĩnh vực này tại Việt Nam trong thời gian tới?

GS.TS Nguyễn Duy Ánh: Can thiệp bào thai là một mũi nhọn của chuyên ngành sản phụ khoa. Chính sự phát triển của lĩnh vực này đã tạo ra những bước tiến vượt bậc trong chăm sóc thai kỳ và điều trị trước sinh.

Điều quan trọng nhất là hiện nay giới sản khoa đều có chung quan niệm rằng bào thai cũng là một bệnh nhân. Nghĩa là thai nhi cần được thăm khám, phát hiện bệnh sớm và điều trị kịp thời ngay từ trong bụng mẹ. Đây là tư duy rất mới nhưng vô cùng nhân văn, bởi mục tiêu cuối cùng là giúp sinh ra những em bé khỏe mạnh hơn, hạn chế dị tật và tổn thương không thể phục hồi sau sinh.

img-8435.jpg
GS.TS Nguyễn Duy Ánh - Giám đốc Bệnh viện Phụ sản Trung ương.

Trong những năm gần đây, nhiều bệnh viện sản phụ khoa lớn của Việt Nam đã tiếp cận được các kỹ thuật can thiệp bào thai tiên tiến của thế giới, kể cả những kỹ thuật rất khó như điều trị thoát vị hoành hay can thiệp tim bẩm sinh phức tạp. Đây là tín hiệu rất đáng mừng.

Tuy nhiên, để lĩnh vực này phát triển đồng đều và sâu rộng hơn, điều quan trọng là tất cả cơ sở sản khoa phải có kiến thức sàng lọc, chẩn đoán ban đầu để kịp thời chuyển những trường hợp thai nhi bất thường đến các trung tâm chuyên sâu. Với thai nhi, chỉ cần chậm trễ vài giờ cũng có thể mất toàn bộ cơ hội cứu sống.

Theo GS, để phát triển mạnh y học bào thai, ngành sản phụ khoa Việt Nam cần có những bước đi như thế nào?

GS.TS Nguyễn Duy Ánh: Chúng ta đã có những bước tiến lớn trong việc nâng cao chất lượng chăm sóc trước sinh và sau sinh. Chính phủ cũng đã có những định hướng nhằm nâng cao chất lượng dân số, trong đó chuyên ngành sản phụ khoa giữ vai trò rất quan trọng.

Muốn làm tốt điều này, tất cả các cơ sở sản khoa phải thực hiện nghiêm túc việc sàng lọc trước sinh, phát hiện sớm dị tật thai nhi và chuyển tuyến kịp thời nếu có chỉ định can thiệp chuyên sâu. Nếu phát hiện sớm, nhiều bệnh lý thai nhi hoàn toàn có thể điều trị được ngay từ trong bụng mẹ, tránh để trẻ sinh ra mang dị tật nặng hoặc tổn thương không thể hồi phục.

Ngoài ra, chúng ta cần tổ chức nhiều hội thảo, chương trình cập nhật kiến thức, đào tạo chuyên môn sâu. Tôi cũng cho rằng Việt Nam cần có một hội chuyên ngành về y học bào thai để tạo tiếng nói chung và thúc đẩy phát triển lĩnh vực này.

Hiện nay, y học bào thai ở Việt Nam đang gặp những khó khăn gì, thưa ông?

GS.TS Nguyễn Duy Ánh: Y học bào thai bao gồm nhiều khâu, từ sàng lọc ban đầu, chẩn đoán ban đầu đến chẩn đoán chuyên sâu và can thiệp điều trị. Không phải cơ sở nào cũng có thể thực hiện toàn bộ các kỹ thuật này.

Điều quan trọng nhất ở tuyến cơ sở là thực hiện tốt việc khám thai, sàng lọc và phát hiện nghi ngờ bất thường. Khi có dấu hiệu bất thường, cần chuyển thai phụ đến những trung tâm lớn có đầy đủ trang thiết bị và đội ngũ chuyên gia chuyên sâu.

z7878268996062-7d2c8a9967022f6e7fa48da214f48c94.jpg
Các bác sĩ Bệnh viện Phụ sản Trung ương thực hiện can thiệp bào thai đảm bảo cơ hội sống cho trẻ.

Can thiệp bào thai là lĩnh vực rất khó, ngay trên thế giới cũng không có nhiều trung tâm thực hiện được. Thông thường, một quốc gia khoảng 10 triệu dân chỉ có một trung tâm can thiệp bào thai hoàn chỉnh. Vì vậy, chúng ta cần xây dựng hệ thống phân tầng rõ ràng, tuyến dưới làm tốt sàng lọc, tuyến trên tập trung điều trị chuyên sâu.

Khó khăn hiện nay không chỉ là trang thiết bị mà còn là nhân lực. Đây là lĩnh vực đòi hỏi bác sĩ có nền tảng chuyên môn rất sâu, kỹ năng can thiệp tinh vi và bản lĩnh nghề nghiệp rất lớn.

Theo GS, ý nghĩa lớn nhất của can thiệp bào thai là gì?

GS.TS Nguyễn Duy Ánh: Có rất nhiều bệnh lý thai nhi nếu không can thiệp thì em bé có thể tử vong ngay trong tử cung hoặc sinh ra với những tổn thương nặng nề ở não, tim, gan, phổi, thận… khiến trẻ không thể hòa nhập cộng đồng.

Có những trường hợp nếu đợi đến lúc sinh mới xử lý thì đã quá muộn. Ví dụ, thai nhi bị tắc nghẽn đường thở nghiêm trọng, nếu chờ em bé ra đời mới can thiệp thì trẻ có thể ngạt ngay sau sinh và không còn cơ hội cứu sống. Trong khi đó, nếu can thiệp từ trong bụng mẹ, thai nhi vẫn được nuôi dưỡng qua bánh rau nên cơ hội sống sẽ cao hơn rất nhiều.

Đó chính là ý nghĩa lớn nhất của y học bào thai: can thiệp đúng thời điểm để cứu sống và bảo vệ tương lai của đứa trẻ.

Việt Nam đã đạt được những thành tựu nào trong lĩnh vực này?

GS.TS Nguyễn Duy Ánh: Việt Nam mới chỉ tiếp cận sâu với y học bào thai khoảng gần 10 năm trở lại đây. Chúng ta đi sau thế giới khoảng 10-20 năm nhưng đến nay đã có những đơn vị thực hiện được các kỹ thuật khó nhất trong can thiệp bào thai. Đây là điều rất đáng tự hào.

Tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương, chúng tôi đã thực hiện hàng trăm ca can thiệp với nhiều kỹ thuật khác nhau như truyền ối, can thiệp hội chứng truyền máu song thai, cắt dải xơ buồng ối, xử lý các bất thường đường tiết niệu, tiêu hóa của thai nhi…

Mỗi bệnh lý sẽ có cách tiếp cận khác nhau. Có những trường hợp có thể đợi sau sinh mới điều trị, nhưng cũng có những bệnh lý bắt buộc phải can thiệp từ trong bụng mẹ nếu không thai nhi sẽ tử vong hoặc tổn thương không hồi phục.

Hiện nay, các kỹ thuật can thiệp bào thai đã được bảo hiểm y tế chi trả hay chưa?

GS.TS Nguyễn Duy Ánh: Hiện nay, nhiều kỹ thuật can thiệp bào thai vẫn chưa được bảo hiểm y tế chi trả. Trong khi đó, đây là những kỹ thuật khó, đòi hỏi trình độ chuyên môn rất cao và hệ thống trang thiết bị hiện đại.

Chúng tôi mong muốn Bộ Y tế quan tâm hơn, sớm cho phép triển khai đầy đủ danh mục kỹ thuật can thiệp bào thai cũng như có cơ chế hỗ trợ phù hợp để nhiều thai phụ có cơ hội tiếp cận điều trị.

Đây là lĩnh vực đòi hỏi sự dấn thân rất lớn của đội ngũ bác sĩ, không chỉ vì chuyên môn mà còn vì trách nhiệm và tính nhân văn đối với những sinh linh ngay từ trong bụng mẹ.

Cảm ơn ông!