Mỹ hiểu điều đó từ lâu. Đằng sau mỗi cụm tác chiến tàu sân bay là cả một “đội quân thầm lặng” gồm tàu tiếp dầu, tàu vận tải, tàu hậu cần đa năng chuyên chở nhiên liệu, đạn dược, thực phẩm và nước ngọt. Không có chúng, những chiến hạm hiện đại nhất cũng chỉ là các khối thép khổng lồ bị giới hạn bởi nhiên liệu và nguồn tiếp tế.
Giờ đây, Trung Quốc dường như cũng đang bước vào giai đoạn đó.
Bóng dáng một siêu tàu hậu cần
Một bức ảnh mới được công bố từ tập đoàn đóng tàu nhà nước Trung Quốc CSSC đã làm dấy lên nhiều đồn đoán trong giới phân tích quân sự. Trong ụ tàu khô tại một xưởng đóng tàu lớn xuất hiện thân tàu khổng lồ đang trong quá trình hoàn thiện, được cho là tàu hỗ trợ hậu cần hải quân thế hệ mới của Hải quân Quân giải phóng nhân dân Trung Quốc (PLAN).
Theo các ảnh vệ tinh thương mại được nhà cung cấp thông tin tình báo quốc phòng Janes (Mỹ) phân tích, con tàu đang được đóng tại xưởng Longxue ở thành phố Quảng Châu có chiều dài khoảng 290 m, rộng gần 40 m. Nếu các ước tính chính xác, lượng giãn nước của nó có thể đạt 60.000-65.000 tấn, vượt cả lớp tàu hậu cần nhanh Sacramento từng phục vụ trong Hải quân Mỹ.
Đây không phải một chi tiết nhỏ. Với kích thước như vậy, Trung Quốc rõ ràng đang chuẩn bị cho các chiến dịch hải quân quy mô lớn, hoạt động ở khoảng cách xa bờ trong thời gian dài.
“Gót chân Achilles” của hải quân Trung Quốc
Vấn đề của Bắc Kinh nằm ở chỗ hải quân Trung Quốc phát triển quá nhanh trong khi mạng lưới căn cứ hải ngoại lại quá hạn chế.
Hiện PLAN chỉ có một căn cứ hải quân chính thức ở nước ngoài là căn cứ tại Djibouti, mở từ năm 2017 bên bờ eo biển Bab el-Mandeb. Sau khi mở rộng năm 2020, căn cứ này có thể tiếp nhận cả tàu sân bay.
Ngoài ra, Trung Quốc còn có căn cứ Ream ở Campuchia, nơi Trung Quốc tham gia hiện đại hóa nhưng quyền sử dụng quân sự vẫn chưa được công khai đầy đủ; cảng Gwadar ở Pakistan, được xây dựng với vốn Trung Quốc và có tiềm năng trở thành điểm hỗ trợ hậu cần quân sự trong tương lai.
Nói cách khác, nếu so với mạng lưới căn cứ toàn cầu của Mỹ, Trung Quốc vẫn ở vị thế rất hạn chế. Điều đó buộc Bắc Kinh phải dựa nhiều hơn vào các tàu hậu cần viễn dương.
Khoảng cách từ các căn cứ chính của PLAN tới Djibouti lên tới gần 12.000 km. Muốn duy trì hiện diện thường xuyên ở Ấn Độ Dương hay gần Vịnh Ba Tư, khu vực có ý nghĩa chiến lược về năng lượng, Trung Quốc phải có năng lực tiếp vận quy mô lớn trên biển.
Bài học từ Liên Xô
Câu chuyện này gợi nhớ mạnh mẽ đến thời kỳ Liên Xô dưới thời Đô đốc Sergei Gorshkov tìm cách đưa hải quân ra đại dương thế giới.
Khi đó, Liên Xô thiếu căn cứ ở nước ngoài và phải phụ thuộc vào các tàu hỗ trợ để duy trì hoạt động của hạm đội. Các tàu hậu cần trở thành huyết mạch bảo đảm cho chiến hạm, tàu ngầm có thể hoạt động xa lãnh thổ, bám đuổi các cụm tàu sân bay Mỹ trên khắp Địa Trung Hải và Đại Tây Dương.
Chính trong giai đoạn ấy, vai trò của lực lượng hậu cần hải quân mới thực sự được nhìn nhận như một thành tố chiến lược, chứ không đơn thuần là tàu chở hàng.
Trung Quốc hiện đang rong hoàn cảnh có phần tương tự: sở hữu hạm đội ngày càng mạnh nhưng chưa có hệ thống căn cứ toàn cầu tương xứng.
Từ tàu chở dầu Ukraine tới tàu chuyên hộ tống nhóm tác chiến tàu sân bay Trung Quốc
Điều thú vị là lịch sử phát triển tàu hậu cần Trung Quốc cũng phản ánh cách nước này xây dựng sức mạnh quân sự: bắt đầu bằng học hỏi, mua công nghệ và sau đó tự phát triển.
Năm 1992, Trung Quốc mua từ Ukraine tàu chở dầu chưa hoàn thiện lớp Komandarm Fedko, hoàn thiện nó với sự hỗ trợ kỹ thuật từ các chuyên gia Ukraine. Sau này con tàu được biên chế dưới tên Qinghaihu.
Đó là nền tảng để Trung Quốc phát triển lớp tàu hậu cần Type 903. Tuy nhiên, bước ngoặt thực sự là lớp Type 901 - loại tàu được thiết kế riêng để hộ tống các nhóm tác chiến tàu sân bay Trung Quốc.
Type 901 có lượng giãn nước khoảng 45.000 tấn, tốc độ tối đa 25 hải lý/giờ, đủ để theo kịp tàu sân bay Liêu Ninh và tàu sân bay Sơn Đông. Tàu có thể mang theo hàng chục nghìn tấn nhiên liệu, dầu máy bay, nước ngọt, đạn dược và hàng hóa khô.
Với lớp Type 901, PLAN lần đầu tiên sở hữu năng lực hậu cần tương đối hiện đại cho các chiến dịch viễn dương. Tuy nhiên, dường như Bắc Kinh vẫn chưa hài lòng.
Chuẩn bị cho siêu tàu sân bay?
Một số nguồn tin gần đây nói rằng, Trung Quốc đang nghiên cứu thế hệ siêu tàu sân bay tiếp theo sau tàu Phúc Kiến. Nếu điều đó đúng, các tàu hỗ trợ hiện tại có thể sẽ không còn đáp ứng đủ yêu cầu.
Một cụm tàu sân bay hoạt động xa bờ không chỉ cần nhiên liệu cho chiến hạm mà còn cần nhiên liệu cho hàng chục máy bay, cùng lượng lớn tên lửa, đạn dược, linh kiện thay thế và nhu yếu phẩm.
Vì vậy, con tàu mới được phát hiện nhiều khả năng là mắt xích hậu cần cho tham vọng hải quân toàn cầu của Trung Quốc trong thập niên tới.
Điều đáng chú ý là tàu hậu cần thế hệ mới của PLAN có thể sẽ không còn là “tàu dân sự hóa” như trước đây. Nếu các tàu cũ gần như không có vũ khí, lớp Type 901 đã được trang bị pháo phòng thủ H/PJ-13 - phiên bản Trung Quốc của AK-630do Liên Xô/Nga phát triển.
Con tàu mới hoàn toàn có thể được tích hợp hệ thống phòng không, chống máy bay không người lái, chống xuồng không người lái và thậm chí cả năng lực tự vệ trước tên lửa chống hạm.
Tham vọng đại dương của Bắc Kinh
Từ góc độ chiến lược, sự xuất hiện của siêu tàu hậu cần cho thấy Trung Quốc không còn chỉ tập trung vào vùng biển gần bờ như Biển Đông hay Hoa Đông.
Một hải quân muốn hoạt động thường xuyên ở Ấn Độ Dương, Trung Đông hay thậm chí Địa Trung Hải phải có khả năng tự duy trì hậu cần trên biển trong nhiều tháng.
Nói cách khác, những con tàu tiếp tế khổng lồ này chính là chỉ dấu rõ ràng nhất cho thấy Trung Quốc đang chuyển mình từ một cường quốc hải quân khu vực thành lực lượng biển có tham vọng toàn cầu.
Và cũng giống như mọi đế chế hải quân trước đây, sức mạnh thực sự của họ sẽ không chỉ được đo bằng số tàu sân bay, mà còn bằng khả năng giữ cho các hạm đội ấy luôn hoạt động ở bất kỳ đại dương nào trên thế giới.