Một người bị từ chối khoản vay vì hệ thống đánh giá sai hồ sơ. Một ứng viên bị loại do phần mềm tuyển dụng học theo định kiến quá khứ. Một gia đình nhận cuộc gọi giả giọng người thân để lừa chuyển tiền. Những nguy cơ này liên quan trực tiếp đến quyền lợi và sự an toàn của người bình thường. AI đã hiện diện trong ngân hàng, bệnh viện, trường học và dịch vụ công; khi tham gia quyết định ở quy mô lớn, sai sót cũng có thể nhân lên trước khi con người phát hiện. Bởi vậy, điều cần hỏi tiếp là ai có trách nhiệm kiểm tra, can thiệp và khắc phục khi hệ thống gây hại.
Thế giới đang học cách quản trị AI
Liên minh châu Âu (EU) ban hành Đạo luật AI, quản lý hệ thống theo mức độ rủi ro. Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Mỹ (NIST) xây dựng khung giúp tổ chức nhận diện và kiểm soát rủi ro. OECD và UNESCO đề cao quyền con người, công bằng, minh bạch, trách nhiệm giải trình. Dù vậy, nhiều vấn đề còn bỏ ngỏ. EU đã gia hạn thời hạn áp dụng một số nghĩa vụ đối với hệ thống AI rủi ro cao, gắn với việc hoàn thiện công cụ thực thi. Tranh luận về riêng tư, bản quyền, thiên kiến và các hệ thống AI ngày càng tự chủ vẫn tiếp diễn.
Trong bối cảnh ấy, tôi đặc biệt coi trọng việc Việt Nam đặt quản trị AI vào chiến lược quốc gia. Quyết định 1671/QĐ-TTg ngày 28/8/2026 phê duyệt Chiến lược quốc gia về trí tuệ nhân tạo đến năm 2030, tầm nhìn 2045, xác định “Quản trị AI an toàn, đáng tin cậy” là trụ cột thứ chín. Trụ cột này bao gồm triển khai và cập nhật Khung đạo đức AI quốc gia, hướng dẫn đánh giá tuân thủ, phát triển công cụ giám sát và kiểm tra độ tin cậy của hệ thống.
Ở cấp độ pháp luật, Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 đã có hiệu lực từ ngày 1/3/2026, phân loại hệ thống AI theo ba mức rủi ro: cao, trung bình và thấp; quy định nghĩa vụ theo vai trò, mức rủi ro và trường hợp cụ thể. Cùng với Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân có hiệu lực từ đầu năm 2026, doanh nghiệp phải xem xét trách nhiệm pháp lý ngay khi lựa chọn và triển khai AI, đồng thời lưu ý các quy định chuyển tiếp. Hướng đi ấy đáng ghi nhận, nhưng thực hiện vẫn cần tiêu chuẩn phù hợp và đội ngũ đủ năng lực kiểm định, giám sát. Việt Nam cần học quốc tế, không sao chép nguyên xi.
Trách nhiệm phải được xác định trong thực hành
Với người dân, quản trị AI giúp bảo vệ riêng tư, giảm phân biệt đối xử và tạo cơ chế giải thích, kiểm tra khi cần. Khách hàng bị từ chối vay vốn không nên chỉ nhận câu trả lời “hệ thống quyết định”. Người bệnh cần sự kiểm chứng của bác sĩ đối với kết luận do AI đưa ra. Trách nhiệm ấy thuộc về tổ chức sử dụng AI; khả năng tự bảo vệ của người dân cũng cần được bồi dưỡng. Người dùng cần biết dữ liệu nào không nên đưa vào chatbot, cách nhận diện nội dung giả mạo và vì sao câu trả lời trôi chảy chưa chắc đúng. Hiểu biết về AI còn là khả năng giữ lại phán đoán của mình.
Với doanh nghiệp, chatbot tiết lộ thông tin khách hàng, công cụ tuyển dụng thiên lệch hay AI tư vấn sai chính sách có thể dẫn đến khiếu nại, trách nhiệm pháp lý, chi phí khắc phục và mất uy tín. Nếu thiếu nhật ký vận hành và người chịu trách nhiệm rõ ràng, ngay cả việc giải thích sai sót cũng khó khăn. Lập thêm hội đồng hay viết cam kết thật đẹp chưa đủ. Tổ chức phải trả lời được: dữ liệu từ đâu, ai phê duyệt, kết quả đã được kiểm thử chưa, khi nào con người phải can thiệp, ai được quyền dừng hệ thống và bằng chứng nào được lưu? Các câu trả lời phải hiện diện trong quy trình và hợp đồng với nhà cung cấp, để khi có sự cố, trách nhiệm không bị đẩy sang câu nói “AI đã làm như vậy”.
Làm được như vậy, doanh nghiệp có điều kiện triển khai AI rộng hơn, xây dựng lòng tin và đáp ứng yêu cầu của đối tác. Quản trị tốt là năng lực kinh doanh, không đơn thuần là chi phí tuân thủ. Nhưng từ việc đồng ý với nguyên tắc đến xác định trách nhiệm cho từng quyết định vẫn có khoảng cách.
Từ những trăn trở đến một cuốn sách
Khoảng cách ấy khiến tôi nghiên cứu sâu hơn về đạo đức AI và viết cuốn “Đạo đức AI: Nguyên tắc và Thực hành”, phụ đề “Xây dựng hệ thống AI đáng tin cậy trong 90 ngày”. Sách do Nhà xuất bản Khoa học - Công nghệ - Truyền thông xuất bản năm 2026, gồm 616 trang và 12 chương. Từ nền tảng triết học đạo đức, công bằng, minh bạch, quyền riêng tư và trách nhiệm, sách đi vào đánh giá tác động, kiểm soát rủi ro, tiêu chuẩn ISO/IEC 42001 và khung NIST AI RMF. Những chương sau đề cập ngân hàng, y tế, giáo dục, sản xuất, viễn thông và hành chính công, kèm bảng tự rà soát và bài tập thực hành. Sách hướng đến việc áp dụng nguyên tắc khi triển khai AI.
Tôi không viết sách để giảng đạo hoặc hứa hẹn giải quyết mọi vấn đề. Trong các cuộc họp, nhà quản lý cần biết: hệ thống đã được phép chạy chưa, ai duyệt, rủi ro nào chưa xử lý? Tôi muốn nguyên tắc đạo đức có thể đi xuống bàn làm việc. Tinh thần thực hành của cuốn sách có thể gói trong một câu: “Đạo đức AI là quy trình và bằng chứng, không phải lời hứa”.
Đạo đức AI là quy trình và bằng chứng, không phải lời hứa. Chưa trả lời được mọi câu hỏi đạo đức không có nghĩa được phép bỏ trống trách nhiệm.
Độc giả Việt Nam đã có dịp tiếp cận công trình về đạo đức AI của học giả Luciano Floridi qua bản dịch tiếng Việt. Tôi trân trọng nền tảng học thuật ấy. Cuốn sách của mình là một nỗ lực bổ sung góc nhìn của người Việt, từ hơn 30 năm hoạt động trong công nghệ, cùng kinh nghiệm quản lý, tư vấn và đào tạo cho các tổ chức trong nước. Góc nhìn thực hành đó cũng có giới hạn: 616 trang chưa thể bao quát một lĩnh vực thay đổi từng tháng. Nhiều bất đồng của triết học đạo đức đã kéo dài hàng thế kỷ, trong khi AI tiếp tục đặt ra câu hỏi mới. Sách đã in, nhưng hiểu biết của người viết vẫn cần được phản biện, bổ sung và sửa đổi.
Điều tôi mong là người dân biết tự bảo vệ mình, doanh nghiệp biết kiểm soát rủi ro trước khi gây thiệt hại. Chưa trả lời được mọi câu hỏi đạo đức không có nghĩa được phép bỏ trống trách nhiệm.