Trong thời đại mà hình ảnh cá nhân gắn chặt với giá trị thương mại, mọi hành vi ngoài đời thực của nghệ sĩ đều có thể tạo ra tác động dây chuyền lên hàng trăm con người phía sau ánh đèn sân khấu. Một scandal giờ đây không còn là cú trượt mang tính cá nhân, mà có thể trở thành “quân cờ domino” kéo theo khủng hoảng cho cả một dự án điện ảnh.
Điện ảnh chưa bao giờ là cuộc chơi của riêng một ngôi sao. Phía sau một bộ phim là tiền bạc, thời gian, áp lực doanh thu và công sức của cả ê-kíp kéo dài suốt nhiều năm. Chỉ một bê bối nổ ra sai thời điểm, mọi thứ có thể sụp đổ trong vài ngày.
Quả bom nổ chậm
Ông Lương Công Hiếu - nhà sản xuất của Tử chiến trên không, Em và Trịnh, Mắt biếc - trao đổi với báo Tiền Phong về những áp lực mà nhà sản xuất phải đối mặt khi nghệ sĩ vướng scandal hoặc bê bối đời tư trong giai đoạn phim phát hành.
Theo ông Công Hiếu, điện ảnh là ngành phụ thuộc rất lớn vào “thời điểm vàng”. Khi một bộ phim đã chốt lịch ra rạp, toàn bộ guồng máy phía sau gần như được kích hoạt cùng lúc: chiến dịch truyền thông, lịch quảng bá, suất chiếu, hợp đồng tài trợ, hệ thống phát hành và kế hoạch làm việc với rạp.
Mỗi ngày trì hoãn đều là tiền. Mỗi thay đổi vào phút chót đều kéo theo hiệu ứng thiệt hại dây chuyền. “Nếu phải hoãn phim, cắt vai, thay diễn viên hoặc thay đổi chiến dịch quảng bá, thiệt hại không chỉ nằm ở chi phí mà còn ở việc đánh mất thời điểm phát hành phù hợp”, ông nói.
Điều đáng lo hơn, theo nhà sản xuất của Tử chiến trên không, là sự đổ vỡ niềm tin từ khán giả. Trong nhiều trường hợp, công chúng khó tách bạch giữa lỗi cá nhân của nghệ sĩ với nỗ lực của cả ê-kíp phía sau.
Điều đau đớn nhất với giới làm phim là nhiều năm lao động của hàng trăm con người có thể bị che phủ hoàn toàn bởi một dòng tin tiêu cực trên mạng xã hội. Khi đó, công sức của đạo diễn, biên kịch, quay phim hay đội ngũ hậu kỳ gần như bị phủ mờ, bởi toàn bộ sự chú ý đều dồn vào bê bối đời tư của diễn viên.
Khi scandal nổ ra sát ngày chiếu, khủng hoảng truyền thông có thể nuốt luôn thông điệp nghệ thuật lẫn giá trị thương mại của bộ phim. Một dự án đáng lẽ được nhìn nhận bằng chất lượng nội dung lại bị kéo vào vòng xoáy không do chính nó tạo ra”
Trường hợp hoa hậu Nguyễn Thúc Thùy Tiên bị bắt khi phim Chốt đơn chưa phát hành được xem là cú sốc lớn với ê-kíp. Việc nhà sản xuất phải dùng AI để thay thế diễn viên cho thấy sự bị động và áp lực khủng hoảng mà đoàn phim phải đối mặt. Thời điểm đó, đại diện ê-kíp mô tả cảm giác “giống như đang đi ngoài đường thì cây đổ vào người”.
Một dự án buộc phải dùng AI hoặc giải pháp hậu kỳ cực đoan để thay diễn viên không còn là lựa chọn sáng tạo, mà là dấu hiệu cho thấy đoàn phim đang tìm mọi cách để cứu lấy cơ hội phát hành.
Việc thay đổi một gương mặt trên phim kéo theo hàng loạt vấn đề về pháp lý, bản quyền hình ảnh, cảm xúc nhân vật, chi phí hậu kỳ và chất lượng thành phẩm. Nếu xử lý không khéo, khán giả sẽ nhận ra sự gượng gạo, còn truyền thông tiếp tục xoáy sâu vào scandal thay vì giá trị của bộ phim.
Đến trường hợp Miu Lê và Đại tiệc trăng máu 8, bê bối của nữ nghệ sĩ nổ ra khi phim đã ở giai đoạn cuối trụ rạp. Dù tác động không trực diện như trường hợp Chốt đơn, tổn thất vẫn được đánh giá là rất lớn.
Không đi sâu vào từng trường hợp cụ thể, ông Lương Công Hiếu cho rằng một bộ phim có thể thiệt hại hàng chục, thậm chí hàng trăm tỷ đồng chỉ vì nghệ sĩ liên quan đến chất cấm.
“Đó giống như một quả bom nổ chậm”, ông nói.
Bởi trong ngành giải trí, scandal không biến mất. Nó chỉ chờ thời điểm để phát nổ. Theo ông, khác biệt hiện nay nằm ở tốc độ lan truyền của mạng xã hội và mức độ phản ứng ngày càng khắt khe từ thị trường.
Đặc biệt, các vụ việc liên quan đến chất cấm được xem là nhóm rủi ro nghiêm trọng nhất, bởi không chỉ ảnh hưởng đến hình ảnh cá nhân mà còn kéo theo vấn đề pháp lý, khả năng phát hành phim, phản ứng từ cơ quan quản lý và làn sóng tẩy chay từ công chúng.
“Đây không còn là câu chuyện đạo đức nghệ sĩ đơn thuần. Nó là rủi ro tài chính, pháp lý và vận hành của cả ngành”, ông nhấn mạnh.
Biến số tác động chuyện sống còn của dự án
Trong ngành giải trí, hình ảnh nghệ sĩ được xem như một loại “tài sản nghề nghiệp”. Tuy nhiên, khác với nhiều loại tài sản khác, giá trị này có thể sụt giảm cực nhanh chỉ sau một scandal hoặc hành vi lệch chuẩn.
Nhà nghiên cứu điện ảnh Nguyễn Anh Tuấn (Viện Văn hóa nghệ thuật, Thể thao và Du lịch Việt Nam) biết tại nhiều nền giải trí châu Á như Hàn Quốc hay Trung Quốc, các công ty quản lý áp dụng hệ thống quy định rất nghiêm ngặt để kiểm soát hình ảnh nghệ sĩ.
Một số công ty thậm chí cấm nghệ sĩ yêu đương trong thời hạn hợp đồng, không để lộ hình ảnh hút thuốc, uống rượu hoặc phát sinh quan hệ tình cảm với người cùng công ty.
“Việt Nam chưa đến mức khắt khe như vậy. Tuy nhiên, hợp đồng diễn viên trong nhiều dự án điện ảnh hiện nay cũng quy định rõ nghĩa vụ giữ gìn hình ảnh trong suốt vòng đời của bộ phim, từ giai đoạn chiếu rạp cho đến phát hành trên nền tảng OTT, bởi hình ảnh nghệ sĩ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bán vé”, ông Tuấn nói.
Theo chuyên gia, nhiều nghệ sĩ trẻ hiện có lối sống phóng khoáng, sở hữu khả năng tài chính lớn nhưng đôi khi thiếu kiểm soát hành vi, tạo áp lực không nhỏ cho nhà sản xuất và ê-kíp.
Một nhà sản xuất phim tiết lộ từng rơi vào trạng thái căng thẳng suốt gần một năm sau khi phát hiện diễn viên sử dụng chất cấm ở giai đoạn phim đã quay xong. Ê-kíp chỉ dám nhờ người quen tác động để nghệ sĩ dừng lại và chỉ thực sự thở phào khi phim được phát hành an toàn.
Với giới sản xuất, rủi ro từ nghệ sĩ giờ đây không còn là “tai nạn nghề nghiệp”, mà là biến số có thể quyết định sự sống còn của cả dự án.
Không thể dùng cảm tính để “gỡ bom”
Theo các chuyên gia, ngành điện ảnh không thể tiếp tục xử lý những “quả bom nổ chậm” này bằng cảm tính hoặc tâm lý “săn phù thủy”. Điều thị trường cần không phải những cuộc truy lùng cảm xúc trên mạng xã hội, mà là một cơ chế quản trị chuyên nghiệp và minh bạch hơn cho ngành giải trí.
Trước hết, hợp đồng cần bổ sung rõ điều khoản đạo đức nghề nghiệp và các quy định xử lý vi phạm nghiêm trọng, đặc biệt với hành vi liên quan đến chất cấm, vi phạm pháp luật hoặc gây ảnh hưởng lớn đến khả năng phát hành phim.
Các điều khoản này phải quy định cụ thể quyền của nhà sản xuất như tạm dừng hợp tác, thay thế diễn viên, yêu cầu bồi thường hoặc điều chỉnh chiến dịch quảng bá nếu rủi ro xảy ra.
Bên cạnh đó, với những dự án lớn, nhà sản xuất cần xây dựng quy trình thẩm định rủi ro trước khi casting. Theo giới chuyên môn, đây không phải chuyện soi mói đời tư mà là đánh giá mức độ phù hợp của một cá nhân với trách nhiệm thương mại mà họ đang gánh vác.
Ngoài ra, nếu có hoạt động kiểm tra liên quan, việc này cần được thực hiện minh bạch, trên cơ sở pháp lý rõ ràng và có sự đồng thuận từ các bên, tránh xâm phạm quyền riêng tư nghệ sĩ.
“Điện ảnh là ngành sáng tạo, nhưng không thể vận hành bằng sự hồn nhiên. Một bộ phim hàng chục hay hàng trăm tỷ đồng không thể chỉ đặt cược vào niềm tin rằng mọi người sẽ luôn cư xử đúng”, ông Lương Công Hiếu nói.
Theo ông, sau hàng loạt vụ việc gần đây, thị trường điện ảnh Việt Nam nhiều khả năng sẽ bước sang giai đoạn mới, nơi nghệ sĩ không chỉ được đánh giá bằng tài năng hay độ nổi tiếng, mà còn bằng kỷ luật cá nhân, uy tín nghề nghiệp và khả năng bảo vệ giá trị thương mại của dự án.
Trong khi đó, ông Nguyễn Anh Tuấn cho rằng điện ảnh vốn là lĩnh vực có độ rủi ro rất cao, bởi chỉ một hành vi lệch chuẩn cũng có thể khiến dự án đầu tư hàng chục tỷ đồng sụp đổ trong thời gian ngắn.
“Một bộ phim có thể mất nhiều năm để hoàn thành, nhưng chỉ cần một scandal, mọi thứ có thể bị kéo xuống trong vài ngày”, ông Tuấn nhận định.
Theo giới chuyên môn, đó cũng là lý do Việt Nam cần sớm phát triển các mô hình bảo hiểm sản xuất phù hợp cho ngành điện ảnh, nhằm giảm thiểu tổn thất trước những rủi ro ngoài chuyên môn nghệ thuật.