Từ chuyện Elon Musk trở thành nghìn tỷ phú – Cơ hội nào cho kinh tế vũ trụ ở Việt Nam

TPO - PGS.TS Phạm Anh Tuấn, nguyên Tổng Giám đốc Trung tâm Vũ trụ Việt Nam chia sẻ, kinh tế vũ trụ ngày nay không còn là câu chuyện “bay lên không gian” đơn thuần, mà là cách con người sử dụng hạ tầng và dữ liệu từ không gian để tạo ra giá trị kinh tế trên Trái Đất. Đây chính là điểm mà các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam, cần đặc biệt quan tâm.

PGS.TS Phạm Anh Tuấn trao đổi với Tiền Phong về tiềm năng của ngành kinh tế mới mẻ này trên thế giới cũng như những cơ hội cho Việt Nam.

Nhiều quốc gia đang phát triển có thể tham gia vào ngành kinh tế vũ trụ

Thưa ông, mới đây SpaceX thực hiện IPO được xem là một dấu mốc của ngành công nghiệp vũ trụ thương mại. Theo ông, ngành kinh tế vũ trụ đã phát triển như thế nào trong thời gian qua? Ông nhận định như thế nào về quy mô và tiềm năng của nền kinh tế vũ trụ toàn cầu trong những thập niên tới?

PGS.TS Phạm Anh Tuấn: Có thể nói, việc SpaceX niêm yết cổ phiếu là một dấu mốc có ý nghĩa biểu tượng lớn. Trước đây, hoạt động vũ trụ thường được nhìn nhận chủ yếu là lĩnh vực của các quốc gia lớn, gắn với ngân sách nhà nước, an ninh - quốc phòng và các chương trình khoa học quy mô lớn. Nhưng hiện nay, vũ trụ đã trở thành một ngành kinh tế thực sự, có thị trường, có các tập đoàn công nghệ dẫn dắt như SpaceX, Amazon, Planet Labs... và có các mô hình kinh doanh rõ ràng.

Quy mô kinh tế vũ trụ toàn cầu hiện đã vượt ngưỡng vài trăm tỷ USD mỗi năm (7,4%/năm) và đang tiếp tục tăng nhanh. Theo The Space Report 2025, kinh tế vũ trụ toàn cầu đạt khoảng 613 tỷ USD năm 2024. Các nghiên cứu của Diễn đàn Kinh tế Thế giới và McKinsey cũng dự báo quy mô kinh tế vũ trụ có thể đạt khoảng 1.800 tỷ USD vào năm 2035.

pgsts-pham-anh-tuan.jpg
PGS.TS Phạm Anh Tuấn.

Trong đó tăng trưởng không chỉ đến từ phóng vệ tinh hay chế tạo tàu vũ trụ, mà chủ yếu đến từ các dịch vụ dựa trên hạ tầng vũ trụ như viễn thông vệ tinh, định vị - dẫn đường, dữ liệu quan sát Trái Đất, dữ liệu thời tiết phục vụ nông nghiệp chính xác, quản lý đô thị, quản trị tài nguyên và an ninh.

Nói cách khác, kinh tế vũ trụ ngày nay không còn là câu chuyện “bay lên không gian” đơn thuần, mà là cách con người sử dụng hạ tầng và dữ liệu từ không gian để tạo ra giá trị kinh tế trên Trái Đất. Đây chính là điểm mà các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam, cần đặc biệt quan tâm.

Sự thay đổi quan trọng nhất hiện nay là chi phí tiếp cận không gian giảm mạnh nhờ tên lửa tái sử dụng, vệ tinh nhỏ, tiêu chuẩn hóa linh kiện, phóng ghép và sự phát triển của nền tảng số.

Nhờ đó, những việc trước đây chỉ một số ít quốc gia làm được, nay nhiều doanh nghiệp và quốc gia đang phát triển cũng có thể tham gia ở các mức độ khác nhau.

Có thể phân tích rõ hơn, những thay đổi tôi nói ở trên có thể mang lại 3 cơ hội cho các doanh nghiệp cũng như các nước đang phát triển:

Một là, doanh nghiệp có thể tham gia cung cấp dịch vụ dựa trên dữ liệu vệ tinh mà không nhất thiết phải sở hữu toàn bộ hạ tầng không gian. Một doanh nghiệp Việt Nam có thể sử dụng dữ liệu ảnh vệ tinh, dữ liệu định vị, dữ liệu thời tiết, kết hợp với trí tuệ nhân tạo và chuyên gia lĩnh vực để tạo ra dịch vụ cho nông nghiệp, bảo hiểm, logistics, cảng biển, bất động sản, năng lượng tái tạo hoặc quản lý rủi ro thiên tai.

Hai là, các quốc gia đang phát triển có thể triển khai vệ tinh nhỏ để phục vụ các bài toán quốc gia rất cụ thể, thay vì phải đầu tư ngay các hệ thống vệ tinh lớn. Ví dụ, vệ tinh nhỏ có thể dùng để đào tạo nhân lực, thử nghiệm công nghệ, giám sát môi trường, thu thập dữ liệu IoT, kiểm chứng cảm biến mới hoặc tạo nền tảng cho tự chủ phát triển vệ tinh.

Ba là, chi phí giảm làm xuất hiện mô hình kinh doanh theo chùm vệ tinh, cập nhật dữ liệu thường xuyên hơn, gần thời gian thực hơn. Khi dữ liệu được cập nhật nhanh, giá trị kinh tế của nó tăng mạnh, bởi dữ liệu không chỉ phục vụ nghiên cứu mà có thể hỗ trợ quyết định vận hành hằng ngày: cảnh báo ngập, điều phối tàu thuyền, theo dõi mùa vụ, giám sát công trường, theo dõi rừng hoặc đánh giá thiệt hại sau thiên tai.

Tuy nhiên, cũng cần nói rõ rằng chi phí phóng giảm không đồng nghĩa với việc tổng chi phí triển khai một nhiệm vụ vũ trụ giảm tương ứng.

Vẫn còn nhiều chi phí lớn liên quan đến thiết kế nhiệm vụ, kiểm thử, bảo hiểm, vận hành vệ tinh, xử lý dữ liệu, an toàn tần số, an ninh mạng và tuân thủ quy định quốc tế về rác vũ trụ. Vì vậy, cơ hội chỉ trở thành hiện thực nếu quốc gia có chiến lược cụ thể và dài hạn, có nhân lực, có hạ tầng và có thị trường ứng dụng đủ lớn.

spacex.jpg
Sự kiện SpaceX thực hiện IPO được xem là một dấu mốc của ngành công nghiệp vũ trụ thương mại.

Nhiều giá trị của nền kinh tế vũ trụ thuộc về mặt đất

Theo ông, những lĩnh vực nào được dự báo sẽ tạo ra giá trị lớn nhất trong nền kinh tế vũ trụ, từ dịch vụ phóng vệ tinh, Internet vệ tinh, quan sát Trái Đất cho đến khai thác tài nguyên ngoài không gian?

PGS.TS Phạm Anh Tuấn: Nếu nhìn từ bên ngoài, nhiều người thường nghĩ dịch vụ phóng vệ tinh là lĩnh vực lớn nhất vì nó dễ gây chú ý, gắn với tên lửa, bãi phóng và các sự kiện truyền thông.

Tuy nhiên, xét về giá trị kinh tế, phần lớn giá trị của kinh tế vũ trụ lại nằm ở các dịch vụ hạ nguồn, tức là các dịch vụ sử dụng dữ liệu và tín hiệu vệ tinh để phục vụ đời sống, sản xuất, quản trị và an ninh.

Tôi cho rằng trong thời gian tới có ba nhóm lĩnh vực sẽ tạo ra giá trị kinh tế lớn nhất.

Thứ nhất, quan sát Trái Đất (EO). Đây là lĩnh vực đặc biệt quan trọng với các quốc gia chịu tác động mạnh của thiên tai, biến đổi khí hậu, đô thị hóa nhanh và yêu cầu quản lý tài nguyên ngày càng cao.

Dữ liệu vệ tinh ngày nay đã trở thành đầu vào cho các mô hình cảnh báo lũ lụt, sạt lở, hạn hán, xâm nhập mặn, giám sát rừng, giám sát biển, nông nghiệp chính xác, bảo hiểm, tín dụng xanh và quản lý phát thải.

Hai, Viễn thông vệ tinh và kết nối băng rộng, bao gồm Internet vệ tinh, kết nối vùng sâu, vùng xa, kết nối trên biển, hàng không, logistics và trong tương lai là kết nối trực tiếp giữa vệ tinh với thiết bị di động. Đây là thị trường rất lớn vì nhu cầu kết nối toàn cầu còn tiếp tục tăng, đặc biệt ở các khu vực chưa có hạ tầng mặt đất ổn định.

Ba là, định vị dẫn đường, thường được biết đến qua các hệ thống vệ tinh như GPS, Galileo, BeiDou, GLONASS. Đây là hạ tầng có mặt trong hầu hết hoạt động kinh tế hiện đại, từ giao thông, tài chính, ngân hàng, nông nghiệp, điện lực, viễn thông đến quốc phòng - an ninh.

Giá trị kinh tế của nhóm này rất lớn vì nó không chỉ là thiết bị thu tín hiệu, mà còn là toàn bộ hệ sinh thái dịch vụ dựa trên vị trí và thời gian chính xác.

chatgpt-image-09-26-02-23-thg-6-2026.png
Ngành Kinh tế vũ trụ đang mở ra nhiều cơ hội cho các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Ảnh minh hoạ: ChatGPT.

Bốn hướng phát triển mà Việt Nam có thể theo đuổi

Theo ông, ngành kinh tế vũ trụ mở ra những không gian phát triển mới như thế nào cho Việt Nam? Ông đánh giá như nào về tiềm năng của Việt Nam trong lĩnh vực này? Việt Nam nên tập trung vào những phân khúc nào để tạo lợi thế và thu hút đầu tư trong ngành công nghiệp vũ trụ?

PGS.TS Phạm Anh Tuấn: Với Việt Nam, kinh tế vũ trụ mở ra một không gian phát triển rất thực tế. Việt Nam là quốc gia có vùng đất trải dài, vùng biển rộng, chịu tác động lớn của bão, lũ, sạt lở, hạn hán, xâm nhập mặn, nước biển dâng; đồng thời có nhu cầu rất lớn về quản lý tài nguyên, nông nghiệp, đô thị, hạ tầng, giao thông, năng lượng và an ninh biển. Tất cả các lĩnh vực đó đều cần dữ liệu không gian.

Tôi cho rằng tiềm năng của Việt Nam nằm trước hết ở việc biến dữ liệu vệ tinh quan sát Trái Đất thành công cụ phục vụ quản trị quốc gia và phát triển kinh tế.

Ví dụ, dữ liệu radar có thể quan sát trong điều kiện mây, mưa, ban đêm, rất phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới của Việt Nam. Dữ liệu quang học độ phân giải cao có thể phục vụ quy hoạch, giám sát đô thị, tài nguyên, nông nghiệp.

Dữ liệu vệ tinh kết hợp với trí tuệ nhân tạo có thể tạo ra các sản phẩm như bản đồ ngập lụt nhanh, cảnh báo sạt lở, giám sát rừng, giám sát tàu thuyền, đánh giá thiệt hại sau thiên tai, theo dõi phát thải, giám sát công trình hạ tầng và hỗ trợ theo dõi nông nghiệp.

lotusat1.jpg
Vệ tinh LOTUSat-1 của Việt Nam đã được chế tạo thành công, đang chờ phóng lên vũ trụ.

Việt Nam đã có những nền tảng ban đầu như: Trung tâm Vũ trụ Việt Nam mới được khánh thành; vệ tinh viễn thông VINASAT-1&2; vệ tinh quan sát Trái Đất VNREDSat-1, các vệ tinh nhỏ do Trung tâm Vũ trụ Việt Nam tham gia phát triển như PicoDragon, MicroDragon, NanoDragon, và hiện nay là dự án LOTUSat-1 với vệ tinh radar khẩu độ tổng hợp.

Bên cạnh đó, hạ tầng cho việc xây dựng kinh tế vũ trụ cũng đang dần hình thành. Trung tâm lắp ráp, tích hợp và thử nghiệm vệ tinh (AIT) cùng các trạm mặt đất tại Trung tâm Vũ trụ Việt Nam, và tại Cục Viễn thám Quốc gia là những hạ tầng kỹ thuật quan trọng hỗ trợ phát triển và vận hành vệ tinh.

Cùng với đó, hành lang chính sách cho phát triển công nghệ vũ trụ cũng đang được hoàn thiện rõ hơn. Đây là cơ sở quan trọng để Việt Nam từng bước hình thành năng lực đồng bộ từ đào tạo nhân lực, phát triển vệ tinh nhỏ, vận hành trạm mặt đất, xử lý dữ liệu đến ứng dụng dữ liệu vệ tinh.

Tôi cho rằng, Việt Nam nên tập trung vào các hướng sau:

Một là, phát triển vệ tinh nhỏ “Made in Vietnam” và chùm vệ tinh quan sát Trái Đất.

Hai là, dịch vụ quan sát Trái Đất và phân tích dữ liệu vệ tinh cho các bài toán trong nước, đặc biệt là thiên tai, nông nghiệp, biển đảo, tài nguyên, môi trường, đô thị và hạ tầng.

Ba là, hạ tầng mặt đất và nền tảng dữ liệu không gian quốc gia, bao gồm trạm thu, trung tâm xử lý, lưu trữ, điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo và các giao diện để bộ, ngành, địa phương, doanh nghiệp có thể sử dụng dữ liệu dễ dàng hơn.

Bốn là, dịch vụ chuyên biệt phục vụ biển, như giám sát tàu thuyền, cảnh báo thời tiết biển, hỗ trợ tìm kiếm cứu nạn, quản lý nghề cá, bảo vệ môi trường biển và giám sát hoạt động trong vùng biển Việt Nam.

Tôi cho rằng, Việt Nam không nên dàn trải hoặc đặt mục tiêu quá sớm vào các phân khúc đòi hỏi vốn rất lớn như tên lửa đẩy hạng nặng, du lịch vũ trụ hay khai khoáng ngoài không gian.

Lợi thế của chúng ta là nhu cầu ứng dụng rất rõ, nguồn nhân lực kỹ thuật tốt, khả năng hợp tác quốc tế rộng và thị trường dữ liệu trong nước còn nhiều dư địa.

Vì vậy, trong giai đoạn trước mắt, hướng đi phù hợp hơn là tập trung vào vệ tinh nhỏ, chùm vệ tinh quan sát Trái Đất, hạ tầng mặt đất, nền tảng dữ liệu không gian và các dịch vụ ứng dụng trực tiếp cho nhu cầu trong nước. Đây cũng là nhóm sản phẩm chiến lược có thể gắn chặt với quản trị quốc gia, kinh tế số, phòng chống thiên tai và bảo đảm quốc phòng - an ninh.

Tôi cũng cho rằng, trong giai đoạn tới, dữ liệu không gian cần được nhìn nhận như một tài nguyên dữ liệu chiến lược và một lớp hạ tầng số thiết yếu của quốc gia.

Nếu biết khai thác tốt, dữ liệu vệ tinh có thể phục vụ chỉ đạo điều hành, cảnh báo sớm, kiểm chứng thông tin, quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường, ứng phó thiên tai, bảo đảm quốc phòng - an ninh và phát triển các dịch vụ kinh tế số mới.

Đây là dư địa rất lớn để Việt Nam tạo lợi thế riêng, thay vì chỉ nhìn kinh tế vũ trụ ở góc độ chế tạo hay phóng vệ tinh.

Cảm ơn ông!