Có một sự thay đổi đang diễn ra trong cách Hà Nội khai thác các thiết chế và không gian văn hóa. Thay vì chỉ mở cửa để người dân đến tham quan, nhiều địa điểm đang được tổ chức lại theo hướng tạo ra những trải nghiệm mới và kéo dài thời gian gắn bó của công chúng.
Đơn cử Văn Miếu - Quốc Tử Giám những năm gần đây, nơi này liên tục xuất hiện các tour đêm, triển lãm số, hoạt động giáo dục di sản và chương trình trải nghiệm dành cho học sinh, sinh viên. Rõ ràng công trình không thay đổi về vị trí hay kiến trúc, nhưng cách con người tiếp cận di sản đã khác.
Một ví dụ khác là khu vực hồ Hoàn Kiếm những tối cuối tuần. Ở đây có đủ các “món văn hóa” cho cả gia đình đa thế hệ: có nghệ sĩ chơi nhạc acoustic, có nghệ thuật đường phố, có rối nước, có kịch, có cả triển lãm tranh. Hoặc là Hoàng thành Thăng Long, liên tục có các tour tham quan ban đêm, trình diễn ánh sáng và ứng dụng công nghệ số…
Vượt lên cả giá trị lịch sử hay kiến trúc, những không gian này đang dần dần làm thay đổi mối quan hệ giữa con người với di sản. Di tích không còn chỉ là nơi để ngắm nhìn, còn quảng trường hay phố đi bộ cũng không đơn thuần là không gian dạo chơi, mà trở thành nơi gặp gỡ, học tập, sáng tạo và trải nghiệm của cộng đồng.
Đó cũng là tinh thần mà Quy hoạch tổng thể Thủ đô Hà Nội tầm nhìn 100 năm hướng tới khi xác lập con người là trung tâm của quá trình phát triển và coi văn hóa là nền tảng định hướng cho mọi quyết định phát triển đô thị.
Nếu trước đây, việc đầu tư cho văn hóa thường được đánh giá bằng số lượng nhà văn hóa, thư viện, bảo tàng hay quảng trường được xây mới, thì nay người ta quan tâm nhiều hơn đến việc có bao nhiêu người thực sự sử dụng những không gian ấy, họ có muốn quay trở lại hay không và không gian đó có tạo ra một đời sống văn hóa thực sự hay không?
Thực tế, nhiều năm qua, Hà Nội đã đầu tư đáng kể cho hệ thống thiết chế văn hóa. Thành phố hiện sở hữu gần 6.000 di tích lịch sử - văn hóa, hàng nghìn di sản văn hóa phi vật thể, hơn 1.300 làng nghề và làng có nghề, cùng hàng trăm bảo tàng, thư viện, nhà văn hóa, rạp hát và không gian công cộng. Năm 2019, Hà Nội trở thành thành viên Mạng lưới các Thành phố sáng tạo của UNESCO ở lĩnh vực thiết kế. Tuy nhiên, số lượng công trình chưa bao giờ đồng nghĩa với quyền thụ hưởng.
Theo đánh giá của GS.TS Từ Thị Loan, Chủ tịch Hiệp hội Phát triển văn hóa cộng đồng Việt Nam, một nhà hát hiện đại sẽ rất khó phát huy giá trị nếu mỗi tháng chỉ sáng đèn vài buổi. Một thư viện có thể rất đẹp nhưng ít người lui tới nếu hoạt động vẫn bó hẹp trong giờ hành chính. Một quảng trường rộng lớn cũng khó trở thành không gian văn hóa nếu quanh năm chỉ tổ chức vài sự kiện lớn rồi phần lớn thời gian còn lại bị bỏ trống.
Ngược lại, một sân đình, một góc phố hay một khoảng sân trong khu dân cư hoàn toàn có thể trở thành không gian văn hóa nếu ở đó thường xuyên diễn ra các lớp học nghệ thuật, hoạt động đọc sách, biểu diễn cộng đồng hay những cuộc gặp gỡ giữa cư dân.
Quyền thụ hưởng văn hóa, nói cho cùng, không được quyết định bởi khoảng cách từ nhà đến một công trình, mà bởi khả năng người dân thực sự bước vào, sử dụng và coi không gian ấy là một phần của đời sống thường nhật.
Truy đến gốc rễ vấn đề, trả lời câu hỏi vì sao có những nơi đầu tư rất nhiều mà đời sống văn hóa vẫn chưa sôi động? Theo PGS.TS Nguyễn Việt Huy (Tiến sĩ quy hoạch tại Đại học Paris 1 Panthéon - Sorbonne), lời giải không nằm ở số lượng công trình, mà ở cách thành phố được tổ chức ngay từ khâu quy hoạch.
Một quy hoạch có tầm nhìn 100 năm không thể chỉ dựa trên nhu cầu trước mắt hay các chỉ tiêu sử dụng đất, mà phải nhìn Hà Nội như một chỉnh thể gồm nhiều lớp cấu trúc: địa lý tự nhiên, địa lý nhân văn, cấu trúc xã hội, cấu trúc đô thị và cuối cùng mới là kiến trúc, công trình.
Ông phân tích, các thiết chế văn hóa chỉ là "lớp biểu hiện cuối cùng" của đô thị. Nếu bốn lớp cấu trúc phía dưới không được tổ chức hợp lý thì dù đầu tư thêm nhiều nhà hát, bảo tàng hay thư viện hiện đại cũng khó hình thành một đời sống văn hóa bền vững. Ngược lại, khi hệ thống sông hồ, mạng lưới cây xanh, các làng nghề, không gian cộng đồng và giao thông công cộng được kết nối thành một chỉnh thể, ngay cả một công viên nhỏ, một bến sông hay một khoảng sân chung cũng có thể trở thành không gian văn hóa sống động.
Quan điểm này cũng lý giải vì sao khoảng cách trong hưởng thụ văn hóa không đơn thuần nằm giữa nội đô và ngoại thành. Theo PGS.TS Nguyễn Việt Huy, điều tạo ra khác biệt là cấu trúc phát triển đô thị. Có những nơi sở hữu công viên rất lớn nhưng người dân phải đi ô tô mới tiếp cận được; trong khi một công viên nhỏ nằm trong bán kính đi bộ lại có giá trị sử dụng cao hơn rất nhiều. Điều quyết định không phải diện tích của công trình, mà là khả năng tiếp cận và mức độ kết nối của nó với đời sống hằng ngày của cư dân.
Trong một thành phố đang hướng tới quy mô khoảng 20 triệu dân, quyền thụ hưởng văn hóa không còn phụ thuộc hoàn toàn vào việc người dân sống gần hay xa một nhà hát, bảo tàng hoặc di tích.
Nếu trước đây, muốn tìm hiểu lịch sử Hoàng thành Thăng Long hay những tấm bia Tiến sĩ ở Văn Miếu - Quốc Tử Giám, người dân phải trực tiếp đến di tích, thì ngày nay, công nghệ đang mở ra một cách tiếp cận hoàn toàn khác.
Những năm gần đây, Hà Nội đẩy mạnh số hóa dữ liệu di sản, phát triển bảo tàng số, bản đồ số, hệ thống thuyết minh tự động đa ngôn ngữ và nhiều sản phẩm ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR).
Văn Miếu - Quốc Tử Giám triển khai hệ thống tham quan thông minh, số hóa bia Tiến sĩ, xây dựng không gian trải nghiệm số và các chương trình trình chiếu đa phương tiện phục vụ khách tham quan.
Hoàng thành Thăng Long cũng từng bước đưa các tư liệu khảo cổ, kiến trúc và lịch sử lên môi trường số, kết hợp trình diễn ánh sáng và công nghệ để tăng trải nghiệm cho công chúng.
Di tích Nhà tù Hỏa Lò liên tục đổi mới cách kể chuyện lịch sử thông qua các tour đêm, hệ thống thuyết minh tự động bằng nhiều ngôn ngữ, trưng bày chuyên đề và các ứng dụng công nghệ, giúp những tư liệu về một giai đoạn lịch sử đặc biệt trở nên gần gũi và giàu cảm xúc hơn đối với công chúng, nhất là giới trẻ.
Đương nhiên, công nghệ ở đây không nhằm thay thế trải nghiệm trực tiếp. Một bản quét 3D không thể thay thế cảm giác đứng trước cổng Đoan Môn hay chạm mắt vào những tấm bia đá hàng trăm năm tuổi.
Nhưng công nghệ giúp người dân biết đến di sản sớm hơn, hiểu sâu hơn và chủ động lựa chọn thời điểm tiếp cận. Với học sinh ở ngoại thành, người cao tuổi hạn chế đi lại hay người khuyết tật, đây cũng là cơ hội để khoảng cách địa lý không còn là rào cản quá lớn.
Theo TS. Lê Quỳnh Trang, chuyên gia về văn hóa số, điều đáng chú ý là khái niệm "quyền thụ hưởng văn hóa" đang được mở rộng cùng với sự phát triển của công nghệ. Nếu trước đây, quyền ấy chủ yếu được hiểu là cơ hội trực tiếp đến bảo tàng, di tích hay nhà hát, thì ngày nay người dân có thể tiếp cận tri thức và trải nghiệm văn hóa ngay trên môi trường số.
Tuy nhiên, theo bà, số hóa không phải là mục tiêu cuối cùng. "Nếu chỉ quét hiện vật, lưu trữ tư liệu hay xây dựng cơ sở dữ liệu số thì chúng ta mới hoàn thành một nửa công việc. Giá trị của chuyển đổi số chỉ thực sự được tạo ra khi những dữ liệu ấy được chuyển hóa thành sản phẩm phục vụ giáo dục, nghiên cứu, du lịch và công nghiệp sáng tạo, giúp công chúng chủ động khám phá di sản theo nhiều cách khác nhau", chị phân tích.
TS. Lê Quỳnh Trang dẫn trường hợp Văn Miếu - Quốc Tử Giám: những tour đêm, chương trình trình chiếu đa phương tiện hay các hoạt động trải nghiệm ứng dụng công nghệ không đơn thuần làm mới hình thức tham quan, mà đang tạo ra một cách kể chuyện mới về đạo học Việt Nam.
"Điều công chúng ghi nhớ không chỉ là những tấm bia Tiến sĩ hay các hạng mục kiến trúc, mà là câu chuyện phía sau di sản. Công nghệ chỉ đóng vai trò là phương tiện, còn nội dung văn hóa mới là yếu tố giữ chân người xem và tạo nên giá trị lâu dài", TS. Lê Quỳnh Trang nhận định.
Bên cạnh công nghệ, Hà Nội cũng đang chú trọng tới những chủ thể tạo nên di sản. Thành phố đã triển khai chính sách hỗ trợ nghệ nhân nắm giữ di sản văn hóa phi vật thể, hỗ trợ mở lớp truyền dạy ca trù, chèo, hát dô, múa rối nước và nhiều loại hình nghệ thuật truyền thống khác. Điều này cho thấy quyền thụ hưởng không chỉ thuộc về người xem, mà còn gắn với quyền được truyền dạy, được sáng tạo và được tiếp tục sống bằng nghề của những người gìn giữ di sản.
Một đô thị có thể đầu tư hàng nghìn tỷ đồng để xây dựng công trình văn hóa, nhưng nếu lớp nghệ nhân cuối cùng của một làn điệu dân ca không còn người kế tục, thì phần quan trọng nhất của di sản vẫn có nguy cơ biến mất.
Quyền thụ hưởng văn hóa sẽ khó trọn vẹn nếu người dân chỉ xuất hiện khi công trình đã hoàn thành và mọi phương án đã được quyết định. Trong một đô thị lấy văn hóa làm trung tâm, cộng đồng không chỉ là đối tượng sử dụng các thiết chế, mà còn là chủ thể góp phần định hình, vận hành và làm giàu những không gian ấy.
Đó là điều PGS.TS Bùi Hoài Sơn nhấn mạnh khi nói về yêu cầu đổi mới cơ chế tham vấn cộng đồng. Theo ông, nhiều dự án hiện nay vẫn giữ cách làm quen thuộc: chỉ lấy ý kiến khi phương án cơ bản đã hình thành. Khi ấy, người dân gần như chỉ còn hai lựa chọn là đồng ý hoặc không đồng ý.
Trong khi đó, với những không gian gắn trực tiếp với ký ức đô thị và đời sống văn hóa, cộng đồng cần được tham gia ngay từ giai đoạn đầu, khi thành phố còn đang trả lời những câu hỏi nền tảng: điều gì cần được gìn giữ, điều gì có thể thay đổi, không gian ấy sẽ phục vụ ai và sẽ được vận hành như thế nào.
Ông cho rằng cần chuyển từ tư duy "lấy ý kiến người dân" sang "đồng kiến tạo với người dân". Sự tham gia ấy cũng không nên kết thúc khi công trình được khánh thành. Người dân hoàn toàn có thể cùng vận hành thư viện cộng đồng, phố đi bộ, vườn hoa, không gian nghệ thuật hay chợ văn hóa. Khi cộng đồng có cảm giác đây là "không gian của mình", họ sẽ chủ động bảo vệ, chăm sóc và tiếp tục tạo ra các giá trị mới. Đó là điều mà không một quy chế quản lý nào có thể thay thế.
Cách tiếp cận này cũng phản ánh xu hướng quản trị đô thị đang được nhiều thành phố trên thế giới theo đuổi. Không dừng ở việc coi quảng trường, công viên hay các thiết chế văn hóa là những công trình hoàn chỉnh sau khi bàn giao, nhiều địa phương xem đó là những không gian luôn tiếp tục được hoàn thiện thông qua sự tham gia của cư dân, nghệ sĩ, trường học, doanh nghiệp sáng tạo và các tổ chức xã hội. Giá trị của một công trình vì thế không dừng ở ngày khánh thành, mà được bồi đắp trong suốt quá trình sử dụng.
Tuy nhiên, để người dân có thể tham gia kiến tạo đời sống văn hóa, trước hết họ phải có cơ hội tiếp cận văn hóa một cách bình đẳng. PGS.TS Nguyễn Thị Thu Phương, Viện trưởng Viện Văn hóa, Nghệ thuật, Thể thao và Du lịch Việt Nam cho rằng, quyền thụ hưởng không thể chỉ được hiểu là "có một nơi để đến". Theo bà, một đô thị văn hóa cần xác lập những chuẩn tiếp cận tối thiểu để mọi nhóm cư dân đều có cơ hội tham gia đời sống văn hóa, bất kể họ sống ở nội đô hay ngoại thành, có thu nhập cao hay thấp.
Bà phân tích, chuẩn tiếp cận ấy phải được nhìn từ nhiều chiều. Đó là khả năng tiếp cận về không gian và thời gian; khả năng chi trả; sự đa dạng của nội dung; và khả năng tham gia trực tiếp vào các hoạt động văn hóa.
Trẻ em cần được tiếp xúc thường xuyên với nghệ thuật, sách và di sản; người cao tuổi, người khuyết tật và các nhóm yếu thế cần được tạo điều kiện sử dụng các thiết chế văn hóa; còn người thu nhập thấp cũng phải có cơ hội tiếp cận những sản phẩm văn hóa chất lượng, để văn hóa không trở thành một loại "dịch vụ cao cấp" chỉ dành cho một bộ phận công chúng.
Theo PGS.TS Nguyễn ThịThu Phương, trong bối cảnh chuyển đổi số, chuẩn tiếp cận ấy còn cần mở rộng sang môi trường trực tuyến. Người dân ở các huyện ngoại thành cũng cần có cơ hội tiếp cận kho dữ liệu di sản, bảo tàng số, thư viện số hay các chương trình nghệ thuật trực tuyến với chất lượng tương đương khu vực trung tâm. Khoảng cách địa lý vì thế không còn là yếu tố quyết định quyền văn hóa.
Quan trọng hơn, Viện trưởng Viện Văn hóa, Nghệ thuật, Thể thao và Du lịch Việt Nam cho rằng, quyền văn hóa không nên dừng lại ở quyền tiếp cận. Một đời sống văn hóa bền vững chỉ được hình thành khi cộng đồng có điều kiện thực hành di sản, tổ chức hoạt động, sáng tạo nghệ thuật và tham gia kiến tạo chính không gian sống của mình. Khi người dân vừa là người hưởng thụ, vừa là người sáng tạo và gìn giữ văn hóa, những thiết chế văn hóa mới thực sự phát huy giá trị lâu dài.
Nhìn từ Quy hoạch tổng thể Thủ đô tầm nhìn 100 năm, đây cũng chính là bước chuyển lớn trong tư duy phát triển. Thành phố không chỉ hướng tới việc xây dựng thêm những công trình văn hóa hay mở rộng các không gian công cộng, mà còn từng bước mở rộng quyền văn hóa của người dân: từ quyền tiếp cận đến quyền tham gia, từ quyền sử dụng đến quyền đồng kiến tạo.
Khi mỗi cư dân đều có cơ hội góp phần tạo nên đời sống văn hóa của thành phố, văn hóa mới thực sự trở thành nền tảng của một Thủ đô "Văn hiến - Văn minh - Hiện đại - Hạnh phúc", chứ không chỉ là mục tiêu được thể hiện trên bản quy hoạch.