Y học bào thai: ‘Cuộc cách mạng’ điều trị bệnh ngay từ trong bụng mẹ

TPO - Từ những kỹ thuật can thiệp còn mới mẻ, y học bào thai tại Việt Nam đang phát triển nhanh, giúp nhiều bệnh lý phức tạp được chẩn đoán, theo dõi và điều trị ngay khi trẻ còn trong bụng mẹ. Các chuyên gia cho rằng, bước phát triển tiếp theo cần hướng tới xây dựng những trung tâm y học bào thai toàn diện, kết nối từ chẩn đoán trước sinh, can thiệp đến chăm sóc sau sinh.

Sự phát triển của siêu âm chuyên sâu, cộng hưởng từ thai nhi (MRI), các xét nghiệm di truyền thế hệ mới và kỹ thuật can thiệp trong tử cung đã mở ra khả năng phát hiện, theo dõi và điều trị nhiều bệnh lý trước khi trẻ chào đời.

Tại Việt Nam, lĩnh vực này cũng đang có những bước tiến đáng kể. Theo thông tin tại hội thảo khoa học Quốc tế về Y học bào thai (ICFM) 2026, Bệnh viện Đại học Phenikaa (PhenikaaMec) là cơ sở y tế ngoài công lập đầu tiên được Bộ Y tế giao triển khai 11 kỹ thuật can thiệp bào thai, liên quan đến các bất thường về hình thái ở thai nhi như tim, phổi, thận, bàng quang, bệnh lý huyết học và rối loạn dịch ối.

img-1820.jpg
Y học bào thai là lĩnh vực mới mẻ và có nhiều triển vọng tại Việt Nam.

TS.BS Nguyễn Thị Sim, Phó Tổng Giám đốc Bệnh viện Đại học Phenikaa, Giám đốc Trung tâm Y học bào thai PhenikaaMec, Trưởng Ban tổ chức ICFM 2026, cho rằng công việc của bác sĩ y học bào thai không chỉ nằm ở khả năng thực hiện kỹ thuật.

Theo bà Sim, điều quan trọng không kém là phải đưa ra quyết định đúng thời điểm, trong đó có cả việc xác định khi nào không nên can thiệp nếu tiếp tục theo dõi là lựa chọn an toàn hơn cho cả mẹ và thai nhi.

“Mục tiêu không phải là thực hiện nhiều thủ thuật hơn, mà là lựa chọn đúng người bệnh, bảo đảm an toàn cho mẹ và kết nối điều trị từ trước sinh đến sau sinh”, TS.BS Nguyễn Thị Sim nhấn mạnh.

Quan điểm này cho thấy y học bào thai không đơn thuần được đánh giá bằng số lượng kỹ thuật có thể thực hiện, mà còn ở khả năng lựa chọn đúng chỉ định, kiểm soát nguy cơ và theo dõi kết quả lâu dài.

Theo ThS.BS Đinh Anh Tuấn, Cục trưởng Cục Bà mẹ và Trẻ em, Bộ Y tế, y học bào thai là chuyên ngành còn khá non trẻ tại Việt Nam nhưng đã có tốc độ phát triển nhanh.

Ông cho biết cách đây vài năm, chẩn đoán trước sinh vẫn còn tương đối mới, các kỹ thuật siêu âm còn hạn chế. Đến nay, lĩnh vực này đã phát triển từ các cơ sở khám chữa bệnh ban đầu đến những trung tâm chuyên sâu tại các bệnh viện tuyến cuối.

Nhiều trung tâm y học bào thai đã được hình thành, triển khai những kỹ thuật can thiệp chuyên sâu và đạt kết quả được ghi nhận trong khu vực.

Cục trưởng Cục Bà mẹ và Trẻ em dẫn chứng, những kỹ thuật như laser quang đông trong điều trị hội chứng truyền máu song thai, can thiệp các dải xơ buồng ối trước đây còn rất mới tại Việt Nam. Sau những ca đầu tiên được thực hiện thành công, kỹ thuật tiếp tục được phát triển tại nhiều cơ sở y tế.

Theo ông Tuấn, trong thời gian gần đây, các bệnh viện trong nước đã thực hiện thành công nhiều trường hợp can thiệp bào thai. Điều này giúp người bệnh có thêm cơ hội điều trị ngay tại Việt Nam thay vì phải ra nước ngoài với chi phí cao.

“Các kỹ thuật của chúng ta không thua kém nhiều so với thế giới, trong khi chi phí điều trị thấp hơn đáng kể”, ông Tuấn nói.

Sự phát triển của y học bào thai cũng đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều chuyên ngành. Một trường hợp thai nhi có bệnh lý phức tạp có thể cần sự tham gia của sản khoa, nhi khoa, sơ sinh, di truyền học, chẩn đoán hình ảnh, tim mạch, thần kinh can thiệp và nhiều chuyên ngành khác.

“Người làm công tác y học bào thai phải có một kiến thức rất tổng hợp”, Cục trưởng Cục Bà mẹ và Trẻ em nhận định.

Không chỉ là cuộc đua về kỹ thuật

Theo PGS.TS.BS Nguyễn Thanh Hồi, Tổng Giám đốc Bệnh viện Đại học Phenikaa, Hiệu trưởng Trường Y - Dược, Đại học Phenikaa, những tiến bộ của y học bào thai đang tạo ra một thay đổi quan trọng trong tư duy điều trị.

Nếu trước đây nhiều bệnh lý phức tạp chỉ có thể xử lý sau khi trẻ chào đời, hiện nay một số bệnh đã có thể được can thiệp ngay trong thai kỳ nhằm cải thiện tiên lượng cho trẻ.

“ICFM 2026 mang ý nghĩa đặc biệt khi kết nối chẩn đoán trước sinh, y học di truyền, y học chính xác và can thiệp bào thai đa chuyên ngành, hướng tới mục tiêu cao nhất là mang lại cơ hội sống khỏe mạnh cho trẻ ngay từ những ngày đầu tiên của sự sống”, PGS.TS.BS Nguyễn Thanh Hồi cho biết.

Tuy nhiên, các chuyên gia nhấn mạnh phát triển y học bào thai không thể chỉ dừng ở việc bổ sung thêm kỹ thuật.

TS.BS Nguyễn Thị Sim cho biết PhenikaaMec hướng tới xây dựng quy trình lựa chọn người bệnh chặt chẽ, bảo đảm an toàn cho người mẹ, đồng thời kết nối quá trình điều trị từ trước sinh đến sau sinh và đánh giá kết quả lâu dài.

Đây được xem là những yếu tố quan trọng để đánh giá chất lượng của một chương trình y học bào thai, thay vì chỉ dựa vào số lượng thủ thuật được triển khai.

img-1821.jpg
TS Nguyễn Thị Sim chia sẻ tại hội thảo về Y học bào thai.

Hướng tới trung tâm y học bào thai toàn diện

Một trong những nội dung đáng chú ý tại ICFM 2026 là việc kết nối các chuyên gia trong nước với các nhà khoa học quốc tế, nhằm trao đổi kinh nghiệm, đào tạo và cập nhật những kỹ thuật chuyên sâu.

PhenikaaMec, Hiệp hội Chẩn đoán Trước sinh Quốc tế (ISPD) và Hội Di truyền Y học Việt Nam đã ký Biên bản ghi nhớ hợp tác, tập trung vào đào tạo chuyên sâu, nghiên cứu đa trung tâm, trao đổi chuyên gia và chuyển giao kỹ thuật trong lĩnh vực y học bào thai và di truyền học trước sinh.

Theo các chuyên gia, việc tăng cường hợp tác quốc tế có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh y học bào thai liên tục xuất hiện những kỹ thuật và phương pháp chẩn đoán mới. Qua đó, đội ngũ y tế trong nước có thể tiếp cận kinh nghiệm từ các trung tâm tiên tiến, đồng thời từng bước xây dựng năng lực nghiên cứu và điều trị trong nước.

Cục trưởng Cục Bà mẹ và Trẻ em đánh giá sáng kiến tổ chức hội nghị và kết nối chuyên môn như ICFM 2026 là bước đi có ý nghĩa, bởi Việt Nam hiện vẫn thiếu một mô hình trung tâm y học bào thai phát triển toàn diện, từ chẩn đoán, dự phòng, phát hiện sớm đến can thiệp và chăm sóc sau sinh.

“Nếu có những trung tâm như thế sẽ đóng góp nhiều hơn cho nền y học phát triển, góp phần thúc đẩy chất lượng dân số tại Việt Nam”, ông Đinh Anh Tuấn nói.

Theo ông, thông qua những diễn đàn chuyên môn như ICFM 2026, các bác sĩ Việt Nam có thêm cơ hội tiếp cận kỹ thuật chuyên sâu của y học thế giới, đồng thời mở ra ý tưởng xây dựng mô hình trung tâm y học bào thai toàn diện tại Việt Nam.