“Nhiệt kế” đo trạng thái tâm lý xã hội
Từ số liệu của Tổng đài 111, Cục Bà mẹ và Trẻ em (Bộ Y tế), chỉ trong tháng 4 vừa qua, Tổng đài đã tiếp nhận 46.111 cuộc gọi đến (tăng 9.519 cuộc so với tháng 3), hỗ trợ, can thiệp cho 181 trường hợp. Trong đó, có 101 trẻ em bị tổn hại nghiêm trọng về thể chất và tinh thần do bị bạo lực (chiếm 56%) và tập trung chủ yếu ở Hà Nội, TP HCM, Hưng Yên.
Trao đổi với PV Tiền Phong, ông Đặng Hoa Nam - Phó Chủ tịch Hội Bảo vệ quyền trẻ em Việt Nam cho rằng, những số liệu nêu trên cho thấy bạo lực gia đình và bạo lực trẻ em trong gia đình đang có xu hướng gia tăng và cần xem xét rộng hơn ở góc độ đạo đức xã hội, tâm lý xã hội và sức khỏe tâm thần.
Vì thế, cần nghiên cứu điển hình các gia đình có trẻ bị bạo lực để xem cha mẹ có vấn đề về sức khỏe tâm thần hay không, công việc và thu nhập có ổn định không, các mối quan hệ xã hội có bất ổn không, tâm lý xã hội của họ như thế nào.
Theo ông Nam, sự gia tăng của những vụ việc bạo lực gia đình, bạo lực trẻ em không chỉ phản ánh vấn đề trong một gia đình cụ thể, mà còn có thể là “nhiệt kế” đo trạng thái tâm lý xã hội.
Các vụ việc bạo lực gia đình gần đây có thể được xem như một “chỉ báo” để nhìn thấy xã hội đang có vấn đề ở đâu: Áp lực kinh tế, thất nghiệp, khó khăn thu nhập, stress kéo dài, sức khỏe tâm thần, đổ vỡ quan hệ gia đình, thiếu kỹ năng làm cha mẹ, thiếu hỗ trợ xã hội…
Phó Chủ tịch Hội Bảo vệ quyền trẻ em Việt Nam cho rằng, để nhìn nhận đầy đủ các vụ việc trẻ em bị bạo lực, bạo hành trong gia đình, trước hết cần nghiên cứu kỹ hoàn cảnh của từng gia đình. Cần xem các gia đình này có gặp vấn đề về kinh tế, xã hội hay không; bố mẹ có công ăn việc làm ổn định hay không. Từ đó, các cơ quan chức năng mới có thể xây dựng chính sách hỗ trợ kịp thời, phù hợp với từng nhóm đối tượng.
Theo chuyên gia, từ trước đến nay, nhiều trường hợp trẻ em bị chính cha mẹ bạo lực, bạo hành thường xảy ra trong những gia đình bất ổn, có vấn đề về hôn nhân, có mẹ kế, cha dượng, hoặc bố mẹ sống với nhân tình.
Trong những hoàn cảnh đó, đứa trẻ thường là nạn nhân đầu tiên. Các em thiếu sự chăm sóc, đồng thời có thể trở thành nơi để người lớn trút những bực tức, điều không vừa ý trong cuộc sống. Đặc biệt, với trẻ nhỏ như các bé 2 tuổi, 4 tuổi trong một số vụ việc gần đây, các em gần như không có khả năng tự vệ.
Chính vì không có khả năng tự vệ, trẻ rất dễ trở thành nạn nhân của các hành vi như bỏ đói, đánh đập, gây thương tích, không được chữa trị hoặc không được đưa đi cấp cứu kịp thời. Các tổ chức như Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên, Hội Nông dân, đặc biệt là chính quyền cơ sở, không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ mà còn phải theo dõi, giám sát để phòng ngừa nguy cơ.
Dù nhiều vụ bạo hành trẻ em, nhất là với trẻ nhỏ, đã bị xử lý nghiêm, có trường hợp phải chịu mức án nặng, nhưng các vụ việc tương tự vẫn tiếp tục tái diễn. Điều đó cho thấy không ít người không có kiến thức pháp luật, không biết sợ pháp luật, thậm chí vẫn nghĩ rằng con cái sống trong nhà mình thì mình muốn đối xử thế nào cũng được. Đây là khoảng trống rất lớn trong nhận thức pháp luật, đặc biệt là pháp luật về bảo vệ trẻ em.
Tuy nhiên, không phải chỉ những gia đình có đổ vỡ hôn nhân hay bất ổn nghiêm trọng mới xảy ra bạo lực với trẻ em. Ngay trong những gia đình tưởng như bình thường, các hành vi bạo lực vẫn diễn ra khá phổ biến, chỉ là mức độ có thể chưa nghiêm trọng đến mức gây hậu quả đặc biệt nặng nề. Những hành vi như quát mắng, hạ nhục, không tôn trọng trẻ, đánh, đá, gõ đầu… đều là bạo lực, cả về thể chất lẫn tinh thần.
Có những cha mẹ dùng bạo lực với suy nghĩ rằng đó là cách để dạy con tiến bộ. Họ cho rằng nếu không đánh, không phạt, không bắt con úp mặt vào tường thì con sẽ không nghe lời, không thay đổi.
Đối với những gia đình có cha mẹ hoặc người chăm sóc trẻ gặp vấn đề về sức khỏe tâm thần, chuyên gia cho rằng cần phải đặt trong diện theo dõi sát sao hơn. Một số vụ việc đau lòng cho thấy, khi người lớn có vấn đề tâm thần, trẻ em có thể bị bỏ đói, bị hành hạ, bị đối xử bạo lực, thậm chí bị xâm hại tính mạng. Đây là nhóm có rủi ro cao và cần được hệ thống bảo vệ trẻ em phát hiện, giám sát từ sớm.
Làm gì để phát hiện sớm trẻ nguy cơ bị bạo lực?
Bàn về việc phát hiện sớm các trường hợp trẻ có nguy cơ bị bạo lực, ông Đặng Hoa Nam cho rằng, Việt Nam cũng như các quốc gia trên thế giới đều phải vận hành hiệu quả hệ thống bảo vệ trẻ em ngay từ cấp cơ sở.
Việt Nam hiện đã có hệ thống pháp luật khá đầy đủ, gồm Luật Trẻ em, Luật Phòng, chống bạo lực gia đình và các nghị định hướng dẫn. Các văn bản này đều có quy định về can thiệp sớm, phòng ngừa từ sớm, từ xa khi trẻ có nguy cơ bị xâm hại.
Tuy nhiên, vấn đề đặt ra là ai sẽ thực hiện những quy định đó trong thực tế. Trước đây, Luật Trẻ em quy định ở mỗi xã, Chủ tịch UBND xã phải bố trí một người làm công tác bảo vệ trẻ em. Người này có trách nhiệm theo dõi, giám sát những gia đình có nguy cơ cao như gia đình bất ổn, gia đình có con nhỏ, gia đình có cha mẹ gặp vấn đề về sức khỏe tâm thần. Họ vừa phải hỗ trợ gia đình, vừa có thể can thiệp kịp thời, thậm chí cách ly trẻ khỏi môi trường nguy hiểm khi có dấu hiệu bạo lực ban đầu.
Trên thực tế, ở nhiều địa phương, nhiệm vụ bảo vệ trẻ em thường được giao cho công chức Lao động - Xã hội. Tuy nhiên, theo chuyên gia, cách bố trí này không thật sự khả thi, bởi công chức này phải đảm nhiệm quá nhiều đầu việc ở cấp cơ sở, từ chính sách người có công, trợ giúp xã hội, bình đẳng giới, giải quyết việc làm, giảm nghèo, lao động ngoài nước đến trẻ em. Trong khi đó, bảo vệ trẻ em, nhất là phát hiện sớm nguy cơ từ gia đình, đòi hỏi rất nhiều thời gian, công sức và sự bám sát địa bàn.
Theo Phó Chủ tịch Hội Bảo vệ quyền trẻ em Việt Nam, người làm công tác bảo vệ trẻ em không chỉ cần thời gian mà còn cần chuyên môn. Đặc biệt, trong việc phát hiện sớm hành vi xâm hại, bạo lực trẻ em, họ cần có kiến thức về công tác xã hội, pháp luật và kỹ năng can thiệp. Họ phải biết cách phối hợp với công an, y tế, các tổ chức xã hội để đánh giá môi trường chăm sóc trẻ, hỗ trợ gia đình, đồng thời kịp thời đưa trẻ ra khỏi môi trường nguy hiểm nếu cha mẹ hoặc người chăm sóc không còn năng lực bảo vệ trẻ.
Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy nhiều người được giao nhiệm vụ lại chưa được đào tạo bài bản về công tác xã hội, trong khi khối lượng công việc rất lớn.
Hiện nay, ở cấp xã, ai là người trực tiếp chịu trách nhiệm làm công tác bảo vệ trẻ em? Đó là cán bộ y tế, bác sĩ, y sĩ của trạm y tế xã, hay công chức thuộc phòng văn hóa - xã hội của xã, phường? Người đó có được giao nhiệm vụ cụ thể không, có được đào tạo chuyên môn không, có đủ thời gian để thực hiện nhiệm vụ không?
Theo chuyên gia, nếu không trả lời được những câu hỏi này thì rất khó nói đến phát hiện sớm và can thiệp sớm. Khi vẫn còn lỗ hổng về nhân sự, không có người làm cụ thể, các vụ việc sẽ chỉ được phát hiện khi đã quá muộn như trẻ bị bỏ đói nhiều ngày, bị đánh gây thương tích nặng, thậm chí khi đưa vào bệnh viện thì đã tử vong. Khi đó, pháp luật có thể xử lý nghiêm, nhưng tổn hại đối với trẻ đã xảy ra và không thể khắc phục hoàn toàn.
Từ thực tiễn đó, ông Đặng Hoa Nam cho rằng, các cơ quan quản lý nhà nước, đặc biệt là chính quyền cấp xã, cần bố trí người làm công tác bảo vệ trẻ em có đủ năng lực và đủ thời gian để thực hiện nhiệm vụ. Người này phải có khả năng triển khai các quy định của Luật Trẻ em, Luật Phòng, chống bạo lực gia đình, nhằm bảo vệ trẻ kịp thời và phòng ngừa nguy cơ từ sớm, từ xa.
Chuyên gia cũng cho rằng, người làm công tác bảo vệ trẻ em ở cơ sở phải có khả năng kết nối các cơ quan, tổ chức liên quan để bảo vệ và phục hồi cho trẻ một cách tốt nhất. Các cơ sở y tế, trong quá trình khám chữa bệnh, có thể phát hiện sớm dấu hiệu trẻ bị tổn thương hoặc có dấu hiệu bị bạo lực.
Cuối cùng, phòng chống bạo lực gia đình và phòng chống bạo lực đối với trẻ em, đặc biệt là trẻ em trong gia đình, đòi hỏi cả biện pháp trước mắt và biện pháp lâu dài. Đây không chỉ là vấn đề của riêng gia đình hay của bản thân đứa trẻ, mà còn liên quan đến hệ sinh thái kinh tế - xã hội rộng hơn, như việc làm, thu nhập, môi trường sống, quan hệ xã hội và an sinh xã hội.
Cần có những nghiên cứu ở tầm vĩ mô hơn, kết hợp điều tra nhanh và điều tra mở rộng đối với các gia đình có dấu hiệu bất ổn. Từ đó, Nhà nước và các tổ chức xã hội có thể chăm lo, hỗ trợ tốt hơn cho các gia đình có nguy cơ, đồng thời xây dựng các giải pháp mang tính chiến lược nhằm tạo nền tảng an sinh xã hội tốt hơn.