Liên tiếp những vụ bạo hành trẻ em xảy ra trong môi trường gia đình thời gian gần đây không chỉ gây phẫn nộ dư luận bởi mức độ tàn nhẫn, mà còn đặt ra nhiều câu hỏi về sự xuống cấp đạo đức, những khoảng trống trong cơ chế bảo vệ trẻ em và tâm lý lệch chuẩn của người gây án.
Vì sao những hành vi bạo lực với trẻ nhỏ lại có thể kéo dài trong im lặng? Điều gì khiến một số người sẵn sàng ra tay dã man với chính những đứa trẻ sống cùng mái nhà? PV đã có cuộc trao đổi với Thượng tá, Tiến sĩ Đào Trung Hiếu - Nhà nghiên cứu Tội phạm học để phân tích những nguyên nhân từ góc độ tội phạm học và cảnh báo các nguy cơ tiềm ẩn phía sau những “cánh cửa đóng kín”.
Theo ông, nguyên nhân nào khiến những hành vi bạo hành trẻ em trong môi trường gia đình ngày càng diễn biến nghiêm trọng và có tính chất tàn nhẫn?
Thượng tá, Tiến sĩ Đào Trung Hiếu - Nhà nghiên cứu Tội phạm học: Dưới góc độ tội phạm học, tôi cho rằng có nhiều nguyên nhân đan xen khiến các vụ bạo hành trẻ em ngày càng bộc lộ tính chất nghiêm trọng và tàn nhẫn hơn.
Trước hết là sự xuống cấp về khả năng kiểm soát cảm xúc và ứng xử trong một bộ phận người lớn. Áp lực kinh tế, thất nghiệp, xung đột tình cảm, nghiện rượu, lệch chuẩn lối sống… khiến nhiều người tích tụ trạng thái căng thẳng kéo dài. Khi không có kỹ năng giải tỏa tâm lý, họ dễ trút bạo lực lên đối tượng yếu thế nhất trong gia đình là trẻ em.
Một nguyên nhân đáng lo hơn là sự chai sạn cảm xúc. Trong nhiều vụ án, hành vi bạo hành không diễn ra bột phát một lần mà kéo dài nhiều ngày, nhiều tháng. Điều đó cho thấy đối tượng đã dần mất khả năng đồng cảm với nạn nhân.
Khi một người có thể liên tục đánh đập một đứa trẻ đang khóc lóc, van xin mà không dừng lại, thì đó không còn là cơn nóng giận nhất thời, mà là biểu hiện của sự lệch lạc nhân tính rất nghiêm trọng.
Ngoài ra, mạng xã hội và môi trường bạo lực trong đời sống hiện nay cũng góp phần làm con người “nhờn cảm xúc” trước nỗi đau của người khác. Khi xã hội thường xuyên tiếp xúc với hình ảnh bạo lực, chửi bới, hành xử cực đoan, ngưỡng chịu đựng tâm lý có thể bị thay đổi. Một số người dần xem bạo lực như công cụ giải quyết xung đột.
Đặc biệt, điều đáng sợ nhất của bạo hành trẻ em trong gia đình là tính “khép kín”. Nó diễn ra sau cánh cửa đóng kín, trong không gian mà trẻ gần như không có khả năng tự vệ hay cầu cứu.
Trong nhiều vụ án, người bạo hành trẻ thường sống chung như vợ chồng với cha hoặc mẹ nạn nhân, nhưng không có ràng buộc pháp lý rõ ràng. Ông có thể cho biết, yếu tố này có làm gia tăng nguy cơ trẻ em bị xâm hại hay không?
Thượng tá, Tiến sĩ Đào Trung Hiếu - Nhà nghiên cứu Tội phạm học: Tôi cho rằng có. Đây là một yếu tố nguy cơ đáng lưu ý trong nhiều vụ án bạo hành trẻ em thời gian qua.
Trong các mô hình gia đình tái cấu trúc, đặc biệt là quan hệ sống chung không có ràng buộc hôn nhân ổn định, đứa trẻ đôi khi rơi vào vị trí rất mong manh. Người đàn ông sống cùng mẹ trẻ không có sự gắn kết huyết thống, không có trách nhiệm pháp lý và cũng chưa chắc có sự chuẩn bị tâm lý cho vai trò làm cha. Trong khi đó, trẻ nhỏ lại cần sự kiên nhẫn, chăm sóc và tình thương rất lớn.
Khi mối quan hệ tình cảm giữa người lớn thiếu ổn định, thường xuyên xảy ra mâu thuẫn, áp lực kinh tế hoặc ghen tuông, đứa trẻ rất dễ trở thành “điểm trút giận”. Đặc biệt, ở một số đối tượng có nhân cách lệch chuẩn, trẻ em không được nhìn như một thành viên cần bảo vệ, mà bị xem như gánh nặng hoặc “vật cản” trong quan hệ tình cảm.
Tất nhiên, không thể đồng nhất mọi gia đình tái hôn hay sống chung là nguy hiểm. Có rất nhiều cha dượng, mẹ kế yêu thương trẻ thật lòng. Tuy nhiên, xét từ thực tiễn tội phạm học, các gia đình thiếu ổn định về cấu trúc và trách nhiệm thường tiềm ẩn nguy cơ cao hơn nếu không có nền tảng đạo đức, sự trưởng thành tâm lý và cơ chế giám sát xã hội phù hợp.
Việc bạo hành diễn ra trong thời gian dài nhưng không bị phát hiện cho thấy những “lỗ hổng” nào trong công tác bảo vệ trẻ em tại cộng đồng, thưa ông?
Thượng tá, Tiến sĩ Đào Trung Hiếu - Nhà nghiên cứu Tội phạm học: Điều này cho thấy “lỗ hổng” đang tồn tại ở nhiều tầng bảo vệ xã hội.
Trước hết là sự im lặng trong cộng đồng. Trong không ít vụ việc, hàng xóm nghe tiếng trẻ khóc, thấy thương tích hoặc phát hiện dấu hiệu bất thường nhưng ngại can thiệp vì sợ phiền phức hoặc cho rằng đó là “chuyện gia đình người ta”. Chính tâm lý né tránh ấy vô tình kéo dài bạo lực.
Thứ hai là thiếu cơ chế phát hiện sớm và phản ứng nhanh. Nhà trường, tổ dân phố, y tế cơ sở và các tổ chức bảo vệ trẻ em đôi khi chưa có quy trình phối hợp hiệu quả. Có những đứa trẻ mang thương tích nhiều lần nhưng không được đánh giá như một nguy cơ bạo hành.
Ngoài ra, trẻ em là nhóm yếu thế rất khó tự lên tiếng. Một đứa trẻ bị kiểm soát trong không gian kín gần như không có cơ hội tự bảo vệ nếu người lớn xung quanh không chủ động quan sát và can thiệp.
Tôi cho rằng đây là lúc cần thay đổi tư duy: bảo vệ trẻ em không phải việc riêng của gia đình, mà là trách nhiệm của toàn xã hội.
Từ góc độ tâm lý tội phạm, theo ông điều gì khiến một số người có thể ra tay bạo hành dã man với trẻ nhỏ là con riêng của 'bạn đời', hoặc trẻ sống chung trong gia đình?
Thượng tá, Tiến sĩ Đào Trung Hiếu - Nhà nghiên cứu Tội phạm học: Trong tâm lý tội phạm, hành vi bạo hành trẻ em thường xuất phát từ sự kết hợp giữa lệch chuẩn nhân cách, mất kiểm soát cảm xúc và nhu cầu áp đặt quyền lực lên đối tượng yếu thế.
Nhiều đối tượng có đời sống nội tâm bất ổn, từng lớn lên trong môi trường bạo lực hoặc thiếu khả năng đồng cảm. Họ xem việc đánh đập là cách “dạy dỗ”, trừng phạt hoặc giải tỏa cảm xúc tiêu cực. Khi bạo lực lặp đi lặp lại mà không bị ngăn chặn, ngưỡng bạo lực sẽ ngày càng tăng lên.
Với trường hợp trẻ là con riêng, nguy cơ đôi khi lớn hơn vì thiếu liên kết huyết thống và tình cảm tự nhiên. Trong một số trường hợp, đứa trẻ bị nhìn như biểu tượng của mối quan hệ trước đó, từ đó phát sinh tâm lý khó chịu, đố kỵ hoặc thù ghét vô thức.
Đáng lo ngại nhất là khi bạo lực diễn ra trong thời gian dài, đối tượng dần mất cảm giác tội lỗi. Đó là trạng thái “vô cảm hóa” trong tâm lý tội phạm. Khi sự đồng cảm bị triệt tiêu, con người có thể thực hiện những hành vi rất tàn nhẫn mà không còn nhận thức đầy đủ hậu quả đạo đức.
Qua vụ việc này, ông có khuyến cáo gì để có thể sớm nhận diện dấu hiệu trẻ bị bạo hành để kịp thời can thiệp?
Thượng tá, Tiến sĩ Đào Trung Hiếu - Nhà nghiên cứu Tội phạm học: Tôi cho rằng điều quan trọng nhất là cộng đồng phải nhạy cảm hơn trước những tín hiệu bất thường ở trẻ em.
Nếu thường xuyên nghe tiếng trẻ khóc thét, tiếng la mắng kéo dài, thấy trẻ có nhiều vết bầm tím, sợ hãi người lớn, thu mình bất thường hoặc thay đổi tâm lý đột ngột, thì cần coi đó là dấu hiệu cảnh báo chứ không nên xem nhẹ.
Đối với chủ nhà trọ, tổ dân phố hay hàng xóm, đôi khi chỉ một cuộc gọi báo cơ quan chức năng đúng lúc cũng có thể cứu được một đứa trẻ. Trong nhiều vụ án, bi kịch kéo dài không phải vì không ai biết, mà vì ai cũng nghĩ “không nên xen vào”.
Nhà trường cũng đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Giáo viên cần được tập huấn kỹ năng nhận diện trẻ có dấu hiệu sang chấn tâm lý hoặc bị bạo hành. Một học sinh bỗng học sa sút, hoảng sợ, né tránh tiếp xúc hoặc thường xuyên có thương tích bất thường cần được quan tâm ngay.
Tôi nghĩ rằng bảo vệ trẻ em không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là trách nhiệm đạo đức của cộng đồng. Một xã hội văn minh không thể đứng ngoài tiếng khóc của trẻ nhỏ sau cánh cửa đóng kín.
Xin cảm ơn ông!