Tuyển lao động nước ngoài
Trao đổi với PV Tiền Phong, luật sư Lê Đình Quảng - nguyên Phó trưởng Ban Chính sách pháp luật, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam - cho rằng, trong bối cảnh nguồn nhân lực trong nước đang thiếu hụt, đặc biệt là lao động có tay nghề cao, việc tuyển dụng lao động nước ngoài có thể được xem là một trong những giải pháp phù hợp với xu thế.
Hiện nay, khung pháp lý và chính sách lao động của Việt Nam cũng rất cởi mở để thu hút lực lượng lao động quốc tế vào làm việc. Thực tế, nhiều doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đã đưa chuyên gia, lao động kỹ thuật từ nước ngoài sang làm việc tại Việt Nam.
Tuy nhiên, khả năng thu hút lao động nước ngoài phụ thuộc rất lớn vào mức thu nhập và điều kiện làm việc. Với mặt bằng tiền lương hiện nay, Việt Nam có thể thu hút lao động từ một số quốc gia có điều kiện kinh tế và mức thu nhập tương đương như: Lào, Campuchia, Myanmar…
Cũng theo ông Quảng, với những dự án đầu tư công sẽ khó cạnh tranh thu hút nguồn lao động nước ngoài; với những dự án thương mại, đặc biệt với các dự án có yếu tố nước ngoài (FDI) khi nhà đầu tư thường sẵn sàng chi trả mức lương cao để đưa chuyên gia và kỹ sư của họ sang làm việc.
Ngoài ra, bài toán khó hơn nằm ở cơ chế tiền lương và định mức chi phí đối với các dự án sử dụng vốn đầu tư công. “Thực tế hiện nay, chi phí nhân công trong lĩnh vực xây dựng có thể lên tới 500.000-600.000 đồng/người/ngày, trong khi định mức được tính toán trong các dự án của Nhà nước thấp hơn đáng kể. Vì thế, nhiều nhà thầu phải tự bù đắp phần chênh lệch để giữ chân, thu hút lao động và bảo đảm tiến độ thi công”, ông Quảng chia sẻ.
Về giải pháp ngắn hạn, các chủ đầu tư, nhà thầu trong nước buộc phải tính đến việc huy động lao động từ các nước có mức lương sàn tương đương, chấp nhận tự cân đối bù chi phí nhân công để đảm bảo tiến độ công trình.
Cần có phương án nhân lực từ sớm
Phân tích nguyên nhân sâu xa dẫn đến tình trạng "khát" nhân lực hiện nay, Luật sư Lê Đình Quảng chỉ ra rằng: Trong vài năm gần đây, Việt Nam có nhiều dự án lớn được triển khai "thần tốc". Tuy nhiên, khâu chuẩn bị nguồn nhân lực - đặc biệt là lao động kỹ thuật, thợ tay nghề cao đòi hỏi thời gian đào tạo và tích lũy kinh nghiệm nên không thể đáp ứng ngay lập tức.
Thực tế cho thấy, khi lập và phê duyệt một dự án, các cơ quan chuyên môn thường tập trung rất kỹ vào phương án tài chính, nguồn vốn, nguyên vật liệu... nhưng lại chưa coi phương án nhân lực là một thành tố bắt buộc và mang tính quyết định. Điều này dẫn đến tình trạng các nhà thầu phải "vừa làm vừa chạy", tìm kiếm lao động một cách thụ động.
Theo ông Quảng, về dài hạn mỗi dự án cần xác định rõ nhu cầu lao động theo từng giai đoạn, số lượng nhân sự cần thiết, cơ cấu vị trí việc làm, yêu cầu về trình độ và tay nghề, cũng như phương án huy động nhân lực từ những nguồn nào. Trên cơ sở đó, cơ quan quản lý, chủ đầu tư và nhà thầu có thể chủ động phối hợp với các cơ sở đào tạo nghề, xây dựng kế hoạch tuyển dụng và đào tạo phù hợp với tiến độ dự án.
“Đây là cách tiếp cận cần thiết để khắc phục tình trạng vừa triển khai công trình vừa "chạy" tìm kiếm nhân lực. Khi nguồn nhân lực được coi là một cấu phần quan trọng trong kế hoạch đầu tư, thay vì chỉ là yếu tố bổ sung trong quá trình thực hiện, các dự án trọng điểm mới có cơ sở bảo đảm tiến độ, chất lượng và hiệu quả đầu tư”, ông Quảng nhấn mạnh.
Ông Nguyễn Văn Quỹ - một chuyên gia về giao thông - cho rằng về lâu dài cần có chiến lược đào tạo nguồn nhân lực đặc thù. Theo đó, có cơ chế đặt hàng các trường đại học, trường nghề đào tạo bài bản đội ngũ kỹ sư, chuyên gia chuyên ngành hạ tầng kỹ thuật cao (như hàng không, đường sắt tốc độ cao…) để chủ động công nghệ, giảm phụ thuộc vào chuyên gia ngoại.
"Cùng với đó, cần xây dựng chính sách lương, thưởng và điều kiện sinh hoạt vượt trội tại công trường, nhằm tạo động lực và giữ chân lực lượng lao động trẻ, có tay nghề cao dấn thân vào các "siêu dự án" quốc gia", ông Quỹ nói.