Gạo Việt xanh, phát thải thấp: Định vị thương hiệu quốc gia trên bản đồ nông nghiệp toàn cầu

Gạo Việt xanh, phát thải thấp: Định vị thương hiệu quốc gia trên bản đồ nông nghiệp toàn cầu

Từ những cánh đồng ở Đồng bằng sông Cửu Long, một cuộc chuyển mình sâu sắc đang diễn ra: Chuyển từ tư duy sản lượng sang chất lượng, từ canh tác truyền thống sang nông nghiệp phát thải thấp; từ cạnh tranh bằng giá rẻ sang cạnh tranh bằng giá trị xanh và trách nhiệm môi trường.

Chưa bao giờ ngành lúa gạo Việt Nam đứng trước một bước ngoặt lớn như hiện nay. Sau nhiều thập kỷ theo đuổi mục tiêu bảo đảm an ninh lương thực và duy trì vị thế trong nhóm các quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, Việt Nam đang bắt đầu viết nên một câu chuyện mới: câu chuyện về chất lượng, giá trị gia tăng và phát triển bền vững.

tp-lua.jpg
Ngành lúa gạo Việt Nam đứng trước một bước ngoặt lớn.

Trung tâm của cuộc chuyển mình ấy là Đề án phát triển 1 triệu ha chuyên canh lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long theo Quyết định 1490/QĐ-TTg của Thủ tướng. Quyết định được xem là chương trình tái cấu trúc ngành lúa gạo lớn nhất trong lịch sử nông nghiệp Việt Nam.

Tính đến tháng 5 này, hơn 354.000 ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp đã được triển khai trên đồng ruộng. Minh chứng cho sự thay đổi mạnh mẽ trong tư duy sản xuất của cả hệ thống - từ cơ quan quản lý, doanh nghiệp, hợp tác xã đến chính người nông dân.

Đặc biệt hơn, Việt Nam không còn đơn thuần xuất khẩu gạo, đang từng bước định vị một thương hiệu mới: “Gạo Việt xanh, phát thải thấp”.

gia-gao-xuat-khau-1749007141258851738824.jpg
2-2.jpg
lua-gao-viet-nam-can-tu-duy-moi-cho-au-ra-71779594207757732526245.jpg
artboard-2.jpg

Trên những cánh đồng ở Đồng Tháp, An Giang, Cần Thơ, người nông dân hôm nay đã quen với những khái niệm trước đây còn rất xa lạ như AWD (tưới ngập khô xen kẽ), MRV (đo lường - báo cáo - thẩm định phát thải), hay truy xuất dữ liệu số hóa. Canh tác lúa không còn “gieo nhiều để được nhiều”, thay bằng gieo thưa hơn, bón phân chính xác hơn, dùng ít thuốc bảo vệ thực vật hơn, đặc biệt không còn đốt rơm rạ sau thu hoạch. Những thay đổi tưởng chừng nhỏ ấy lại tạo ra hiệu quả rất lớn.

Các mô hình tham gia Đề án đã giảm từ 30-50% lượng giống gieo sạ; giảm khoảng 30% lượng phân đạm; giảm 2-3 lần phun thuốc bảo vệ thực vật mỗi vụ. Nhờ đó, chi phí đầu vào giảm mạnh, trong khi năng suất vẫn tăng từ 5-10%.

7-chot-7-1707143843759772474009-2214x1659.jpg
lua-3.jpg
lua-15.jpg
lua-13.jpg

Tại Đồng Tháp, một mô hình điểm đạt năng suất tới 7,1 tấn/ha, lợi nhuận gần 28 triệu đồng/ha, cao hơn từ 4,6 - 4,8 triệu đồng so với canh tác truyền thống. Một số mô hình tiên tiến hơn còn giúp giảm chi phí trung bình 4,1 triệu đồng/ha và tăng năng suất thêm 0,78 tấn/ha.

Quan trọng hơn, lần đầu tiên ngành lúa gạo Việt Nam chứng minh được “giảm phát thải không làm giảm năng suất, ngược lại còn giúp nông dân tăng thu nhập.”

Theo số liệu thực tế, lượng phát thải khí nhà kính đã giảm từ 3,1 đến hơn 8 tấn CO₂ tương đương/ha/vụ ở nhiều mô hình. Điều đó đưa Việt Nam trở thành một trong những quốc gia tiên phong trên thế giới trong phát triển lúa gạo carbon thấp ở quy mô lớn.

Đằng sau thành công ấy là sự xuất hiện của các công cụ số hóa như ViRiCert - nền tảng hỗ trợ theo dõi quy trình canh tác, kiểm chứng dữ liệu phát thải và phục vụ cấp chứng nhận “gạo phát thải thấp”. Đây được xem là nền tảng quan trọng để hạt gạo Việt Nam bước vào thị trường tín chỉ carbon trong tương lai.

tp-lua-4.jpg
Đại biểu quốc tế thăm cánh đồng Đề án 1 triệu ha ở Cần Thơ.
artboard-3.jpg

Nếu trước đây gạo Việt chủ yếu cạnh tranh bằng giá thấp tại các thị trường truyền thống, năm 2026 đang chứng kiến sự dịch chuyển mạnh sang phân khúc cao cấp.

Dù xuất khẩu gạo 4 tháng đầu năm đạt 3,37 triệu tấn, nhưng kim ngạch lại giảm do giá thế giới đi xuống và cạnh tranh quốc tế gia tăng. Tuy nhiên, phía sau bức tranh ấy lại xuất hiện một tín hiệu rất tích cực: tỷ trọng gạo chất lượng cao đã chiếm khoảng 89% tổng lượng xuất khẩu, trong đó 60-70% gạo thơm và gạo đặc sản.

Những thương hiệu như ST24, ST25, Hạt Ngọc Trời hay Japonica đang dần chinh phục các thị trường khó tính như EU, Mỹ và Nhật Bản.

Tháng 6/2025 đánh dấu cột mốc lịch sử khi lô “Gạo Việt xanh phát thải thấp” đầu tiên được xuất khẩu sang Nhật Bản với giá FOB hơn 800 USD/tấn. Một số dòng gạo thơm chất lượng cao hiện đạt mức giá 700-800 USD/tấn, trong khi ST25 đã chạm ngưỡng 1.150 USD/tấn - cao hơn từ 10-25% so với gạo thông thường.

Điều đó cho thấy thị trường thế giới đang thay đổi rất nhanh. Người tiêu dùng không chỉ mua “hạt gạo”, mà đang mua cả câu chuyện phía sau hạt gạo ấy - câu chuyện về môi trường, phát thải carbon, trách nhiệm xã hội và sự minh bạch chuỗi cung ứng.

tp-gao1.jpg
Chủ doanh nghiệp cùng sản phẩm “Gạo Việt xanh phát thải thấp” đầu tiên xuất khẩu sang Nhật Bản tháng 6/2025.
artboard-4.jpg

Một trong những yếu tố quan trọng nhất tạo nên thành công bước đầu của Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao chính nhờ sự phối hợp ngày càng chặt chẽ giữa “4 nhà”: Nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp và nhà nông.

Nhà nước đóng vai trò kiến tạo chính sách và đầu tư hạ tầng. Các viện nghiên cứu, trường đại học và tổ chức quốc tế như IRRI, World Bank hỗ trợ kỹ thuật, xây dựng hệ thống MRV và tiêu chuẩn phát thải thấp.

Doanh nghiệp bắt đầu thay đổi cách tiếp cận - không còn chỉ mua lúa sau thu hoạch, đã tham gia xây dựng vùng nguyên liệu, ký hợp đồng bao tiêu dài hạn, hỗ trợ dữ liệu và truy xuất nguồn gốc.

Trong khi đó, các hợp tác xã đang trở thành hạt nhân tổ chức của chuỗi giá trị mới, cầu nối giúp chuẩn hóa dữ liệu vùng trồng, triển khai nhật ký điện tử, tổ chức sản xuất đồng bộ và kết nối với doanh nghiệp xuất khẩu.

Tại nhiều địa phương, nông dân đã không còn xem việc giảm phát thải là “gánh nặng”, bắt đầu coi đây là lợi thế cạnh tranh mới của hạt gạo Việt Nam.

3-154458-618.jpg
anh-2-104630-697-104630-105853-4059.jpg
tp-lua-9.jpg
artboard-4-copy.jpg

Trong nhiều năm, Việt Nam được biết đến là một cường quốc xuất khẩu gạo. Nhưng năm 2026, có thể sẽ được nhớ tới như thời điểm Việt Nam bắt đầu trở thành một hình mẫu mới về nông nghiệp trách nhiệm và phát triển xanh.

Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao không đơn thuần chỉ tăng năng suất hay nâng giá xuất khẩu. Đó là bước chuyển từ “nông nghiệp sản lượng” sang “nông nghiệp giá trị”; từ tư duy “sản xuất càng nhiều càng tốt” sang “sản xuất thông minh, hiệu quả và bền vững”.

Trong bối cảnh các thị trường lớn như EU, Nhật Bản hay Hàn Quốc ngày càng siết chặt tiêu chuẩn ESG và phát thải carbon, lựa chọn của Việt Nam hôm nay không chỉ đúng, còn mang tính sống còn cho tương lai ngành hàng lúa gạo.

tp-lua-11.jpg
Kinh tế tuần hoàn từ rơm mang lại lợi nhuận gia tăng cho nông dân.

Từ những cánh đồng phát thải thấp ở Đồng bằng sông Cửu Long, hạt gạo Việt Nam đang mang theo một thông điệp mới ra thế giới: Việt Nam không chỉ bảo đảm an ninh lương thực, còn sẵn sàng trở thành quốc gia tiên phong trong xây dựng nền nông nghiệp xanh, minh bạch và có trách nhiệm với khí hậu toàn cầu.

Và trên hành trình hướng tới cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, hạt gạo Việt đang từng bước trở thành biểu tượng cho khát vọng phát triển bền vững của cả một nền nông nghiệp.

lua2.jpg
lua-5.jpg
lua-6.jpg