Ông Nguyễn Đức Sơn nhập ngũ tháng 6/1967, khi vừa tròn 18 tuổi. Thanh niên mới lớn bước vào quân ngũ không qua những chặng thử thách nhẹ nhàng, mà vào thẳng đơn vị chủ lực cơ động trực thuộc Bộ Tổng Tham mưu - nơi đòi hỏi kỷ luật sắt và trạng thái sẵn sàng chiến đấu cao nhất. Những ngày đầu, người lính trẻ được hun đúc không chỉ bằng huấn luyện quân sự, mà bằng một thứ “hành trang” quan trọng hơn: tư tưởng.
3 điều phải có
“Người lính ra trận phải có ba điều”, ông Sơn nhớ lại, “một là quyết tâm, hai là lòng tin, và ba là sẵn sàng hy sinh”. Ba điều ấy tưởng như giản dị lại là trụ cột tinh thần giúp ông đi qua sáu lần ra trận, gồm bốn lần ở chiến trường miền Trung và hai lần ở phía Bắc. Mỗi lần ra đi là một lần tự nhủ: có thể không trở về.
Những năm đầu chiến đấu ở cánh đồng Chum - Xiêng Khoảng (Lào), ông cùng đồng đội đối mặt một kiểu chiến tranh rất khác: phân tán, khó nắm bắt. Những trận đánh đầu tiên có thắng lợi nhưng không trọn vẹn. Địch đánh nhanh, rút nhanh. Bộ đội ta không chỉ phải đánh thắng mà còn phải học cách giữ thắng lợi - tiêu diệt được đối phương. Và chiến tranh từ đó không còn là những bài học trên thao trường, mà là máu, là mất mát, là những cái chết bất ngờ.
Có những loại bom ông chưa từng được học qua, những bãi mìn khiến người lính chỉ cần sơ sẩy là trả giá bằng tính mạng. “Lúc ấy mới thấy chiến trường ghê gớm đến thế nào”, ông Sơn nói, ánh mắt xa xăm.
Nhưng chính trong những trận đánh sau đó, khi đơn vị ông tiêu diệt gọn một tiểu đoàn đối phương, lòng tin dần được củng cố. Không phải thứ niềm tin mơ hồ, mà là niềm tin được hun đúc bằng trải nghiệm thực tế. “Mỗi lần ra trận sau, lòng tin lại cao hơn lần trước vì mình đã thấy mình có thể thắng”, ông chia sẻ.
Ông Sơn nói rằng, nếu cánh đồng Chum là nơi người lính học cách đối diện chiến tranh, thì Quảng Trị lại là nơi ông chứng kiến sự ác liệt đến tận cùng. 31 ngày trong Thành cổ, một con số mà mỗi khi nhắc lại, ông đều dừng lại rất lâu. “Tiểu đoàn vào 395 người; khi ra, còn 25”, ông Sơn rưng rưng nhớ lại. Không cần thêm bất kỳ lời mô tả nào về bom đạn, con số ấy đã đủ nói lên tất cả. Đó là nơi mà mỗi mét đất thấm đẫm máu, nơi mà sự sống và cái chết chỉ cách nhau một khoảnh khắc. Là chính trị viên đại đội, rồi tiểu đoàn, ông Sơn không cho phép mình dao động. Nhưng ông thừa nhận: “Không phải không có lúc hoang mang. Nhưng mình là cán bộ, mình phải đứng vững để anh em còn tin”.
Trong chiến tranh, nỗi sợ không phải là điều cấm kỵ. Điều quan trọng là vượt qua nó. Và người lính, bằng cách này hay cách khác, luôn phải vượt qua.
Khoảnh khắc vỡ òa
Rồi mùa xuân 1975 đến. Đơn vị của ông hành quân từ Bắc vào Nam, vượt hơn 1.700 km. Một cuộc hành quân mà chính ông cũng thừa nhận: “Nếu là những năm trước thì không thể đi như thế được”. Nhưng lúc ấy, thế trận đã khác. Lòng tin đã khác. Dù vậy, không ai dám nghĩ chiến tranh sẽ kết thúc nhanh. “Chúng tôi xác định phải đánh thêm 2-3 năm nữa. Không ai nghĩ sẽ giải phóng nhanh như vậy”, ông Sơn kể.
Trong Chiến dịch Hồ Chí Minh, đơn vị ông tiến công từ hướng Bắc Sài Gòn, đánh vào căn cứ Phú Lợi - một cứ điểm kiên cố với nhiều lớp phòng thủ. Trận đánh diễn ra ác liệt, xe tăng bị hỏng, bộ binh phải vượt qua hàng rào trong điều kiện bom đạn dày đặc. Và rồi, giữa lúc chiến sự còn căng thẳng, tin chiến thắng đến.
“Đang xông lên thì nghe tin giải phóng hoàn toàn, Dương Văn Minh đầu hàng. Chúng tôi vỡ òa. Không ai chuẩn bị trước cho khoảnh khắc ấy”, ông Sơn nhớ lại.
Đó là một cảm xúc khó diễn tả. Không phải chỉ là niềm vui, mà là sự giải tỏa của bao năm dồn nén. Bao nhiêu đồng đội đã ngã xuống. Bao nhiêu lần ra trận với tâm thế “có thể là lần cuối”. Và rồi, tất cả khép lại trong một tin báo.
Nhưng chiến tranh không kết thúc ngay trong tâm trí. Những lúng túng xuất hiện: đơn vị chưa kịp bố trí nơi nghỉ, chưa biết xử lý vấn đề thương binh, liệt sĩ ra sao. Niềm vui xen lẫn sự ngỡ ngàng.
“Phấn khởi thì phấn khởi thật, nhưng cũng nhiều tình huống phải xử lý”, ông Sơn nói.
Năm mươi mốt năm trôi qua kể từ ngày đất nước thống nhất, người lính năm xưa giờ đã trở về với cuộc sống đời thường, nhưng chiến tranh chưa bao giờ rời khỏi ký ức. Ông không nói nhiều về nỗi đau cá nhân, nhưng mỗi khi nhắc đến đồng đội, giọng ông chùng xuống: “Hy sinh nhiều lắm. Nhiều đến mức không thể kể hết”.
Và chính vì thế, hòa bình hôm nay không phải tự nhiên mà có. “Chúng tôi tự hào vì đã góp một phần nhỏ vào thắng lợi chung. Nhưng điều quan trọng hơn là phải sống xứng đáng với những người đã ngã xuống”, ông Sơn nói.
Hướng tới kỷ niệm 51 năm ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước (30/4/1975 - 30/4/2026), Triển lãm “51 năm - Bản hùng ca thống nhất”, do báo Tiền Phong chủ trì phối hợp cùng các đơn vị chuyên môn tổ chức, chính thức đón khách tham quan từ sáng 24/4 đến ngày 3/5 (miễn phí tham quan) tại Nhà triển lãm 45 Tràng Tiền, Hà Nội.
Ở tuổi nghỉ hưu, ông vẫn thường xuyên trở lại đơn vị cũ, gặp gỡ thế hệ trẻ. Ông tin vào họ - một niềm tin không chỉ dựa trên cảm xúc, mà từ những gì ông chứng kiến.
“Các bạn trẻ bây giờ giỏi hơn chúng tôi nhiều. Họ có kiến thức, có công nghệ, có cách tiếp cận mới. Nhưng điều cần nhất vẫn là tinh thần”, ông Sơn nhận định.
Tinh thần ấy, theo ông, không phải là lặp lại quá khứ, mà là biết kế thừa và sáng tạo. Chiến tranh đã khác, và cách bảo vệ đất nước cũng phải khác. Nhưng cốt lõi vẫn không thay đổi: trách nhiệm với Tổ quốc.
Ông nhắc lại lời dạy của Chủ tịch Hồ Chí Minh: “Các Vua Hùng đã có công dựng nước, Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước”.
Giữ nước hôm nay không còn là cầm súng ra trận, mà là giữ vững độc lập, phát triển đất nước, và không quên quá khứ. Câu chuyện của ông không chỉ là ký ức của một cá nhân. Đó là một lát cắt của lịch sử - nơi có máu, nước mắt, niềm tin và những khoảnh khắc vỡ òa. Một thế hệ đã đi qua chiến tranh, để thế hệ sau được sống trong hòa bình.