Không khép lại cánh cửa nghiên cứu, đánh giá chính sách
Bên cạnh phần lớn các quốc gia cho phép hợp pháp với các sản phẩm thuốc lá không khói, một số nước áp dụng biện pháp cấm như một hướng tiếp cận thận trọng. Tuy nhiên, thực tế cho thấy việc một quốc gia lựa chọn biện pháp cấm không đồng nghĩa các câu hỏi khoa học và chính sách đã được giải quyết hoàn toàn.
Tại Singapore, dù thuốc lá điện tử (TLĐT) bị cấm từ năm 2018, các nhà nghiên cứu tại Singapore tiếp tục khảo sát hành vi người dùng. Một nghiên cứu trên 550 người từ 21–40 tuổi xem xét tình trạng sử dụng TLĐT, nhận thức và mức độ tiếp xúc với nội dung TLĐT trên mạng xã hội. Một nghiên cứu định tính công bố năm 2026 tiếp tục tìm hiểu động cơ bỏ TLĐT, những khó khăn khi cai và cách người trẻ đánh giá các thông điệp cùng biện pháp can thiệp y tế công cộng hiện hành
Năm 2024, Úc không cấm toàn bộ TLĐT mà phân biệt theo mục đích sử dụng. Nước này cấm TLĐT dùng một lần và các sản phẩm không phục vụ mục đích điều trị, nhưng vẫn duy trì cơ chế tiếp cận có kiểm soát qua nhà thuốc đối với TLĐT phục vụ mục đích điều trị. Từ ngày 1/10/2024, người trưởng thành có thể tiếp cận sản phẩm chứa nicotine không quá 20 mg/mL mà không cần đơn thuốc, nếu được dược sĩ đánh giá phù hợp.
Song song với điều chỉnh chính sách, Úc tiếp tục theo dõi dữ liệu sử dụng thuốc lá không khói trong thực tế. Khảo sát quốc gia cho thấy tỷ lệ người từ 14 tuổi trở lên hiện sử dụng thuốc lá không khói đạt 7,0% giai đoạn 2022–2023 và giảm còn khoảng 6,0% vào năm 2025. Những dữ liệu này tiếp tục cung cấp cơ sở để đánh giá xu hướng sử dụng và tác động của các biện pháp quản lý.
Tại Thái Lan, lệnh cấm vẫn tiếp tục được thực thi, nhưng Quốc hội đã thành lập một ủy ban và tiểu ban chuyên nghiên cứu pháp luật cùng các biện pháp kiểm soát TLĐT. Cuộc họp lần thứ 25 vào tháng 7/2024 đã xem xét đề xuất về các biện pháp pháp lý để kiểm soát, quản lý việc sử dụng TLĐT và tổng hợp ý kiến của các cơ quan liên quan để xây dựng báo cáo.
Thực tiễn tại các quốc gia trên cho thấy, hoạt động đánh giá chính sách và nghiên cứu khoa học đối với các sản phẩm không khói vẫn tiếp tục, bất kể cách tiếp cận quản lý được lựa chọn. Tại những quốc gia áp dụng lệnh cấm, nghiên cứu giúp theo dõi và kiểm chứng hiệu quả của chính sách trong thực tế. Trong khi đó, tại các quốc gia lựa chọn quản lý, như Úc đối với TLĐT, dữ liệu thực tế tiếp tục bổ sung cơ sở cho việc đánh giá và điều chỉnh cách phân loại, điều kiện tiếp cận cũng như các công cụ quản lý đối với từng nhóm sản phẩm.
Từ nghiên cứu độc chất đến tác động sức khỏe: Khoa học đang tìm thêm câu trả lời
Song song với quá trình đánh giá chính sách, nghiên cứu khoa học về sản phẩm không khói cũng đang vượt ra ngoài các phép đo thành phần hóa học đơn thuần. Các hướng nghiên cứu hiện nay xem xét nhiều tầng bằng chứng khác nhau, từ lượng chất phát sinh trong khí hơi, mức độ phơi nhiễm, những thay đổi trong chỉ điểm sinh học đến kết quả sức khỏe ghi nhận trong dữ liệu dân số.
Ngày 17/4/2026, sau khi xem xét các bằng chứng khoa học mới, FDA Hoa Kỳ tiếp tục cho phép một số sản phẩm thuốc lá nung nóng được truyền thông về khả năng giảm phơi nhiễm. Cụ thể, việc chuyển đổi hoàn toàn từ thuốc lá điếu sang các sản phẩm này giúp giảm đáng kể mức độ cơ thể tiếp xúc với các hóa chất có hại hoặc có khả năng gây hại.
FDA đồng thời nhấn mạnh các chỉ định này chỉ áp dụng đối với một số sản phẩm cụ thể, không cho phép tuyên bố rằng sản phẩm được FDA chứng thực, “phê duyệt” hoặc an toàn. Cơ quan này cũng tái khẳng định không có sản phẩm thuốc lá nào an toàn và người không sử dụng không nên bắt đầu.
Ở cấp độ bệnh tật, nghiên cứu được tài trợ bởi Hiệp Hội Tim Mạch Nhật Bản, công bố vào 10/2025 đã phân tích dữ liệu của hơn 370.000 bệnh nhân nhập viện vì hội chứng mạch vành cấp tại Nhật Bản. Kết quả ghi nhận sự phổ biến của thuốc lá không khói sau năm 2017 tại Nhật Bản có liên quan đến xu hướng giảm số ca nhập viện vì hội chứng mạch vành cấp ở nhóm người trưởng thành trẻ tuổi, người hút thuốc và tại các khu vực có mức độ sử dụng thuốc lá nung nóng cao.
Kết quả không ghi nhận thay đổi có ý nghĩa thống kê trong tổng số ca nhập viện trước và sau khi thuốc lá không khói xuất hiện. Tuy nhiên, xu hướng nhập viện giảm được ghi nhận ở nhóm 20–49 tuổi, người hút thuốc, Tokyo và các tỉnh có tỷ lệ sử dụng thuốc lá không khói cao; không có thay đổi tương tự ở người cao tuổi, người không hút thuốc và các tỉnh có tỷ lệ sử dụng thuốc lá không khói thấp.
Đối với Việt Nam, phòng ngừa người chưa sử dụng bắt đầu hút thuốc, hỗ trợ cai hoàn toàn và bảo vệ cộng đồng khỏi phơi nhiễm thụ động vẫn là những ưu tiên nền tảng. Tuy nhiên, kinh nghiệm tại các quốc gia nêu trên cho thấy việc lựa chọn một hướng quản lý không làm mất đi nhu cầu tiếp tục nghiên cứu, theo dõi và đánh giá kết quả thực tế của chính sách.
Song song với việc thực thi quy định hiện hành, nghiên cứu về mức độ phơi nhiễm, hành vi sử dụng, thị trường bất hợp pháp và tác động sức khỏe dài hạn vẫn có thể bổ sung dữ liệu cho công tác phòng, chống tác hại thuốc lá. Việc phân biệt rõ từng loại sản phẩm và phân tầng rủi ro cũng giúp tránh hai thái cực: coi giảm phơi nhiễm đồng nghĩa với không có rủi ro, hoặc coi tất cả sản phẩm có nicotine (thuốc lá điếu, TLNN, TLĐT, v.v) đều tạo ra tác động sức khỏe giống nhau.