Học thật, thi thật và bài toán thiết kế lại hệ thống đánh giá giáo dục

TPO - Những năm gần đây, trong các cuộc tranh luận về cải cách giáo dục, “học thật” và “thi thật” thường được đặt cạnh nhau như hai mặt của một vấn đề. Sau những vụ việc gian lận trong kỳ thi tốt nghiệp THPT năm nay, tranh luận này càng trở nên nóng hơn, với câu hỏi: Có nên tiếp tục duy trì một kỳ thi tốt nghiệp THPT quy mô toàn quốc, hay nên tách kỳ thi tốt nghiệp khỏi tuyển sinh đại học?

Tuy nhiên, nếu chỉ dừng ở câu hỏi “giữ hay bỏ kỳ thi”, có thể chúng ta đang nhìn vấn đề ở phần ngọn.

Câu hỏi căn bản hơn là: Đánh giá người học bằng cách nào để kết quả phản ánh trung thực, công bằng và đáng tin cậy năng lực của họ?

Bởi mục tiêu cuối cùng của giáo dục không phải tạo ra những kỳ thi có kết quả đẹp, mà là giúp người học thực sự hình thành tri thức, kỹ năng, phẩm chất và năng lực. “Học thật” vì thế thuộc về mục tiêu của giáo dục; còn “thi thật” chỉ là một trong những phương thức để kiểm chứng mức độ đạt được mục tiêu ấy.

Từ “thi thật” đến “đánh giá thật”

Một kỳ thi nghiêm túc, không gian lận là điều kiện cần, nhưng chưa chắc đã là điều kiện đủ để đánh giá đúng năng lực người học.

Một học sinh có thể được tổ chức thi trong điều kiện rất nghiêm ngặt, nhưng nếu phương thức kiểm tra chỉ đo được một phần năng lực cần thiết thì kết quả vẫn chưa phản ánh đầy đủ những gì người học đã đạt được.

anh-2.jpg
Sau những vụ việc gian lận trong kỳ thi tốt nghiệp THPT năm nay, tranh luận này càng trở nên nóng hơn việc có nên tiếp tục duy trì một kỳ thi.

Ngược lại, đánh giá quá trình có thể cho thấy sự tiến bộ, khả năng vận dụng kiến thức và những năng lực mà một bài thi trong vài giờ khó đo lường. Nhưng đánh giá quá trình cũng chỉ đáng tin cậy khi người đánh giá có năng lực, tiêu chí rõ ràng và có cơ chế kiểm soát đủ mạnh.

Vì vậy, vấn đề không nên được đặt đơn giản là “học thật hay thi thật”, càng không phải “thi hay không thi”, mà là làm thế nào để có một hệ thống đánh giá thật. “Thi thật” chỉ là một thành tố của “đánh giá thật”.

Một kỳ thi có thể chống gian lận tốt nhưng vẫn chưa chắc đo đúng năng lực. Một học bạ có thể được số hóa đầy đủ nhưng chưa chắc đáng tin nếu quá trình tạo ra những con điểm ấy thiếu chuẩn hóa và giám sát độc lập.

Đây chính là điểm cần đặc biệt lưu ý khi bàn về tương lai của kỳ thi tốt nghiệp THPT.

Vì sao Việt Nam vẫn cần một chuẩn đánh giá chung?

Trong điều kiện hiện nay, việc duy trì một hình thức đánh giá chuẩn hóa ở quy mô quốc gia vẫn có cơ sở thực tiễn.

Chất lượng giáo dục giữa các địa phương, nhà trường và điều kiện học tập vẫn có sự khác biệt. Cách tổ chức kiểm tra, xây dựng đề, chấm điểm và đánh giá học sinh cũng chưa thể hoàn toàn đồng nhất.

Trong bối cảnh đó, một kỳ đánh giá chung tạo ra một chuẩn tham chiếu tương đối thống nhất, giúp hạn chế tình trạng mỗi nơi có một cách đánh giá khác nhau. Đặc biệt, khi kết quả học tập được sử dụng cho những quyết định quan trọng như công nhận tốt nghiệp hoặc tuyển sinh, yêu cầu về tính công bằng và khả năng so sánh càng trở nên quan trọng.

Nhưng điều đó không có nghĩa kỳ thi quốc gia quy mô lớn là phương thức duy nhất, hay nhất thiết phải tồn tại mãi dưới hình thức hiện nay.

Bởi một kỳ thi duy nhất cũng có những giới hạn cố hữu: thời gian đánh giá ngắn, khả năng đo lường năng lực bị giới hạn bởi cấu trúc đề thi, áp lực lớn đối với học sinh và gia đình, đồng thời tạo ra rủi ro hệ thống khi một mắt xích trong quy trình tổ chức bị phá vỡ.

Sau những vụ gian lận thi cử, điều cần đặt ra không chỉ là làm thế nào để siết chặt phòng thi, mà còn là liệu chúng ta có đang đặt quá nhiều trọng trách vào một kỳ thi duy nhất hay không.

Không thể thay kỳ thi bằng học bạ “đẹp”

Một hướng đi thường được nhắc tới là tăng vai trò của đánh giá quá trình, thậm chí từng bước sử dụng kết quả học tập để công nhận tốt nghiệp. Đây là hướng có thể nghiên cứu, nhưng không thể hiểu là bỏ kỳ thi rồi lấy học bạ thay thế. Bởi nếu điểm số trong học bạ chưa được tạo ra từ một hệ thống đánh giá có độ tin cậy cao, việc chuyển quyền quyết định từ phòng thi sang lớp học không tự động làm cho kết quả công bằng hơn.

Ngược lại, nó có thể tạo ra một dạng rủi ro khác: điểm số chịu tác động của bệnh thành tích, sự khác biệt giữa các trường, áp lực của phụ huynh hoặc những lợi ích gắn với kết quả học tập.

Vì vậy, câu hỏi quan trọng nhất không phải là có thể số hóa học bạ hay không, mà là ai bảo đảm rằng một điểm 8 ở trường này có ý nghĩa tương đương một điểm 8 ở trường khác? Nói cách khác, số hóa dữ liệu không đồng nghĩa với chuẩn hóa chất lượng dữ liệu.

Nếu muốn tăng trọng số của đánh giá quá trình, trước hết phải xây dựng được hệ thống tiêu chí đánh giá thống nhất, chuẩn đầu ra rõ ràng, công cụ kiểm tra phù hợp và cơ chế kiểm định độc lập. Quan trọng hơn, phải có khả năng phát hiện những bất thường trong dữ liệu đánh giá giữa các trường, địa phương và nhóm học sinh.

Khi đó, dữ liệu học tập mới thực sự trở thành nguồn thông tin có giá trị, thay vì chỉ là một tập hợp những con điểm được lưu trữ trên hệ thống. Ai đánh giá người đi đánh giá có lẽ là câu hỏi khó nếu chúng ta muốn giảm dần sự phụ thuộc vào một kỳ thi quốc gia.

Một kỳ thi chuẩn hóa có ưu điểm lớn là người đánh giá được tách tương đối khỏi quá trình dạy học hằng ngày. Trong khi đó, đánh giá quá trình diễn ra ngay tại nhà trường, nơi giáo viên vừa dạy vừa đánh giá học sinh.

img-5453.jpg
Chuyên gia cho rằng, tranh luận “giữ hay bỏ kỳ thi” có thể chúng ta đang nhìn vấn đề ở phần ngọn.

Nếu kết quả đánh giá quá trình được sử dụng cho những quyết định quan trọng, hệ thống phải trả lời được: Ai kiểm soát chất lượng đánh giá của nhà trường? Ai kiểm định kết quả? Và cơ chế nào xử lý khi một cơ sở giáo dục đánh giá không trung thực?

Đây là lý do một hệ thống đánh giá hiện đại không thể chỉ dựa vào giáo viên, nhà trường hay một kỳ thi.

Nó cần nhiều tầng bảo đảm: đánh giá thường xuyên để theo dõi quá trình học tập; đánh giá định kỳ để kiểm chứng mức độ đạt chuẩn; những công cụ chuẩn hóa ở quy mô phù hợp để tạo khả năng so sánh; cùng với hệ thống kiểm định, giám sát và phân tích dữ liệu để phát hiện bất thường.

Khi các tầng đánh giá có thể kiểm chứng chéo lẫn nhau, độ tin cậy của hệ thống mới được nâng lên. Điều này đặt ra yêu cầu đổi mới cách đánh giá, chứ không đồng nghĩa với việc kỳ thi phải biến mất.

Một hệ thống giáo dục có thể cần nhiều công cụ đánh giá cho nhiều mục tiêu khác nhau. Đánh giá để hỗ trợ học sinh trong quá trình học tập không giống đánh giá để công nhận một chuẩn đầu ra. Đánh giá để công nhận tốt nghiệp cũng không hoàn toàn giống đánh giá nhằm tuyển chọn những thí sinh có năng lực phù hợp với một ngành đào tạo cạnh tranh cao. Khi mục tiêu khác nhau, công cụ đánh giá cũng không nhất thiết phải giống nhau.

Đây là cơ sở để xem xét việc phân tách rõ hơn hai mục tiêu công nhận tốt nghiệp và tuyển sinh đại học, cao đẳng.

Đối với tốt nghiệp THPT, có thể nghiên cứu lộ trình tăng dần vai trò của kết quả học tập trong quá trình học, nhưng chỉ khi hệ thống đánh giá tại nhà trường đạt được những điều kiện cần thiết về chuẩn hóa, kiểm định và giám sát.

Đối với tuyển sinh đại học, các kỳ thi chuẩn hóa vẫn có thể giữ vai trò quan trọng, nhất là trong những ngành, những trường có mức độ cạnh tranh cao. Đồng thời, các cơ sở giáo dục đại học cần có quyền chủ động lựa chọn phương thức tuyển sinh phù hợp với yêu cầu đào tạo, nhưng sự tự chủ đó phải đi cùng trách nhiệm giải trình và minh bạch.

Một kỳ thi chuẩn hóa khi ấy không nhất thiết phải là “cánh cửa” duy nhất để công nhận một học sinh tốt nghiệp THPT. Nó có thể trở thành một trong những công cụ tạo chuẩn, cung cấp dữ liệu và phục vụ tuyển chọn.

Nếu nhìn rộng hơn, cuộc tranh luận hiện nay không nên kết thúc ở việc giữ hay bỏ kỳ thi tốt nghiệp THPT. Điều cần thiết hơn là thiết kế một hệ thống trong đó các phương thức đánh giá bổ trợ cho nhau.

Công bằng không đồng nghĩa với cào bằng

Một vấn đề khác cũng cần được nhìn nhận thẳng thắn đó là một kỳ thi chung có thể tạo ra sự công bằng về chuẩn đánh giá, nhưng không thể xóa bỏ mọi khác biệt về điều kiện học tập. Ngược lại, một hệ thống đánh giá quá phụ thuộc vào quá trình học tập có thể phản ánh tốt hơn sự phát triển của từng cá nhân nhưng lại đứng trước nguy cơ gia tăng chênh lệch giữa các nhà trường nếu thiếu cơ chế kiểm định. Vì vậy, mục tiêu không phải là tìm một phương thức đánh giá “hoàn hảo”.

Mục tiêu là thiết kế một hệ thống trong đó nhược điểm của phương thức này được kiểm chứng và bù đắp bởi phương thức khác. Đó cũng là lý do không nên vội vàng lựa chọn giữa “thi quốc gia” và “học bạ”.

Điều cần lựa chọn là một kiến trúc đánh giá đủ tin cậy để vừa bảo đảm công bằng, vừa phản ánh được năng lực thực của người học.

Sau mỗi vụ gian lận thi cử, phản ứng tự nhiên là yêu cầu kỳ thi phải chặt chẽ hơn, giám sát nghiêm hơn, công nghệ phải tốt hơn.

Những giải pháp đó cần thiết. Nhưng nếu chỉ tập trung vào việc làm cho phòng thi an toàn hơn mà không nhìn lại toàn bộ hệ thống đánh giá, chúng ta có thể giải quyết được một vụ việc nhưng chưa chắc giải quyết được vấn đề.

Mục tiêu của giáo dục không phải là tạo ra những thí sinh giỏi làm bài thi, mà là tạo ra những người học thực sự có tri thức, kỹ năng và năng lực.

Vì vậy, “học thật” mới là đích đến. “Thi thật” là một phương tiện để kiểm chứng đích đến ấy. Nhưng cao hơn cả hai là đánh giá thật – một hệ thống đánh giá trung thực, khách quan, có khả năng kiểm chứng và phản ánh đúng năng lực người học.

Báo Tiền Phong xin mở diễn đàn "Có nên tách riêng kỳ thi tốt nghiệp THPT và tuyển sinh đại học?"; để lắng nghe những ý kiến, hiến kế, gợi mở giải pháp từ bạn đọc cho vấn đề này.

Bài viết tham gia diễn đàn xin gửi theo địa chỉ:https://tienphong.vn/ban-doc-lam-bao.tpo

Chúng tôi mong nhận được nhiều ý kiến đóng góp của bạn đọc!

Bình chọn

Có nên tách kỳ thi tốt nghiệp THPT và tuyển sinh đại học?