Tỷ lệ giảm hút thuốc chững lại: Góc nhìn từ các cựu chuyên gia WHO

Trong bài viết đăng trên Nature Health, ba cựu chuyên gia từng tham gia xây dựng chính sách của WHO – các giáo sư Robert Beaglehole, Ruth Bonita và Tikki Pang – cho rằng các biện pháp kiểm soát thuốc lá hiện nay khó tạo ra mức giảm đủ nhanh để đạt các mục tiêu y tế toàn cầu. Theo các tác giả, tiến độ triển khai Công ước Khung về Kiểm soát thuốc lá (FCTC) đã chững lại tại nhiều khu vực, trong khi các mục tiêu giảm sử dụng thuốc lá và giảm tử vong sớm không đi đúng lộ trình.

Thách thức cho FCTC khi 70% quốc gia vẫn đứng ngoài lộ trình mục tiêu

Theo các dữ liệu do WHO công bố, các chuyên gia hiện đang đánh giá việc triển khai FCTC đang có dấu hiệu chậm lại tại nhiều khu vực trên thế giới. Hiện nay, chỉ khoảng 30% quốc gia được đánh giá là đang đi đúng hướng để đạt mục tiêu của WHO là giảm 30% tỷ lệ sử dụng thuốc lá vào năm 2030 so với mức năm 2010. Ở nhiều quốc gia, đặc biệt tại châu Á, châu Phi và Trung Đông, tỷ lệ hút thuốc giảm rất chậm, thậm chí gần như không thay đổi trong hơn một thập kỷ qua.

Các nghiên cứu cũng cho thấy việc thực hiện các biện pháp trọng tâm của FCTC – như tăng thuế thuốc lá, mở rộng cảnh báo sức khỏe trên bao bì và xây dựng môi trường không khói thuốc – vẫn chưa đồng đều và thiếu quyết liệt ở nhiều nơi. Điều này khiến hiệu quả tổng thể của chính sách chưa đạt được như kỳ vọng. TS. Ziauddin Islam, cựu Điều phối viên Quốc gia của FCTC từ Pakistan và bà Lindsey Stroud, Giám đốc Liên minh Bảo vệ Người đóng thuế - cho rằng việc giới hạn trong các biện pháp kiểm soát truyền thống, trong một số trường hợp, có thể chưa phản ánh đầy đủ bối cảnh thị trường và hành vi người dùng tại từng quốc gia.

Trong khi các hạn chế về chính sách FCTC vẫn chưa tìm được giải pháp, một số câu hỏi đặt ra, trong đó có bài viết trên The Week, về ảnh hưởng của nguồn tài trợ quy mô lớn từ Bloomberg Philanthropies – thuộc quỹ từ thiện tư nhân của tỷ phú Mỹ Michael Bloomberg – đối với định hướng chính sách kiểm soát thuốc lá toàn cầu.

Kể từ năm 2005, tổ chức này đã đầu tư hơn 1,58 tỷ USD cho các chương trình kiểm soát thuốc lá, bao gồm tài trợ cho các tổ chức như Vital Strategies, Campaign for Tobacco-Free Kids (CTFK)...

Tại Ấn Độ, việc các nhóm nhận nguồn tài trợ từ Bloomberg ủng hộ lệnh cấm thuốc lá điện tử (TLĐT) năm 2019 được cho là đã góp phần khiến một bộ phận người hút thuốc quay lại với thuốc lá điếu hoặc tìm đến thị trường phi chính thức. Trong khi đó, tại Pakistan, các khuyến nghị tăng mạnh thuế thuốc lá đột ngột được ghi nhận đi kèm với sự gia tăng của hoạt động buôn lậu, làm suy giảm nguồn thu ngân sách mà chưa tạo ra thay đổi đáng kể về tỷ lệ hút thuốc. Tại Mỹ, ở tiểu bang Massachusetts, việc hạn chế các sản phẩm TLĐT đã dẫn đến doanh thu thuế thuốc lá giảm 22% và chi phí chống buôn lậu tăng 73% vào năm 2020.

Còn nhiều tranh luận xoay quanh ảnh hưởng của nguồn tài trợ lớn từ Bloomberg Philanthropies đến định hướng chính sách và hoạt động của WHO. Ảnh: Forbes
Còn nhiều tranh luận xoay quanh ảnh hưởng của nguồn tài trợ lớn từ Bloomberg Philanthropies đến định hướng chính sách và hoạt động của WHO. Ảnh: Forbes

Từ năng lực thực thi đến quản lý tương xứng rủi ro

Cũng trong bài viết trên Nature Health, các cựu chuyên gia chính sách từ WHO đề xuất mở rộng cách tiếp cận theo hướng toàn diện và dựa trên khoa học, nhằm bổ sung cho các chiến lược hiện tại. Trên cơ sở đó, cả ba GS. Beaglehole, Bonita và Pang cho rằng các sản phẩm nicotine không đốt cháy, nếu được quản lý phù hợp, có thể tạo ra một “cơ hội lịch sử” để đẩy nhanh quá trình giảm tỷ lệ hút thuốc. Mục tiêu tham vọng được đưa ra là giảm tỷ lệ hút thuốc hằng ngày ở người trưởng thành xuống dưới 5% vào năm 2040.

Tuy nhiên, một thách thức lớn đặt ra là không phải quốc gia nào cũng có đủ năng lực thực thi một cách toàn diện và trong cùng một thời điểm, đặc biệt trong bối cảnh các sản phẩm thuốc lá không khói hiện nay liên tục đổi mới với tốc độ nhanh hơn so với khả năng điều chỉnh chính sách của nhiều nước.

Trong bối cảnh đó, một điểm then chốt trong các đề xuất này là nguyên tắc quản lý tương xứng với mức độ rủi ro đồng thời có sự phân biệt rõ giữa các nhóm sản phẩm nicotine. Từ góc độ quản lý và thực thi, TLĐT và thuốc lá nung nóng (TLNN) đặt ra những thách thức khác nhau, đòi hỏi các công cụ và cách tiếp cận chính sách phù hợp với điều kiện và năng lực của từng quốc gia.

TLĐT, với cấu trúc đa dạng, khả năng sản xuất phân tán và kênh phân phối chủ yếu trên môi trường số, thường gắn với thách thức lớn về truy xuất nguồn gốc, kiểm soát chất lượng và thực thi pháp luật. Ngược lại, TLNN có đặc điểm được thiết kế khép kín, cho phép áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật, cơ chế truy xuất và công cụ giám sát rõ ràng hơn. Sự khác biệt này có ý nghĩa quan trọng đối với việc lựa chọn công cụ quản lý phù hợp và phân bổ nguồn lực thực thi.

Các ví dụ từ những nước đi trước như Mỹ, Thụy Điển, Nhật Bản và New Zealand đang cho thấy việc mở rộng tiếp cận có kiểm soát đối với các sản phẩm không đốt cháy, trong khuôn khổ quản lý chặt chẽ, có thể song hành với xu hướng giảm tỷ lệ hút thuốc, đồng thời vẫn duy trì các biện pháp bảo vệ thanh thiếu niên.

Chỉ 0.7% thanh thiếu niên sử dụng thuốc lá nung nóng tại Hoa Kỳ vào năm 2025 dù FDA đã cho phép thương mại sản phẩm này từ 2019. (Nguồn: NYTS, FDA)
Chỉ 0.7% thanh thiếu niên sử dụng thuốc lá nung nóng tại Hoa Kỳ vào năm 2025 dù FDA đã cho phép thương mại sản phẩm này từ 2019. (Nguồn: NYTS, FDA)

Tổng hợp các phân tích cho thấy, khi tiến độ giảm hút thuốc đứng trước nguy cơ chững lại, thách thức không chỉ nằm ở việc mở rộng hay thu hẹp chính sách, mà ở khả năng lựa chọn công cụ quản lý phù hợp với năng lực thực thi của từng quốc gia. Cách tiếp cận dựa trên khoa học và tương xứng với mức độ rủi ro, như các tác giả trên Nature Health đề xuất, đặt ra yêu cầu cần phân biệt rõ giữa các nhóm sản phẩm nicotine thay vì áp dụng các biện pháp đồng nhất.

Trong bối cảnh đó, việc nhận diện sự khác biệt về đặc tính, chuỗi cung ứng và khả năng kiểm soát giữa thuốc lá điện tử và thuốc lá nung nóng có ý nghĩa quan trọng cho thiết kế chính sách. Những kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các khuôn khổ quản lý chặt chẽ nhưng linh hoạt, đi kèm với thông tin minh bạch về mức độ rủi ro, có thể vừa hỗ trợ mục tiêu giảm hút thuốc, vừa hạn chế các hệ quả ngoài dự kiến trong thực thi. Điều này cho thấy, bên cạnh mục tiêu sức khỏe cộng đồng, năng lực quản lý thực tế và cách thức triển khai chính sách sẽ đóng vai trò then chốt trong việc quyết định hiệu quả kiểm soát thuốc lá trong giai đoạn tới.