Quỹ bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia nên vận hành ra sao?

TPO - Theo chuyên gia, đề xuất lập Quỹ bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia trong bối cảnh hiện nay là cấp thiết, song nếu chỉ dừng ở một “quỹ tiền” thuần tuý, công cụ này có thể chưa giải quyết được bài toán về nguồn cung khi khủng hoảng xảy ra.

Cần cơ chế dài hạn thay cho ứng phó tình huống

Mới đây, Thủ tướng giao Bộ Công Thương phối hợp với Bộ Tài chính và các đơn vị liên quan nghiên cứu thành lập Quỹ bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia nhằm phòng ngừa rủi ro trước những tác động bên ngoài.

Trao đổi với PV Tiền Phong, TS. Nguyễn Quốc Thập - Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam - cho rằng, việc hình thành một quỹ như vậy nhằm đảm bảo an ninh lượng là cần thiết và nếu làm được sẽ mang lại lợi ích rõ rệt. Thực tế, điều hành thời gian qua cho thấy Nhà nước buộc phải sử dụng các nguồn lực tài chính để can thiệp thị trường, điển hình việc bố trí khoảng 8.000 tỷ đồng từ ngân sách để hỗ trợ Quỹ bình ổn giá xăng dầu. Tuy nhiên, các khoản chi này vẫn mang tính tình huống, thiếu một cơ chế dài hạn, có “địa chỉ” và nguyên tắc vận hành rõ ràng.

sonp2632-1773993479283127811349020260321103755.jpg
TS.Nguyễn Quốc Thập - Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam.

Về nguồn hình thành, ông Thập cho rằng có thể nghiên cứu cơ chế trích lập từ lợi nhuận của các doanh nghiệp Nhà nước trong ngành năng lượng, nghĩa vụ tài chính hoặc các khoản thu phát sinh trong lĩnh vực.

“Thay vì lợi nhuận hàng năm của các doanh nghiệp nộp về ngân sách thì có thể điều tiết một phần sang quỹ. Tuy nhiên, dù thiết kế theo cách nào, quỹ vẫn cần đặt trong khuôn khổ ngân sách nhà nước, được quản lý công khai, minh bạch và có kiểm soát chặt chẽ để tránh rơi vào vết xe đổ như Quỹ bình ổn giá xăng dầu trước đây”, ông Thập nói.

Không chỉ tiền mà còn cần “hàng có sẵn”

Ông Bùi Ngọc Bảo - Chủ tịch Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam - cho rằng, khi bàn về Quỹ bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, trước hết cần xác định rõ quỹ này nằm trong cơ chế nào và phục vụ mục tiêu gì? Nếu Chính phủ nghiên cứu một quỹ mới cần hiểu đây là cơ chế dự phòng nhằm giúp Nhà nước xử lý linh hoạt hơn khi thị trường biến động mạnh, tránh tình trạng mỗi lần phát sinh cú sốc lại phải xin cơ chế khẩn cấp hoặc tạm ứng ngân sách.

Theo ông Bảo, nếu đặt trong lĩnh vực xăng dầu, vấn đề cốt lõi không chỉ là có một khoản tiền dự phòng mà phải gắn với năng lực dự trữ hàng hóa vật chất bởi trong tình huống khẩn cấp, điều thị trường cần nhất là có xăng dầu để sử dụng.

Ông Bảo phân tích, Việt Nam hiện đã có cơ chế dự trữ quốc gia (trong đó có xăng dầu và nhiều mặt hàng thiết yếu khác) được hình thành từ ngân sách nhà nước, có luật và các quy định riêng về quản lý, sử dụng trong trường hợp khẩn cấp. Đối với xăng dầu, Việt Nam đang đặt mục tiêu đặt ra là phải từng bước bảo đảm mức dự trữ đủ lớn, hướng tới khả năng đáp ứng nhu cầu trong 90 ngày khi nguồn cung bên ngoài bị gián đoạn. Tuy nhiên, để nâng dự trữ lên quy mô này là thách thức không nhỏ, nhất là với điều kiện ngân sách của một nước đang phát triển.

0005.png
Theo chuyên gia, với xăng dầu việc đảm bảo an ninh năng lượng không chỉ là duy trì tiền mà cần hàng dự trữ để sẵn sàng đưa vào lưu thông khi thị trường có biến động.

Theo ông Bảo, hạn chế lớn của Quỹ bình ổn giá xăng dầu hiện nay là chủ yếu tồn tại dưới dạng tiền. Trong điều kiện thị trường bình thường, tiền có thể giúp can thiệp giá nhưng trong kịch bản nguồn cung bị đứt gãy, vận chuyển bị phong tỏa, hoặc hàng hóa khan hiếm nghiêm trọng, có tiền chưa chắc đã mua được hàng. Khi đó, công cụ tài chính đơn thuần sẽ không đủ để bảo đảm an ninh năng lượng.

“An ninh năng lượng phải được hiểu là khả năng bảo đảm cho nền kinh tế có đủ năng lượng để vận hành trong tình huống bất thường. Vì vậy, điều quan trọng là phải có “hàng thật”, tức là nguồn xăng dầu dự phòng có thể đưa ra sử dụng khi thị trường thiếu hụt”, ông Bảo nói.

Chủ tịch Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam đề xuất có thể nghiên cứu cơ chế sử dụng một phần nguồn lực tài chính để mua xăng dầu trong thời điểm thị trường bình thường, giá hợp lý, qua đó hình thành một dạng dự trữ hàng lưu thông tập trung. Nguồn hàng này không nhất thiết được gọi là dự trữ quốc gia, nhưng vẫn do Nhà nước quản lý, điều phối và sử dụng cho mục tiêu bình ổn, bảo đảm nguồn cung khi cần thiết.