Thời gian qua, thay vì phụ thuộc vào kinh nghiệm và sức lao động thủ công, nhiều nông hộ tại Hà Nội đã bắt đầu can thiệp vào chu trình sinh trưởng của vật nuôi, cây trồng thông qua các thiết bị cảm biến.
Tại xã Thư Lâm (Hà Nội), từ năm 2015, trang trại của gia đình ông Hoàng Mạnh Ngọc đã từ bỏ phương pháp nuôi gà vườn - ao - chuồng truyền thống để thiết lập hệ thống trang trại khép kín ứng dụng thiết bị IoT. Toàn bộ quy trình kiểm soát nhiệt độ, thức ăn, nước uống tại chuồng nuôi và nhiệt độ trạm ấp đều được tự động hóa.
Ông Ngọc cho biết: “Chăn nuôi số lượng lớn đối mặt với rủi ro rất cao về quản lý và kiểm soát dịch bệnh. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào hệ thống cảm biến giúp chủ động điều chỉnh độ ẩm, nhiệt độ và theo dõi sức khỏe đàn gà mọi lúc, mọi nơi chỉ qua phần mềm trên điện thoại thông minh”.
Nhờ kịp thời phát hiện các chỉ số môi trường bất thường, trang trại giảm thiểu đáng kể chi phí nhân công và suy hao đầu con. Hiện tại, Công ty cổ phần Giống gia cầm Ngọc Mừng của ông sở hữu xưởng ấp rộng 2.000m2, khu chăn nuôi sinh sản 15.000m2 với 35.000 con gà bố mẹ, kết hợp cùng 7 trang trại vệ tinh. Việc vận hành chính xác bằng công nghệ giúp doanh nghiệp đạt mức doanh thu ổn định khoảng 9 tỷ đồng mỗi tháng.
Trong lĩnh vực trồng trọt, IoT cũng bóc tách những giới hạn của canh tác truyền thống. Tại Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao Đức Phát (xã Thanh Trì), hệ thống lưới cắt nắng cảm biến nhiệt độ, quạt đối lưu và bơm cấp, thu hồi dinh dưỡng tuần hoàn đã được đưa vào hoạt động đồng bộ. Giám đốc hợp tác xã Nguyễn Mạnh Hồng cho biết, sự can thiệp của máy móc giúp đơn vị canh tác thành công nhiều loại rau trái vụ vốn khó sinh trưởng trong mùa hè như cải mèo, cải mơ. Không chỉ hạn chế sâu bệnh, mô hình trồng rau trong nhà màng tự động còn giúp nông dân kiểm soát tuyệt đối chất lượng sản phẩm, mang lại biên độ lợi nhuận cao gấp khoảng 10 lần so với mô hình trồng lúa truyền thống.
Theo số liệu từ Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội, đến nay thành phố đã hình thành 406 mô hình nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao, trong đó có 262 mô hình trồng trọt, 119 mô hình chăn nuôi và 25 mô hình thủy sản. Dù quy mô sản xuất chưa mang tính bao phủ diện rộng, những mô hình này bước đầu thiết lập được biên độ lợi nhuận ổn định, khẳng định tính khả thi của việc thương mại hóa nông nghiệp số tại Thủ đô.
Mục tiêu nền tảng dữ liệu và tự động hóa toàn diện
Không dừng lại ở các mô hình sinh thái đơn lẻ, Hà Nội đang từng bước xây dựng một hệ sinh thái nông nghiệp số đồng bộ. Vừa qua, UBND thành phố đã ban hành kế hoạch ứng dụng IoT trong lĩnh vực nông nghiệp thông minh, lấy Dữ liệu lớn (Big Data) và Trí tuệ nhân tạo (AI) làm lõi vận hành. Thành phố đặt mục tiêu đến năm 2030, 50% vùng sản xuất hàng hóa tập trung sẽ ứng dụng IoT ở mức cơ bản; đồng thời hỗ trợ 50% nông dân và hợp tác xã tại các vùng chuyên canh tiếp cận hạ tầng công nghệ. Đáng chú ý, Hà Nội đặt mục tiêu tự động hóa 80% hoạt động giám sát, dự báo và cảnh báo về sản xuất, thị trường nông, lâm, thủy sản dựa trên luồng dữ liệu thời gian thực.
Để cụ thể hóa lộ trình này, hạ tầng thông tin đang được gấp rút thiết lập. Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội Tạ Văn Tường cho biết, thành phố đang xây dựng nền tảng dữ liệu nông nghiệp số, tích hợp trực tiếp thông tin từ các hệ thống cảm biến (độ ẩm đất, dinh dưỡng, môi trường nước, khí tượng). Nền tảng này kết nối đồng bộ với camera giám sát, thiết bị định vị toàn cầu (GPS) và hệ thống mã định danh vùng trồng, cơ sở chăn nuôi. Đặc biệt, việc cung cấp Giao diện lập trình ứng dụng (API) mở sẽ tạo cơ chế chia sẻ dữ liệu có kiểm soát, thúc đẩy các doanh nghiệp công nghệ và viện nghiên cứu phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng như tối ưu hóa tưới tiêu hay dự báo vòng đời sâu bệnh.
Việc ứng dụng IoT không đơn thuần là câu chuyện số hóa máy móc, mà là phương thức hiện đại hóa năng lực quản trị. Nền tảng dữ liệu minh bạch sẽ giúp thành phố tối ưu hóa tài nguyên đất, nước và vật tư đầu vào. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và yêu cầu truy xuất nguồn gốc nông sản ngày càng khắt khe, hệ sinh thái nông nghiệp thông minh được xem là “chìa khóa” để Hà Nội giảm thiểu phát thải, bảo đảm an toàn thực phẩm và hiện thực hóa mục tiêu phát triển chuỗi cung ứng nông sản bền vững.
Bài viết có sự phối hợp của Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội.