Ngày 3/10, Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc - Phúc Trường Minh phối hợp với Hội nghị Ung thư Vú toàn cầu (GBCC) và Hiệp hội Ung thư vú Hàn Quốc (KBCS) tổ chức hội nghị quốc tế “Những xu hướng mới trong chẩn đoán và điều trị ung thư vú: Điểm nhấn từ GBCC 2026”.
Trong 4 phiên khoa học, các chuyên gia tập trung vào những vấn đề đang được quan tâm trong điều trị ung thư vú như giảm can thiệp hạch nách, thu hẹp phạm vi phẫu thuật dựa trên đáp ứng điều trị tiền phẫu, cá thể hóa điều trị nội tiết, tối ưu liệu pháp miễn dịch trong ung thư vú di căn và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong MRI tuyến vú.
Phẫu thuật không còn là câu chuyện “càng nhiều càng tốt”
Một trong những thay đổi được đề cập nhiều tại hội nghị là xu hướng tối ưu hóa và giảm mức độ can thiệp trong phẫu thuật ung thư vú. GS.TS.BS Jeong Eon Lee, Chủ tịch GBCC, Giám đốc Trung tâm Ung thư Vú, Samsung Medical Center, cho biết tối ưu hóa và giảm can thiệp trong phẫu thuật ung thư vú, đặc biệt là phẫu thuật hạch nách, đang là một trong những chủ đề được giới chuyên môn quan tâm.
Theo ông, tại GBCC 2026, các chuyên gia cũng dành nhiều thời gian thảo luận về những chiến lược giảm mức độ can thiệp trong ngoại khoa ung thư vú.Thay vì mặc định áp dụng một phạm vi phẫu thuật giống nhau cho nhiều bệnh nhân, cách tiếp cận mới hướng đến xác định chính xác người bệnh cần được can thiệp ở mức độ nào, dựa trên đặc điểm bệnh và đáp ứng với điều trị.
Tại hội nghị, các chuyên gia Hàn Quốc phân tích những bằng chứng liên quan đến giảm can thiệp hạch nách và khả năng thu hẹp phạm vi phẫu thuật sau điều trị tiền phẫu. Mục tiêu không chỉ là kiểm soát bệnh mà còn giảm biến chứng và gánh nặng điều trị cho người bệnh.
Ở Việt Nam, PGS.TS.BS Nguyễn Đình Tùng, Trưởng Đơn vị Phẫu thuật các bệnh lý tuyến vú, Trung tâm Vú - Phụ khoa, Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc - Phúc Trường Minh, cho biết phẫu thuật tái tạo vú cũng đang thay đổi: “Nếu trước đây, phẫu thuật tái tạo vú chủ yếu nhằm phục hồi hình thể, giúp phụ nữ tự tin hơn khi mặc trang phục và trong giao tiếp xã hội thì ngày nay, tái tạo vú hướng tới cả ba tiêu chí: hình dáng, sự mềm mại và cảm giác”, ông Tùng nói.
Theo chuyên gia, phương án tái tạo vì thế cần được cá thể hóa theo đặc điểm và nhu cầu của từng người bệnh, thay vì áp dụng một kỹ thuật chung cho tất cả.
Tại hội nghị, PGS.TS.BS Nguyễn Đình Tùng cũng chia sẻ kinh nghiệm triển khai một số kỹ thuật trong điều trị ung thư vú tại Việt Nam như tái tạo vú tức thì, liệu pháp tái tạo tế bào kết hợp ghép mỡ tự thân và xạ trị trong mổ (IORT).
Thuốc mới và bài toán điều trị từng nhóm bệnh nhân
Bên cạnh phẫu thuật, những tiến bộ về thuốc đang mở rộng lựa chọn điều trị ung thư vú. Theo GS.TS.BS Jeong Eon Lee, một trong những cập nhật nổi bật gần đây là sự phát triển của thuốc liên hợp kháng thể - thuốc, thường gọi là ADC.
Nhóm thuốc này đã được đưa vào điều trị một số bệnh nhân ung thư vú di căn tại Hàn Quốc. Chuyên gia nhận định ADC đang tạo ra những thay đổi đáng kể trong điều trị ung thư vú và có thể tác động tới thực hành điều trị tại Việt Nam trong thời gian tới.
Một thay đổi khác đến từ điều trị nội tiết với sự xuất hiện của các thuốc ức chế CDK4/6 và thuốc thoái giáng chọn lọc thụ thể estrogen đường uống. Đặc biệt, điều trị cho phụ nữ trẻ, tiền mãn kinh mắc ung thư vú dương tính với thụ thể hormone cũng được đặt ra như một vấn đề cần được quan tâm.
GS.TS.BS Jeong Eon Lee cho biết tại GBCC 2026, các chuyên gia đến từ Nhật Bản, Đài Loan, Hàn Quốc và một số nước phương Tây đã có phiên thảo luận chuyên sâu về nhóm bệnh nhân này.
Việc sử dụng thuốc đồng vận GnRH nhằm ức chế chức năng buồng trứng đã trở thành một phần trong điều trị nội tiết. Tuy nhiên, phụ nữ tiền mãn kinh khi điều trị có thể gặp những triệu chứng như đau xương, đau khớp hoặc bốc hỏa, đặt ra yêu cầu quản lý điều trị phù hợp với từng bệnh nhân.
Các báo cáo khác tại hội nghị đề cập đến cá thể hóa điều trị nội tiết ở ung thư vú Luminal giai đoạn sớm, những chiến lược điều trị bổ trợ mới, vượt qua tình trạng kháng nội tiết ở nhóm nguy cơ cao và tối ưu liệu pháp miễn dịch trong ung thư vú di căn.
Theo các chuyên gia, xu hướng chung là chuyển từ một chiến lược điều trị giống nhau sang lựa chọn phương pháp dựa trên đặc điểm sinh học, nguy cơ và diễn biến bệnh của từng người.
AI hỗ trợ bác sĩ đọc MRI tuyến vú
Trí tuệ nhân tạo cũng được đưa vào một phiên thảo luận chuyên sâu về chẩn đoán ung thư vú. GS.TS.BS Eun Sook Ko, Samsung Medical Center, trình bày những ứng dụng của AI trong MRI tuyến vú, từ hỗ trợ rút ngắn thời gian thu nhận hình ảnh, cải thiện chất lượng ảnh đến phát hiện và phân loại tổn thương.
Theo nội dung được trình bày tại hội nghị, AI còn có tiềm năng hỗ trợ dự đoán đáp ứng điều trị tiền phẫu và lập kế hoạch điều trị. Tuy nhiên, AI được xác định là công cụ hỗ trợ chứ không thay thế bác sĩ. Việc phân tích hình ảnh vẫn cần được đặt trong tổng thể các dữ liệu lâm sàng và những phương pháp chẩn đoán khác trước khi đưa ra quyết định điều trị.
Ngoài AI, các chuyên gia còn trao đổi về hình ảnh học hạch nách, giải phẫu bệnh hạch nách, tăng sản tiểu thùy không điển hình và ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ.
Những tiến bộ trong chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh, sinh học phân tử, phẫu thuật, điều trị nội tiết, điều trị đích và miễn dịch đang thay đổi chiến lược điều trị, đồng thời đặt ra yêu cầu đội ngũ bác sĩ phải liên tục cập nhật kiến thức và bằng chứng mới vào thực hành.
Từ phẫu thuật ít xâm lấn hơn, lựa chọn thuốc theo đặc điểm từng nhóm bệnh nhân đến AI trong chẩn đoán, những nội dung được trao đổi tại hội nghị cho thấy điều trị ung thư vú đang dịch chuyển theo hướng chính xác hơn và cá thể hóa hơn, với mục tiêu không chỉ kiểm soát bệnh mà còn giảm gánh nặng điều trị và bảo tồn chất lượng sống cho người bệnh.