Ngày đầu tiên được Ban Biên tập phân công theo dõi lĩnh vực y tế cách đây hơn 25 năm, tôi bước vào bệnh viện với tâm thế của một người hoàn toàn xa lạ. Không biết nhiều về y khoa, những thuật ngữ chuyên ngành đối với tôi khi ấy giống như một ngôn ngữ khác. Tôi chỉ mang theo sự tò mò của một phóng viên trẻ và một niềm tin giản dị rằng, cứ đi rồi sẽ đến, cứ học rồi sẽ hiểu.
Từng chút một, qua những cuộc trò chuyện với các bác sĩ, những lần theo chân điều dưỡng trong ca trực đêm, những ngày ngồi hàng giờ ở hành lang bệnh viện để chờ một ca cấp cứu kết thúc, những khái niệm tưởng như khô khan bắt đầu có linh hồn. Tôi hiểu phía sau mỗi chỉ số xét nghiệm là một phận người, sau mỗi hồ sơ bệnh án là một gia đình với bao hi vọng, lo âu và nước mắt.
Và tôi nhận ra, y học chưa bao giờ chỉ là khoa học. Đó còn là lòng nhân ái.
Hơn hai thập niên làm phóng viên y tế, tôi đã gặp hàng nghìn số phận. Có những em bé vừa cất tiếng khóc chào đời đã phải bước vào cuộc chiến sinh tử. Có những người mẹ tóc bạc ngồi suốt đêm ở hành lang hồi sức chỉ để chờ bác sĩ bước ra nói một câu: "Người nhà qua cơn nguy kịch rồi". Có những người ra đi mãi mãi, để lại khoảng trống không gì bù đắp nổi trong lòng người ở lại.
Nhưng cũng chính nơi ấy, tôi được chứng kiến những điều kì diệu.
Tôi từng đứng lặng trong phòng mổ khi Giáo sư Nguyễn Thanh Liêm, chuyên gia nổi tiếng thế giới cùng ê kíp thực hiện những ca phẫu thuật tách cặp song sinh dính liền khiến đồng nghiệp quốc tế nể phục. Tôi được chứng kiến ca ghép gan lịch sử đầu tiên của Việt Nam, một dấu mốc đưa y học nước nhà bước vào bản đồ ghép tạng thế giới. Rồi những ca ghép tim, ghép phổi, ghép chi nối tiếp nhau diễn ra. Mỗi thành công ấy không đơn thuần là chiến thắng của khoa học. Đó là chiến thắng của niềm tin. Là sự cộng hưởng giữa trí tuệ của người thầy thuốc và lòng nhân hậu của những con người chưa từng quen biết nhau.
Có lẽ không nơi nào khiến người ta thấu hiểu ý nghĩa của sự sống như trong hành trình hiến - ghép tạng. Người thân nghẹn ngào kí vào tờ đơn hiến tạng cho người vừa nằm xuống. Đó là khoảnh khắc đau đớn nhất và cũng đẹp đẽ nhất khi người ra đi gieo lại phúc, người ở lại nhận lấy duyên và những người thầy thuốc đứng ở giữa, như những người đưa đò lặng lẽ nối đôi bờ sinh tử.
Dưới ánh đèn trắng lạnh của phòng mổ, tôi đã đứng lặng không biết bao nhiêu lần, chứng kiến những cuộc giành giật sự sống kéo dài từ đêm sang sáng, chứng kiến những giọt nước mắt vỡ òa trong hạnh phúc, nhưng cũng không ít lần nhìn thấy sự lặng im đến nghẹn lòng khi phép màu không kịp đến.
Với tôi, ánh đèn ấy chưa bao giờ chỉ là thứ ánh sáng của khoa học hay kĩ thuật. Nó giống như một ngọn đèn soi thấu vào phần sâu kín nhất của nhân tính, nơi lòng trắc ẩn của con người chạm vào nhau, nơi tình yêu thương trở nên hữu hình qua đôi bàn tay của những người thầy thuốc và qua sự hi sinh lặng lẽ của những con người đã nằm xuống để trao lại sự sống cho người khác.
Chính dưới thứ ánh sáng ấy, tôi hiểu rằng không có cuộc chia li nào là tuyệt đối. Có những người đã đi xa, nhưng nhịp tim của họ vẫn đang đập trong lồng ngực một người xa lạ. Có những đôi mắt đã khép lại, nhưng ánh sáng từ cuộc đời họ vẫn tiếp tục hiện hữu trong một cuộc đời khác. Sự sống, suy cho cùng, không phải là sự kết thúc hay mất đi, mà là sự tiếp nối âm thầm và kì diệu giữa những kiếp người.
Chứng kiến quá nhiều cuộc chia li, tôi dần hiểu rằng điều đáng sợ nhất trong đời không phải là nghèo khó, cũng không phải thất bại. Điều đáng sợ nhất là khi con người đánh mất khả năng rung động trước nỗi đau của người khác. Bởi chỉ khi biết đau cùng nỗi đau của đồng loại, biết lặng đi trước những mất mát của người khác như chính mất mát của mình, ta mới thực sự hiểu thế nào là hai chữ "con người".
Và cũng từ những tiếp nối sinh tử tôi nhận ra không phải lúc nào con người cũng được cứu rỗi bằng thuốc men. Đôi khi, một lời nói nhẹ đi có thể làm dịu giông bão trong lòng người bệnh. Một sự phán xét ít đi có thể giữ lại lòng tự trọng của một phận người đang cùng quẫn. Một cái nắm tay đúng lúc có thể trở thành điểm tựa để ai đó không gục ngã. Và có những lúc, chẳng cần nói gì, chỉ ngồi cạnh nhau trong im lặng, lặng lẽ sẻ chia một nỗi đau không gọi thành tên, cũng đã là cách để cứu lấy một người.
Sau tất cả những gì đã chứng kiến, tôi hiểu rằng y học không chỉ chữa lành thân thể. Điều làm nên vẻ đẹp sâu xa nhất của y học, và cũng là vẻ đẹp thẳm sâu nhất của con người, chính là khả năng yêu thương. Sau cùng, thứ giữ chúng ta lại với nhau giữa cõi đời vô thường này không phải là quyền lực, tiền bạc hay những hơn thua ngắn ngủi, mà là lòng trắc ẩn - thứ ánh sáng âm thầm nhưng đủ sức sưởi ấm cả những phận người đang đi qua đêm tối lạnh lẽo nhất của cuộc đời mình.
Những khoảng lặng nơi giành giật giữa sinh - tử đã mở ra cho tôi một vùng suy tưởng về vô thường. Nó giúp tôi nhận biết được vô thường không phải là một khái niệm triết học xa xôi nằm trên những trang kinh của nhà Phật hay trong những cuốn sách dày. Nó hiện hữu rất thật, rất gần, gần đến mức có thể chạm vào bằng tất cả sự xót xa của một kiếp người.
Có lẽ, không nơi nào dạy con người về vô thường rõ ràng hơn bệnh viện khi hơi thở đang đều đặn bỗng trở nên đứt quãng. Là thông số trên máy monitor kéo dài thành một đường thẳng lạnh lẽo. Là đôi dép cũ vẫn nằm dưới gầm giường bệnh, nhưng người mang nó đã không còn trở lại. Là chiếc điện thoại vẫn sáng màn hình với cuộc gọi nhỡ của người thân, là lời hẹn "mai khỏe rồi mình về" chưa kịp thực hiện, là những dự định còn dang dở mà thời gian không cho phép hoàn thành…
Ở đó, tôi đã gặp những người vừa hôm qua còn khỏe mạnh, hôm nay đã nằm bất động. Có những người tưởng mình còn rất nhiều thời gian để yêu thương, để xin lỗi, để tha thứ, để trở về với gia đình, nhưng rồi một biến cố bất ngờ đã khiến tất cả trở thành điều không bao giờ kịp nữa. Và rồi tôi hiểu đời sống này vốn không có gì thực sự thuộc về mình. Sức khỏe, tiền bạc, danh vọng là thứ được mượn. Ngay cả thân xác này, suy cho cùng, cũng chỉ là thứ được mượn từ cát bụi. Những người thân yêu nhất mà ta gặp gỡ trong đời, tưởng như là sở hữu, nhưng thực chất chỉ là những nhân duyên may mắn được đồng hành cùng nhau một đoạn đường. Đến một lúc nào đó, ai rồi cũng phải trả lại cho thời gian những gì mình từng được trao gửi.
Con người đau khổ, có lẽ không hẳn vì mất đi, mà bởi chúng ta luôn ngỡ rằng mọi thứ sẽ ở lại mãi mãi. Chúng ta đau vì quên mất rằng đời sống vốn mang bản chất của sự đổi thay. Chứng kiến sinh tử cận kề, tôi dần hiểu rằng vô thường không đến để khiến con người bi lụy. Ngược lại, nó đến để đánh thức con người khỏi sự ngạo mạn, nhắc chúng ta rằng không ai mạnh mẽ đến mức chiến thắng được thời gian. Không ai giàu có đến mức mua thêm được một ngày đã mất. Không ai quyền lực đến mức giữ lại một nhịp tim khi tạo hóa đã gọi tên.
Hiểu được vô thường, con người sẽ thôi tự hào quá mức về những gì mình đang có, thôi chấp nhặt những hơn thua nhỏ bé, thôi giữ mãi những giận hờn dài lâu. Bởi trước cánh cửa sinh tử, tất cả đều bình đẳng vì không ai mang theo được chức tước, tài sản. Thứ còn ở lại, cuối cùng, chỉ là cách ta đã sống và yêu thương.
Càng ngẫm tôi càng nhận ra vô thường không phải là bản án của đời người mà chính là lòng từ bi của tạo hóa. Bởi lẽ, nhờ mọi thứ không tồn tại mãi mãi, nỗi đau rồi sẽ qua đi, con người học được cách cúi xuống nâng niu từng khoảnh khắc bình thường đang hiện hữu. Bài học lớn nhất mà vô thường để lại trong tôi không phải là sợ cái chết mà là sự biết ơn sự sống. Và vì thế, thay vì sống như thể mình sẽ tồn tại mãi mãi, con người nên sống như thể hôm nay là một món quà cuối cùng mà thời gian dịu dàng trao tặng. Từ đó ta yêu thương nhiều hơn, bao dung nhiều hơn, để khi phải rời đi, có thể thanh thản rằng: "Tôi đã sống một đời không hoài phí".
Sau hơn 25 năm theo đuổi mảng y tế, điều còn đọng lại trong tôi không phải là những giải thưởng, những bài báo được nhiều người nhớ đến hay những dấu mốc lớn của nền y học nước nhà mà mình may mắn được chứng kiến. Điều ở lại sâu nhất lại là lòng biết ơn.
Biết ơn nghề nghiệp đã cho tôi cơ hội đi qua nỗi đau để nhận ra vẻ đẹp của con người. Biết ơn những người bệnh đã dạy tôi về nghị lực sống, những người thầy thuốc đã dạy tôi về lòng trắc ẩn, và biết ơn cả những va vấp đã làm vơi bớt sự ngạo mạn của tuổi trẻ để học cách sống khiêm nhường và bao dung hơn. Có lẽ, hành trình làm báo cũng giống như một cuộc kiếm tìm. Nhà báo lên đường để đi tìm câu chuyện của người khác, nhưng sau cùng lại tìm thấy chính mình.
Nếu cuộc đời là một dòng sông vô tận, thì trong ý nghĩa đẹp đẽ nhất của nó, nghề báo chính là con thuyền lặng lẽ chở sự thật đi qua những biến động của nhân gian, chở theo lòng trắc ẩn và nhắc con người rằng, giữa cõi đời vô thường, điều đáng gìn giữ nhất không phải là hơn thua hay vinh quang, mà là nhân phẩm, lương tâm và tình yêu thương dành cho nhau.
Nếu được lựa chọn lại, tôi vẫn sẽ bước lên con đường ấy, với tất cả lòng biết ơn, bởi phần thưởng lớn nhất mà nghề báo mang lại không phải những gì tôi đã viết, mà là những trải nghiệm cuộc đời đã âm thầm khắc sâu vào tâm hồn tôi…