Theo TS. Hui-Chi Yeh, chuyển đổi số thành công không được đánh giá chỉ bằng việc một bệnh viện đã triển khai phần mềm hay hồ sơ bệnh án điện tử (EMR), mà quan trọng hơn là công nghệ đó có thực sự giúp nhân viên y tế làm việc hiệu quả hơn, hỗ trợ quyết định chuyên môn và nâng cao chất lượng chăm sóc người bệnh hay không.
Thưa TS. Hui-Chi Yeh, đâu là yếu tố quyết định thành công của chuyển đổi số y tế khi nhiều tổ chức thường tập trung vào đầu tư công nghệ?
Chuyển đổi số thực chất là một quá trình thay đổi toàn diện cách thức vận hành của tổ chức. Công nghệ là công cụ quan trọng, nhưng nếu chỉ triển khai một hệ thống mới mà không thay đổi quy trình làm việc, không có sự tham gia của đội ngũ y tế thì rất khó tạo ra giá trị bền vững.
Trong lĩnh vực y tế, điều này càng quan trọng bởi mọi thay đổi đều liên quan trực tiếp đến hoạt động chuyên môn và người bệnh. Một hệ thống hồ sơ bệnh án điện tử có thể lưu trữ lượng lớn thông tin, nhưng giá trị thực sự chỉ được tạo ra khi bác sĩ có thể sử dụng dữ liệu đó để đưa ra quyết định tốt hơn và nhân viên y tế nhận thấy công nghệ giúp họ giảm gánh nặng, nâng cao hiệu quả công việc.
Từ kinh nghiệm triển khai các hệ thống hồ sơ bệnh án điện tử tại nhiều quốc gia, đâu là rào cản lớn nhất đối với các cơ sở y tế?
Thách thức lớn nhất không nằm ở vấn đề kỹ thuật mà nằm ở sự thay đổi trong thói quen và văn hóa tổ chức.
Trong bệnh viện, nhiều quy trình đã được hình thành trong thời gian dài. Khi đưa một hệ thống mới vào vận hành, nhân viên y tế cần thời gian để thích nghi, hiểu được lợi ích và thay đổi cách làm việc.
Vì vậy, chuyển đổi số cần được xem là một chương trình thay đổi tổ chức, trong đó vai trò của lãnh đạo bệnh viện rất quan trọng. Người đứng đầu cần xác định rõ mục tiêu, tạo sự đồng thuận trong đội ngũ và giúp nhân viên hiểu rằng công nghệ không thay thế con người, mà là công cụ hỗ trợ họ chăm sóc người bệnh tốt hơn.
Kinh nghiệm từ các quốc gia đã triển khai thành công cho thấy, bên cạnh công nghệ, cần chú trọng đào tạo, truyền thông nội bộ và xây dựng đội ngũ đồng hành trong suốt quá trình chuyển đổi.
TPP đã có kinh nghiệm triển khai hệ thống hồ sơ sức khỏe điện tử tại nhiều quốc gia. Theo bà, Việt Nam có thể rút ra những bài học gì trong quá trình chuyển đổi số y tế?
Mỗi quốc gia có đặc điểm riêng về hệ thống y tế, cơ sở hạ tầng và nhu cầu chăm sóc sức khỏe. Vì vậy, không có một mô hình chuyển đổi số duy nhất phù hợp cho tất cả.
Điều quan trọng là cần xác định rõ mục tiêu, những vấn đề thực tế cần giải quyết và lựa chọn giải pháp phù hợp với bối cảnh của từng quốc gia, từng cơ sở y tế.
Kinh nghiệm quốc tế có thể giúp Việt Nam rút ngắn quá trình học hỏi, nhưng việc triển khai cần dựa trên thực tiễn trong nước, từ hệ thống quản lý, nguồn nhân lực đến nhu cầu của người bệnh.
Theo tôi, mục tiêu cuối cùng của chuyển đổi số không phải là sở hữu những công nghệ phức tạp nhất, mà là xây dựng một hệ thống thực sự hỗ trợ bác sĩ, nhân viên y tế và mang lại lợi ích cho người dân.
Khi dữ liệu ngày càng đóng vai trò quan trọng trong y tế, bệnh viện thông minh trong tương lai sẽ được định hình như thế nào?
Dữ liệu sẽ là nền tảng quan trọng của hệ thống y tế hiện đại. Tuy nhiên, giá trị của dữ liệu không nằm ở việc có thật nhiều thông tin, mà ở khả năng sử dụng dữ liệu để đưa ra những quyết định tốt hơn.
Khi dữ liệu được kết nối và khai thác hiệu quả, bác sĩ có thể có cái nhìn toàn diện hơn về tình trạng sức khỏe của người bệnh; nhà quản lý có thể đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng; hệ thống y tế cũng có thể chuyển từ phản ứng với bệnh tật sang chủ động phòng ngừa và quản lý sức khỏe.
Thông điệp quan trọng nhất là chuyển đổi số cần bắt đầu từ mục tiêu nâng cao chất lượng chăm sóc người bệnh. Công nghệ có thể tạo ra động lực, nhưng chính con người và văn hóa tổ chức mới quyết định sự thành công của quá trình này.
Khi đội ngũ y tế nhìn nhận công nghệ như một người đồng hành, dữ liệu được sử dụng hiệu quả và tổ chức sẵn sàng thay đổi, chuyển đổi số sẽ trở thành nền tảng quan trọng để xây dựng một hệ thống y tế hiện đại, kết nối và bền vững.