Cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ ngày 3/11 có thể mở ra bước ngoặt trong tương quan quyền lực tại Washington, đẩy Tổng thống Donald Trump vào thế khó trong hai năm cuối nhiệm kỳ. Sau hai năm cầm quyền với sự hậu thuẫn của Quốc hội do đảng Cộng hòa kiểm soát, ông Trump đang đứng trước nguy cơ phải đối mặt một Quốc hội ít sẵn sàng chấp thuận các quyết sách của Nhà Trắng hơn bao giờ hết.
Thông điệp chính trị nổi bật
Không chỉ là cuộc cạnh tranh giành ghế giữa hai đảng Cộng hòa và Dân chủ, cuộc bầu cử lần này còn phản ánh mong muốn của một bộ phận lớn cử tri Mỹ về việc tăng cường cơ chế kiểm soát quyền lực tổng thống. Khảo sát cử tri do AP thực hiện cho thấy khoảng 70% người đi bỏ phiếu cho rằng Quốc hội chưa làm đủ để kiềm chế quyền lực của Tổng thống Trump.
Đây là tín hiệu chính trị đáng chú ý, nhất là khi sự bất mãn không chỉ xuất hiện trong hàng ngũ cử tri Dân chủ mà còn lan sang một bộ phận cử tri độc lập và Cộng hòa.
Một khảo sát trước bầu cử do Strength In Numbers và Verasight thực hiện, được NPR công bố ngày 21/10, cũng cho thấy 58% người được hỏi muốn một Quốc hội có khả năng kiểm soát và cân bằng quyền lực đối với ông Trump, trong khi chỉ 25% muốn Quốc hội hỗ trợ Tổng thống thực hiện chương trình nghị sự.
Đáng chú ý, khoảng 3/4 cử tri bày tỏ tức giận hoặc không hài lòng với hướng đi của đất nước, trong khi 62% không tán thành cách ông Trump điều hành chính quyền. Reuters ngày 4/11 dẫn kết quả khảo sát cho thấy những con số này phản ánh sự bất mãn sâu rộng đối với Tổng thống và chương trình nghị sự của ông.
Có thể nói những con số này cho thấy mong muốn kiềm chế quyền lực Nhà Trắng đã trở thành một trong những thông điệp chính trị nổi bật của mùa bầu cử.
Nếu đảng Dân chủ giành lại quyền kiểm soát Hạ viện (CNN ngày 4/11 dự đoán chắc chắn xảy ra), hoặc thậm chí cả hai viện Quốc hội, ông Trump sẽ phải điều hành đất nước trong một môi trường chính trị hoàn toàn khác. Từ chỗ có thể dựa vào đa số cùng đảng để thúc đẩy các ưu tiên lập pháp, Nhà Trắng sẽ phải thương lượng với một Quốc hội đối lập, nơi mọi sáng kiến lớn đều có nguy cơ bị trì hoãn, sửa đổi hoặc bác bỏ.
Trong chính trị Mỹ, thuật ngữ “lame duck” (vịt què) thường được dùng để chỉ một tổng thống đang ở giai đoạn cuối nhiệm kỳ hoặc suy giảm ảnh hưởng chính trị, khi khả năng thúc đẩy chương trình nghị sự và tập hợp sự ủng hộ ngày càng hạn chế.
Ông Trump vốn đã bước vào nhiệm kỳ tổng thống thứ hai và không thể tái tranh cử theo Tu chính án thứ 22 của Hiến pháp Mỹ. Nếu đảng Cộng hòa mất quyền kiểm soát Quốc hội, tình trạng suy yếu ảnh hưởng chính trị của ông có thể trở nên rõ rệt hơn, nhất là khi các nghị sĩ bắt đầu tính toán cho cuộc bầu cử tổng thống năm 2028.
Điều đó có thể khiến hai năm cuối nhiệm kỳ của ông Trump trở thành giai đoạn đối đầu chính trị gay gắt. Các dự luật về thuế quan, nhập cư, chăm sóc y tế, chi tiêu quốc phòng và quyền lực chiến tranh có thể trở thành tâm điểm tranh cãi. Những cuộc điều tra, điều trần và tranh chấp ngân sách cũng có nguy cơ chiếm nhiều thời gian của chính quyền.
Một nghịch lý có thể xuất hiện: ông Trump vẫn có thể ban hành sắc lệnh hành pháp, đưa ra các quyết định đối ngoại và sử dụng những công cụ quyền lực của Tổng thống, nhưng sẽ ngày càng khó bảo đảm sự ủng hộ chính trị và nguồn lực cần thiết để thực hiện các mục tiêu dài hạn.
Đối với thế giới, sự thay đổi này có thể tạo ra những tác động vượt xa biên giới nước Mỹ. Một Washington với cơ chế kiểm soát và cân bằng quyền lực mạnh hơn có thể hạn chế phần nào những quyết định chính sách đột ngột, qua đó giảm nguy cơ gây xáo trộn đối với quan hệ quốc tế và thị trường toàn cầu.
Tuy nhiên, Quốc hội đối lập không đồng nghĩa với việc các cuộc xung đột địa chính trị sẽ tự động hạ nhiệt, hay những bất ổn kinh tế sẽ biến mất.
Chính phủ mất thế chủ động, Quốc hội trở thành đối trọng
Trong hai năm đầu nhiệm kỳ, sự kiểm soát của đảng Cộng hòa tại Quốc hội tạo điều kiện để Tổng thống Trump thúc đẩy nhiều ưu tiên chính sách, từ cắt giảm thuế, siết chặt nhập cư đến điều chỉnh thương mại và ngân sách liên bang. Nhưng nếu cán cân quyền lực thay đổi sau cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ, khả năng triển khai chương trình nghị sự của Tổng thống sẽ bị hạn chế đáng kể.
Một Hạ viện do đảng Dân chủ kiểm soát có thể sử dụng quyền chủ trì các ủy ban, tổ chức điều trần, yêu cầu cung cấp tài liệu và điều tra hoạt động của chính quyền. Những quyết sách gây tranh cãi về thuế quan, nhập cư, chi tiêu công, quốc phòng hay cách thức điều hành các cơ quan liên bang có thể trở thành mục tiêu giám sát thường xuyên.
Nếu đảng Dân chủ đồng thời kiểm soát Thượng viện, sức ép đối với Nhà Trắng sẽ tăng lên. Thượng viện có vai trò phê chuẩn nhiều vị trí quan trọng trong chính quyền, từ bộ trưởng, đại sứ đến thẩm phán liên bang. Phe đối lập khi đó có thêm công cụ để trì hoãn hoặc ngăn cản các đề cử nhân sự của Tổng thống, khiến quá trình vận hành chính quyền trở nên khó khăn hơn.
Tuy nhiên, thất bại trong bầu cử giữa nhiệm kỳ không đồng nghĩa với việc Tổng thống mất quyền lực. Hiến pháp Mỹ vẫn trao cho ông Trump quyền phủ quyết các dự luật được Quốc hội thông qua. Để vượt qua quyền phủ quyết, cả Hạ viện và Thượng viện phải đạt đa số hai phần ba.
Tổng thống cũng tiếp tục nắm giữ những thẩm quyền đáng kể trong lĩnh vực đối ngoại, quốc phòng và điều hành bộ máy hành pháp.
Vì vậy, kịch bản đáng chú ý không phải là một Nhà Trắng mất quyền điều hành, mà là một tổng thống vẫn nắm quyền lực hiến định nhưng ngày càng gặp nhiều trở ngại trong việc biến các quyết định chính trị thành chính sách thực tế.
Tác động toàn cầu
Những thay đổi tại Quốc hội Mỹ không chỉ là câu chuyện nội bộ Washington. Trong bối cảnh chính sách của chính quyền Tổng thống Trump tác động sâu rộng đến thương mại, an ninh và quan hệ giữa các cường quốc, tương quan quyền lực mới có thể ảnh hưởng đến cách thế giới đánh giá mức độ ổn định trong hoạch định chính sách của Mỹ.
Một Quốc hội đối lập có thể tạo thêm rào cản đối với những quyết định đột ngột của Nhà Trắng, đặc biệt trong lĩnh vực ngân sách, thuế quan và sử dụng sức mạnh quân sự. Các quyết định liên quan đến chiến tranh, viện trợ nước ngoài hay chi tiêu quốc phòng có thể phải đối mặt nhiều tranh luận và giám sát hơn. Điều này có thể buộc chính quyền Mỹ cân nhắc kỹ hơn về chi phí chính trị, kinh tế và ngoại giao trước khi hành động.
Đối với các đối tác thương mại, một chính quyền phải thương lượng với Quốc hội đối lập có thể khiến những thay đổi chính sách quy mô lớn trở nên khó khăn hơn. Các nền kinh tế phụ thuộc vào thị trường Mỹ, trong đó có nhiều quốc gia châu Á, sẽ có thêm cơ sở để đánh giá những giới hạn chính trị đối với các quyết định của Washington.
Dẫu vậy, Tổng thống vẫn có những thẩm quyền được luật pháp trao trong lĩnh vực thương mại, vì thế nguy cơ áp thuế hoặc sử dụng các biện pháp kinh tế gây sức ép không hoàn toàn biến mất.
Thị trường tài chính cũng có thể hưởng lợi nếu những quyết định chính sách bất ngờ bị hạn chế. Khi khả năng thay đổi đột ngột các quy định về thương mại, thuế và đầu tư giảm xuống, doanh nghiệp và nhà đầu tư có thể có thêm thời gian đánh giá rủi ro, điều chỉnh kế hoạch và phân bổ vốn.
Tuy nhiên, đây không phải triển vọng hoàn toàn không có mặt trái. Theo Reuters, ngay cả khi đảng Dân chủ giành quyền kiểm soát một hoặc cả hai viện Quốc hội, những cuộc đối đầu về ngân sách liên bang và trần nợ công vẫn có thể trở thành vấn đề lớn trong năm 2027. Nguy cơ chính phủ phải đóng cửa do bất đồng ngân sách cũng có thể gây sức ép lên thị trường và niềm tin nhà đầu tư.
Quan trọng hơn, một Quốc hội đối lập không thể tự động chấm dứt các cuộc xung đột ở Trung Đông, giải quyết căng thẳng giữa Mỹ với Trung Quốc hay đảo ngược những bất ổn trong quan hệ xuyên Đại Tây Dương. Tổng thống vẫn có quyền lực đáng kể trong chính sách đối ngoại và quốc phòng, trong khi các nghị sĩ hai đảng cũng không phải lúc nào có cùng quan điểm về cách ứng xử với những thách thức quốc tế.
Vì thế, kết quả bầu cử giữa nhiệm kỳ có thể mở ra một giai đoạn Washington phải vận hành theo cơ chế thương lượng và kiểm soát quyền lực chặt chẽ hơn. Ông Trump chưa mất quyền lực tổng thống, nhưng có thể mất đi sự hậu thuẫn thuận lợi tại Quốc hội từng giúp ông triển khai chương trình nghị sự trong hai năm đầu nhiệm kỳ.
Với thế giới, một nước Mỹ có nhiều ràng buộc thể chế hơn có thể đồng nghĩa với việc giảm bớt nguy cơ những cú đảo chiều chính sách bất ngờ. Thị trường có thể bớt lo ngại trước những quyết định đơn phương, nhưng vẫn phải dè chừng nguy cơ bế tắc chính trị và xung đột ngân sách tại Washington.
Theo giới quan sát, một tổng thống suy yếu về khả năng điều hành không nhất thiết đồng nghĩa với một thế giới ít xung đột hơn, nhưng có thể đánh dấu sự trở lại rõ nét hơn của cơ chế kiểm soát và cân bằng quyền lực trong nền chính trị Mỹ.