Tỷ lệ biến chứng hậu phẫu tăng cao
Những năm gần đây, nhu cầu làm đẹp tại Việt Nam tăng cao, kéo theo sự phát triển nhanh chóng của ngành phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ. Theo nhiều báo cáo thị trường, quy mô ngành thẩm mỹ Việt Nam đạt khoảng 355,6 triệu USD trong năm 2024 và được dự báo có thể tăng gần gấp đôi, lên khoảng 750 triệu USD vào năm 2033. Tốc độ tăng trưởng trung bình hơn 8% mỗi năm cho thấy sức hút rất lớn của ngành làm đẹp.
Tuy nhiên, đằng sau thị trường với mức tăng trưởng "thần tốc" lại tồn tại góc khuất về chất lượng. Theo đó, song hành với xu hướng làm đẹp là thực trạng thẩm mỹ viện "chui" mọc lên như nấm, bác sĩ mạng nhan nhản, những công nghệ hô biến hay "đổi mặt"... khiến ngày càng xuất hiện nhiều ca biến chứng, phẫu thuật lỗi hoặc phải tái phẫu thuật để chỉnh sửa kết quả không như mong muốn.
Từ nâng mũi, cắt mí, trượt cằm cho đến các ca chỉnh hình hàm mặt phức tạp, không ít trường hợp khiến bệnh nhân chịu tổn thương cả về sức khỏe lẫn tâm lý. Nhiều chuyên gia trong ngành nhận định thị trường phát triển quá nhanh khiến chất lượng và mức độ kiểm soát không theo kịp.
Theo thống kê của Hội Phẫu thuật Tạo hình Thẩm mỹ Việt Nam, tỷ lệ biến chứng trong thẩm mỹ hiện khoảng 14%, tương đương 25.000-35.000 ca gặp sự cố mỗi năm trên tổng số khoảng 250.000 người can thiệp thẩm mỹ. Nói cách khác, cứ khoảng 7 người làm đẹp thì có một người gặp rủi ro ở các mức độ khác nhau.
Theo ghi nhận từ các bệnh viện lớn, số ca biến chứng thẩm mỹ phải nhập viện xử lý có xu hướng gia tăng qua từng năm, đặc biệt ở những dịch vụ phổ biến như nâng mũi, hút mỡ, cắt mí hay tiêm chất làm đầy. Bên cạnh đó, những trường hợp phải nhập viện điều trị do thực hiện tại các cơ sở không đảm bảo chuyên môn hoặc do người không có chứng chỉ hành nghề thực hiện.
Giải pháp từ công nghệ
Đứng trước thực trạng số ca biến chứng thẩm mỹ gia tăng và ngày càng có nhiều trường hợp để lại di chứng nặng nề sau phẫu thuật, giới chuyên môn cho rằng cần nhìn nhận rõ các nguyên nhân cốt lõi để có giải pháp kiểm soát hiệu quả hơn. Trong đó, việc đánh giá quy trình và mức độ hoàn thiện của lộ trình phẫu thuật được xem là những vấn đề then chốt.
TS.BS Richard Huy - Giám đốc chuyên môn Bệnh viện Thẩm mỹ Kangnam - cho rằng phần lớn rủi ro trong phẫu thuật thẩm mỹ xuất phát từ việc đánh giá chưa chính xác cấu trúc giải phẫu, lập kế hoạch chưa đầy đủ hoặc thao tác phẫu thuật chưa được kiểm soát tối ưu. “Trong lĩnh vực phẫu thuật thẩm mỹ hiện nay, có rất nhiều ca biến chứng hoặc phải phẫu thuật sửa chữa lại. Vì vậy, việc ứng dụng công nghệ 3D giúp kiểm soát rủi ro hiệu quả hơn”, TS.BS Richard Huy chia sẻ.
Theo ông, công nghệ 3D hiện nay đóng vai trò như “bản đồ dẫn đường” giúp bác sĩ kiểm soát toàn bộ quá trình phẫu thuật từ trước, trong và sau khi thực hiện. Khác với phương pháp truyền thống chủ yếu dựa vào kinh nghiệm quan sát và đo đạc thủ công, công nghệ 3D cho phép tái tạo toàn bộ cấu trúc khuôn mặt dưới dạng mô hình không gian với độ chính xác cao.
Thông qua hệ thống quét và mô phỏng 3D, bác sĩ có thể xác định chính xác các mốc giải phẫu như xương hàm, mô mềm, tỷ lệ cân đối và hướng di chuyển của các cấu trúc cần can thiệp. Từ dữ liệu này, phần mềm sẽ hỗ trợ xây dựng kế hoạch phẫu thuật chi tiết trước khi bước vào phòng mổ.
"Công nghệ này cho phép định vị chính xác các mốc giải phẫu trên khuôn mặt, từ đó phần mềm lập kế hoạch và thiết kế phương án phẫu thuật. Sau khi đánh giá kết quả mô phỏng trước và sau phẫu thuật, bác sĩ sẽ trao đổi với bệnh nhân để thống nhất về kết quả mong muốn. Khi bệnh nhân hài lòng với phương án đó, bác sĩ mới thiết kế hệ thống định vị và dẫn đường để hỗ trợ thao tác phẫu thuật chính xác nhất. Nhờ vậy, các thay đổi về cấu trúc, tỷ lệ khuôn mặt đều được kiểm soát an toàn và chính xác hơn, mang lại hiệu quả thẩm mỹ tối ưu cho bệnh nhân", TS.BS Richard Huy nhận định.
Một trong những ưu điểm lớn nhất của công nghệ này là khả năng mô phỏng hình ảnh trước và sau phẫu thuật. Điều này giúp bệnh nhân nhìn thấy diện mạo dự kiến trước khi thực hiện, giảm bớt tâm lý lo lắng về việc “kết quả thực tế không giống kỳ vọng. Đồng thời, quá trình trao đổi giữa bác sĩ và khách hàng cũng trở nên rõ ràng hơn khi hai bên có thể thống nhất phương án điều trị dựa trên hình ảnh mô phỏng cụ thể.
Theo các chuyên gia, trong phẫu thuật tạo hình, chỉ cần sai lệch vài milimet cũng có thể ảnh hưởng lớn đến tính cân đối của toàn bộ gương mặt. Vì vậy, độ chính xác là yếu tố đặc biệt quan trọng. Công nghệ 3D giúp bác sĩ kiểm soát tốt hơn các thao tác phẫu thuật nhờ hệ thống định vị và dẫn đường.
“Nhờ hệ thống định vị này, bác sĩ có thể xác định rõ các mốc giải phẫu cần can thiệp, hướng di chuyển mô cũng như tỷ lệ thay đổi phù hợp. Từ đó, kết quả sau phẫu thuật được kiểm soát tốt hơn, đảm bảo tính chính xác, an toàn và tối ưu về mặt thẩm mỹ cho bệnh nhân”, TS.BS Richard Huy nhấn mạnh.
Việc kiểm soát chính xác quá trình phẫu thuật cũng đồng nghĩa với việc hạn chế nguy cơ biến chứng, giảm tỷ lệ phải sửa chữa hoặc tái phẫu thuật. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh ngày càng nhiều bệnh nhân tìm đến các bệnh viện chuyên khoa để xử lý hậu quả từ những ca thẩm mỹ thất bại.
Không chỉ ứng dụng trong các dịch vụ phổ biến như nâng mũi, cắt mí hay trượt cằm, công nghệ 3D còn cho thấy hiệu quả rõ rệt trong các ca chỉnh hình hàm mặt phức tạp. Với những trường hợp dị tật bẩm sinh, biến dạng xương hàm hoặc tổn thương do tai nạn, việc đánh giá chính xác cấu trúc giải phẫu là điều rất khó nếu chỉ áp dụng phương pháp truyền thống.
“Đặc biệt, với những trường hợp dị tật bẩm sinh hoặc biến dạng hàm mặt, công nghệ 3D càng cho thấy giá trị vượt trội so với phương pháp truyền thống, bởi bác sĩ có thể đánh giá, mô phỏng và tiên lượng kết quả chính xác hơn rất nhiều”, ông cho biết.
Tại Bệnh viện Thẩm mỹ Kangnam, công nghệ 3D đã được ứng dụng khoảng 10 năm nay và liên tục được cải tiến nhằm nâng cao hiệu quả chẩn đoán, lập kế hoạch cũng như kiểm soát kết quả hậu phẫu.
Theo các chuyên gia, dù công nghệ hiện đại đến đâu thì yếu tố quyết định cuối cùng vẫn là trình độ và kinh nghiệm của bác sĩ. Tuy nhiên, công nghệ 3D đóng vai trò như một “trợ lý” hỗ trợ bác sĩ phân tích chính xác hơn, giảm sai số và kiểm soát rủi ro tốt hơn.
Trong bối cảnh nhu cầu làm đẹp ngày càng tăng, các chuyên gia cho rằng người bệnh cần thay đổi tư duy khi lựa chọn cơ sở thẩm mỹ. Thay vì chỉ quan tâm đến chi phí hay quảng cáo, yếu tố an toàn, quy trình phẫu thuật và công nghệ hỗ trợ cần được đặt lên hàng đầu.
Có thể thấy, trong cuộc đua nâng cao chất lượng và độ an toàn của ngành thẩm mỹ, công nghệ 3D đang mở ra một giai đoạn mới, nơi bác sĩ không chỉ thực hiện phẫu thuật bằng kinh nghiệm mà còn bằng dữ liệu, mô phỏng và hệ thống dẫn đường chính xác. Đây được xem là giải pháp quan trọng để hạn chế biến chứng, giảm tái phẫu thuật và tối ưu kết quả thẩm mỹ cho bệnh nhân.