Savan 1 và hành trình 25 năm của một tài sản nhiều tỷ đô

Từ những thung lũng gió ở Savannakhet, Savan 1 không chỉ bắt đầu hành trình tạo ra 35 tỷ kWh điện và hơn 2,43 tỷ USD doanh thu trong 25 năm tới. Đằng sau những tua-bin đang quay trên vùng đất Trung Lào là câu chuyện về một tài sản hạ tầng xuyên biên giới và mở ra chặng đường mới trong chiến lược năng lượng dài hạn của T&T Group.

16 tháng kiến tạo, 25 năm vận hành và những con số ấn tượng

Tháng 8, trên thung lũng nam Savannakhet, hàng chục cánh quạt thuộc dự án năng lượng tái tạo Savan 1 vẫn quay đều giữa những đợt gió Lào trứ danh. Từ độ cao gần 200 m, dòng điện lặng lẽ được tạo ra, vượt qua đường biên giới trước khi hòa vào hệ thống điện quốc gia.

anh-1.jpg
Nhà máy điện gió Savan 1 của T&T Group tại Lào. (Ảnh: T&T Group)

Ít ai biết rằng, để tạo nên dòng điện ấy, toàn bộ quá trình phát triển Savan 1, từ hoàn thiện pháp lý, xây dựng nhà máy đến đầu tư tuyến truyền tải 220 kV xuyên biên giới riêng chỉ diễn ra trong khoảng 16 tháng – tốc độ hiếm thấy đối với các dự án điện gió trên bờ Đông Nam Á.

Mặc dù vậy, với Savan 1, kỳ tích kiến tạo lại là phần ngắn nhất của cả hành trình. Phía trước dự án còn là một phần tư thế kỷ vận hành với hợp đồng tô nhượng được Chính phủ Lào cấp trước đó.

Đáng chú ý, trong giai đoạn 1, với quy mô 300 MW, Savan 1 cung cấp khoảng 0,9 tỷ kWh điện/ năm. Trung bình một ngày, gần 2,5 triệu kWh điện sẽ được tạo ra từ Trung Lào trước khi truyền tải về Việt Nam.

Nhưng đó mới chỉ là điểm khởi đầu. Theo kế hoạch, đến quý IV/2027, giai đoạn 2 sẽ hoàn tất, nâng tổng công suất toàn dự án lên 495 MW. Khi đó, sản lượng điện hàng năm dự kiến đạt khoảng 1,4 tỷ kWh.

Để hình dung quy mô này, cần đặt Savan 1 trong tương quan với hệ thống điện Việt Nam. Theo EVN, tổng sản lượng điện sản xuất và nhập khẩu của cả nước năm 2025 đạt 322,8 tỷ kWh. Điều đó có nghĩa là khi vận hành toàn bộ, riêng Savan 1 sẽ đóng góp lượng điện tương đương khoảng 0,43% sản lượng điện quốc gia.

Nhưng giá trị thực sự của dự án không nằm ở một năm vận hành. Theo hợp đồng tô nhượng, trong suốt 25 năm khai thác, Savan 1 dự kiến sẽ tạo ra khoảng 35 tỷ kWh điện. Con số này tương đương gần 40 ngày tiêu thụ điện của cả nền kinh tế trong nước tính theo quy mô năm 2025.

anh-2.jpg
Tuyến đường dây truyền tải 220kV từ nhà máy điện gió Savan 1 trên lãnh thổ Lào đã được hoàn thành sau hơn 6 tháng thi công. (Ảnh: T&T Group)

Về doanh thu, Savan 1 cũng đã ghi nhận những tín hiệu tích cực ngay từ giai đoạn đầu vận hành. Chỉ sau 7 tháng hoạt động thương mại, nhà máy đã mang về khoảng 36,5 triệu USD doanh thu.

Theo tính toán, riêng giai đoạn 1 với công suất 300 MW có thể tạo ra khoảng 62,5 triệu USD mỗi năm. Khi toàn bộ dự án 495 MW hoàn thành vào năm 2027, doanh thu dự kiến tăng lên 97,3 triệu USD/năm, tương đương hơn 2,43 tỷ USD trong toàn bộ vòng đời một phần tư thế kỷ của nhà máy. Con số này cao gấp gần 3,2 lần tổng mức đầu tư ban đầu (khoảng 768 triệu USD).

Một chi tiết thú vị khác là đối sánh giữa thời gian hình thành và “tuổi đời” dự án. Chỉ mất 16 tháng để xây dựng, Savan 1 lại có tới 25 năm để vận hành. Nói cách khác, cứ mỗi tháng kiến tạo, dự án sẽ có gần 19 tháng để tạo ra điện năng và dòng tiền tiếp theo.

Đánh giá dưới góc độ đầu tư, Savan 1 mang nhiều đặc điểm của một tài sản hạ tầng dài hạn: nguồn lực lớn, khả năng thu xếp tài chính vững mạnh, năng lực tổ chức, triển khai đồng bộ để rút ngắn thời gian xây dựng nhưng vẫn đảm bảo chất lượng. Đổi lại, doanh nghiệp sẽ có dòng tiền ổn định trong nhiều thập kỷ.

Trong kinh tế học hạ tầng, giá trị của một dự án được đo bằng khả năng chuyển hóa vốn đầu tư ban đầu thành dòng tiền dài hạn. Với Savan 1, T&T Group đã dùng 16 tháng kiến tạo để đổi lấy 25 năm vận hành; 768 triệu USD vốn đầu tư được kỳ vọng tạo ra hơn 2,43 tỷ USD doanh thu; còn những thung lũng gió ở Savannakhet đang dần trở thành một tài sản hạ tầng xuyên biên giới có khả năng tạo ra giá trị kinh tế lâu bền.

Từ những dòng sông đến không gian năng lượng mới

Để hiểu rõ hơn vị trí của Savan 1 trong chiến lược năng lượng dài hạn của T&T Group cũng như trong bức tranh liên kết khu vực, trước hết cần nhìn lại lịch sử hợp tác năng lượng giữa hai quốc gia láng giềng Việt Nam và Lào.

Trong hơn hai thập kỷ, hành trình ấy đã trải qua một sự chuyển dịch đáng chú ý: từ những nhà máy thủy điện trên dòng Mekong và các phụ lưu đến các dự án năng lượng tái tạo quy mô lớn đang hình thành.

anh-3.jpg
Các kỹ sư đã vượt nắng, thắng mưa để tạo nên kỳ tích Savan 1 (Ảnh: T&T Group)

Đầu những năm 2000, khi nhu cầu điện của Việt Nam tăng nhanh cùng quá trình công nghiệp hóa, các doanh nghiệp Việt Nam bắt đầu nhìn sang Lào như một không gian phát triển bổ trợ tự nhiên. Từ Xekaman 1, Xekaman 3, Xeset đến Nam Mo, những công trình thủy điện lần lượt đi vào vận hành, tạo nên hành lang điện năng đầu tiên kết nối hai quốc gia.

Hơn 10 năm tiếp theo, bức tranh bắt đầu thay đổi. Tiềm năng thủy điện tại Lào đã không còn dồi dào như trước, trong khi nhu cầu điện của Việt Nam tiếp tục tăng cùng quá trình đô thị hóa và mở rộng sản xuất. Áp lực về môi trường và phát thải cũng ngày càng rõ ràng hơn. Hợp tác năng lượng Việt – Lào đứng trước yêu cầu phải chuyển pha, từ các nguồn năng lượng truyền thống sang các dạng năng lượng sạch hơn, bền vững hơn.

Trong giai đoạn này, nhiều doanh nghiệp Việt Nam bắt đầu nghiên cứu, đề xuất các dự án năng lượng tái tạo tại đất nước Triệu Voi. Điện gió được nhìn nhận như một hướng đi tiềm năng, phù hợp với xu thế chuyển dịch năng lượng của khu vực.

Sự chuyển dịch tiếp tục được đẩy nhanh sau mùa hè năm 2023. Những đợt nắng nóng kéo dài cùng áp lực thiếu điện tại miền Bắc đặt ra yêu cầu phải đa dạng hóa cơ cấu điện năng, mở rộng không gian liên kết khu vực và nâng cao khả năng bảo đảm an ninh năng lượng trong dài hạn.

Không lâu sau, Quy hoạch điện VIII được phê duyệt, đặt ra định hướng quan tâm đầu tư, khai thác các nguồn điện ở nước ngoài để cung ứng cho Việt Nam. Đến Quy hoạch điện VIII điều chỉnh năm 2025, tư duy này tiếp tục được mở rộng khi phát triển năng lượng tái tạo và năng lượng mới được xác định là nền tảng để hình thành hệ sinh thái công nghiệp năng lượng trong tương lai.

anh-4.jpg
Savan 1 được hoàn thành trong khoảng 16 tháng - tốc độ hiếm thấy đối với các dự án điện gió trên bờ Đông Nam Á. (Ảnh: T&T Group)

Trong bối cảnh ấy, Savan 1 xuất hiện như một dấu mốc của giai đoạn chuyển dịch: phát triển các dự án năng lượng tái tạo quy mô lớn bên ngoài lãnh thổ để tham gia vào hành lang năng lượng xanh đang hình thành giữa Việt Nam và khu vực.

Đánh giá về dự án, Đại sứ Việt Nam tại Lào Nguyễn Minh Tâm khẳng định, Savan 1 là một trong những dự án tiêu biểu trong lĩnh vực năng lượng tái tạo xuyên biên giới, góp phần cụ thể hóa mục tiêu gia tăng nhập khẩu điện theo Hiệp định giữa hai Chính phủ Việt Nam-Lào, đồng thời khẳng định vai trò ngày càng rõ nét của khu vực kinh tế tư nhân trong các dự án hạ tầng quy mô lớn, có yếu tố liên quốc gia.

Trở lại với hành trình tiếp theo của Savan 1, nếu vận hành đúng kế hoạch, những tua-bin tại Savannakhet sẽ quay tới năm 2050, tức là gần như đồng hành trọn vẹn với chặng đường hiện thực hóa mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045. Đây cũng là định hướng vừa được nhấn mạnh trong Nghị quyết số 19-NQ/TW ngày 28/7/2026 về đổi mới mô hình phát triển đất nước, với mục tiêu xây dựng một nền kinh tế tự cường, sáng tạo, bền vững và hội nhập.

Quá trình chuyển đổi đó sẽ kéo theo những yêu cầu ngày càng lớn về quy mô, tính ổn định và độ tin cậy của nguồn cung năng lượng, khi công nghệ, dữ liệu và đổi mới sáng tạo trở thành những động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế.

anh-5.jpg
16 tháng xây dựng, 25 năm khai thác và khoảng 35 tỷ kWh điện được tạo ra từ Nhà máy điện gió Savan 1 (Ảnh: T&T Group)

Nhìn từ góc độ này, Savan 1 không chỉ là một dự án điện gió xuyên biên giới, mà còn phản ánh cách một tập đoàn tư nhân Việt Nam đang chuẩn bị nguồn lực cho giai đoạn phát triển tiếp theo của đất nước. Với T&T Group, Savan 1 cũng là một mắt xích trong chiến lược năng lượng dài hạn mà tập đoàn đang theo đuổi. Đến nay, T&T đã đầu tư và phát triển danh mục năng lượng với tổng công suất lũy kế gần 2.900 MW, đồng thời đặt mục tiêu nâng quy mô lên 25-30 GW vào năm 2035, từng bước trở thành một trong những doanh nghiệp tư nhân hàng đầu trong lĩnh vực năng lượng.

Trong khoảng thời gian ấy, dòng vốn 768 triệu USD đầu tư vào những thung lũng gió của Trung Lào sẽ tiếp tục được chuyển hóa thành điện năng, dòng tiền và những nguồn lực mới cho hành trình phát triển của Việt Nam. Và, đến khi hợp đồng tô nhượng khép lại vào khoảng năm 2050, những thung lũng gió ở Savannakhet có thể đã trở thành một phần trong hạ tầng năng lượng phục vụ hành trình Việt Nam hùng cường trong tương lai.