Tuy nhiên, đối với các đối thủ của Tehran trên khắp Trung Đông, từ Israel đến các quốc gia vùng Vịnh và những phe phái tại Li-băng, văn kiện này giống như “lời nguyền của thế kỷ”, giúp Iran an toàn hơn, được công nhận nhiều hơn và cuối cùng sẽ có ảnh hưởng lớn hơn trong khu vực.
Tác động chiến lược
Tổng thống Mỹ Donald Trump và Tổng thống Iran Masoud Pezeshkian đã ký thỏa thuận tạm thời hôm 17/6, chấm dứt cuộc chiến kéo dài 3 tháng. Ông Trump lựa chọn chính thức hóa văn kiện này tại cung điện Versailles, bên lề Hội nghị thượng đỉnh G7, một địa điểm là mang tính biểu tượng cho sự tái định hình trật tự quốc tế sau xung đột.
Thỏa thuận gồm 14 điểm kéo dài lệnh ngừng bắn thêm 60 ngày, bao gồm cả Li-băng, nhằm tạo điều kiện cho các cuộc đàm phán nhằm đạt được giải pháp lâu dài và xử lý những vấn đề như chương trình hạt nhân của Iran.
“Đối với Washington và Tehran, đây là một thỏa thuận lớn - thỏa thuận của thế kỷ và không có đường lùi. Khả năng thành công lớn hơn nguy cơ thất bại. Iran không thể tiếp tục chịu đựng thêm tổn thất kinh tế từ các lệnh trừng phạt, còn ông Trump cũng không có động cơ để khởi động một cuộc chiến mới”, nhà bình luận người Li-băng Sarkis Naoum nhận định.
Chuyên gia phân tích Israel Danny Citrinowicz gọi thỏa thuận là một “thảm họa” chiến lược. Theo ông, điều từng được mô tả là chiến dịch chung Mỹ - Israel nhằm làm suy yếu, thậm chí lật đổ Cộng hòa Hồi giáo Iran, giờ đây lại biến thành sự công nhận của Mỹ đối với chính quyền Tehran.
“Chúng tôi bước vào cuộc chiến với mục tiêu lật đổ chế độ dưới sự hậu thuẫn của Mỹ, nhưng kết thúc bằng việc Washington trao tính chính danh và củng cố chính chế độ mà chúng tôi muốn đánh bại”.
Ông Danny Citrinowicz, chuyên gia nghiên cứu cấp cao về Iran tại Viện Nghiên cứu an ninh quốc gia Israel.
Chuyên gia này cho rằng thỏa thuận không đáp ứng bất kỳ đòi hỏi cốt lõi nào của Israel: Không hạn chế chương trình tên lửa hay mạng lưới lực lượng ủy nhiệm của Iran, cũng không có lộ trình rõ ràng để giải thể các cơ sở hạt nhân của nước này. Ngay cả chiến dịch quân sự của Israel tại Li-băng cũng bị giới hạn bởi khuôn khổ ngừng bắn được áp đặt theo yêu cầu của Iran.
Tác động của thỏa thuận vừa mang tính chính trị vừa mang tính chiến lược. Nó làm suy yếu lập luận lâu nay của Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu về Iran và cho thấy giới hạn ảnh hưởng của ông đối với vị tổng thống Mỹ vốn có quan hệ rất gần gũi với Israel.
Theo ông Citrinowicz, thoả thuận giúp Iran có thêm không gian chiến lược để xoay xở và củng cố vị thế, nhưng khiến Israel ngày càng bị cô lập.
“Mọi thứ đều tồi tệ. Và tình hình sẽ còn tệ hơn nữa”, ông nói.
Biến số khó lường nhất
Nếu thỏa thuận được duy trì, Iran sẽ nhận được nhiều điều: Chiến tranh chấm dứt, các biện pháp trừng phạt được dỡ bỏ từng phần, xuất khẩu dầu mỏ được nối lại và triển vọng nhận được nguồn vốn tái thiết khổng lồ, cùng với sự chấp nhận ngầm đối với hệ thống chính trị hiện tại.
Trong khi đó, Washington không đạt được các mục tiêu mà họ đặt ra với Israel: Lật đổ giới giáo sĩ cầm quyền, phá bỏ chương trình hạt nhân Iran và hạn chế ảnh hưởng khu vực của Tehran. Thay vì làm thay đổi vị thế của Iran, thỏa thuận lại giúp khôi phục vị thế đó.
Đối với Li-băng, thỏa thuận khiến cán cân nghiêng về phía Iran, củng cố vai trò của lực lượng Hezbollah thân Tehran và đưa quốc gia này vào khuôn khổ Mỹ - Iran rộng lớn hơn, trong khi các cuộc đàm phán trực tiếp giữa Beirut và Israel bị đẩy ra bên lề.
Thỏa thuận ràng buộc Li-băng vào lệnh ngừng bắn 60 ngày, yêu cầu tất cả các bên ngừng các hoạt động quân sự trên mọi mặt trận.
Tuần trước, Tổng thống Li-băng Joseph Aoun cảnh báo, rằng Iran không thể thay mặt Li-băng đàm phán về những vấn đề như lệnh ngừng bắn hay việc Israel rút quân khỏi miền nam nước này.
Tuy nhiên, các nguồn tin thân cận với Hezbollah cho biết lực lượng này có quan điểm ngược lại. Họ cho rằng tiến trình Mỹ - Iran sẽ củng cố vị thế của Li-băng bằng cách đưa nước này vào vòng đàm phán cấp cao hơn. Theo họ, Tehran và Washington có thể gây sức ép lên các đồng minh tương ứng - Hezbollah và Israel, để đạt được thỏa thuận.
Mối lo ngại lớn nhất là của các nước vùng Vịnh, nơi những cuộc tấn công của Iran đã làm lung lay niềm tin vào những cơ chế an ninh lâu đời. Các quốc gia vùng Vịnh bị coi là bên thua thiệt lớn nhất trong cuộc chiến, vì họ chỉ có thể đứng ngoài quan sát những quyết định làm thay đổi môi trường an ninh của họ và giờ phải gánh chịu hậu quả.
Các nguồn tin vùng Vịnh cho biết, thỏa thuận đang làm thay đổi tư duy chiến lược của khu vực: Niềm tin vào sự bảo vệ của Mỹ suy giảm, Iran được nhìn nhận như một thế lực khu vực lâu dài và xu hướng thích nghi, hòa dịu với Tehran đang tăng lên thay vì đối đầu.
Tuy nhiên, chuyên gia về Iran Alex Vatanka cho rằng những lo ngại đó là quá mức. Theo ông, đây không phải là sự đầu hàng mà là kết quả ít tồi tệ nhất sau nhiều năm gây sức ép thất bại.
“Họ đã cố gắng đánh bại Iran bằng quân sự nhưng không thể. Lựa chọn khác sẽ là thảm họa. Một cuộc chiến rộng lớn hơn có thể tàn phá vùng Vịnh trong nhiều thập kỷ”, ông Vatanka, nghiên cứu viên cấp cao tại Viện Trung Đông ở Washington, nhận định.
Theo ông Vatanka, bài kiểm tra thực sự vẫn còn ở phía trước: Việc thực thi thỏa thuận, các cuộc đàm phán hạt nhân chưa được giải quyết và những phản ứng khu vực mà thỏa thuận này sẽ kích hoạt.
“Nó rất lớn, nhưng chưa phải hồi kết. Đây mới chỉ là sự khởi đầu”, ông nói.
Một số nhà phân tích cho rằng Israel là biến số khó lường nhất. Dù Israel khó có khả năng làm đổ vỡ tiến trình do chính ông Trump bảo trợ, họ cảnh báo nguy cơ vẫn tồn tại, đặc biệt là tại Li-băng.
“Sau cuộc chiến này, Israel đã bị cô lập, cả trong khu vực lẫn trên thế giới”, một quan chức Iran giấu tên nói với Reuters.
“Iran đã đạt được điều mình mong muốn… Chúng tôi không bỏ rơi các đồng minh như Hezbollah. Thậm chí, chúng tôi còn sẵn sàng rời bàn đàm phán và quay trở lại chiến tranh vì họ”, một nguồn tin Iran khác cho biết.