Bộ trưởng Dầu mỏ Iran Mohsen Paknejad cho biết mỏ khí mới được phát hiện ở phía nam tỉnh Fars chứa hơn 212,4 tỷ m³ khí đốt, trong đó khoảng 161,41 tỷ m³ có thể khai thác. Ông cho rằng sản lượng có thể thu hồi này tương đương khoảng 15 năm khai thác từ một giai đoạn của mỏ khí Nam Pars.
Loại khí này được mô tả là khí "ngọt", tức có hàm lượng lưu huỳnh tương đối thấp, qua đó giúp giảm chi phí xử lý và vận hành.
Bài toán thiếu vốn
Lượng khí nằm trong lòng đất không đồng nghĩa với toàn bộ số đó có thể khai thác thương mại. Khả năng thu hồi thực tế còn phụ thuộc vào hiệu suất khai thác, cơ sở hạ tầng, chi phí vận hành và đặc biệt là nguồn vốn.
Đây là trở ngại lớn đối với Tehran. Các lệnh trừng phạt đã hạn chế khả năng tiếp cận nguồn tài chính quốc tế, đầu tư nước ngoài, cũng như các công ty năng lượng và nhà cung cấp thiết bị phương Tây. Trong khi đó, Iran còn phải dành nguồn lực để duy trì sản lượng tại những mỏ đang khai thác.
Thách thức này thể hiện rõ tại Nam Pars, mỏ khí đốt lớn nhất Iran. Tháng 3/2025, Công ty Dầu khí Quốc gia Iran ký các hợp đồng trị giá khoảng 17 tỷ USD để xây dựng hệ thống tăng áp, nhằm đối phó với tình trạng áp suất tại mỏ ngày càng suy giảm.
Bộ trưởng Paknejad cũng cho biết Iran cần khoảng 19 tỷ USD đầu tư mỗi năm trong bốn năm tới để đạt các mục tiêu sản xuất khí đốt. Điều này đồng nghĩa mỏ mới ở Fars sẽ phải cạnh tranh nguồn vốn với nhu cầu duy trì và nâng cấp các mỏ hiện có.
Khoảng cách công nghệ
Sau nhiều năm chịu trừng phạt, các doanh nghiệp Iran đã phát triển năng lực trong nước và tiếp quản nhiều công việc trước đây do các công ty quốc tế đảm nhiệm. Tuy nhiên, năng lực tự chủ vẫn chưa thể hoàn toàn thay thế công nghệ chuyên ngành từ nước ngoài.
Chương trình tăng áp tại Nam Pars là một ví dụ. Dự án cần 56 máy nén khí công suất lớn được bố trí tại bảy trung tâm. Phần lớn thiết bị dự kiến được sản xuất trong nước, nhưng một số hạng mục vẫn cần hỗ trợ từ nước ngoài và chuyển giao công nghệ.
Giai đoạn 11 của Nam Pars cũng cho thấy những hạn chế này. Tập đoàn TotalEnergies rút khỏi dự án sau khi Mỹ tái áp đặt các lệnh trừng phạt, trong khi Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Trung Quốc (CNPC) sau đó cũng rời đi. Iran buộc phải tiếp tục dự án chủ yếu với các công ty trong nước, thay vì tiếp cận đầy đủ công nghệ tiên tiến như kế hoạch ban đầu.
Vì vậy, dù các doanh nghiệp Iran có thể tự phát triển nhiều hạng mục quan trọng, thiếu vốn và công nghệ chuyên sâu vẫn có thể khiến các dự án khí đốt mới tốn kém hơn và mất nhiều thời gian hơn. Trong bối cảnh đó, bài toán của Tehran không chỉ là sở hữu bao nhiêu khí đốt, mà là làm thế nào biến nguồn tài nguyên khổng lồ dưới lòng đất thành sản lượng thực tế.