Những năm gần đây, các vụ xâm nhập bằng thiết bị bay không người lái đã chuyển từ câu chuyện an toàn hàng không sang vấn đề an ninh quốc gia. Từ Gatwick (Anh) đến Munich (Đức), Copenhagen (Đan Mạch) tới các sân bay Mỹ, các vụ việc cho thấy chỉ một vật thể bay nhỏ cũng có thể tạo ra hiệu ứng lớn hơn rất nhiều so với kích thước của nó.
Đặc biệt, vụ phát hiện một UAV mang chất nổ tại sân bay Leipzig/Halle (Đức) đầu tháng 8/2026 đang đặt ra một câu hỏi mới: nếu trước đây mối đe dọa chủ yếu là máy bay va phải drone hoặc sân bay phải đóng cửa vì phát hiện UAV, điều gì xảy ra khi chính chiếc drone được biến thành một vũ khí?
4 cấp độ xâm nhập
Thứ nhất, xâm nhập nhưng chưa gây thiệt hại. Đây là dạng phổ biến nhất. Một UAV bay vào vùng trời hạn chế của sân bay, thường do người điều khiển không hiểu hoặc cố tình phớt lờ quy định.
Vấn đề nằm ở chỗ kiểm soát không lưu không thể ngay lập tức biết chiếc drone đó vô hại hay đang được sử dụng với mục đích xấu. Vì vậy, ngay cả một vật thể nhỏ cũng có thể buộc sân bay áp dụng quy trình khẩn cấp.
Tháng 1/2019, sân bay Heathrow (Anh) đã phải tạm dừng hoạt động cất cánh khoảng một giờ sau khi có báo cáo về một drone, Reuters đưa tin. Các chuyến bay khởi hành bị đình chỉ từ 17h05 trước khi hoạt động trở lại.
Thứ hai, UAV gây đình trệ hàng không. Ở cấp độ này, chưa cần drone va vào máy bay. Chỉ cần nhà chức trách không thể xác định chắc chắn vị trí, hướng bay và ý đồ của UAV là đủ để đường băng phải đóng cửa.
Vụ Gatwick tháng 12/2018 là ví dụ kinh điển. Trong ba ngày, những báo cáo liên tiếp về drone gần đường băng khiến sân bay lớn thứ hai của Anh phải nhiều lần đình chỉ hoạt động.
Khoảng 1.000 chuyến bay bị hủy hoặc chuyển hướng, ảnh hưởng khoảng 140.000 hành khách. Reuters khi đó đánh giá đây là một trong những vụ gây gián đoạn nghiêm trọng nhất do drone đối với hàng không dân dụng.
Điều đáng chú ý là sau này cuộc điều tra không tìm được hình ảnh hay video xác thực về chiếc drone và không xác định được thủ phạm. Điều đó càng cho thấy một điểm yếu của hệ thống: chỉ cần một mối đe dọa chưa được xác minh nhưng đủ đáng tin cậy, sân bay vẫn phải lựa chọn phương án an toàn nhất là dừng khai thác.
Thứ ba, drone gây thiệt hại vật chất hoặc va chạm. Đây là bước chuyển từ gián đoạn hoạt động sang nguy cơ trực tiếp đối với phương tiện bay và cơ sở hạ tầng.
Tại Leipzig/Halle ngày 5/8/2026, một máy bay chở hàng DHL sau khi được chuyển hướng đã va vào một vật thể chưa xác định và bị hư hại nhẹ. Euronews đưa tin, nhà chức trách đang điều tra khả năng liên quan sự cố drone, nhưng chưa thể khẳng định vật thể mà máy bay va phải chính là UAV được phát hiện mang chất nổ.
Ở quy mô nghiêm trọng hơn, các cuộc tấn công bằng drone vào sân bay Kuwait năm 2026 đã cho thấy UAV có thể trở thành phương tiện tấn công trực tiếp vào hạ tầng hàng không. Al Jazeera đưa tin, ngày 28/3, UAV bay vào sân bay quốc tế Kuwait, làm hư hại nghiêm trọng hệ thống radar. Ngày 1/6, một vụ tương tự khiến radar sân bay bị hư hại và một số người bị thương ở đầu. Ngày 3/6, một cuộc tấn công tiếp theo đánh trúng nhà ga hành khách, khiến 1 người thiệt mạng và ít nhất 63 người bị thương, trong đó có nhân viên sân bay và hành khách.
Thứ tư, UAV được vũ khí hóa. Đây là kịch bản nguy hiểm nhất. Ngày 5/8, một UAV mang chất nổ được phát hiện tại khu vực hạn chế gần đường băng sân bay Leipzig/Halle. Lực lượng xử lý bom của Đức đã phải sử dụng robot để kiểm tra và vô hiệu hóa thiết bị. Sân bay tạm thời đình chỉ hoạt động và một đường băng bị đóng, trong khi một số chuyến bay phải chuyển hướng.
Bộ trưởng Nội vụ Đức Alexander Dobrindt gọi đây là một “cấp độ nguy hiểm mới”, DPA đưa tin. Các nhà điều tra nghi ngờ vụ việc có dấu hiệu được thực hiện chuyên nghiệp, nhưng chưa xác định được nguồn gốc chiếc UAV hay thủ phạm.
Đáng chú ý, Reuters dẫn lời một nghị sĩ Đức cho biết chiếc UAV rơi xuống gần những máy bay vận tải Antonov An-124 của Ukraine đang hoạt động tại sân bay. Công tố viên liên bang Đức đã mở cuộc điều tra chống khủng bố. Tuy nhiên, chưa có kết luận chính thức về bên đứng sau vụ việc.
Từ đây, UAV không còn đơn thuần là vật thể lạ trong vùng trời sân bay, mà có thể trở thành một phương tiện do thám, phá hoại hoặc tấn công.
Mức độ thiệt hại
UAV có thể gây thiệt hại theo ba tầng: đe dọa an toàn bay, làm tê liệt hoạt động hàng không và phá hủy trực tiếp hạ tầng sân bay. Thiệt hại đầu tiên và dễ nhìn thấy nhất là sự hỗn loạn trong khai thác hàng không.
Sự cố tại Gatwick đã chứng minh điều đó. Sau khi phát hiện drone bay trái phép, sân bay đóng cửa trong 36 giờ, khoảng 1.000 chuyến bay bị hủy hoặc chuyển hướng, 140.000 hành khách bị ảnh hưởng.
Hãng hàng không giá rẻ easyJet (Anh) thông báo, vụ việc khiến hơn 400 chuyến bay bị hủy, ảnh hưởng đến khoảng 82.000 hành khách của hãng, khiến hãng bị thiệt hại gần 20 triệu USD, theo AirSight. Cụ thể, chi phí chăm sóc khách hàng là khoảng 13 triệu USD, dành cho việc bố trí khách sạn, bữa ăn và phương tiện di chuyển thay thế; thiệt hại về doanh thu là 6,5 triệu USD, do mất doanh thu bán vé từ các chuyến bay bị hủy.
Nhưng thiệt hại thực sự còn lớn hơn những con số trên. Khi một sân bay phải đóng đường băng, máy bay và phi hành đoàn bị đặt sai vị trí, hành khách lỡ chuyến nối chuyến, hàng hóa bị chậm, lịch khai thác của các sân bay khác cũng bị kéo theo.
Nguy hiểm hơn là nguy cơ va chạm. Một máy bay thương mại đang cất cánh hoặc hạ cánh có tốc độ lớn, trong khi phi công chỉ có vài giây để xử lý một vật thể bất ngờ xuất hiện phía trước. Drone có thể trở thành vật cản trên đường băng, va vào thân máy bay hoặc gây nguy hiểm nếu bị hút vào động cơ.
Trong trường hợp Leipzig/Halle, sự việc còn cho thấy một UAV có thể đồng thời tạo ra nhiều lớp rủi ro: một chiếc drone mang chất nổ xuất hiện trong khu vực hạn chế, sân bay phải dừng hoạt động, máy bay phải chuyển hướng và một máy bay hàng hóa sau đó bị hư hại do va vào vật thể chưa xác định.
Nguyên nhân chủ yếu
Nguyên nhân chính nằm ở sự chênh lệch giữa kích thước UAV và phạm vi cần bảo vệ.
Một sân bay có thể rộng hàng chục km², trong khi một drone thương mại chỉ có kích thước vài chục centimet. Nó có thể bay thấp, chậm và xuất hiện trong môi trường có rất nhiều vật thể khác.
Các hệ thống radar hàng không truyền thống được thiết kế chủ yếu để theo dõi máy bay lớn, không phải mọi vật thể nhỏ bay sát mặt đất. Trong khi đó, camera quang học có thể gặp khó khăn vào ban đêm hoặc thời tiết xấu; cảm biến âm thanh dễ bị ảnh hưởng bởi tiếng động của sân bay.
Đó là lý do các hệ thống chống UAV hiện đại có xu hướng kết hợp nhiều phương thức phát hiện, gồm radar, cảm biến vô tuyến, camera quang học và âm thanh. Việc hợp nhất dữ liệu từ nhiều loại cảm biến là hướng đi quan trọng để nâng cao khả năng phát hiện và phân loại UAV, các chuyên gia nhận định.
Một nguyên nhân khác là mục đích sử dụng drone ngày càng đa dạng. Không phải mọi vụ xâm nhập đều là âm mưu khủng bố. Có thể là người chơi nghiệp dư, người quay phim, người cố tình vi phạm vùng cấm, hoạt động do thám hoặc hành động phá hoại có tổ chức.
Nhưng với lực lượng an ninh, vấn đề nằm ở chỗ: trong những phút đầu tiên, rất khó phân biệt chúng.
Vụ Gatwick là bài học đặc biệt rõ. Hàng loạt báo cáo về drone đã đủ khiến sân bay phải đóng cửa, nhưng cuộc điều tra kéo dài sau đó vẫn không thu được bằng chứng hình ảnh xác thực và không tìm được thủ phạm.
Trong khi đó, các vụ việc tại châu Âu giai đoạn 2025-2026 cho thấy mối đe dọa đang chuyển từ những chiếc drone dân dụng đơn lẻ sang khả năng sử dụng UAV như một công cụ trong các chiến dịch gây bất ổn hoặc “chiến tranh vùng xám”. AP dẫn lời giới chức Đan Mạch sau các vụ drone xuất hiện đồng thời trên bốn sân bay năm 2025 rằng, những chuyến bay này có tính hệ thống có thể nhằm gieo rắc sợ hãi và chia rẽ.
Với Leipzig/Halle, câu chuyện thậm chí đã bước sang cấp độ mới khi UAV được phát hiện mang chất nổ. Các nhà điều tra đang xem xét vụ việc trong bối cảnh sân bay này là một trung tâm logistics quan trọng, liên quan vận chuyển hàng hóa cho Ukraine và các hoạt động Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO), AP đưa tin.
Năm giải pháp chính
Bài học từ các vụ việc trên là sân bay không thể chỉ dựa vào việc nhân viên nhìn thấy drone bằng mắt thường rồi báo cho kiểm soát không lưu.
Giải pháp đầu tiên là phát hiện sớm và theo dõi liên tục. Các hệ thống chống UAV hiện đại có thể kết hợp radar chuyên dụng, cảm biến tần số vô tuyến, camera quang điện/hồng ngoại và cảm biến âm thanh. Ngành công nghiệp chống drone đang phát triển các hệ thống sử dụng nhiều cảm biến cùng phần mềm và trí tuệ nhân tạo (AI) để phát hiện, theo dõi và nhận dạng UAV trái phép.
Giải pháp thứ hai là phân tầng phòng thủ. Không nên chờ UAV lọt vào sát đường băng mới xử lý. Vùng trời quanh sân bay cần được giám sát theo nhiều lớp, từ phát hiện ngoài vành đai đến theo dõi trong khu vực hạn chế. Khi một vật thể được phát hiện, hệ thống phải nhanh chóng xác định đó là chim, máy bay hợp pháp hay UAV.
Giải pháp thứ ba là có quyền và phương tiện xử lý rõ ràng. Đây là vấn đề không đơn giản. Một biện pháp chống drone nếu được sử dụng không đúng cách cũng có thể gây nguy hiểm cho hệ thống hàng không, liên lạc hoặc các phương tiện bay hợp pháp.
Tại Mỹ, Cục Hàng không liên bang (FAA) từng cảnh báo các sân bay không được tự ý triển khai hệ thống chống drone vì khi đó pháp luật chưa trao cho họ đầy đủ thẩm quyền sử dụng các biện pháp đối phó. Cơ quan này phải phối hợp với các cơ quan liên bang để xây dựng cơ chế ứng phó đối với những vụ xâm nhập kéo dài và nghiêm trọng.
Giải pháp thứ tư là đồng bộ giữa sân bay, cảnh sát, quân đội và cơ quan quản lý không lưu.
Một sân bay có thể phát hiện drone nhưng không nhất thiết có quyền vô hiệu hóa nó. Cảnh sát có thể có quyền nhưng thiếu thiết bị. Quân đội có thiết bị nhưng không phải lúc nào cũng được triển khai ngay. Nếu mỗi lực lượng hoạt động theo một quy trình khác nhau, vài phút quý giá có thể bị mất.
Đức đang cho thấy áp lực phải thay đổi mô hình này. Sau vụ Leipzig/Halle, Chính phủ Đức tuyên bố tăng cường đơn vị cảnh sát chống drone. Theo Reuters, sự việc đã thúc đẩy Berlin xem xét nâng cao năng lực phản ứng trước những mối đe dọa UAV ngày càng phức tạp.
Cuối cùng, không thể chỉ mua thêm thiết bị mà phải thay đổi cả tư duy bảo vệ sân bay. Gatwick cho thấy một chiếc drone có thể khiến hàng nghìn chuyến bay đảo lộn mà không cần va vào một chiếc máy bay nào. Kuwait cho thấy UAV có thể nhắm thẳng vào radar và hạ tầng quản lý không lưu. Leipzig/Halle lại mở ra kịch bản đáng sợ hơn: một UAV nhỏ có thể mang theo chất nổ và xâm nhập vào một khu vực được bảo vệ nghiêm ngặt.
Từ một món đồ công nghệ dân dụng, drone đã trở thành một trong những thách thức mới đối với an ninh hàng không, giới chuyên gia nhận định. Và trong cuộc chơi này, sân bay không chỉ cần câu trả lời cho câu hỏi “Có drone hay không?”, mà phải trả lời nhanh hơn ba câu hỏi khác: Nó ở đâu? Nó muốn làm gì? Và phải vô hiệu hóa nó như thế nào mà không biến chính biện pháp chống drone thành một mối nguy mới cho hàng không?