Phán quyết chung thẩm ngày 12/7/2016 trong Vụ kiện Biển Đông (Philippines và Trung Quốc) đã được Tòa Trọng tài thành lập theo Phụ lục VII, Công ước của Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS) ban hành cách đây đúng một thập kỷ.
Nhìn lại tình hình Biển Đông 10 năm qua (12/7/2016-12/7/2026), những vụ va chạm nguy hiểm trên biển, những hoạt động xâm phạm vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa của quốc gia ven biển, những hành vi đơn phương ngăn cản quyền hợp pháp của quốc gia ven biển… vẫn tiếp diễn.
Tuy nhiên, Phán quyết vẫn luôn là cơ sở để các quốc gia ven Biển Đông khẳng định và bảo vệ các quyền lợi của mình theo UNCLOS trước các hành vi áp đặt, chính trị cường quyền.
Giá trị cốt lõi
Phán quyết được thông qua với sự nhất trí của tất cả các thành viên Tòa Trọng tài và có nhiều nội dung quan trọng, qua đó làm rõ phạm vi tranh chấp tại Biển Đông dưới ánh sáng của luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS.
Thứ nhất, Phán quyết khẳng định các yêu sách quyền lịch sử đối với các vùng biển của Biển Đông nằm trong phạm vi “đường chín đoạn” là không có cơ sở luật pháp quốc tế. Đây là lần đầu tiên một cơ quan tài phán quốc tế gồm những luật gia uy tín có ý kiến về yêu sách “đường chín đoạn” bao trùm phần lớn Biển Đông, khẳng định quan điểm của các quốc gia trong và ngoài khu vực.
Thứ hai, Phán quyết xác định rằng không một thực thể nổi nào ở quần đảo Trường Sa được hưởng quyền có vùng đặc quyền kinh tế (ĐQKT) và thềm lục địa (TLĐ) riêng. Đặc biệt, việc giải thích và áp dụng quy định của UNCLOS tại Trường Sa có giá trị tham khảo cao cho việc xác định quy chế pháp lý của các cấu trúc tại Hoàng Sa, theo đó cũng có thể chứng minh rằng các cấu trúc tại Hoàng Sa không thể có vùng ĐQKT và TLĐ riêng. Do đó, phạm vi các vùng biển tranh chấp sẽ rất hạn chế.
Thứ ba, Phán quyết tuyên bố không có bằng chứng cho thấy việc tồn tại tập quán quốc tế cho phép quốc gia lục địa vạch đường cơ sở thẳng cho quần đảo ngoài khơi. Theo đó, Phán quyết gián tiếp khẳng định việc vạch đường cơ sở thẳng bao quanh quần đảo Hoàng Sa là không phù hợp.
Thứ tư, Phán quyết khẳng định các bãi ngầm và cấu trúc lúc nổi lúc chìm không phải đối tượng thụ đắc lãnh thổ và không có vùng biển riêng. Kết luận này có ý nghĩa pháp lý quan trọng thu hẹp phạm vi tranh chấp chủ quyền và vùng biển ở Biển Đông có thể phát sinh từ các thực thể này.
Nhờ Phán quyết, phạm vi tranh chấp ở Biển Đông được nhìn nhận rõ ràng hơn dưới góc độ pháp lý và không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của một quốc gia. Do đó, những vùng ĐQKT và TLĐ của các quốc gia ven biển được xác lập phù hợp với UNCLOS không thể bị xem là vùng biển có tranh chấp hoặc chồng lấn chỉ vì sự tồn tại của các yêu sách đơn phương không có cơ sở trong luật pháp quốc tế.
Ngoài ra, từ logic của Phán quyết, sau khi loại bỏ các yêu sách biển quá mức, ở Biển Đông vẫn có khả năng tồn tại các khu vực biển cả và đáy biển quốc tế, nơi các quyền tự do hàng hải, hàng không và các quyền sử dụng biển hợp pháp khác thuộc về cộng đồng quốc tế theo UNCLOS. Vì vậy, phán quyết không chỉ thu hẹp phạm vi tranh chấp, mà còn góp phần bảo vệ cấu trúc pháp lý chung của trật tự biển quốc tế do UNCLOS xác lập.
Điểm tựa cho các nước ven Biển Đông
Về phương diện chính trị và ngoại giao, Phán quyết đã tạo thêm cơ sở và sự tự tin để các quốc gia công khai khẳng định lập trường pháp lý, đồng thời bác bỏ những yêu sách biển quá mức và lập luận thiếu cơ sở pháp lý.
Điều này thể hiện qua các công hàm của Philippines, Indonesia, Việt Nam và Malaysia gửi Liên hợp quốc, bày tỏ lập trường pháp lý về Biển Đông sau khi Malaysia nộp Đệ trình ranh giới ngoài thềm lục địa vượt quá 200 hải lý vào ngày 12/12/2019; cũng như trong phát biểu của các nước liên quan đến các sự kiện tại Biển Đông.
Về tuyên truyền, Phán quyết cũng trở thành một cơ sở tham chiếu quan trọng trong công tác thông tin, tuyên truyền và định hướng dư luận quốc tế về tranh chấp Biển Đông, đặc biệt trong việc làm rõ tính chất thiếu cơ sở pháp lý của các yêu sách quá mức.
Giới nghiên cứu các nước đã nhiều lần nhắc đến Phán quyết như khuôn khổ để phân tích, thảo luận các khía cạnh pháp lý của tranh chấp Biển Đông, đồng thời xem xét những khả năng và phương thức hợp tác biển phù hợp với luật pháp quốc tế trong khu vực.
Cho dù có tồn tại sự chênh lệch về sức mạnh tổng hợp giữa các quốc gia hay không, luật pháp quốc tế, bao gồm UNCLOS và Phán quyết, vẫn là cơ sở quan trọng để các nước bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
Trên thực địa, Phán quyết cũng có thể giúp các quốc gia có tranh chấp ngày càng tự tin hơn trong việc thực thi pháp luật nhằm bảo vệ quyền chủ quyền và quyền tài phán đối với vùng ĐQKT và TLĐ được xác lập phù hợp với UNCLOS. Đồng thời, các nước cũng chủ động và kiên quyết hơn trong việc ứng phó với các hành vi được tiến hành trên cơ sở những yêu sách không phù hợp với luật pháp quốc tế.
Thực tiễn cho thấy, trước những khó khăn và hành vi cản trở phát sinh trên thực địa, các nước ven biển vẫn tiếp tục triển khai các hoạt động kinh tế biển và các hoạt động hợp pháp khác trong vùng biển thuộc quyền chủ quyền và quyền tài phán của mình theo UNCLOS.
Đối với Việt Nam, ý nghĩa quan trọng của Phán quyết nằm ở việc nhiều kết luận của Phán quyết phù hợp và khẳng định lập trường pháp lý của Việt Nam đối với Biển Đông. Việt Nam có thể tự tin về tính đúng đắn, hợp pháp của các chủ trương, chính sách của mình tại Biển Đông. Phán quyết cũng giúp làm rõ bối cảnh pháp lý của tranh chấp Biển Đông, và góp phần tạo ra một môi trường thuận lợi cho Việt Nam trong việc triển khai chiến lược, kế hoạch phát triển liên quan đến biển cũng như hợp tác tại Biển Đông.
Ý nghĩa lâu dài
Mười năm sau khi Phán quyết được ban hành, các diễn biến phức tạp trên Biển Đông vẫn cho thấy những giới hạn của luật pháp quốc tế trước sự chênh lệch về sức mạnh.
Tuy nhiên, luật pháp quốc tế, trong đó có Phán quyết, không vì thế mất đi giá trị. Phán quyết không chỉ có giá trị ràng buộc đối với các bên liên quan trực tiếp của Vụ kiện, mà còn là nguồn tham khảo quan trọng về các vấn đề pháp lý ở Biển Đông cho các nước khác.
Như vậy, đối với các quốc gia ven Biển Đông, luật pháp quốc tế là cơ sở để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, củng cố tính chính nghĩa. Vì vậy, ý nghĩa lâu dài của Phán quyết không chỉ được đo bằng mức độ thực thi trên thực địa, mà còn nằm ở việc củng cố một trật tự trên biển dựa trên luật lệ, trong đó các quốc gia có cơ sở để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình theo UNCLOS.