Thuốc lá không khói: Thông điệp tiếp thị hay khái niệm khoa học?

Với sự xuất hiện của các sản phẩm thuốc lá mới, bài toán chính sách được đặt ra hiện nay là yêu cầu làm rõ cơ sở khoa học của thuật ngữ “không khói”.

Khái niệm này được các cơ quan và tổ chức quốc tế sử dụng để mô tả đặc tính không tạo khói và không sử dụng cơ chế đốt cháy như thuốc lá điếu. Một số quốc gia hiện dựa trên cơ sở đó để xây dựng khung quản lý riêng cho từng nhóm sản phẩm nicotine dựa trên đặc tính, công nghệ và mức độ rủi ro.

Văn bản kỹ thuật quốc tế quy định ra sao?

Trong các tranh luận về chính sách kiểm soát thuốc lá và các sản phẩm nicotine mới, một số tổ chức phản đối thuốc lá được tài trợ bởi quỹ từ thiện tư nhân của tỷ phú Micheal Bloomberg cho rằng, các doanh nghiệp thuốc lá sử dụng các thuật ngữ để tiếp thị như “sản phẩm không khói” hoặc “sản phẩm nicotine thế hệ mới”, đồng thời đặt sản phẩm trong xu hướng chuyển đổi từ thuốc lá điếu truyền thống sang những lựa chọn không tạo khói và có mức phát thải thấp hơn.

Tuy nhiên, trên thực tế khái niệm "thuốc lá không khói" (smoke-free hoặc smokeless tobacco) không phải là thuật ngữ do doanh nghiệp tự đặt ra mà là một khái niệm kỹ thuật đã được sử dụng từ lâu trong nghiên cứu khoa học, y tế công cộng và quản lý nhà nước.

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa "smokeless tobacco" là các sản phẩm thuốc lá được tiêu thụ ở dạng không đốt cháy, thông qua đường miệng hoặc đường mũi. Trong khi đó, Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI) mô tả đây là nhóm sản phẩm thuốc lá "không được hút hoặc đốt cháy", bao gồm các dạng như thuốc lá nhai, thuốc lá ngậm (snuff) và snus.

picture1.png
Thuốc lá không khói (smokeless tobacco) là nhóm sản phẩm đã được định nghĩa trong Công ước khung về kiểm soát thuốc lá (FCTC) của WHO. Ảnh: FCTC.

Theo cách phân loại của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) và nhiều cơ quan quản lý quốc tế, nhóm sản phẩm không khói (non-combustible hoặc non-combusted products) thường bao gồm thuốc lá không khói như snus, thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng và các sản phẩm túi ngậm nicotine. Các sản phẩm này được phân biệt với thuốc lá điếu do không sử dụng cơ chế đốt cháy, đồng thời được nhiều quốc gia đặt trong các danh mục pháp lý và khuôn khổ quản lý riêng.

Do vậy, việc sử dụng thuật ngữ "thuốc lá không khói" là khái niệm để phân loại các sản phẩm dựa trên đặc tính sản phẩm và cơ chế tiêu thụ, tương tự như cách các cơ quan quản lý phân biệt giữa thuốc lá điếu, xì gà, hay các sản phẩm thuốc lá đốt cháy có tính chất tương tự. Thuật ngữ này không đồng nghĩa với việc sản phẩm không có rủi ro đối với sức khỏe. Các cơ quan bao gồm WHO, FDA và CDC (Trung tâm Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ) đều khẳng định các sản phẩm thuốc lá không khói vẫn có thể gây nghiện và tiềm ẩn các nguy cơ sức khỏe.

Các sản phẩm không khói được quản lý khác biệt so với thuốc lá điếu

Do được các cơ quan và tổ chức quốc tế ghi nhận là không tạo khói và không sử dụng cơ chế đốt cháy như thuốc lá điếu, một số quốc gia hiện xây dựng khung quản lý riêng cho từng nhóm sản phẩm nicotine dựa trên đặc tính, công nghệ và mức độ rủi ro.

Một trong những ví dụ rõ nhất là Hoa Kỳ. Theo Đạo luật Family Smoking Prevention and Tobacco Control Act, FDA không quản lý tất cả sản phẩm nicotine dưới một nhãn chung mà phân chia thành nhiều nhóm khác nhau như thuốc lá điếu, thuốc lá nhai, thuốc lá ngậm, snus, thuốc lá nung nóng, thuốc lá điện tử và túi ngậm nicotine. Mỗi sản phẩm muốn được tiếp thị phải nộp hồ sơ riêng và được đánh giá theo từng trường hợp cụ thể.

Trong tháng 6/2026, FDA cho phép công bố “giảm tác hại” cho 20 sản phẩm túi ngậm nicotine ZYN sau quá trình đánh giá kéo dài nhiều năm. Trước đó, FDA cũng đã cấp các quyết định cho phép tiếp thị với chỉ định “giảm phơi nhiễm với các chất gây hại” cho sản phẩm thuốc lá nung nóng IQOS.

Trong khi đó, tại châu Âu, Thụy Điển thường được xem là một trong những ví dụ điển hình về việc xây dựng khung quản lý riêng cho các sản phẩm nicotine dùng đường miệng. Quốc gia này duy trì cơ chế quản lý riêng đối với thuốc lá snus theo ngoại lệ được áp dụng khi gia nhập Liên minh châu Âu (EU). Đồng thời, Thụy Điển cũng thiết lập các quy định riêng đối với túi ngậm nicotine, bao gồm yêu cầu về ghi nhãn, thành phần sản phẩm và độ tuổi được phép tiếp cận.

Theo dữ liệu từ Swedish Council for Information on Alcohol and Other Drugs (CAN), tỷ lệ hút thuốc hằng ngày tại Thụy Điển đã giảm xuống còn 3,7% trong năm 2025. CAN đồng thời ghi nhận xu hướng sử dụng các sản phẩm nicotine không khói diễn ra song song với sự sụt giảm của thuốc lá điếu.

picture2.png
Tỷ lệ hút thuốc hằng ngày tại Thụy Điển chỉ còn 3,7% – thấp hơn đáng kể so với ngưỡng dưới 5% của một “quốc gia không khói thuốc”. Ảnh: Quit Like Sweden.

Tại châu Á, Nhật Bản là một ví dụ khác về cách tiếp cận quản lý phân biệt theo công nghệ sản phẩm. Khi thuốc lá nung nóng xuất hiện tại thị trường Nhật Bản, quốc gia này không áp dụng cơ chế quản lý khác biệt hơn so với thuốc lá điếu hoặc thuốc lá điện tử. Theo đó, TLNN được đưa vào một danh mục điều chỉnh riêng trong hệ thống quản lý sản phẩm thuốc lá. Chính sách thuế, ghi nhãn và cơ chế quản lý được xây dựng dựa trên đặc điểm cụ thể của sản phẩm thay vì dựa trên giả định rằng tất cả sản phẩm chứa nicotine đều giống nhau.

Mới đây, nghiên cứu được tài trợ bởi Viện Ung thư Quốc gia (NCI) thuộc Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH) và FDA Hoa Kỳ nhấn mạnh, phần lớn các ca tử vong do ung thư lại bắt nguồn từ hít khói do đốt cháy thuốc lá. Nghiên cứu cũng chỉ ra xu hướng dịch chuyển từ sản phẩm đốt cháy sang sản phẩm không khói. Theo đó, túi ngậm nicotine phổ biến ở nhóm người từng hút thuốc đang tìm kiếm các sản phẩm khác ít rủi ro hơn.

Đáng chú ý, cuối tháng 7/2026 tạp chí y khoa danh tiếng JAMA công bố tài liệu quan điểm chuyên môn: “Khuyến nghị dành cho bác sĩ tại Hoa Kỳ về việc sử dụng thuốc lá không khói chứa nicotine trong hỗ trợ cai thuốc lá điếu”, được xây dựng bởi Nhóm chuyên trách thuộc Mạng lưới Nghiên cứu Điều trị (Treatment Research Network) của Hiệp hội Nghiên cứu Nicotine và Thuốc lá Quốc tế (Society for Research on Nicotine and Tobacco). Cụ thể, bài viết cung cấp hướng dẫn về việc đưa sản phẩm thuốc lá không khói vào các cuộc thảo luận để ra quyết định chung giữa bác sĩ và bệnh nhân, và hướng dẫn thực hành về việc sử dụng các sản phẩm này như một công cụ hỗ trợ cai thuốc lá.

Do đó, các chuyên gia nhận định rằng sự gia tăng sử dụng các sản phẩm không khói hoặc nicotine thay thế có mức độ rủi ro thấp hơn thuốc lá điếu ở một số quốc gia có thể góp phần làm giảm gánh nặng ung thư liên quan đến hút thuốc trong tương lai. Tuy nhiên, các chuyên gia cũng lưu ý rằng không có sản phẩm nicotine nào hoàn toàn an toàn và lựa chọn tốt nhất cho sức khỏe vẫn là không bắt đầu sử dụng hoặc cai hoàn toàn nicotine.