Hà Nội như đại công trường, làm sao để kiểm soát bụi

Bụi đường, bụi công trường và bụi từ đất trống, dù ít được đề cập, lại có thể đóng góp đáng kể vào nồng độ bụi trong không khí, gây ra tình trạng ô nhiễm không khí nghiêm trọng tại Hà Nội, nhất là trong bối cảnh hàng loạt các công trình lớn được triển khai. Giải quyết được nguồn ô nhiễm này sẽ góp phần vào bức tranh không khí của Hà Nội, như cách Thủ đô Bắc Kinh (Trung Quốc) từng thực hiện.

Nguồn ô nhiễm lớn nhưng thường bị xem nhẹ

Trong nhiều năm, thảo luận về ô nhiễm không khí đô thị thường tập trung vào các nguồn phát thải như giao thông, công nghiệp hoặc đốt nhiên liệu. Tuy nhiên, kinh nghiệm của nhiều thành phố lớn cho thấy bụi phát sinh từ bề mặt đô thị – đặc biệt là bụi đường, bụi công trường và bụi từ đất trống có thể đóng góp đáng kể vào nồng độ bụi trong không khí.

Những nguồn này có ba đặc điểm quan trọng. Thứ nhất, chúng phân tán trên diện rộng và không gắn với một ống khói hay một cơ sở phát thải cụ thể.

Thứ hai, chúng thường hình thành một chuỗi phát sinh và tái phát tán liên tục: công trường phát sinh đất và vật liệu rời; xe tải kéo bùn đất ra đường; bụi tích tụ trên mặt đường; giao thông làm bụi tái phát tán; trong khi các khu đất trống tiếp tục cung cấp bụi thô cho môi trường đô thị.

Thứ ba, các nguồn bụi này thường khó kiểm soát bằng các công cụ quản lý truyền thống, vì chúng liên quan đồng thời đến nhiều lĩnh vực như xây dựng, giao thông, quản lý đô thị và môi trường.

Ô nhiễm không khí tại khu vực đường gom đại lộ Thăng Long, Hà Nội. Ảnh: Phùng Linh.

Tại Hà Nội, nhiều dấu hiệu cho thấy bụi đô thị có thể đóng vai trò đáng kể trong ô nhiễm không khí. Thành phố có mật độ xây dựng cao, nhiều công trường lớn trong khu vực nội đô, lượng xe tải chở vật liệu xây dựng lớn, cùng với nhiều khu đất trống hoặc bãi vật liệu chưa được phủ xanh hoặc che phủ ổn định. Sau những trận mưa, bùn đất thường bị kéo ra đường, và khi giao thông tăng cao, lớp bụi này dễ dàng bị cuốn trở lại không khí.

Mặc dù các trạm quan trắc môi trường đã cung cấp dữ liệu PM2.5 và PM10, tuy nhiên việc xác định chính xác vai trò của bụi đường và các nguồn bụi bề mặt vẫn còn hạn chế. Điều này khiến các chính sách kiểm soát ô nhiễm thường tập trung nhiều vào các nguồn phát thải điểm, trong khi các nguồn bụi phân tán chưa được quản lý một cách hệ thống.

Kinh nghiệm của Bắc Kinh cho thấy rằng nếu không kiểm soát tốt các nguồn bụi này, nỗ lực giảm ô nhiễm không khí có thể gặp nhiều khó khăn.

Kinh nghiệm của Bắc Kinh trong kiểm soát bụi đô thị

Trước năm 2013, Bắc Kinh đối mặt với tình trạng ô nhiễm không khí nghiêm trọng. Nồng độ PM2.5 trung bình năm khoảng 90 µg/m³, cao gấp nhiều lần so với hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới. Các nghiên cứu phân tích nguồn phát thải cho thấy bụi đường và bụi công trường đóng góp khoảng 14% PM2.5 tại chỗ, và tỷ lệ đối với PM10 còn cao hơn.

Trong bối cảnh đó, chính quyền thành phố nhận ra rằng bụi đô thị không chỉ là vấn đề vệ sinh đường phố mà là một nguồn ô nhiễm thực sự cần được kiểm soát bằng chính sách môi trường. Vì vậy, trong Kế hoạch Hành động Không khí sạch năm 2013, Bắc Kinh đã đưa ra các biện pháp kiểm soát bụi đường, bụi công trường và đất trống thành một trục hành động riêng, bao gồm:

Thứ nhất, xây dựng hệ thống quan trắc bụi. Một bước quan trọng của Bắc Kinh là xây dựng các chỉ số riêng để quản lý bụi đô thị, bổ sung cho hệ thống quan trắc PM2.5 và PM10. Thành phố áp dụng chỉ số “Bụi lắng” (dustfall) để đo lượng bụi lắng xuống bề mặt đô thị, với đơn vị tấn trên kilomet vuông mỗi tháng. Chỉ số này phản ánh tổng lượng bụi phát tán trong khu vực. Đồng thời, đo “Tải bụi đường” (road dust load) , tức là lượng bụi tích tụ trên mặt đường, tính bằng gam trên mét vuông. Nhờ hai chỉ số này, thành phố có thể nhận diện các khu vực có tải bụi cao và đánh giá hiệu quả của các biện pháp giảm bụi.

Thứ hai, cơ giới hóa vệ sinh đường phố với tần suất cao và quản lý theo trọng điểm. Bắc Kinh triển khai hệ thống vệ sinh đường cơ giới hóa trên quy mô lớn, trong đó các tuyến giao thông chính được làm sạch thường xuyên bằng sự kết hợp giữa xe quét hút chân không (vacuum road sweeper) và xe rửa đường áp lực cao.

Việc quét hút để loại bỏ bụi tích tụ, sau đó rửa đường để giảm bụi tái phát tán giúp duy trì bề mặt đường sạch trong suốt thời gian lưu thông cao điểm. Bên cạnh đó, hoạt động làm sạch được tổ chức theo các khu vực có nguy cơ bụi cao, như các trục giao thông lớn hoặc khu vực có nhiều công trường xây dựng, nhờ đó nâng cao hiệu quả giảm bụi đường trong toàn đô thị.

Thứ ba, kiểm soát bụi công trường. Một trong những biện pháp nổi bật của Bắc Kinh là bộ quy định thường được gọi là “Sáu yêu cầu 100%”, bao gồm: rào kín công trường; che phủ vật liệu rời; phun nước chống bụi; cứng hóa đường nội bộ; lắp thiết bị rửa bánh xe tải; và che phủ các khu vực đất lộ thiên. Những công trường lớn hoặc có nguy cơ phát sinh bụi cao còn được giám sát trực tuyến thông qua camera thông minh AI và thiết bị quan trắc bụi.

Bên cạnh các yêu cầu kỹ thuật này, thành phố đã xây dựng cơ sở dữ liệu và nền tảng số để quản lý công trường xây dựng. Hệ thống giám sát bụi công trường của thành phố có chức năng hiển thị vị trí công trường trên bản đồ GIS, kết nối video giám sát và quan trắc trực tuyến, đồng thời đưa toàn bộ công trường đang thi công vào diện quản lý tập trung.

Thứ tư, quản lý đất trống. Đối với đất trống, Bắc Kinh áp dụng nguyên tắc phân loại theo mục đích sử dụng và thời gian bỏ trống. Các khu đất được xử lý bằng một trong ba biện pháp: phủ xanh bằng thảm thực vật; che phủ bề mặt; cứng hóa tạm thời. Thành phố cũng chuyển dần từ việc phủ lưới tạm thời sang phủ xanh thực sự để ổn định bề mặt đất.

Từ một trong những thành phố ô nhiễm nhất thế giới, chất lượng không khí ở Bắc Kinh đã được cải thiện đáng kể trong những năm qua. Ảnh: Beijing Air.

Nhờ các biện pháp đồng bộ, chất lượng không khí của Bắc Kinh đã cải thiện đáng kể trong hơn một thập kỷ qua. Nồng độ PM2.5 trung bình năm giảm từ khoảng 90 µg/m³ năm 2013 xuống khoảng 32 µg/m³ vào năm 2023. Đồng thời, lượng bụi lắng trung bình của thành phố giảm xuống khoảng 3,6 tấn/km²/tháng, thấp hơn nhiều so với ngưỡng quản lý trước đây.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các biện pháp kiểm soát bụi đô thị chủ yếu có tác động rõ rệt đối với PM10 và bụi thô, trong khi ảnh hưởng đối với PM2.5 thường gián tiếp và hạn chế hơn. Vì vậy, kiểm soát bụi cần được coi là một cấu phần trong chiến lược cải thiện chất lượng không khí, bên cạnh các biện pháp giảm phát thải từ giao thông, năng lượng và công nghiệp.

Liên hệ với Hà Nội

Kinh nghiệm của Bắc Kinh cho thấy kiểm soát bụi đô thị có thể mang lại những cải thiện đáng kể cho chất lượng không khí nếu được triển khai một cách hệ thống. Từ đó có thể rút ra một số bài học tham khảo cho Hà Nội.

Trước hết, cần coi bụi đường, bụi công trường và đất trống là một chuỗi nguồn phát thải liên kết, thay vì ba vấn đề riêng biệt. Nếu chỉ xử lý từng nguồn riêng lẻ, hiệu quả thường hạn chế vì bụi có thể nhanh chóng tái phát tán từ các khâu khác trong chuỗi.

Thứ hai, Hà Nội có thể xem xét bổ sung các chỉ số quan trắc bụi đô thị, như bụi lắng và tải bụi đường, để nhận diện rõ các khu vực phát sinh bụi lớn. Các chỉ số này giúp chuyển từ cách tiếp cận phản ứng thụ động dựa trên nồng độ PM sang cách tiếp cận chủ động dựa trên nguồn phát sinh.

Thứ ba, nâng cao hiệu quả vận hành hệ thống cơ giới hóa vệ sinh đường phố. Hà Nội hiện đã sử dụng các thiết bị như xe quét hút chân không và xe rửa đường trong công tác vệ sinh đô thị. Tuy nhiên, kinh nghiệm của Bắc Kinh cho thấy hiệu quả giảm bụi phụ thuộc không chỉ vào thiết bị mà còn vào cách tổ chức vận hành. Việc tăng tần suất làm sạch tại các tuyến giao thông chính, kết hợp quét hút và rửa đường, đồng thời ưu tiên các khu vực có mật độ công trường hoặc vận chuyển vật liệu xây dựng cao có thể giúp giảm đáng kể bụi tích tụ và hạn chế bụi tái phát tán.

Thứ tư, việc kiểm soát công trường xây dựng cần được thực hiện chặt chẽ hơn, bao gồm che phủ vật liệu, rửa bánh xe tải và quản lý vận chuyển đất đá. Đồng thời, các khu đất trống trong đô thị cần được phủ xanh hoặc che phủ ổn định để tránh trở thành nguồn bụi mở. Bên cạnh đó, Hà Nội có thể xem xét xây dựng cơ sở dữ liệu và bản đồ quản lý các công trường xây dựng trên nền tảng GIS. Kết hợp bản đồ công trường với dữ liệu quan trắc bụi sẽ giúp nhận diện các khu vực phát sinh bụi cao và nâng cao hiệu quả quản trị bụi đô thị.

Cuối cùng, kinh nghiệm của Bắc Kinh cho thấy việc giảm bụi đô thị không chỉ phụ thuộc vào công nghệ mà còn vào cơ chế quản trị và trách nhiệm quản lý theo địa bàn. Khi các quận, huyện và đơn vị quản lý hạ tầng được giao trách nhiệm rõ ràng (KPI), việc kiểm soát bụi có thể được thực hiện hiệu quả hơn.

Nhìn từ kinh nghiệm Bắc Kinh có thể thấy, với Hà Nội, việc thí điểm kiểm soát bụi tại các khu vực có nguy cơ cao như các tuyến vành đai hoặc khu vực có mật độ công trường lớn có thể là bước đi phù hợp.

Từ các thí điểm này, thành phố có thể từng bước chuẩn hóa hệ thống quan trắc bụi và quản lý bụi đô thị thông minh sẽ giúp tạo ra kết quả sớm trong cải thiện môi trường đô thị, đồng thời hình thành nền tảng quản trị bụi đô thị bền vững trong dài hạn.