Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu đưa công nghiệp văn hóa trở thành động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế, mối quan hệ giữa văn hóa và du lịch ngày càng được nhìn nhận rõ nét hơn, tạo thành trục phát triển bền vững.
Công nghiệp văn hóa - nền tảng để tái định nghĩa du lịch
Thay vì khai thác du lịch chủ yếu dựa vào tài nguyên thiên nhiên hay di sản vật thể, nhiều địa phương bắt đầu chú trọng hơn tới việc kích hoạt giá trị văn hóa đương đại: kinh tế đêm, không gian sáng tạo, lễ hội âm nhạc, sự kiện nghệ thuật quy mô lớn. Đây được xem là bước chuyển quan trọng, bởi du lịch gắn với văn hóa không chỉ tạo ra dòng khách ngắn hạn, còn góp phần xây dựng hình ảnh điểm đến có chiều sâu, giàu bản sắc.
Theo nhà nghiên cứu văn hóa Ngô Hương Giang, kinh nghiệm quốc tế cho thấy các quốc gia có nền công nghiệp văn hóa phát triển đều tiếp cận theo tư duy hệ sinh thái, trong đó văn hóa đóng vai trò trung tâm, kéo theo sự phát triển của du lịch, thương mại và hình ảnh quốc gia.
“Ở những nước có nền công nghiệp văn hóa phát triển như Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản, Mỹ, Anh… họ áp dụng rất hiệu quả công thức 3 Win: nhà sản xuất thắng lợi, công chúng thụ hưởng giá trị tinh thần và các ngành nghề xã hội khác cùng hưởng lợi. Đây chính là điểm khác biệt căn bản giữa việc làm văn hóa theo lối truyền thống và phát triển công nghiệp văn hóa”, ông Ngô Hương Giang chia sẻ.
Trường hợp bộ phim Bản tình ca mùa đông của Hàn Quốc là ví dụ điển hình. Sau khi phát sóng, những địa điểm ghi hình nhanh chóng trở thành điểm đến du lịch nổi tiếng, đóng góp bền vững cho ngành dịch vụ địa phương.
Ở Việt Nam, các phim điện ảnh ăn khách như Mắt biếc, Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh, Mưa đỏ… cũng tạo ra hiệu ứng tương tự khi nhiều bối cảnh quay trở thành điểm check-in, thúc đẩy du lịch và dịch vụ đi kèm. Theo ông Ngô Hương Giang, đây là “kết quả tất yếu khi hệ sinh thái công nghiệp văn hoá được hình thành”.
Từ sự kiện văn hóa đến động lực du lịch đô thị
Không chỉ điện ảnh, các sự kiện văn hóa - âm nhạc quy mô lớn đang cho thấy vai trò ngày càng rõ trong việc kích hoạt du lịch đô thị và kinh tế đêm. Nếu trước đây concert lớn tại Việt Nam thường bị coi là rủi ro, thì trong hai năm gần đây, thị trường liên tục ghi nhận những cột mốc mới với các đêm nhạc thu hút hàng chục nghìn khán giả, thậm chí hướng tới mốc 100.000 người mỗi đêm.
Đáng chú ý, concert tại Hưng Yên với 90.000 khán giả hay đêm nhạc của Mỹ Tâm với khoảng 40.000 người vào tháng 12/2025 không chỉ thành công về mặt tổ chức, còn cho thấy tiềm năng lan tỏa của các sự kiện văn hóa đối với du lịch. Với quy mô như vậy, concert không còn là hoạt động giải trí đơn lẻ mà trở thành một sự kiện đô thị, tác động trực tiếp tới lưu trú, ẩm thực, giao thông, mua sắm và các dịch vụ ban đêm.
Ở góc độ này, concert hay festival âm nhạc được nhìn nhận như một sản phẩm du lịch văn hóa, nơi khán giả - du khách không chỉ đến xem biểu diễn trong vài giờ, mà còn kết hợp trải nghiệm thành phố, kéo dài thời gian lưu trú và gia tăng mức chi tiêu. Đây chính là cơ chế tạo ra giá trị bền vững, thay vì chỉ dựa vào doanh thu vé.
Phân tích về tính lan tỏa này, TS. Nguyễn Xuân Trường - Trưởng bộ môn Thương mại quốc tế, ĐH Ngân hàng TPHCM - cho rằng các sự kiện âm nhạc lớn có tác động kép tới du lịch và kinh tế địa phương.
“Tính lan tỏa trực tiếp là doanh thu từ bán vé, lưu trú, chi tiêu tại sự kiện và các ngành công nghiệp hỗ trợ. Gián tiếp là quảng bá thương hiệu địa phương, phát triển dịch vụ du lịch đi kèm và tạo nền tảng thu hút đầu tư vào các ngành công nghiệp sáng tạo”, TS. Nguyễn Xuân Trường nhận định.
Theo ông, để các sự kiện văn hoá thực sự trở thành động lực cho du lịch bền vững, cần gắn chúng với du lịch văn hoá và thương hiệu địa phương, tổ chức theo chuỗi thường niên để duy trì dòng khách, đồng thời kết nối với nền tảng số nhằm mở rộng phạm vi ảnh hưởng.
Văn hóa - trụ cột cho phát triển du lịch bền vững
Từ thực tiễn trong nước và kinh nghiệm quốc tế, có thể thấy văn hóa là động lực tăng trưởng của du lịch. Khi các sản phẩm văn hóa được đầu tư bài bản, vận hành theo chuỗi giá trị và gắn kết với không gian đô thị, điểm đến du lịch không chỉ thu hút khách nhất thời mà còn hình thành sức hấp dẫn dài hạn.
Như TS. Nguyễn Xuân Trường nhấn mạnh để các lĩnh vực văn hoá - biểu diễn phát triển lên quy mô lớn, điều kiện tiên quyết là hoàn thiện cơ sở pháp lý và tạo ra chuỗi giá trị gắn kết giữa văn hóa, du lịch, quảng cáo và thương mại. Xa hơn, chính những chuỗi giá trị đó sẽ giúp du lịch Việt Nam phát triển theo hướng bền vững, giảm phụ thuộc vào khai thác tài nguyên, tăng hàm lượng sáng tạo và bản sắc.
Trong chiến lược phát triển mới, khi văn hóa được nhìn nhận như một nguồn lực nội sinh, du lịch Việt Nam không chỉ tăng trưởng về lượng khách, mà còn nâng cao chất lượng trải nghiệm, từng bước định vị hình ảnh một điểm đến văn hóa - sáng tạo trên bản đồ khu vực.