Trong vòng chưa đầy một thập kỷ, chứng chỉ IELTS đã chuyển hóa từ một công cụ đánh giá năng lực ngoại ngữ phục vụ du học sang vị trí trung tâm của hệ thống tuyển sinh đại học trong nước. Từ một trường hợp tiên phong năm 2016 (ĐH Sư phạm Kỹ thuật TPHCM), đến năm 2025 đã có gần 100 trường đại học chấp nhận hoặc quy đổi IELTS làm tiêu chí xét tuyển, với riêng ĐH Kinh tế Quốc dân ghi nhận tới 22.000 hồ sơ kèm chứng chỉ này - tăng 1,5 lần so với năm trước [1].
Đây không còn là xu thế mà đã là một thực tế hệ thống. Câu hỏi đặt ra không phải là có nên dùng IELTS hay không, mà là: Dùng như thế nào để vừa phát huy giá trị, vừa không tạo ra bất công mới trong cơ hội tiếp cận giáo dục đại học?
IELTS trong tuyển sinh, lợi ích thực chất
Về mặt đo lường, IELTS sở hữu nền tảng tâm lý học đo lường (psychometrics) đáng tin cậy. Hệ số Cronbach's alpha dao động từ 0,83 đến 0,95 cho phần Nghe và Đọc học thuật, được đồng phát triển bởi British Council, IDP và Cambridge Assessment với quy trình kiểm định bài thi nghiêm ngặt [2]. Chứng chỉ được công nhận tại hơn 12.500 tổ chức thuộc 140 quốc gia, là một trong số ít công cụ đo lường ngôn ngữ có tính chuẩn hóa thực sự trên phạm vi toàn cầu.
Từ góc độ giáo dục, sự hiện diện của IELTS trong tuyển sinh tạo ra washback effect - hiệu ứng ngược chiều tích cực lên giảng dạy tiếng Anh phổ thông. Số thí sinh được miễn thi môn Ngoại ngữ THPT nhờ IELTS tăng từ 28.600 người năm 2021 lên 67.000 người năm 2024, tương đương khoảng 6,25% tổng số thí sinh [3].
Từ góc độ quản trị, IELTS cho phép các trường phân tầng năng lực tiếng Anh đầu vào và thiết kế chương trình phù hợp, đồng thời giảm tải áp lực cho kỳ thi THPT quốc gia.
Giới hạn của bằng chứng: Hiệu lực dự báo ở mức khiêm tốn
Điều cần làm rõ đối với giới quản lý giáo dục là: độ tin cậy cao của IELTS không đồng nghĩa với hiệu lực dự báo cao cho kết quả học tập đại học. Phân tích tổng hợp lớn nhất trong lĩnh vực này [4], do nhóm tác giả tại Mỹ công bố trên tạp chí Language Testing năm 2023, tổng hợp 132 hệ số hiệu lực từ 32 nghiên cứu độc lập, xác định hệ số tương quan trung bình giữa điểm IELTS/TOEFL với GPA đại học chỉ ở mức r = 0,231 (p < 0,001) - tức là chứng chỉ ngoại ngữ chỉ giải thích được khoảng 5% phương sai kết quả học tập.
Các tác giả khuyến cáo tường minh rằng không nên dùng điểm chuẩn hóa ngoại ngữ đơn độc thay thế cho đánh giá hồ sơ toàn diện. Cùng hướng tiếp cận đó, một tổng quan hệ thống [5] công bố trên tạp chí ITL - International Journal of Applied Linguistics đánh giá bằng chứng về hiệu lực dự báo của IELTS là "chưa thuyết phục" do hạn chế về cỡ mẫu và bối cảnh nghiên cứu chủ yếu trong môi trường Anh–Úc.
Đáng chú ý hơn, một nghiên cứu cụ thể trên nhóm sinh viên Việt Nam [6] - được công bố trên tạp chí RELC Journal (SAGE Publications) với 80 sinh viên Việt Nam tại 31 trường đại học Anh Quốc - phát hiện rằng điểm Đọc và Nghe dự báo GPA tốt hơn đáng kể so với điểm Nói và Viết; đồng thời các khóa luyện thi IELTS không phát triển được kỹ năng tư duy phản biện và tổng hợp tài liệu - vốn là năng lực cốt lõi ở bậc đại học.
Kết quả này đặt ra câu hỏi: Liệu điểm IELTS cao có thực sự phản ánh sự chuẩn bị học thuật, hay chủ yếu đo năng lực thực hiện bài thi chuẩn hóa?
Vấn đề cốt lõi: Sự hỗn loạn trong quy đổi điểm
Nếu hiệu lực dự báo đã ở mức khiêm tốn, thì sự thiếu nhất quán trong quy đổi điểm giữa các trường mới là vấn đề nghiêm trọng nhất. Hiện không có khung quy đổi quốc gia thống nhất. Với cùng mức IELTS 6.0, thí sinh nhận 10/10 tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam nhưng không đủ điều kiện tham gia phương thức này tại Trường ĐH Ngoại thương; ngưỡng IELTS để đạt 10 điểm quy đổi dao động từ 6.0 đến 8.5 tùy trường [7]. Trước quy định siết chặt năm 2025, hiện tượng "tính hai lần" - một thành tích được quy thành điểm môn đồng thời cộng thêm điểm ưu tiên - đẩy tổng lợi thế IELTS lên tới 13/30 điểm xét tuyển tại một số trường [8].
Kết quả kỳ thi THPT năm 2025 đặt sự phi lý này vào tương phản rõ nét: chỉ 141 thí sinh toàn quốc đạt 10/10 môn Ngoại ngữ trong kỳ thi quốc gia, trong khi hàng chục nghìn thí sinh được quy đổi IELTS thành điểm tương đương [8]. Đây là minh chứng rõ ràng nhất rằng hai thang đo đang hoạt động song song mà không có cơ chế hiệu chỉnh tương quan.
IELTS là đặc quyền kinh tế - xã hội được thể chế hóa?
Lệ phí thi IELTS hiện ở mức 4.664.000 đồng/lần [9]. Hầu hết thí sinh thi từ 2-3 lần; cộng với chi phí luyện thi, tổng đầu tư cho một chứng chỉ dao động từ 50 đến hơn 100 triệu đồng.
Theo số liệu Tổng cục Thống kê năm 2024 [10], thu nhập bình quân đầu người khu vực nông thôn chỉ đạt 4,5 triệu đồng/tháng, và nhóm 20% hộ nghèo nhất chỉ đạt 1,6 triệu đồng/tháng. Chi phí toàn bộ cho IELTS tương đương 1-2 năm thu nhập của hộ nghèo nhất. Địa lý cũng là rào cản: mạng lưới trung tâm thi chỉ phủ 18-20 trong số 63 tỉnh thành, tập trung chủ yếu tại Hà Nội và TPHCM.
Một phân tích chính sách gần đây [11] được công bố trên tạp chí Current Issues in Language Planning nhận định rằng việc ưu tiên chứng chỉ quốc tế trong tuyển sinh phản ánh "định kiến lấy châu Âu làm trung tâm" và "gạt ra ngoài lề những học sinh từ gia đình kém đặc quyền, làm trầm trọng thêm bất bình đẳng giáo dục." Mô hình tuyển sinh vô hình trung biến năng lực ngoại ngữ trở thành hàm số của vốn kinh tế gia đình, chứ không chỉ của năng lực học thuật.
Cần tiếp cận bài toán từ góc độ đo lường và chính sách
Thứ nhất, chuyển từ quy đổi tuyến tính sang cơ chế hiệu chỉnh phân vị thực nghiệm.
Mô hình phổ biến hiện nay - ánh xạ trực tiếp điểm IELTS sang thang 10 theo công thức cố định - bỏ qua hoàn toàn sự phân bổ điểm thực tế của hai bài thi. Phương pháp equipercentile equating (cân bằng phân vị tương đương), được sử dụng rộng rãi trong đo lường giáo dục quốc tế [12], cho phép hiệu chỉnh khách quan hơn: điểm IELTS X được quy đổi sang điểm THPT Y sao cho tỷ lệ thí sinh đạt Y trong nhóm thi THPT bằng tỷ lệ thí sinh đạt X trong nhóm thi IELTS.
Phương pháp này đòi hỏi Bộ GD&ĐT thu thập dữ liệu từ nhóm thí sinh đồng thời tham dự cả hai kỳ thi trong ít nhất 2-3 năm để xây dựng bảng chuyển đổi quốc gia. Các trường như ĐH Kinh tế Quốc dân hay ĐH Bách khoa Hà Nội, với cơ sở dữ liệu đầu vào lớn, hoàn toàn có thể là đơn vị thí điểm.
Thứ hai, yêu cầu kiểm định hiệu lực dự báo theo ngành và công bố minh bạch.
Thông tư 06/2026/TT-BGDĐT [13] đã yêu cầu các trường rà soát bảng quy đổi dựa trên kết quả học tập thực tế hai năm một lần - đây là bước đi đúng hướng. Cần đi xa hơn: mỗi trường phải công bố hệ số tương quan giữa điểm đầu vào (IELTS, THPT, đánh giá năng lực) và GPA sau năm học đầu tiên. Phương pháp phân tích propensity score matching (ghép cặp điểm khuynh hướng) cho phép so sánh kết quả học tập của hai nhóm sinh viên có hồ sơ tương đồng nhưng khác kênh tuyển sinh - đây là công cụ thống kê có sẵn và không đòi hỏi quy mô nghiên cứu lớn.
Thứ ba, nâng cao vị thế VSTEP như phương án thay thế bình đẳng.
Khung Năng lực Ngoại ngữ 6 Bậc (Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT) [14] đã thiết lập cầu nối trực tiếp với CEFR - IELTS 5.0 và VSTEP B2 cùng tương ứng với mức B2 theo CEFR. Nếu các trường đại học đồng thuận công nhận VSTEP với bảng quy đổi tương đương IELTS, chi phí thi sẽ giảm xuống còn khoảng 800.000-1.200.000 đồng/lần và mạng lưới thi có thể mở rộng ra toàn quốc. Nhật Bản đã thành công với mô hình tương tự khi xây dựng bảng quy đổi đa chiều giữa IELTS, TOEFL, TOEIC và bài thi nội địa Eiken thông qua cầu nối CEFR.
IELTS là công cụ đo lường ngôn ngữ đáng tin cậy, nhưng không phải là thước đo vạn năng của tiềm năng học thuật. Bằng chứng thực nghiệm từ nhiều phân tích tổng hợp cho thấy hiệu lực dự báo của chứng chỉ này đối với kết quả học tập đại học ở mức yếu đến vừa phải.
Trong khi đó, sự thiếu vắng một khung quy đổi thống nhất và chi phí tiếp cận cao đang biến IELTS thành cơ chế gián tiếp tái tạo bất bình đẳng xã hội trong tuyển sinh. Thông tư 06/2026 là bước điều chỉnh cần thiết, nhưng chưa đủ. Điều hệ thống cần không phải là siết hay nới lỏng, mà là chuẩn hóa dựa trên dữ liệu: một khung quy đổi quốc gia xây dựng từ hiệu chỉnh phân vị thực nghiệm, cơ chế kiểm định hiệu lực dự báo theo ngành được công bố minh bạch, và một phương án kiểm tra nội địa bình đẳng về cơ hội tiếp cận. Đó mới là nền tảng để tuyển sinh đại học phản ánh đúng năng lực của thí sinh, chứ không phải năng lực tài chính của gia đình các em.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] VnExpress. (2025). Thí sinh dùng IELTS xét tuyển đại học tăng vọt. https://vnexpress.net/thi-sinh-dung-ielts-xet-tuyen-dai-hoc-tang-vot-4922957.html
[2] IELTS.org. (2025). Test statistics and reliability data. https://ielts.org/researchers/our-research/test-statistics
[3] Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2024). Số liệu thí sinh sử dụng chứng chỉ ngoại ngữ miễn thi THPT 2024. Thông tư 24/2024/TT-BGDĐT.
[4] Ihlenfeldt, S. D., & Rios, J. A. (2023). A meta-analysis on the predictive validity of English language proficiency assessments for college admissions. Language Testing, 40(2), 310–336. https://doi.org/10.1177/02655322221112364
[5] Pearson, W. S. (2020). The predictive validity of the Academic IELTS test: A methodological synthesis. ITL – International Journal of Applied Linguistics, 171(2), 225–251. https://doi.org/10.1075/itl.19021.pea
[6] Dang, C. N., & Dang, T. N. Y. (2023). The predictive validity of the IELTS test and contribution of IELTS preparation courses to international students' subsequent academic study: Insights from Vietnamese international students in the UK. RELC Journal, 54(1), 185–200. https://doi.org/10.1177/0033688220985533
[7] Báo Sức khoẻ và Đời sống. (2026). Bảng quy đổi IELTS của 30 trường đại học và ngưỡng điểm 10 cho mức 6.0. https://suckhoedoisong.vn/bang-quy-doi-ielts-cua-30-truong-dai-hoc-va-nguong-diem-10-cho-muc-60-169260311150526837.htm
[8] VnExpress. (2025). Siết điểm cộng IELTS để tránh 'một thành tích tính hai lần'. https://vnexpress.net/siet-diem-cong-ielts-de-tranh-mot-thanh-tich-tinh-hai-lan-5004628.html
[9] British Council / IDP Vietnam. (2026). Lệ phí thi IELTS tại Việt Nam. https://prepedu.com/vi/blog/le-phi-thi-ielts
[10] Tổng cục Thống kê. (2024). Kết quả khảo sát mức sống dân cư năm 2024. https://www.nso.gov.vn
[11] Le, V. C., & Phan, L. H. (2026). International language certificates in Vietnam's high school graduation and university admissions: A policy analysis. Current Issues in Language Planning. https://doi.org/10.1080/14664208.2026.2619339
[12] Kolen, M. J., & Brennan, R. L. (2014). Test equating, scaling, and linking: Methods and practices (3rd ed.). Springer.
[13] Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2026). Thông tư 06/2026/TT-BGDĐT về tuyển sinh đại học năm 2026. https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn
[14] Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2014). Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT ban hành Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam.