Google News

Chuyên gia Harvard chỉ rõ nguyên nhân khiến ung thư vú ở Việt Nam phát hiện muộn

TPO - Dù số ca ung thư vú tại Việt Nam thấp hơn nhiều nước phát triển, tỷ lệ tử vong lại cao hơn đáng kể. Theo chuyên gia ung bướu đến từ Đại học Harvard (Mỹ) nguyên nhân chính không nằm ở bản thân bệnh mà ở việc phát hiện muộn, sàng lọc chưa phổ biến và những rào cản trong tiếp cận điều trị.

Tại hội thảo “Cập nhật tiến bộ trong điều trị và chăm sóc ung thư” do Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn tổ chức ngày 14/3, bác sĩ Wendy Y. Chen, chuyên gia ung bướu của Viện Ung thư Dana-Farber, Phó giáo sư Y khoa Đại học Harvard (Mỹ) đã chia sẻ nhiều dữ liệu cho thấy sự khác biệt đáng chú ý trong phát hiện và điều trị ung thư vú giữa Việt Nam và các nước phát triển.

20220623-dieu-tri-ung-thu-vu-di-can-0.jpg
Ung thư vú đang trở thành nỗi ám ảnh của phụ nữ trên toàn cầu (ảnh minh họa)

Theo bác sĩ Chen, ung thư vú hiện là loại ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ trên toàn thế giới và cũng là nguyên nhân tử vong do ung thư hàng đầu ở nữ giới. Tuy nhiên, bức tranh dịch tễ học giữa các khu vực lại có sự khác biệt rõ rệt. Tại Mỹ, số ca mắc ung thư vú khá cao nhưng tỷ lệ tử vong lại thấp hơn đáng kể. Ngược lại, ở nhiều quốc gia Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam, số ca mắc thấp hơn nhưng tỷ lệ tử vong lại cao hơn. “Điều này cho thấy một vấn đề quan trọng: nhiều trường hợp ung thư tại Việt Nam được phát hiện ở giai đoạn muộn” - bác sĩ Chen nhận định.

Dẫn số liệu nghiên cứu tại TP.HCM giai đoạn 1996–2015, bác sĩ Chen cho biết số ca ung thư vú đã tăng khoảng 70% chỉ trong 20 năm. Tuy nhiên, tỷ lệ phát hiện sớm vẫn còn thấp. Cụ thể, tại Việt Nam chỉ khoảng 26% trường hợp được phát hiện ở giai đoạn I, trong khi con số này tại Mỹ dao động từ 50–60%. Ngược lại, khoảng 26% bệnh nhân tại Việt Nam được chẩn đoán khi bệnh đã ở giai đoạn III–IV, trong khi tại Mỹ chỉ khoảng 10%.

Theo chuyên gia này, sự chênh lệch lớn chủ yếu xuất phát từ việc sàng lọc chưa được triển khai rộng rãi. Tại Mỹ, phụ nữ thường bắt đầu chụp nhũ ảnh định kỳ từ 40 tuổi. Việc kiểm tra được thực hiện hàng năm hoặc hai năm một lần, giúp phát hiện tổn thương ngay từ giai đoạn sớm. Trong khi đó, tại Việt Nam việc tầm soát ung thư vú vẫn chưa trở thành thói quen phổ biến. “Không phải phụ nữ nào cũng đi chụp nhũ ảnh định kỳ. Nhiều người chỉ đến bệnh viện khi đã sờ thấy khối u hoặc có triệu chứng rõ rệt” – bà Chen nói.

Một yếu tố khác khiến kết quả điều trị ung thư ở Việt Nam và các nước đang phát triển kém thuận lợi hơn là khả năng tiếp cận thuốc. Theo bác sĩ Chen, nhiều loại thuốc điều trị ung thư vú hiện đại có chi phí rất cao. Tại Mỹ, chi phí cho một loại thuốc có thể lên đến hơn 100.000 USD mỗi năm cho một bệnh nhân, xét nghiệm gen di truyền tầm soát ung thư cũng có chi phí khá lớn nhưng tất cả đang được bảo hiểm y tế chi trả.

hoi-thao.jpg
Bác sĩ Wendy Y. Chen, chuyên gia ung bướu của Viện Ung thư Dana-Farber; Phó giáo sư Y khoa Đại học Harvard (Mỹ) chia sẻ thông tin tại hội thảo

Bên cạnh yếu tố y tế và kinh tế, chuyên gia của Đại học Harvard cũng cho rằng tâm lý xã hội đóng vai trò không nhỏ trong việc phát hiện bệnh muộn. Theo bà Chen, tại nhiều nước châu Á vẫn tồn tại tâm lý sợ hãi khi nhắc đến ung thư. Một số phụ nữ ngại đi khám hoặc không muốn công bố tình trạng bệnh vì lo lắng về điều trị. Nhiều người còn cho rằng chẩn đoán ung thư đồng nghĩa với phải hóa trị hoặc chịu những tác dụng phụ nặng nề. “Thực tế không phải tất cả bệnh nhân ung thư vú đều cần hóa trị. Y học hiện nay đã tiến bộ hơn rất nhiều, thậm chí trong một số trường hợp chúng tôi còn giảm bớt điều trị so với trước đây” - bà Chen nói.

Một điểm đáng chú ý khác là độ tuổi mắc ung thư vú tại châu Á thường thấp hơn so với phương Tây. Theo dữ liệu được bác sĩ Chen trình bày, tuổi trung bình được chẩn đoán ung thư vú tại Việt Nam khoảng 51 tuổi, trong khi tại Mỹ khoảng 61 tuổi. Hiện các nhà khoa học vẫn chưa lý giải đầy đủ nguyên nhân của sự khác biệt này, nhưng hiện tượng tương tự cũng được ghi nhận tại nhiều quốc gia châu Á trong đó có Trung Quốc.

Theo chuyên gia của Viện Ung thư Dana-Farber, việc nâng cao nhận thức cộng đồng và mở rộng chương trình sàng lọc là chìa khóa để giảm tỷ lệ tử vong do ung thư vú. Việc đào tạo nhân viên y tế cộng đồng để khám vú lâm sàng và hướng dẫn phụ nữ đi kiểm tra khi phát hiện bất thường cũng có thể giúp phát hiện bệnh sớm hơn. “Máy móc hiện đại rất quan trọng, nhưng con người và nhận thức cộng đồng cũng đóng vai trò không kém trong việc phát hiện ung thư sớm. Khi ung thư được phát hiện ở giai đoạn đầu, khả năng điều trị thành công và kéo dài thời gian sống của người bệnh sẽ tăng lên đáng kể” - bà Chen nhấn mạnh.

Theo bà Chen, ngoài yếu tố di truyền thì thừa cân, béo phì là một trong những yếu tố làm tăng nguy cơ ung thư vú. Theo nghiên cứu, phụ nữ có chỉ số khối cơ thể (BMI) trên 30 có nguy cơ mắc bệnh cao hơn khoảng 20–30%. Nguyên nhân là mô mỡ có thể chuyển đổi hormone androgen thành estrogen, làm tăng nồng độ estrogen trong cơ thể – một yếu tố liên quan đến ung thư vú. Bên cạnh đó, tình trạng ít vận động cũng góp phần làm tăng nguy cơ bệnh. Ngoài ra, việc uống rượu bia thường xuyên cũng được chứng minh có liên quan trực tiếp đến nguy cơ ung thư vú.