Đánh giá dựa vào mức độ hài lòng của người dân
Đề cập đến mô hình chính quyền địa phương 2 cấp khi phát biểu bế mạc Hội nghị Trung ương 2, Tổng Bí thư Tô Lâm khẳng định: "Đây là một cuộc cải cách về quản trị, chứ không đơn thuần là một sự điều chỉnh về tổ chức bộ máy". Theo ông, chúng ta cần thay đổi tư duy và quy trình thiết kế công việc như thế nào để tránh tình trạng chỉ "giảm tầng nấc, sáp nhập hình thức" mà không thay đổi được chất lượng phục vụ?
Đúng như Tổng Bí thư đã nhấn mạnh, mô hình chính quyền địa phương 2 cấp là một cuộc cải cách về quản trị, chứ không chỉ là sắp xếp lại tổ chức. Vì vậy, nếu chỉ dừng ở việc “giảm tầng nấc” mà không thay đổi cách nghĩ, cách làm thì rất dễ rơi vào tình trạng tinh gọn về hình thức nhưng hiệu quả phục vụ chưa chuyển biến thực chất.
Theo tôi, điều cốt lõi trước hết là phải chuyển mạnh từ tư duy quản lý sang tư duy phục vụ và kiến tạo phát triển. Mọi thiết kế về tổ chức và quy trình công việc đều phải xuất phát từ người dân và doanh nghiệp. Khi đặt người dân vào trung tâm, thì tự thân bộ máy sẽ phải vận động theo hướng đơn giản hóa, minh bạch hóa và hiệu quả hơn.
Cùng với đó, cần thiết kế lại quy trình thực thi công vụ theo hướng rõ việc, rõ trách nhiệm, rõ thẩm quyền và rõ kết quả. Phân cấp, phân quyền phải đi đôi với kiểm soát quyền lực, nhưng kiểm soát để thúc đẩy hành động chứ không phải để kìm hãm. Mỗi khâu trong quy trình cần được chuẩn hóa, rút ngắn tối đa thời gian xử lý, đồng thời gắn với cơ chế đánh giá dựa trên sản phẩm đầu ra và mức độ hài lòng của người dân.
Một yếu tố rất quan trọng nữa là phải đổi mới phương thức vận hành trên nền tảng số, coi đây là công cụ để xóa bỏ các “lớp trung gian” không cần thiết. Khi dữ liệu được kết nối, quy trình được số hóa, thì nhiều khâu trung gian sẽ tự nhiên được loại bỏ, thay vào đó là sự minh bạch và trách nhiệm giải trình cao hơn.
Đặc biệt, cần chú trọng đến yếu tố con người, bởi bộ máy có tinh gọn đến đâu nhưng nếu đội ngũ cán bộ không thay đổi tư duy, không dám chịu trách nhiệm thì rất khó tạo ra chuyển biến thực chất. Do đó, phải có cơ chế đủ mạnh để khuyến khích, bảo vệ những người dám nghĩ, dám làm vì lợi ích chung, đồng thời xử lý nghiêm những trường hợp né tránh, đùn đẩy trách nhiệm.
Tôi cho rằng, cải cách bộ máy chỉ thực sự thành công khi người dân cảm nhận rõ sự thay đổi – không phải ở số tầng nấc được giảm đi, mà ở chất lượng phục vụ được nâng lên. Đó cũng chính là thước đo quan trọng nhất của cuộc cải cách lần này.
Tổng Bí thư cũng lưu ý, phải bảo đảm nguyên tắc “cấp tỉnh mạnh về chiến lược, cấp xã mạnh về thực thi”. Theo ông, đâu là những nút thắt pháp lý cần tháo gỡ ngay để phân định rõ ràng ranh giới giữa quản trị rủi ro, quy hoạch ở cấp tỉnh và năng lực xử lý tại chỗ ở cấp xã?
Theo tôi, nguyên tắc “cấp tỉnh mạnh về chiến lược, cấp xã mạnh về thực thi” chỉ có thể đi vào cuộc sống khi ranh giới thẩm quyền được xác lập rõ ràng bằng pháp luật, đồng thời đi kèm đầy đủ công cụ thực thi và cơ chế chịu trách nhiệm. Nếu không tháo gỡ kịp thời các nút thắt pháp lý, rất dễ dẫn tới tình trạng cấp tỉnh vẫn “ôm việc”, còn cấp xã thì “có trách nhiệm nhưng thiếu thẩm quyền và điều kiện để làm”.
Trước tiên, nút thắt lớn nhất hiện nay là quy định về phân cấp, phân quyền còn chưa thật sự dứt khoát và ổn định. Nhiều lĩnh vực vẫn tồn tại tình trạng “vừa phân cấp, vừa giữ lại”, dẫn đến chồng chéo, đùn đẩy hoặc phải xin ý kiến nhiều cấp.
Vì vậy, cần rà soát, sửa đổi theo hướng phân định rạch ròi: cấp tỉnh tập trung vào quy hoạch, định hướng, kiểm soát rủi ro và ban hành tiêu chuẩn; cấp xã được trao quyền chủ động xử lý các thủ tục, dịch vụ công gắn trực tiếp với người dân và doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, một điểm nghẽn quan trọng là cơ chế tài chính – ngân sách và phân bổ nguồn lực chưa theo kịp yêu cầu phân quyền. Nếu cấp xã không có đủ nguồn lực, nhân lực và công cụ tài chính thì rất khó thực hiện hiệu quả các nhiệm vụ được giao. Do đó, cần điều chỉnh theo hướng trao quyền gắn với phân bổ nguồn lực tương xứng, bảo đảm “có quyền phải có điều kiện để thực hiện”.
(Ảnh minh họa)
Đồng thời, cần hoàn thiện pháp luật về cung ứng dịch vụ công và cải cách thủ tục hành chính, theo hướng chuẩn hóa quy trình, số hóa toàn diện, giảm tối đa các khâu trung gian. Khi quy trình rõ ràng, minh bạch và dựa trên nền tảng số, thì cấp xã hoàn toàn có thể xử lý phần lớn công việc ngay tại chỗ, giảm phụ thuộc vào cấp trên.
Cuối cùng, pháp luật cần tạo hành lang để cán bộ cấp xã được chủ động, dám quyết và được bảo vệ khi làm đúng, đồng thời có cơ chế sàng lọc, nâng cao chất lượng đội ngũ. Phân cấp, phân quyền chỉ thực sự hiệu quả khi “việc đi đến đâu, quyền và trách nhiệm theo đến đó”; còn nếu quyền không đi cùng trách nhiệm và nguồn lực, thì mọi nguyên tắc đúng đắn cũng khó đi vào thực chất. Đây chính là điểm cần được tháo gỡ một cách căn cơ trong hoàn thiện pháp luật thời gian tới.
Để người dân không còn “đi xin xác nhận”
Tổng Bí thư cũng lưu ý mô hình chính quyền địa phương 2 cấp phải được thực hiện với tư duy linh hoạt, khoa học, sát thực tiễn, chống rập khuôn, máy móc. Ông đề xuất gì về một khung quản trị đủ linh hoạt để vừa đảm bảo tính thống nhất quốc gia, vừa thích ứng được với đặc thù riêng biệt của đô thị, nông thôn hay miền núi?
Tôi cho rằng yêu cầu “linh hoạt, khoa học, sát thực tiễn” đặt ra một bài toán rất căn cơ: làm sao thiết kế được một khung quản trị vừa giữ được tính thống nhất trong cả nước, vừa đủ độ mở để thích ứng với sự đa dạng rất lớn giữa các vùng, miền. Nếu chỉ áp dụng một mô hình cứng nhắc, đồng loạt thì nguy cơ hình thành một bộ máy “cồng kềnh kiểu mới” ở cơ sở là hoàn toàn có thể xảy ra.
Theo tôi, trước hết cần chuyển từ tư duy “một mô hình chung cho tất cả” sang tư duy khung – nguyên tắc thống nhất, nhưng phương thức thực hiện linh hoạt theo điều kiện cụ thể. Trung ương và cấp tỉnh cần xác lập rõ các chuẩn mực chung về thể chế, tiêu chuẩn dịch vụ công, cơ chế kiểm soát quyền lực; còn cấp cơ sở được chủ động lựa chọn cách tổ chức thực hiện phù hợp với đặc thù đô thị, nông thôn hay miền núi.
Một yếu tố rất quan trọng là thiết kế hệ thống tiêu chí và chỉ số đánh giá dựa trên kết quả đầu ra, thay vì quy định quá chi tiết về quy trình hay tổ chức bộ máy. Khi đã có “thước đo chung” về hiệu quả phục vụ người dân, thì mỗi địa phương có thể linh hoạt trong cách làm, miễn là đạt được mục tiêu đề ra.
Bên cạnh đó, cần cho phép thí điểm và mở rộng các mô hình quản trị phù hợp với từng loại hình địa bàn. Đô thị có thể cần cơ chế quản lý linh hoạt, nhanh, gắn với chuyển đổi số và dịch vụ công trực tuyến; trong khi khu vực nông thôn, miền núi lại cần chú trọng đến tính gần dân, khả năng tiếp cận dịch vụ và điều kiện hạ tầng. Việc tổng kết thực tiễn, nhân rộng mô hình tốt sẽ giúp chính sách vừa có cơ sở khoa học, vừa bám sát thực tiễn.
Điều quan trọng không thể thiếu là vai trò của chuyển đổi số và quản trị dựa trên dữ liệu, bởi đây là công cụ giúp bảo đảm tính thống nhất trong điều hành, đồng thời cho phép địa phương linh hoạt trong thực thi mà vẫn minh bạch, có thể giám sát được. Cùng với đó là đội ngũ cán bộ có năng lực thích ứng, dám chịu trách nhiệm và biết vận dụng chính sách một cách sáng tạo, đúng pháp luật. Đó chính là những chìa khóa để mô hình chính quyền địa phương 2 cấp vận hành hiệu quả, thực chất và bền vững.
Khi lấy "sự hài lòng của người dân và doanh nghiệp" làm tiêu chí cuối cùng để đánh giá thành công, cần phải gì để việc giải quyết thủ tục hành chính tại cấp xã không chỉ nhanh hơn mà còn thực sự chuyển mình từ "hành chính quản lý" sang "hành chính phục vụ", thưa ông?
Khi lấy “sự hài lòng của người dân và doanh nghiệp” làm thước đo cuối cùng, thì chuyển đổi số không thể chỉ dừng ở việc đưa quy trình giấy tờ lên môi trường điện tử, mà phải thiết kế lại toàn bộ cách thức cung cấp dịch vụ công theo tư duy phục vụ.
Trước hết, cần xây dựng và chuẩn hóa các cơ sở dữ liệu dùng chung, kết nối liên thông giữa các cấp, các ngành. Khi dữ liệu đã “đúng – đủ – sạch – sống”, thì nhiều thủ tục có thể được tự động hóa, giảm tối đa việc người dân phải khai báo lại thông tin nhiều lần. Khi đó, người dân không còn “đi xin xác nhận”, mà hệ thống chủ động phục vụ trên cơ sở dữ liệu đã có.
Cùng với đó, mỗi thủ tục hành chính cần được thiết kế lại theo hướng đơn giản nhất, dễ tiếp cận nhất, có thể thực hiện mọi lúc, mọi nơi; đồng thời tích hợp nhiều dịch vụ trên một nền tảng thống nhất để người dân không phải đi qua nhiều “cửa”.
Một điểm then chốt nữa là công khai, minh bạch toàn bộ quá trình xử lý trên môi trường số. Người dân có thể theo dõi hồ sơ của mình đang ở đâu, ai chịu trách nhiệm, thời hạn xử lý thế nào. Khi mọi khâu đều “hiển thị”, thì trách nhiệm giải trình cũng rõ ràng hơn, qua đó góp phần giảm phiền hà, tiêu cực.
Cần phải gắn chuyển đổi số với đo lường mức độ hài lòng theo thời gian thực, coi đây là “dữ liệu phản hồi” để điều chỉnh chính sách và cách thức phục vụ. Mỗi đánh giá của người dân không chỉ là nhận xét, mà phải trở thành một tín hiệu để hệ thống tự hoàn thiện.
Chuyển đổi số thành công không phải chỉ là làm cho thủ tục nhanh hơn, mà còn phải làm cho người dân cảm thấy được phục vụ tốt hơn – ít phải đi lại hơn, ít phải chờ đợi hơn và được tôn trọng nhiều hơn. Đó mới chính là mục tiêu sâu xa của cải cách hành chính trong giai đoạn hiện nay.
Trân trọng cảm ơn ông !