Google News

Tương lai u ám của Tổng thống Venezuela Maduro và khả năng kế nhiệm của chủ nhân Nobel Hoà bình

TPO - Việc Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro hôm nay (3/1) bị lực lượng Mỹ bắt giữ và đưa ra khỏi Venezuela (theo tuyên bố của Tổng thống Mỹ Donald Trump) đã khép lại một chương dài của chủ nghĩa Chavismo (sự pha trộn giữa chủ nghĩa xã hội, chủ nghĩa dân túy cánh tả, chủ nghĩa dân tộc tài nguyên và chống đế quốc Mỹ, được triển khai trong bối cảnh Venezuela có nguồn dầu mỏ cực lớn) bằng một cách thức mang tính cưỡng bức và đầy biểu tượng.

Từ thời điểm này, số phận chính trị của ông Maduro gần như đã được định đoạt. Nếu đúng ông đã bị bắt giữ và đưa khỏi Venezuela như Tổng thống Mỹ Trump tuyên bố, ông sẽ không còn là một nguyên thủ quốc gia bị lật đổ trong nội chiến, mà trở thành một bị cáo nằm trong tay hệ thống tư pháp Mỹ.

Sẽ sống mòn trong tù?

Kịch bản này gợi nhớ rất rõ đến trường hợp của ông Manuel Noriega, cựu lãnh đạo quân sự và nhà cầm quyền thực tế của Panama trong giai đoạn 1983-1989, người bị quân đội Mỹ bắt trong chiến dịch “Just Cause” năm 1989, sau đó bị đưa sang Mỹ xét xử và thụ án dài hạn. Tại Mỹ, ông Noriega bị kết án 40 năm tù (sau giảm án còn khoảng 30 năm) vì buôn ma túy và rửa tiền. Sau khi thụ án, ông bị dẫn độ sang Pháp rồi trở lại Panama để tiếp tục chịu án tù vì các cáo buộc phạm tội thời cầm quyền. Ông qua đời năm 2017 trong tình trạng sức khỏe suy kiệt, hoàn toàn mất ảnh hưởng chính trị.

Giống ông Noriega, ông Maduro sẽ không được đối xử như một tù binh hay một nhân vật chính trị cần thương lượng, mà như một tội phạm quốc tế bị kết án. Khả năng ông được trao trả về nước, tham gia trao đổi chính trị hoặc trở lại đời sống công cộng gần như bằng không. Cũng giống ông Noriega, ông Maduro có thể sẽ sống phần đời còn lại trong nhà tù hoặc trong tình trạng giam giữ nghiêm ngặt, dần dần bị tước bỏ mọi ảnh hưởng và biến thành một lời cảnh báo lịch sử hơn là một biểu tượng kháng cự.

Sự tương đồng giữa hai trường hợp còn nằm ở chỗ, việc bắt giữ không nhằm tạo ra một cuộc hòa giải quốc gia, mà nhằm chấm dứt triệt để vai trò của cá nhân lãnh đạo cũ và mở đường cho một trật tự chính trị mới phù hợp hơn với lợi ích chiến lược của Washington. Nếu ông Noriega từng là thông điệp của Mỹ gửi tới Trung Mỹ cuối Chiến tranh Lạnh, thì ông Maduro trong thế kỷ XXI trở thành thông điệp gửi tới các chính quyền bị xem là thách thức trật tự do Mỹ dẫn dắt. Ở khía cạnh này, số phận cá nhân của ông Maduro gần như đã được định hình ngay từ thời điểm ông bị đưa lên máy bay rời Caracas.

maduro.jpg
Tổng thống Venezuela Nicolas Maduro tại thủ đô Caracas hồi tháng 11/2025. Ảnh: Getty Images.

Nhân vật trung tâm của giai đoạn chuyển tiếp

Trong khoảng trống quyền lực hình thành sau sự sụp đổ của ông Maduro, bà María Corina Machado nổi lên như nhân vật trung tâm của giai đoạn chuyển tiếp. Việc được trao Giải Nobel Hòa bình năm 2025 đưa bà vào một vị thế đặc biệt: vừa là lãnh đạo đối lập trong nước, vừa là biểu tượng quốc tế của đấu tranh dân chủ. Điều này tạo ra lợi thế lớn cho bà trong việc giành sự công nhận và hậu thuẫn từ Mỹ và phương Tây, đặc biệt trong bối cảnh cộng đồng quốc tế cần một gương mặt đủ “sạch” để hợp thức hóa tiến trình chuyển đổi chính trị tại Venezuela.

Tuy nhiên, uy tín quốc tế không đồng nghĩa với quyền lực tuyệt đối trong nước. Con đường của bà Machado, nếu dẫn tới vị trí tổng thống, sẽ là con đường của một nhà lãnh đạo chuyển tiếp, bị ràng buộc bởi thỏa hiệp với quân đội, với các nhóm lợi ích còn sót lại của chế độ cũ và với chính những kỳ vọng rất cao mà cộng đồng quốc tế đặt lên vai bà.

maria.png
Bà María Corina Machado được trao giải Nobel Hòa bình năm 2025. Ảnh: Central News.

Yếu tố dầu mỏ

Trong bối cảnh đó, một yếu tố không thể bỏ qua là lợi ích kinh tế, đặc biệt là dầu mỏ. Venezuela sở hữu trữ lượng dầu lớn nhất thế giới, nhưng nhiều năm qua gần như bị đóng băng bởi cấm vận, quản lý yếu kém và thiếu vốn. Sự xuất hiện của một chính phủ mới thân Mỹ sẽ mở ra khả năng Washington từng bước tiếp cận lại nguồn tài nguyên này, không nhất thiết thông qua chiếm đoạt trực tiếp, mà thông qua các cơ chế “hợp pháp” hơn như nới lỏng cấm vận, cấp giấy phép khai thác cho các tập đoàn dầu khí Mỹ, tái cấu trúc Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Venezuela và gắn hỗ trợ tài chính với các điều kiện cải cách thị trường. Về mặt hình thức, điều này có thể được trình bày như một quá trình tái thiết kinh tế, nhưng về thực chất, Mỹ sẽ là bên hưởng lợi lớn khi bảo đảm được nguồn cung dầu ổn định, giảm phụ thuộc vào các khu vực bất ổn khác và gia tăng ảnh hưởng chiến lược tại Tây bán cầu.

Đối với chính quyền mới ở Caracas, sự đánh đổi này có thể được coi là cần thiết để khôi phục kinh tế, nhưng nó cũng đặt ra câu hỏi lâu dài về chủ quyền và sự lệ thuộc. Venezuela có thể thoát khỏi khủng hoảng nghiêm trọng nhất, nhưng cái giá phải trả là chấp nhận một vị thế yếu hơn trong quan hệ với Mỹ và các tập đoàn năng lượng quốc tế. Trong hoàn cảnh đó, bà María Corina Machado, nếu đứng đầu chính phủ, sẽ phải bước đi trên một lằn ranh rất hẹp: vừa duy trì hình ảnh biểu tượng hòa bình và dân chủ, vừa quản lý những thỏa thuận kinh tế-chiến lược có thể khiến bà bị chỉ trích là nhượng bộ lợi ích quốc gia.

Nhìn tổng thể, số phận của ông Nicolás Maduro và triển vọng của bà María Corina Machado phản ánh sự chuyển dịch quyền lực theo logic quen thuộc của lịch sử hiện đại: người cũ bị loại bỏ và xử lý theo mô hình Manuel Noriega; người mới được nâng đỡ như biểu tượng của thay đổi, nhưng phải gánh trên vai những ràng buộc nặng nề của địa chính trị và kinh tế. Venezuela có thể bước ra khỏi thời kỳ cô lập và khủng hoảng trầm trọng, song tương lai của đất nước này nhiều khả năng sẽ không hoàn toàn tự do, mà gắn chặt với lợi ích và ảnh hưởng của Mỹ trong một trật tự mới được thiết kế lại sau biến cố lịch sử.