Ông Bảy mái tóc đã bạc trắng, ngồi giữa hiên nhà, giọng nói chậm rãi mà cuốn hút. Ông dẫn dắt các cháu ngược dòng thời gian trở về những ngày Soọng Cô không chỉ là dân ca, mà còn là một phần nếp sống. Người Sán Dìu thuở xưa hát khi đi nương, hát ru con, hát trong lễ hội, hát khi chúc Tết, và đặc biệt là những đêm hát đối giao duyên.
“Ngày xưa, trai gái nên vợ nên chồng nhiều khi cũng nhờ Soọng Cô”, ông Bảy nói, rồi giải thích rằng những cuộc hát không chỉ để vui, mà là dịp để thể hiện hiểu biết, ứng xử và tình cảm. Với cộng đồng Sán Dìu, mỗi câu hát mang theo văn hóa, phong tục, và cả cách người ta đối đãi với nhau bằng lời ăn tiếng nói.
Thế nhưng, câu chuyện ông Bảy muốn nhấn mạnh không phải để hoài niệm. Ông kể để các cháu hiểu rằng Soọng Cô từng ở rất gần đời sống, nhưng cũng đã có thời điểm đứng trước nguy cơ lùi vào dĩ vãng.
Theo ông Bảy, khoảng vài chục năm trước, Soọng Cô bắt đầu thưa vắng. Không gian hát đối trong cộng đồng ít dần. Thanh niên rời bản đi làm ăn xa. Nếp sinh hoạt truyền thống bị thay đổi theo tốc độ đô thị hóa, giao thoa văn hóa. Đáng lo nhất là tiếng mẹ đẻ Sán Dìu không còn được sử dụng thường xuyên trong gia đình.
“Không biết tiếng mẹ đẻ thì không thể hát. Người ta không hiểu lời nữa thì không thể thấy hay, thấy thấm thía”, ông Bảy bộc bạch.
Đó cũng là điều khiến những nhiều nghệ nhân như ông trăn trở. Bởi những làn điệu Soọng Cô không giống một bài hát phổ thông có thể học qua vài lần nghe. Nó là dân ca sống trong tiếng nói, trong cách phát âm, trong nhịp điệu của ngôn ngữ, mà nếu thế hệ trẻ không còn nói được tiếng Sán Dìu, thì việc học Soọng Cô là điều không thể.
Ông Bảy nhớ lại thời có những buổi sinh hoạt thưa thớt người tham dự, chủ yếu là người lớn tuổi. Những câu hát tưởng chừng chỉ còn vang lên trong các dịp lễ hội, theo kiểu “phong trào”, không còn là hơi thở đời sống.
Từ nỗi lo ấy, ông bắt đầu kiên trì vận động. Ông nói chuyện với bà con, tìm lại những người còn nhớ làn điệu, góp nhặt câu hát, trao đổi giữa các thôn, lập câu lạc bộ, duy trì hoạt động truyền dạy.
Ở những buổi gặp gỡ, ông không chỉ dạy hát. Ông kể chuyện để cuốn hút người nghe vào một thế giới văn hóa, nơi mỗi câu hát đều có hoàn cảnh ra đời, có cách đối đáp, có quy ước, có lời chúc, lời giã bạn, lời hẹn ước.
Nghệ nhân ưu tú Đỗ Thị Man, người thường xuyên cùng ông Bảy tham gia các hoạt động truyền dạy, nhìn nhận: “Soọng Cô không chỉ đẹp ở giai điệu, mà đẹp ở cái tình, cái nếp. Dạy các cháu hát là một chuyện, nhưng làm sao để các cháu hiểu và yêu tiếng của dân tộc mình mới là chuyện quan trọng hơn”.
Trong hành trình giữ gìn Soọng Cô, ông Bảy cho rằng điều đáng mừng nhất là hiện nay việc truyền dạy đã có sự tham gia của giáo dục nhà trường, đặc biệt là bậc học mầm non, tiểu học, tạo ra môi trường “ươm mầm” từ sớm. Đây cũng là hướng đi được ông Bảy xem như then chốt. Phải gieo từ nhỏ, để tiếng nói và câu hát trở thành ký ức tự nhiên, không phải thứ “học thêm” cho có.
Nghệ nhân Lục Thị Tư, giáo viên Trường Mầm non Ninh Lai, người thường đưa học sinh đến học cùng ông Bảy, chia sẻ: “Trẻ con tiếp thu ngôn ngữ rất nhanh. Nếu các con được nghe tiếng Sán Dìu từ nhỏ, các con sẽ coi đó là điều bình thường. Khi nền tiếng mẹ đẻ đã có, việc học hát Soọng Cô sau này sẽ dễ và tự nhiên hơn nhiều”.
Từ các lớp học cộng đồng đến những buổi nghe kể chuyện ở nhà nghệ nhân, nhiều học sinh bắt đầu cảm thấy hứng thú với tiếng mẹ đẻ. Các em không còn coi tiếng Sán Dìu là thứ “của người già”, mà dần coi đó là một phần “căn cước”.
Tuy vậy, theo ông Bảy, để bảo tồn bền vững, không thể chỉ trông vào tâm huyết của nghệ nhân. Cần có thêm điều kiện hỗ trợ tài liệu truyền dạy, chế độ đãi ngộ cho người truyền lửa, không gian sinh hoạt thường xuyên, và quan trọng nhất là tạo môi trường sử dụng tiếng mẹ đẻ trong cộng đồng.
“Đừng để đến lúc chỉ còn ghi âm, ghi chép rồi mới gọi là giữ. Giữ là phải có người hát, có người nghe, có người hiểu”, ông Bảy nói, ánh mắt vẫn dõi theo lũ trẻ đang nắn nót từng câu hát.
Ngoài kia, sương Tam Đảo đã dày hơn. Nhưng trong căn nhà nhỏ, tiếng Soọng Cô vẫn vang lên, non nớt mà sáng trong. Đó có thể là dấu hiệu giản dị nhất cho thấy một di sản chưa bị lặng mất, khi những người già vẫn bền bỉ giữ lửa và thế hệ măng non bắt đầu quay về với tiếng cội nguồn.