Thời gian qua, nhiều tuyên bố từ các chính trị gia và việc truyền thông liên tục lặp lại phát biểu về “ưu thế trên không”, tạo nên ấn tượng rằng Mỹ và Israel đã loại bỏ phần lớn mối đe dọa từ hệ thống phòng không Iran. Theo cách hiểu phổ biến, điều đó đồng nghĩa với việc liên quân có thể hoạt động gần như tự do trong không phận Iran.
Tuy nhiên, theo giới phân tích quân sự, nhận định này không phản ánh đúng thực tế chiến trường. Các chỉ huy quân sự Mỹ chưa từng tuyên bố đã giành được ưu thế trên không hoàn toàn. Trong giai đoạn hiện nay của chiến dịch, việc chưa thể kiểm soát toàn bộ không phận Iran là điều hoàn toàn có thể dự đoán.
Chiến dịch không kích chuyển sang giai đoạn mới
Một dấu hiệu quan trọng cho thấy chiến dịch đang thay đổi là việc liên quân bắt đầu chuyển từ các đòn tấn công tầm xa sang các cuộc không kích tầm gần.
Ban đầu, Mỹ và Israel chủ yếu sử dụng tên lửa hành trình và vũ khí tấn công tầm xa để đánh vào các mục tiêu chiến lược mà không cần xâm nhập sâu vào không phận Iran. Tuy nhiên, chiến tranh hiện đại không chỉ là cuộc đấu về công nghệ mà còn là cuộc chiến của ngân sách.
Vũ khí tầm xa chính xác cao có giá cực kỳ cao. Trong khi đó, bom thông thường có chi phí rẻ hơn hàng nghìn lần. Khi tiến hành các cuộc tấn công tầm gần bằng máy bay, lực lượng không quân có thể thả số lượng bom lớn hơn nhiều, mở rộng danh sách mục tiêu và gia tăng cường độ không kích. Ví dụ, các loại bom xuyên boong-ke dùng để phá hủy công trình ngầm sâu thường không thể triển khai từ khoảng cách xa, mà phải được máy bay thả trực tiếp lên mục tiêu.
Theo các quan chức quân sự Mỹ, kế hoạch tác chiến đã được xây dựng trong nhiều tuần, khi Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ xác định những “trung tâm sức mạnh” cho phép Iran duy trì ảnh hưởng quân sự ngoài lãnh thổ. Sau đó, chiến dịch được điều chỉnh để tấn công chính xác vào những điểm yếu chiến lược.
JDAM và thả xuống mục tiêu
Trong giai đoạn mới, nhiều loại vũ khí tấn công trực tiếp được triển khai, nổi bật là JDAM (Joint Direct Attack Munition) - bom rơi tự do được dẫn đường bằng GPS.
Ngoài ra, liên quân còn sử dụng các loại vũ khí như AGM-114 Hellfire, vốn thường được triển khai từ máy bay không người lái hoặc trực thăng tấn công.
Việc tăng cường các cuộc không kích trực tiếp nhằm duy trì áp lực liên tục đối với Iran, phá vỡ kế hoạch phóng tên lửa và máy bay không người lái (UAV) của nước này, đồng thời gây thiệt hại hằng ngày cho cơ sở hạ tầng quân sự. Tuy nhiên, chiến lược này cũng kéo theo nhiều rủi ro mới.
Mối đe dọa từ phòng không cơ động
Một trong những thách thức lớn nhất đối với máy bay Mỹ và Israel là các hệ thống phòng không cơ động của Iran.
Không giống các hệ thống radar cố định dễ bị phát hiện và phá hủy, các tổ hợp phòng không cơ động có thể ẩn giấu ở bất cứ đâu, từ vùng núi, khu dân cư tới các căn cứ tạm thời. Những hệ thống này có thể xuất hiện bất ngờ trên chiến trường, khiến phi công không có thời gian phản ứng.
Đặc biệt nguy hiểm là các tổ hợp phòng không sử dụng hệ thống dẫn đường quang điện và hồng ngoại. Khác với radar truyền thống, các hệ thống này hoạt động thụ động, không phát tín hiệu điện từ, khiến hệ thống cảnh báo trên máy bay khó phát hiện. Trong nhiều trường hợp, phi công chỉ nhận ra mối nguy khi tên lửa đối phương đã được phóng.
Ngay cả các máy bay tàng hình hiện đại như F-22 Raptor và F-35 Lightning II cũng không hoàn toàn miễn nhiễm trước các mối đe dọa này.
Giới phân tích cảnh báo, không nên đánh giá thấp khả năng phòng không của Iran. Ngay cả lực lượng Houthi ở Yemen vốn được Iran hỗ trợ cũng đã gây thiệt hại cho máy bay tiêm kích hiện đại của các nước vùng Vịnh và thậm chí đe dọa máy bay Mỹ.
Houthi thậm chí còn bắn hạ nhiều UAV hiện đại của Mỹ và Israel. Nếu một lực lượng bán quân sự có thể làm được điều đó, thì năng lực phòng không của Iran, một quốc gia có hệ thống quân sự hoàn chỉnh, chắc chắn nguy hiểm hơn nhiều.
Đông Iran: khu vực rủi ro nhất
Rủi ro lớn nhất đối với các phi đội tấn công của Mỹ và Israel là nằm ở phía Đông Iran. Phần lớn các cuộc không kích trong giai đoạn đầu tập trung vào phía Tây đất nước, nơi gần các căn cứ của Mỹ và Israel hơn. Trong khi đó, khu vực phía Đông gần như chưa bị tấn công đáng kể.
Khi các chiến dịch mở rộng về phía Đông, máy bay Mỹ và Israel sẽ phải đối mặt các hệ thống phòng không còn nguyên vẹn. Đồng thời, khoảng cách xa hơn so với các căn cứ đồng minh cũng khiến các chiến dịch tìm kiếm-cứu nạn phi công bị bắn rơi gần như không thể thực hiện.
Một dấu hiệu cho thấy mức độ rủi ro cao là việc các máy bay ném bom Mỹ vẫn chủ yếu phóng tên lửa từ ngoài không phận Iran. Các máy bay như B-52H Stratofortress phóng tên lửa hành trình tàng hình AGM-158 JASSM từ khu vực an toàn, có thể là trên bầu trời Iraq hoặc các nước Ảrập đồng minh.
Điều này cho thấy ngay cả những máy bay ném bom chiến lược của Mỹ cũng chưa sẵn sàng xâm nhập sâu vào không phận Iran.
Chiến thuật giảm thiểu rủi ro
Để giảm nguy cơ bị bắn hạ, liên quân sử dụng nhiều chiến thuật tác chiến hiện đại.
Các máy bay tiêm kích chuyên nhiệm vụ chế áp phòng không như F-16CJ Fighting Falcon hoặc F-35 Lightning II thường đóng vai trò “chồn hoang” (wild weasel), đi trước để săn lùng radar đối phương.
Vũ khí chính của các máy bay này là AGM-88 HARM, loại tên lửa chống radar được thiết kế để phá hủy các trạm radar phòng không. Phiên bản mới nhất AGM-88E AARGM còn được trang bị hệ thống dẫn đường đa chế độ, cho phép tấn công cả các mục tiêu di động.
UAV cũng đóng vai trò quan trọng trong chiến dịch. Các UAV như MQ-9 Reaper được sử dụng để trinh sát, xác định mục tiêu và tấn công các hệ thống phòng không còn sót lại.
Do không có phi công trên khoang, những UAV này thường được coi là “tài sản tiêu hao”, giúp giảm rủi ro cho con người trong giai đoạn đầu chiến dịch. Tuy nhiên, thực tế cho thấy chúng cũng rất dễ bị hệ thống phòng không bắn hạ.
Mục tiêu thực tế của Mỹ
Trong bối cảnh hiện nay, mục tiêu thực tế của Mỹ không phải là ngay lập tức kiểm soát hoàn toàn bầu trời Iran. Thay vào đó, họ tìm cách mở rộng dần các “khu vực không phận an toàn” để máy bay có thể hoạt động hiệu quả hơn. Nếu không đạt được điều này, việc mở rộng chiến dịch sang miền Đông Iran sẽ gặp rất nhiều khó khăn.
Vì vậy, dù Mỹ và Israel có lợi thế lớn về công nghệ và sức mạnh không quân, bầu trời Iran vẫn chưa phải là “vùng trời an toàn”. Mỗi phi vụ bay sâu vào lãnh thổ nước này vẫn đi kèm rủi ro thực sự và nguy cơ tổn thất vẫn luôn hiện hữu.
‘Thợ săn phòng không’
“Wild weasel” (chồn hoang) là thuật ngữ trong không quân Mỹ dùng để chỉ nhiệm vụ săn lùng và tiêu diệt hệ thống phòng không của đối phương, đặc biệt là các radar và bệ phóng tên lửa đất đối không. Đây là một phần quan trọng của chiến thuật SEAD (Suppression of Enemy Air Defenses) - chế áp phòng không đối phương.
Máy bay làm nhiệm vụ “wild weasel” bay đi trước hoặc cùng với các biên đội tấn công để phát hiện và vô hiệu hóa các hệ thống phòng không. Cụ thể, họ thực hiện các nhiệm vụ: phát hiện tín hiệu radar của hệ thống phòng không đối phương; xác định vị trí các trạm radar điều khiển tên lửa; phóng tên lửa chống radar để phá hủy hoặc buộc đối phương phải tắt radar; bảo vệ các máy bay ném bom và tiêm kích tấn công phía sau.
Vũ khí đặc trưng của nhiệm vụ này là AGM-88 HARM - tên lửa chống radar có khả năng tự tìm đến nguồn phát sóng radar và tiêu diệt nó. Phiên bản hiện đại hơn là AGM-88E AARGM, có thể tấn công cả mục tiêu di động ngay cả khi radar đã tắt.
Một số loại máy bay chuyên thực hiện nhiệm vụ “wild weasel” gồm: F-16CJ Fighting Falcon - biến thể F-16 chuyên chế áp phòng không; F-4G Wild Weasel - máy bay từng nổi tiếng trong vai trò này thời Chiến tranh Lạnh; F-35 Lightning II - tiêm kích thế hệ mới có khả năng phát hiện và tấn công radar đối phương.
Phi công “wild weasel” thường cố tình lộ diện trước radar đối phương để buộc hệ thống phòng không bật radar, từ đó xác định vị trí và tấn công. Điều này khiến họ trở thành mục tiêu ưu tiên của tên lửa phòng không.
Chính vì vậy, trong giới phi công Mỹ có câu nói nổi tiếng của lực lượng “wild weasel”: “You gotta be sh*tting me!” (Ông đùa tôi đấy à?) - câu phản ứng khi lần đầu họ được giao nhiệm vụ săn hệ thống tên lửa phòng không, thể hiện sự kinh ngạc pha lo lắng, vì đây là một trong những nhiệm vụ nguy hiểm nhất của không quân.
Trong các chiến dịch không kích quy mô lớn (như ở Iraq, Serbia, Syria, Iran), lực lượng “wild weasel” là lớp bảo vệ đầu tiên giúp: mở hành lang an toàn trên không, giảm nguy cơ cho máy bay ném bom, cho phép các chiến dịch tấn công diễn ra với cường độ cao hơn. Tóm lại, “wild weasel” là “thợ săn phòng không”, chuyên mở đường cho toàn bộ lực lượng không quân phía sau.