Google News

Doanh nghiệp Việt chịu áp lực truy nguồn gốc sản phẩm xuất khẩu

TPO - Từ đầu năm nay, nhiều quốc gia đồng loạt siết chặt yêu cầu truy xuất nguồn gốc, coi đây là điều kiện tiên quyết để hàng hóa nước ngoài có “visa” vào thị trường. Trước áp lực này, không ít doanh nghiệp Việt đang phải đầu tư thêm tiền tỷ để chuẩn hóa chuỗi cung ứng, tránh nguy cơ mất thị trường.

Chấp nhận tăng thêm nhiều chi phí

Tại thị trường Liên minh châu Âu (EU), từ 10/1/2026, hệ thống chứng nhận khai thác điện tử CATCH sẽ được áp dụng bắt buộc với hàng thủy sản nhập khẩu. Điều đó đồng nghĩa với việc mọi lô hàng phải có dữ liệu truy xuất điện tử xuyên suốt từ tàu cá, nhật ký khai thác, cập cảng đến khâu chế biến, thay cho cách làm giấy tờ thủ công như trước.

Đại diện Công ty CP Hải Vương (Bidifisco) - doanh nghiệp xuất khẩu cá ngừ sang EU - cho biết, từ cuối năm 2025, các đối tác châu Âu đã yêu cầu doanh nghiệp sẵn sàng toàn bộ hồ sơ truy xuất điện tử cho từng lô hàng.

“Không chỉ là giấy xác nhận nguồn gốc, mà là dữ liệu xuyên suốt từ tàu cá, nhật ký khai thác, cảng cá đến nhà máy. Chỉ cần thiếu hoặc không khớp một mắt xích, hàng có thể bị giữ lại để kiểm tra”, vị này nói và cho biết doanh nghiệp đang phải bỏ thêm tiền tỷ để đầu tư hệ thống, đào tạo nhân sự, siết kiểm soát nguyên liệu, nhưng không làm thì rủi ro mất thị trường

Với thị trường Mỹ, truy xuất nguồn gốc thủy sản không phải yêu cầu mới, song bước sang năm 2026, áp lực tuân thủ được dự báo tăng mạnh. Theo lộ trình của phía Mỹ, từ 1/1/2026, các nghề cá không được công nhận tương đương theo Đạo luật Bảo vệ Động vật có vú ở biển (MMPA) sẽ bị cấm xuất khẩu vào Mỹ. Điều này buộc doanh nghiệp phải rà soát lại toàn bộ chuỗi cung ứng, đặc biệt là nguồn khai thác.

xuat-khau-1.jpg
Nhiều thị trường bắt đầu siết chặt quy định truy xuất nguồn gốc từ đầu năm 2026.

Trao đổi với PV Tiền Phong, đại diện Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP) nhận định, đây là giai đoạn sàng lọc thực sự của ngành thủy sản. Với thị trường EU khi hệ thống mới vận hành bắt buộc, doanh nghiệp Việt buộc phải chuyển từ mô hình truy xuất nội bộ sang hệ thống dữ liệu xuyên suốt toàn chuỗi, bảo đảm thông tin nhất quán giữa tàu cá, cơ sở thu mua, kho lạnh, nhà máy chế biến và hồ sơ xuất khẩu. Điều này tác động trực tiếp đến chi phí và năng lực quản trị của doanh nghiệp.

Với thị trường Mỹ, theo VASEP, doanh nghiệp không chỉ cần hồ sơ đầy đủ, mà còn phải chứng minh được nguồn gốc khai thác hợp pháp, tương thích với yêu cầu bảo tồn. “Những chuỗi thu mua thiếu kiểm soát sẽ rất khó trụ lại. Nhiều doanh nghiệp buộc phải thu hẹp nguồn nguyên liệu, chấp nhận chi phí cao hơn để giữ cửa các thị trường lớn", đại diện VASEP đánh giá.

Điều kiện cạnh tranh mới

Ông Nguyễn Văn Đồng - Chủ tịch Hiệp hội Dệt may Hà Nội - đánh giá ngành dệt may Việt Nam đang phải đối mặt cùng lúc ba thách thức lớn: phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu, năng lực quản trị chuỗi còn yếu và yêu cầu phát triển xanh ngày càng khắt khe từ các thị trường lớn.

Theo ông Đồng, hiện tại, khoảng 60-70% nguyên liệu đầu vào của doanh nghiệp dệt may Việt Nam vẫn phải nhập từ Trung Quốc, Đài Loan (Trung Quốc), Hàn Quốc và Ấn Độ, khiến việc chứng minh xuất xứ hàng hóa (CO) trở nên khó khăn, làm nhiều doanh nghiệp mất cơ hội hưởng ưu đãi thuế dù có năng lực sản xuất.

2024-01-02-03-24-493-9ca47.jpg
Nhập khẩu nguyên liệu ngành dệt may lớn khiến việc chứng minh xuất xứ hàng hóa trở nên khó khăn.

Không chỉ vậy, phần lớn doanh nghiệp dệt may là nhỏ và vừa, thiếu bộ phận chuyên trách hội nhập, nhân sự chưa am hiểu sâu các quy tắc FTA, dẫn đến hồ sơ xuất xứ thường sai sót, chậm tiến độ giao hàng.

Sức ép truy xuất nguồn gốc cũng đang tạo áp lực lớn với ngành gỗ. Sản phẩm gỗ là một trong ba mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam vào EU chịu sự điều chỉnh trực tiếp của Quy định chống phá rừng của EU (EUDR), cùng với cao su và cà phê. Quy định này không chỉ yêu cầu chứng minh tính hợp pháp của gỗ, mà còn đòi hỏi doanh nghiệp chứng minh toàn bộ chuỗi cung ứng không gây mất rừng hoặc suy thoái rừng.

Theo Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam, dù EU đã điều chỉnh lộ trình áp dụng EUDR sang cuối năm 2026-2027 tùy quy mô doanh nghiệp, nhưng trên thực tế, thị trường đã “siết” trước bằng hợp đồng. Nhiều nhà nhập khẩu EU yêu cầu doanh nghiệp Việt Nam cung cấp chi tiết thông tin về nguồn gốc gỗ, khu vực khai thác và hồ sơ pháp lý ngay từ giai đoạn đàm phán. Đáng chú ý, các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc gỗ, phát thải carbon và tính bền vững của chuỗi cung ứng không chỉ dừng ở EU, mà đang lan sang Mỹ, Nhật Bản và Hàn Quốc.

Bộ Công Thương cho rằng, truy xuất nguồn gốc đang trở thành điều kiện cạnh tranh mới, chứ không còn là yêu cầu mang tính hình thức. Doanh nghiệp Việt không thể tiếp tục làm theo cách manh mún, mỗi lô hàng một bộ hồ sơ, mà cần xây dựng hệ thống quản trị dữ liệu xuyên suốt, đủ khả năng giải trình khi bị kiểm tra, thanh tra hoặc điều tra phòng vệ thương mại.

Bộ Công Thương khuyến nghị doanh nghiệp chủ động rà soát lại toàn bộ chuỗi cung ứng, đầu tư sớm cho hạ tầng dữ liệu, tiêu chuẩn hóa quy trình truy xuất theo yêu cầu từng thị trường, đồng thời theo dõi sát các cảnh báo từ EU, Mỹ, Trung Quốc bởi trên thực tế, nhiều yêu cầu đã được thị trường “áp dụng trước” thông qua hợp đồng và điều kiện mua bán.