Ông Tô Nguyễn Dũng Anh - Giám đốc Chiến lược VNPT AI: AI khẳng định vị thế hạ tầng cốt lõi của nền kinh tế số
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang chuyển rất nhanh từ vai trò một công nghệ hỗ trợ sang vị thế hạ tầng cốt lõi của nền kinh tế số. AI không còn nằm trong phòng thí nghiệm mà đã đi vào quản trị nhà nước, vận hành doanh nghiệp và các dịch vụ thiết yếu, tác động trực tiếp đến năng suất và năng lực cạnh tranh quốc gia. Vì vậy, việc Việt Nam xác định AI là công nghệ chiến lược và ban hành Luật Trí tuệ nhân tạo 2025, có hiệu lực từ tháng 3/2026, là một bước đi quan trọng, thể hiện cách tiếp cận chủ động và bài bản.
Nhìn ra thế giới, có thể thấy mỗi quốc gia lựa chọn một con đường phát triển AI khác nhau. Hoa Kỳ tiếp cận AI theo mô hình thị trường dẫn dắt, trong đó Chính phủ đóng vai trò kiến tạo chính sách, đầu tư cho nghiên cứu nền tảng và hạ tầng chiến lược, còn doanh nghiệp tư nhân là lực lượng chính thúc đẩy đổi mới. Liên minh châu Âu lại lựa chọn hướng đi dựa trên chuẩn mực và quản trị rủi ro. Trung Quốc thì triển khai AI theo mô hình Nhà nước dẫn dắt mạnh mẽ, đầu tư đồng bộ cho dữ liệu, hạ tầng tính toán và ứng dụng AI quy mô lớn trong khu vực công và công nghiệp, coi AI là công cụ tái cấu trúc nền kinh tế.
Điểm chung ở các quốc gia này là AI đều gắn với chiến lược quốc gia rõ ràng, có sự dẫn dắt của Nhà nước và được quản lý theo mức độ rủi ro. Đây cũng là tinh thần xuyên suốt của Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 của Việt Nam, khi luật nhấn mạnh nguyên tắc lấy con người làm trung tâm, bảo đảm sự giám sát của con người đối với AI, quản lý theo lĩnh vực và mức độ ảnh hưởng, đồng thời khuyến khích đổi mới sáng tạo có kiểm soát.
Với Việt Nam, bài toán không phải là chạy đua trực diện với các cường quốc công nghệ về tiềm lực tài chính hay dữ liệu toàn cầu. Lối đi phù hợp hơn là phát triển AI theo chiều sâu, tập trung vào những bài toán đặc thù của Việt Nam như tiếng Việt, hệ thống hành chính - pháp luật, và các lĩnh vực có nhu cầu lớn như viễn thông, y tế, giáo dục, dịch vụ công. Luật AI mới ban hành đã tạo ra một khung pháp lý đủ rõ để doanh nghiệp yên tâm đầu tư, thử nghiệm và triển khai các ứng dụng AI trong các lĩnh vực này.
Thực tiễn cho thấy, các sản phẩm AI được xây dựng trên dữ liệu trong nước, hiểu rõ ngữ cảnh và quy trình nghiệp vụ Việt Nam thường mang lại hiệu quả cao hơn so với việc áp dụng nguyên trạng các giải pháp ngoại nhập. Đây là nền tảng để hình thành các sản phẩm AI Make in Viet Nam có giá trị thực, vừa đáp ứng yêu cầu pháp lý, vừa giải quyết bài toán cụ thể của nền kinh tế.
Để AI Make in Viet Nam thực sự trở thành nền tảng thúc đẩy phát triển khoa học - công nghệ, chính sách cần đi tiếp sau luật. Bên cạnh khung pháp lý, cần coi hạ tầng tính toán, dữ liệu dùng chung và các nền tảng AI lõi là hạ tầng chiến lược quốc gia, có cơ chế đầu tư và giao nhiệm vụ rõ ràng cho doanh nghiệp trong nước đủ năng lực. Đồng thời, cần thúc đẩy thị trường cho AI nội địa thông qua các dự án công và cơ chế đặt hàng bài toán cụ thể, giúp doanh nghiệp trưởng thành từ nhu cầu thực tiễn.
AI không phải là câu chuyện ngắn hạn. Với một khung pháp lý đã được thiết lập và định hướng chiến lược rõ ràng, nếu triển khai đúng cách, AI hoàn toàn có thể trở thành nền tảng thúc đẩy khoa học - công nghệ Việt Nam phát triển bền vững trong giai đoạn tới.
PGS.TS Phạm Anh Tuấn, Tổng giám đốc Trung tâm Vũ trụ Việt Nam: Việt Nam có cơ sở để hình thành năng lực công nghệ vũ trụ hiện đại
Công nghệ vũ trụ đang trở thành một cấu phần của hạ tầng quốc gia trong kỷ nguyên số, phục vụ phát triển kinh tế – xã hội và bảo đảm quốc phòng – an ninh. Bắt đầu từ năm 2006, Việt Nam đã tạo ra nền tảng ban đầu để có cơ hội tăng tốc trong giai đoạn tới. Các dự án vệ tinh “Made in Vietnam” giúp tích lũy năng lực thiết kế, tích hợp, thử nghiệm và quản lý chất lượng. LOTUSat-1 là vệ tinh radar đầu tiên của Việt Nam, cùng Trung tâm Vũ trụ Việt Nam tại Hòa Lạc đã được đầu tư đồng bộ. Tuy nhiên, thách thức cốt lõi là chuyển từ kết quả nghiên cứu, thử nghiệm thành năng lực quốc gia.
Vệ tinh tầm thấp có ý nghĩa đặc biệt do tạo dữ liệu khách quan, liên tục, độ phủ rộng và có thể chuẩn hóa thành sản phẩm dịch vụ. Trong điều kiện Việt Nam thường xuyên chịu tác động của thiên tai và biến đổi khí hậu, dữ liệu vệ tinh là đầu vào tin cậy cho quy hoạch, giám sát biến động, cảnh báo sớm và đánh giá thiệt hại. Đối với quốc phòng - an ninh, chuỗi hệ thống gồm chùm vệ tinh - trạm mặt đất - điều hành - xử lý dữ liệu nâng cao năng lực nhận biết tình huống, bảo đảm chủ quyền dữ liệu và giảm phụ thuộc bên ngoài. Đồng thời, công nghệ vũ trụ có tính dẫn dắt, lan tỏa sang các ngành công nghệ cao, qua đó nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Để thúc đẩy công nghệ vũ trụ phát triển trong thời gian tới, cần triển khai đồng bộ các giải pháp từ tổng thể đến cụ thể. Trước hết, sớm hoàn thiện khuôn khổ pháp lý ở cấp luật cho hoạt động vũ trụ, bao gồm cấp phép, tiêu chuẩn an toàn, chia sẻ dữ liệu, bảo mật, trách nhiệm pháp lý và yêu cầu an toàn, an ninh mạng đối với hạ tầng vũ trụ. Cần sớm thành lập “Cơ quan vũ trụ quốc gia” nhằm khai thác hiệu quả, điều phối nguồn lực hạ tầng công nghệ đã đầu tư, liên thông dữ liệu giữa các bộ, ngành, địa phương, xây dựng cơ sở dữ liệu vũ trụ quốc gia và trung tâm phân tích tình huống, chỉ huy ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), phục vụ quản trị rủi ro, điều hành ứng phó và bảo đảm an ninh.
Trên cơ sở đó, cần chuyển sang cơ chế đặt hàng theo sản phẩm từ dữ liệu vệ tinh, thay cho cách tiếp cận phân tán theo nhiệm vụ. Sản phẩm cần xác định rõ chỉ tiêu kỹ thuật, thời hạn cung cấp, cơ chế nghiệm thu và chia sẻ, bảo đảm hài hòa giữa hiệu quả kinh tế - xã hội và yêu cầu an ninh. Về công nghệ, triển khai lộ trình làm chủ theo hệ thống, ưu tiên năng lực vận hành, xử lý dữ liệu, kiểm soát chất lượng và chuẩn hóa quy trình chế tạo, tích hợp và thử nghiệm (AIT); đồng thời nội địa hóa có chọn lọc theo mô-đun. Về nhân lực, cần sớm có “Tổng công trình sư”, tổ chức đào tạo liên ngành, gắn với dự án quốc gia, tăng cường hợp tác quốc tế và cơ chế đặc biệt thu hút nhân tài.
GS.TS Lê Hùng Lân, Phó Chủ tịch Hội Tự động hóa Việt Nam: Tự động hóa là yếu tố cốt lõi để nâng cao năng lực cạnh tranh
Tự động hóa là một công nghệ chiến lược, đặc biệt trong kỷ nguyên số, khi đóng vai trò một nền tảng và công cụ cốt lõi trong quá trình chuyển đổi số vì nó không chỉ cải thiện hiệu suất, giảm chi phí mà còn là yếu tố cốt lõi để nâng cao năng lực cạnh tranh, tối ưu hóa nguồn lực và thúc đẩy đổi mới trong mọi ngành nghề, từ sản xuất đến dịch vụ. Bên cạnh đó, khi kết hợp với các công nghệ mới như AI, IoT, tự động hóa trở nên thông minh và thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển các lĩnh vực khoa học và công nghệ khác, từ điện tử, chip bán dẫn đến viễn thông, vũ trụ…
Ứng dụng tự động hóa ở Việt Nam trong thời gian gần đây đã có một số thành tựu đáng kể như trong ngành điện tử, ô tô, dệt may và ngân hàng. Tuy nhiên sự phát triển được Hội Tự động hóa Việt Nam đánh giá là chưa đồng đều, chưa đủ sâu rộng, chưa phát huy được tối đa hiệu quả, tiềm năng của tự động hóa.
Để phát huy được vai trò của ngành tự động hoá, thời gian tới cần cơ chế về vốn hỗ trợ các doanh nghiệp đầu tư trang thiết bị, các viện, trường thực hiện các nhiệm vụ khoa học công nghệ.
Bên cạnh đó, cần có cơ chế cho phép thử nghiệm (sandbox), chịu rủi ro, cho phép khắc phục mâu thuẫn giữa sự chưa hoàn thiện của các sản phẩm nghiên cứu mới với đòi hỏi độ tin cậy cao khi ứng dụng thực tế, đồng thời với các giải pháp gắn kết doanh nghiệp – nhà trường – viện nghiên cứu thực hiện đổi mới sáng tạo. Chúng ta cũng cần những chính sách đào tạo nguồn nhân lực tự động hóa hiệu quả cho doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi số.
Ông Nguyễn Minh Đức, Chủ nhiệm Câu lạc bộ Dịch vụ An ninh mạng Việt Nam - Hiệp hội An ninh mạng Quốc gia: Bảo vệ chủ quyền số quốc gia
Trong bối cảnh không gian mạng đang ngày càng trở thành mục tiêu của các cuộc tấn công mạng có tổ chức, quy mô và tinh vi, vai trò của năng lực an ninh mạng nội địa là yếu tố quyết định để bảo vệ chủ quyền số.
Để thúc đẩy các sản phẩm an ninh mạng Make in Vietnam, cần triển khai đồng bộ các giải pháp chiến lược. Trước hết, là xây dựng hành lang pháp lý vững chắc. Luật An ninh mạng 2025 và Nghị quyết 57-NQ/TW của Bộ Chính trị đã đánh dấu bước chuyển biến quan trọng nhằm xây dựng năng lực an ninh mạng quốc gia chủ động, tự chủ.
Thứ hai, là thúc đẩy thị trường và tăng cường hợp tác công tư. Việc quy định rõ trong luật, tối thiểu chi tiêu 15% tổng kinh phí thực hiện chương trình, đề án, dự án đầu tư chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ thông tin dành cho bảo vệ an ninh mạng, sẽ tạo ra một nhu cầu cố định hàng năm về an ninh mạng. Việc khuyến khích sử dụng các sản phẩm dịch vụ của Việt Nam cũng góp phần hỗ trợ các doanh nghiệp trong nước có cơ hội được tiếp cận thị trường. Sản phẩm được triển khai trên môi trường thực tế sẽ giúp doanh nghiệp có nguồn lực tái đầu tư ngày càng nâng cao chất lượng giải pháp Việt. Bên cạnh đó, việc Chính phủ đưa ra các tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình kiểm định sản phẩm, cũng góp phần giúp các doanh nghiệp nội địa nỗ lực nâng cấp chất lượng giải pháp, nhằm đáp ứng được yêu cầu khắt khe của thị trường.
Cuối cùng, là việc tập trung đầu tư vào công nghệ và nguồn nhân lực. Nguồn nhân lực là yếu tố quan trọng nhất để hình thành "lá chắn Việt". Thiếu chuyên gia giỏi, chúng ta khó làm chủ công nghệ cốt lõi, khó để tạo ra những sản phẩm chất lượng cao và khó chuyển hóa chính sách thành hành động thực tiễn. Chính vì vậy, việc phối hợp giữa các doanh nghiệp và trường đào tạo để bồi dưỡng các tài năng, không chỉ là các nền tảng lý thuyết cơ sở, mà cả các công việc, dự án mang tính thực tiễn cao, sẽ góp phần tạo ra một nguồn nhân lực có chất lượng.
Ông Nguyễn Cương Hoàng - Giám đốc Trung tâm Bán dẫn Viettel: Dấu mốc lịch sử khi khởi công nhà máy chế tạo chip "Make in Vietnam"
Để đón đầu làn sóng đầu tư và phát triển ngành bán dẫn, Chính phủ Việt Nam đã xác định nguồn nhân lực là yếu tố then chốt. Chiến lược phát triển đến năm 2030 đặt mục tiêu đào tạo khoảng 50.000 kỹ sư bán dẫn, nhằm giải quyết bài toán thiếu hụt nhân sự chất lượng cao mà nhiều quốc gia đang đối mặt.
Bên cạnh yếu tố con người, hành lang pháp lý và cơ chế thu hút đầu tư cũng đang được hoàn thiện để tạo môi trường thuận lợi cho cả dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và sự phát triển của doanh nghiệp nội địa. Mục tiêu của Việt Nam không chỉ dừng lại ở các công đoạn đóng gói hay kiểm thử, mà từng bước tiến sâu hơn vào khâu thiết kế và hướng tới sản xuất, chế tạo, tạo lập một hệ sinh thái bán dẫn hoàn chỉnh và bền vững.
Trong bức tranh tổng thể đó, vai trò của các doanh nghiệp nội địa được thể hiện rõ nét qua năng lực làm chủ công nghệ của Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội với sự góp mặt của Trung tâm Bán dẫn Viettel - Viettel Semi. Theo đó, đơn vị đã và đang nghiên cứu và thiết kế thành công nhiều dòng chip phức tạp phục vụ cho hạ tầng viễn thông và chuyển đổi số quốc gia.
Từ nền tảng năng lực thiết kế và nguồn nhân lực đã được chuẩn bị, Việt Nam chính thức bước vào kỷ nguyên sản xuất chip bán dẫn. Sáng 16/1/2026, tại Khu Công nghệ cao Hòa Lạc (Hà Nội), Tập đoàn Viettel đã tổ chức Lễ khởi công Nhà máy chế tạo chip bán dẫn công nghệ cao. Sự kiện có sự tham dự của Tổng Bí thư Tô Lâm và Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính, khẳng định tầm quan trọng đặc biệt của dự án đối với chiến lược quốc gia.
Đây là nhà máy chế tạo chip công nghệ đầu tiên của Việt Nam, được xây dựng trên quy mô 27 ha, dự kiến hoàn thành xây dựng và bắt đầu sản xuất thử nghiệm vào cuối năm 2027. Sự ra đời của nhà máy này giúp Việt Nam khép kín chuỗi giá trị bán dẫn gồm 6 công đoạn: từ định nghĩa, thiết kế đến chế tạo, đóng gói và tích hợp sản phẩm. Không chỉ phục vụ nhu cầu viễn thông, nhà máy còn hướng tới cung cấp chip cho các lĩnh vực trọng yếu khác như IoT, thiết bị y tế và công nghiệp ô tô, giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào nguồn cung nước ngoài.
Việc khởi công nhà máy chế tạo chip là mảnh ghép hoàn chỉnh cho bức tranh công nghiệp bán dẫn Việt Nam, chuyển dịch từ trạng thái phụ thuộc sang chủ động trong các tình huống biến động của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Sự phát triển của ngành công nghiệp bán dẫn được kỳ vọng sẽ tạo ra động lực tăng trưởng mới cho nền kinh tế, thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu sang các ngành công nghiệp có hàm lượng chất xám và giá trị gia tăng cao. Việc làm chủ công nghệ bán dẫn không chỉ giúp hình thành hệ sinh thái công nghiệp phụ trợ trong nước mà còn có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo chủ quyền quốc gia, đặc biệt là sự tự chủ về hạ tầng viễn thông, thông tin và công nghiệp điện tử trong kỷ nguyên số.