Trong bối cảnh chính sách tiếp tục được hoàn thiện nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng, việc đánh giá lại các hướng tiếp cận hiện nay là cần thiết, dựa trên nguyên tắc “lấy con người làm trung tâm” của ngành y tế. Theo đó, đối tượng cần được bảo vệ không chỉ là thanh thiếu niên và các nhóm dễ bị tổn thương, mà còn bao gồm cả người hút thuốc trưởng thành, qua đó giúp xây dựng một cách tiếp cận toàn diện hơn trong phòng, chống tác hại của thuốc lá tại Việt Nam.
Vì sao thế giới theo đuổi bài toán “giảm tác hại” thuốc lá?
Trong nhiều thập kỷ, kiểm soát thuốc lá trên toàn cầu chủ yếu theo đuổi một mục tiêu duy nhất: loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng thuốc lá hay nicotine. Các biện pháp như tăng thuế, mở rộng khu vực cấm hút, cảnh báo sức khỏe bằng hình ảnh và hạn chế quảng cáo được kỳ vọng sẽ giúp giảm tỷ lệ hút thuốc lá. Tuy nhiên, tính bền vững các giải pháp này ở mức độ hạn chế, trong khi đó hệ lụy đi kèm ngày càng rõ rệt, đặc biệt là tình trạng buôn lậu.
Tại Hà Lan, lệnh cấm trưng bày và tăng kích cỡ cảnh báo sức khỏe được hợp thức hóa từ năm 2020 hầu như không làm giảm tỷ lệ hút thuốc ở thanh thiếu niên (12–17 tuổi); ngược lại, tỷ lệ này còn tăng từ 4,2% lên 6,6% trong giai đoạn 2020–2022. Tương tự, Úc – quốc gia áp dụng các biện pháp kiểm soát thuốc lá thuộc hàng nghiêm ngặt nhất thế giới – đang đối mặt với tình trạng ít nhất một nửa số thuốc lá tiêu thụ là bất hợp pháp, gây thất thu ngân sách lớn và kéo theo các vấn đề an ninh, trật tự.
Chính khoảng cách ngày càng rõ giữa mục tiêu chính sách và hành vi thực tế của người hút thuốc đã thúc đẩy sự quan tâm tới khái niệm “giảm tác hại” (harm reduction). Cách tiếp cận này không nhằm khuyến khích sử dụng thuốc lá, mà thừa nhận một thực tế: không phải tất cả người hút thuốc đều có thể hoặc sẵn sàng bỏ thuốc hoàn toàn trong ngắn hạn. Khi đó, trọng tâm chính sách chuyển từ câu hỏi “có hút hay không” sang “làm thế nào để giảm thiểu rủi ro sức khỏe ở mức thấp nhất”.
Các bằng chứng khoa học ngày càng nhất quán cho thấy phần lớn tác hại của thuốc lá đến từ quá trình đốt cháy, tạo ra hàng nghìn hóa chất độc hại trong khói thuốc, chứ không chỉ từ nicotine. Trên cơ sở đó, nhiều quốc gia bắt đầu xem xét các sản phẩm thay thế không đốt cháy như một công cụ bổ trợ trong chiến lược giảm hại tổng thể, song song với các biện pháp cai nghiện truyền thống.
Ở tầm chính sách, điều này phản ánh sự chuyển dịch từ mô hình “một giải pháp cho tất cả” sang cách tiếp cận linh hoạt, lấy mục tiêu cuối cùng là giảm bệnh tật và tử vong liên quan đến thuốc lá trong thực tế.
Chính sách tiếp cận không đồng đều giữa các nước đối với người hút thuốc
Lịch sử ghi nhận, hầu hết các quốc gia đã triển khai các biện pháp tư vấn và điều trị hỗ trợ cai thuốc, tuy nhiên tỷ lệ cai thuốc hoàn toàn vẫn ở mức thấp và ít thay đổi.
Từ thực tiễn, các chuyên gia y tế công cộng nhận định, nguyên nhân phổ biến được chỉ ra là thiếu một lộ trình chuyển tiếp phù hợp, cho phép người hút thuốc giảm dần mức độ phơi nhiễm rủi ro trong giai đoạn chưa thể cai hoàn toàn.
Cách tiếp cận này cũng từng được Nhóm Nghiên cứu về Quy định Sản phẩm Thuốc lá (TobReg) của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ghi nhận, với lập luận rằng hiệu quả giảm tác hại chỉ đạt được khi người hút thuốc thực sự chuyển đổi khỏi thuốc lá điếu sang các sản phẩm có mức rủi ro thấp hơn. Tuy nhiên, trên thực tế, việc thừa nhận và triển khai trụ cột này vẫn rất khác nhau giữa các quốc gia.
Tại những nước không xây dựng lộ trình chuyển đổi hợp pháp và có quản lý đối với các sản phẩm thuốc lá không khói, thị trường thường phát triển tự phát hoặc rơi vào khu vực bất hợp pháp, như trường hợp của Úc, Singapore, Thái Lan hay Ấn Độ. Người hút thuốc trưởng thành tại các quốc gia này có thể phải đối mặt với các chế tài nghiêm khắc cho những nhu cầu vốn được quản lý và cung cấp hợp pháp tại các nước như Hoa Kỳ, Anh hay Nhật Bản.
Lãnh đạo Trung tâm Sản phẩm Thuốc lá của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã nhiều lần nhấn mạnh tầm quan trọng của một thị trường được cấp phép và giám sát, nhằm hạn chế tác động tiêu cực của thị trường ngầm. Gần đây, FDA chính thức xác định giảm tác hại là một nguyên tắc cốt lõi trong chiến lược kiểm soát thuốc lá của mình.
Trên thực tế, một số quốc gia đã đạt được kết quả đáng ghi nhận. Từ năm 2023, Vương quốc Anh triển khai chương trình “Swap to Stop”, hỗ trợ người hút thuốc tiếp cận các lựa chọn ít rủi ro hơn như bước trung gian hướng tới cai thuốc, góp phần đưa tỷ lệ hút thuốc xuống mức thấp kỷ lục. Tại châu Á, Nhật Bản cho phép lưu hành hợp pháp các sản phẩm thuốc lá không khói từ năm 2014 và sau gần một thập kỷ, doanh số thuốc lá điếu đã giảm hơn một nửa. Cách tiếp cận này cũng đang được thảo luận tại một số nước đang phát triển như Indonesia, nơi tỷ lệ hút thuốc ở nam giới vẫn rất cao.
Điều này cũng đặt vấn đề: Người hút thuốc đang ở đâu trong bức tranh phòng, chống tác hại thuốc lá trên toàn cầu? Liệu họ đã có cơ hội công bằng trong tiếp cận chính sách chăm sóc sức khỏe phù hợp?
Việc các quốc gia theo đuổi giảm tác hại thuốc lá không phải là từ bỏ mục tiêu phòng ngừa, mà là thừa nhận rằng bảo vệ sức khỏe cộng đồng hiệu quả hơn đòi hỏi các công cụ đa dạng, thực tế và dựa trên bằng chứng. Trong bức tranh đó, giảm tác hại được xem là mảnh ghép cần thiết để thu hẹp khoảng cách giữa chính sách và hành vi hút thuốc ngoài đời thực. Từ kinh nghiệm quốc tế, có thể thấy việc xem xét bổ sung trụ cột này tại Việt Nam hiện nay chủ yếu là câu hỏi về thời điểm và cách triển khai phù hợp với bối cảnh trong nước.