Mặt khác, Trung Quốc lại đồng thời là “thủ phủ” thuốc lá điện tử (vape) của thế giới – nơi tập trung phần lớn công suất sản xuất vape toàn cầu, đặc biệt là tại Thâm Quyến. Ngành công nghiệp này mang lại doanh thu xuất khẩu lên đến hàng chục tỷ USD mỗi năm, tạo việc làm cho hàng trăm nghìn lao động và giúp Trung Quốc giữ vị thế dẫn đầu trong chuỗi cung ứng nicotine thế hệ mới.
Sự đối lập này đẩy Bắc Kinh vào thế khó: thúc đẩy sản phẩm nicotine thế hệ mới có thể làm suy giảm nguồn thu ổn định từ thuốc lá truyền thống, nhưng siết chặt quá mức lại kìm hãm đà tăng trưởng của một ngành xuất khẩu đang bùng nổ và giàu tiềm năng công nghệ.
Không nguồn thu nào lọt khỏi tay nhà nước
Tại Trung Quốc, toàn bộ ngành thuốc lá vận hành trong một hệ thống độc quyền nhà nước. Tập đoàn Thuốc lá Quốc gia Trung Quốc (CNTC) là trụ cột của hệ thống này và đồng thời là một trong những nguồn thu ngân sách lớn nhất của chính phủ (chiếm đến 7%), đóng góp hàng chục tỷ USD mỗi năm. Ở nhiều tỉnh, thuốc lá còn là ngành kinh tế chủ lực, tạo sinh kế cho hàng triệu lao động trong toàn bộ chuỗi cung ứng, từ trồng trọt chế biến đến sản xuất công nghiệp.
Trái với thuốc lá điếu, trước năm 2022, thuốc lá điện tử (TLĐT) phát triển ngoài khuôn khổ độc quyền nhà nước. Ngành này hình thành từ hệ sinh thái công nghệ ở Thâm Quyến, nơi các doanh nghiệp tư nhân tự nghiên cứu sản phẩm, sản xuất hàng loạt và bán trực tuyến. Điều này khiến TLĐT trở thành lĩnh vực nằm ngoài sự kiểm soát truyền thống của CNTC, đồng thời tạo ra cạnh tranh trực tiếp với thuốc lá điếu, lĩnh vực vốn mang lại nguồn thu lớn cho nhà nước.
Trước thực tế đó, năm 2022, Trung Quốc ban hành quy định đưa toàn bộ ngành TLĐT vào trong hệ thống quản lý giống như thuốc lá điếu, yêu cầu cấp phép và giám sát chặt chẽ đối với sản xuất, phân phối và bán lẻ. Nhờ đó, nhà nước bảo đảm rằng không có dòng sản phẩm nicotine nào bị “lọt khỏi” hệ thống tài chính và kiểm soát.
Theo số liệu hải quan Trung Quốc, kim ngạch xuất khẩu TLĐT đạt khoảng 10 tỷ USD/năm, với thị trường chính là châu Âu, Bắc Mỹ và Đông Nam Á. Ước tính có khoảng 90% TLĐT trên thế giới được sản xuất tại Trung Quốc, hình thành một hệ sinh thái công nghiệp rộng lớn ở miền Nam nước này: từ pin, lõi đốt, vỏ nhựa đến tinh dầu đều nằm trong bán kính vài kilômét. Ngành này ước tính tạo ra khoảng 3 triệu việc làm và có hơn 170.000 doanh nghiệp tham gia vào chuỗi cung ứng, giúp Trung Quốc trở thành thủ phủ TLĐT của thế giới.
Tuy nhiên, CNTC không nằm ngoài cuộc chơi. Tập đoàn này hiện là đơn vị nắm giữ số lượng nhiều nhất thế giới các bằng sáng chế về công nghệ không đốt cháy nhằm giảm tác hại thuốc lá (thông qua các sản phẩm không khói như TLĐT, thuốc lá nung nóng - TLNN), chiếm gần 27% tổng số bằng sáng chế công bố. Một doanh nghiệp Trung Quốc khác, Kimree Technology, cũng nằm trong nhóm đứng đầu thế giới về sáng chế trong lĩnh vực này.
Áp lực cạnh tranh trên toàn cầu
Mặc dù Trung Quốc vẫn duy trì vị thế là nhà sản xuất TLĐT lớn nhất thế giới, cục diện thị trường nicotine toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng. Thị trường trở nên đa dạng hơn với sự xuất hiện của các sản phẩm khác như TLNN, thuốc lá ngậm, túi nicotine... Đi kèm với sự phát triển này là những chiến lược kiểm soát mang tính xu thế, hướng đến khuyến khích người hút thuốc chuyển sang các sản phẩm không khói nhằm giảm tác hại. Trong bối cảnh đó, giới quan sát đặt câu hỏi: Liệu Trung Quốc sẽ tiếp tục bảo hộ ngành thuốc lá điếu truyền thống, hay sẽ buộc phải đẩy mạnh đầu tư vào thuốc lá công nghệ để duy trì lợi thế cạnh tranh quốc tế?
Áp lực thay đổi càng lớn khi Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) gần đây đưa ra khuyến nghị rõ ràng: thuế thuốc lá cần được thiết kế lại dựa trên mức độ rủi ro, tương tự như cách một số nơi đang áp dụng đối với rượu bia. Theo IMF, những sản phẩm gây hại thấp hơn, chẳng hạn như TLNN – chỉ làm nóng thay vì đốt cháy nguyên liệu thuốc lá – nên được áp dụng mức thuế thấp hơn để khuyến khích người dùng rời xa thuốc lá điếu truyền thống. Cách tiếp cận “mức thuế theo mức độ rủi ro” này đã cho thấy hiệu quả tại New Zealand, Nhật Bản, Liên minh châu Âu và nhiều thị trường tiên tiến khác.
Cùng quan điểm đó, GS. David Sweanor, Chủ tịch Ủy ban Cố vấn Trung tâm Luật – Chính sách và Đạo đức Y tế (Đại học Ottawa) nhận định rằng, việc kết hợp khả năng tiếp cận các sản phẩm ít rủi ro với chính sách giá phản ánh đúng mức độ gây hại sẽ thúc đẩy sự dịch chuyển khỏi thuốc lá điếu – sản phẩm gây chết người hàng đầu hiện nay.
Những động thái trên cũng phản ánh một thực tế lớn hơn: chuỗi cung ứng thuốc lá thế hệ mới (TLTHM) đang dịch chuyển chiến lược trên toàn cầu. Hiện Nhật Bản và Hàn Quốc đang nhanh chóng vươn lên thành các trung tâm dẫn dắt trong ngành hàng TLNN nhờ thương mại hóa sớm, sở hữu số lượng lớn nghiên cứu và nắm giữ các tiêu chuẩn kỹ thuật cốt lõi. Lợi thế này tạo ra khoảng cách cạnh tranh đáng kể, khiến Trung Quốc có thể bị tụt lại nếu vẫn hạn chế đổi mới trong nước.
Cùng lúc, Đông Nam Á cũng đang nổi lên như một “cứ điểm sản xuất mới”. Malaysia, Indonesia và Philippines hiện đang thu hút mạnh mẽ các nhà máy sản xuất linh kiện, thiết bị và thành phẩm thuốc lá hay nicotine nhờ chi phí cạnh tranh và môi trường đầu tư thuận lợi.
Trước khi lệnh cấm các sản phẩm TLĐT và TLNN được ban hành, Việt Nam cũng đã tham gia vào chuỗi cung ứng của khu vực. Tuy nhiên, sau khi lệnh cấm có hiệu lực, một số doanh nghiệp đã buộc phải chuyển đầu tư sang các quốc gia khác để bảo đảm chuỗi cung ứng không bị gián đoạn.
Thực tế đó hiện đang buộc Trung Quốc cân nhắc lại về khả năng bị suy giảm đáng kể vị thế “công xưởng độc quyền” mà quốc gia này nắm giữ trong chuỗi sản xuất TLTHM trên toàn cầu.
Áp lực cạnh tranh còn gia tăng khi cuộc đua về công nghệ giảm hại trở nên quyết liệt hơn. Dù CNTC và Kimree vẫn thuộc nhóm nắm giữ nhiều bằng sáng chế nhất thế giới về TLTHM, tốc độ đổi mới mạnh mẽ từ Mỹ, EU, Nhật Bản và Hàn Quốc đang thu hẹp khoảng cách. Điều này đặt ra thách thức không nhỏ cho các doanh nghiệp Trung Quốc, vốn phải cạnh tranh trong một thị trường ngày càng tiêu chuẩn hóa và kỹ thuật hóa.