Google News

Khi an toàn thực phẩm được nhìn bằng lăng kính nguy cơ

Trong một phòng hội thảo quy tụ các nhà quản lý, nhà khoa học và chuyên gia an toàn thực phẩm đến từ Việt Nam và Canada, những sản phẩm quen thuộc nhất trên bàn ăn của người Việt được đặt dưới một lăng kính khác. Nước mắm, cá, thịt gà, nấm. Không phải để tranh luận đúng sai, mà để trả lời một câu hỏi nền tảng: mối nguy nào thực sự đáng lo ngại và đâu là nguy cơ cần được ưu tiên quản lý.

Hội thảo tham vấn và chia sẻ kết quả thí điểm đánh giá nguy cơ an toàn thực phẩm, do Dự án An toàn thực phẩm vì sự phát triển SAFEGRO tổ chức, là một phần trong nỗ lực dài hạn nhằm giúp Việt Nam tiếp cận phương pháp quản lý an toàn thực phẩm dựa trên nguy cơ. Đây là cách tiếp cận đã được các quốc gia phát triển áp dụng trong nhiều thập kỷ, nhằm bảo đảm các quyết định quản lý không dựa trên cảm tính mà được xây dựng trên nền tảng bằng chứng khoa học vững chắc.

a1.jpg
Theo các chuyên gia đánh giá nguy cơ chỉ thực sự hiệu quả khi được đặt trong một quy trình rõ ràng về xếp hạng và ưu tiên nguy cơ

Phát biểu khai mạc hội thảo, ông Nguyễn Văn Thuận, Trưởng Phòng Chính sách - Pháp chế, Cục Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), Thành viên Ban điều phối Dự án SAFEGRO, nhấn mạnh vai trò then chốt của đánh giá nguy cơ trong hệ thống quản lý an toàn thực phẩm. “Trong quản lý an toàn thực phẩm, đánh giá nguy cơ là một trong những cấu phần cốt lõi, bên cạnh quản lý nguy cơ và truyền thông nguy cơ . Đánh giá nguy cơ giữ vai trò đặc biệt quan trọng bởi nếu việc nhận diện và đánh giá nguy cơ không đầy đủ hoặc thiếu chính xác thì các quyết định quản lý nguy cơ sau đó cũng sẽ không phù hợp, làm giảm hiệu quả và ý nghĩa của công tác đảm bảo an toàn thực phẩm.”

Theo ông Thuận, đánh giá nguy cơ không phải là một báo cáo kỹ thuật đơn lẻ, mà là nền tảng để các cơ quan quản lý xác định đúng vấn đề, sử dụng hiệu quả nguồn lực và tránh các phản ứng chính sách thiếu căn cứ khoa học.

a02.jpg
Ông Nguyễn Văn Thuận, Trưởng Phòng Chính sách - Pháp chế, Cục Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), Thành viên Ban điều phối Dự án SAFEGRO

Trong khuôn khổ Dự án SAFEGRO, chính phủ Canada đã hỗ trợ Việt Nam xây dựng năng lực đánh giá nguy cơ thông qua nhiều năm đào tạo bồi dưỡng chuyên sâu. Tuy nhiên, điểm nhấn nổi bật của giai đoạn vừa qua là sự chuyển đổi từ đào tạo lý thuyết sang thực hành áp dụng. Hai cơ quan chuyên môn của Việt Nam đã trực tiếp triển khai bốn nghiên cứu thí điểm đánh giá nguy cơ đối với các nhóm thực phẩm có mức tiêu thụ cao và có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng, bao gồm nước mắm, cá, thịt gà, và nấm.

a3.jpg
Chuyên gia chia sẻ tại Hội thảo

Các nghiên cứu này được thiết kế như những bài hành chuyên sâu, trong đó cán bộ Việt Nam trực tiếp thực hiện đầy đủ các bước của quy trình đánh giá nguy cơ, từ xác định mối nguy, mô tả mối nguy, đánh giá phơi nhiễm, đến mô tả nguy cơ. Mục tiêu không chỉ nhằm tạo ra các kết quả nghiên cứu khoa học, mà quan trọng hơn là giúp đội ngũ chuyên môn từng bước nắm vững và làm chủ phương pháp đánh giá nguy cơ một cách hệ thống và bền vững.

Từ góc nhìn quản lý chuyên ngành, bà Nguyễn Thị Băng Tâm, đại diện Cục Thủy sản và Kiểm ngư, đánh giá cao ý nghĩa thực tiễn của các kết quả nghiên cứu, đồng thời nhấn mạnh vai trò của đánh giá nguy cơ trong việc hỗ trợ ra quyết định dựa trên bằng chứng.

Đối với sản phẩm nước mắm, bà Băng Tâm cho rằng kết quả đánh giá nguy cơ đã cung cấp một góc nhìn cân bằng hơn cho công tác quản lý. “Kết quả nghiên cứu khẳng định histamine trong nước mắm không ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng do lượng tiêu thụ ít”. Đồng thời, bà cũng nhấn mạnh vai trò của truyền thông nguy cơ, nhằm tránh gây hoang mang không cần thiết cho người tiêu dùng. “Cần truyền thông để người dân không hoang mang, vẫn an toàn khi ăn nước mắm truyền thống”.

Phát biểu trực tuyến từ Canada, ông Brian Bedard, chuyên gia an toàn thực phẩm của Dự án SAFEGRO, cho rằng giá trị lớn nhất của quá trình này nằm ở việc hiểu rõ bản chất công việc đánh giá nguy cơ. “Điều quan trọng nhất mà chúng tôi muốn hỗ trợ và minh chứng chính là mức độ phức tạp của việc thực hiện một đánh giá nguy cơ đầy đủ, cũng như trình độ chuyên môn cần thiết để làm được điều đó. Đây không phải là công việc dễ dàng, và để đưa ra được những kết luận hợp lý từ kết quả đánh giá nguy cơ có thể sử dụng cho việc ra quyết định là một thách thức lớn.”

Theo ông Brian, đánh giá nguy cơ chỉ thực sự hiệu quả khi được đặt trong một quy trình rõ ràng về xếp hạng và ưu tiên nguy cơ. “Nếu chúng ta thực hiện đánh giá nguy cơ, thì ngay từ đầu cần đảm bảo việc xác định mối nguy được thực hiện đầy đủ, và tiếp theo là phải có bước xếp hạng và ưu tiên nguy cơ. Ở các quốc gia khác mà chúng tôi từng hỗ trợ, toàn bộ quá trình đánh giá nguy cơ luôn bắt đầu bằng xếp hạng nguy cơ tổng thể, để xác định đâu là những nguy cơ an toàn thực phẩm thực sự cần tập trung nguồn lực.”

Một điểm đáng chú ý được ông Brian Bedard nhấn mạnh trong phần thảo luận là việc Việt Nam đang sử dụng phần mềm FDA-IRISK để đánh giá nguy cơ định lượng. “Một điều rất thú vị là hiện nay, xét trên toàn thế giới, Việt Nam đang là quốc gia sử dụng iRisk nhiều nhất. Trong tất cả các quốc gia đang sử dụng iRisk, Việt Nam là người dùng nổi bật nhất. Tôi xin chúc mừng các bạn về điều đó.”

Theo ông, việc làm chủ iRisk cho thấy Việt Nam đã bước đầu tiếp cận các công cụ đánh giá nguy cơ tiên tiến đang được sử dụng tại nhiều cơ quan quản lý an toàn thực phẩm hàng đầu trên thế giới. Tuy nhiên, công cụ này chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được đặt trong một chiến lược tổng thể, nơi các nguy cơ được xếp hạng và ưu tiên một cách minh bạch.

Bên cạnh việc nâng cao năng lực kỹ thuật, hội thảo cũng cho thấy một kết quả mang tính nền tảng khác: sự hình thành và kết nối của mạng lưới các chuyên gia đánh giá nguy cơ tại Việt Nam. Cán bộ đến từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Y tế và Bộ Công Thương đã cùng được đào tạo, tham gia nghiên cứu và trao đổi chuyên môn trên cùng một khung phương pháp tiếp cận. Theo các chuyên gia Canada, đây là điều kiện quan trọng để đánh giá nguy cơ không dừng lại ở nghiên cứu thí điểm, mà từng bươc trở thành một chức năng thường xuyên trong hệ thống quản lý an toàn thực phẩm.

Những nghiên cứu thí điểm lần này, vì thế, không chỉ phản ánh năng lực kỹ thuật đang được củng cố, mà còn cho thấy một chuyển biến sâu sắc trong tư duy quản lý. An toàn thực phẩm không còn đơn thuần là phản ứng sau sự cố, mà đang từng bước được đặt trên nền tảng của khoa học, dữ liệu và sự phối hợp liên ngành chặt chẽ.