Kết nối Việt Nam với hệ sinh thái thanh toán toàn cầu: 5 năm chuyển đổi số

Hệ sinh thái thanh toán của Việt Nam đang bước vào giai đoạn mang tính bước ngoặt về quy mô và mức độ trưởng thành. Theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, đến cuối năm 2024, cả nước ghi nhận hơn 204,5 triệu tài khoản thanh toán cá nhân và trên 154,1 triệu thẻ đang hoạt động.

Gần 87% người Việt Nam từ 15 tuổi trở lên đã sở hữu tài khoản ngân hàng, với mạng lưới hơn 443.000 điểm chấp nhận thanh toán số trên toàn quốc. Trong giai đoạn 2020–2025, cả số lượng và giá trị giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt đều tăng trưởng mạnh mẽ, vượt các mục tiêu đặt ra trong Quyết định 1813 về phát triển thanh toán không dùng tiền mặt[2]. Những chỉ số này cho thấy thanh toán số tại Việt Nam đã vượt ra khỏi giai đoạn thử nghiệm để trở thành một phần cốt lõi của hạ tầng kinh tế – xã hội.

Trọng tâm của quá trình chuyển đổi số cũng bắt đầu thay đổi khi thanh toán số lan toả sâu rộng trong toàn nền kinh tế. Thách thức đặt ra không chỉ dừng lại ở việc gia tăng số lượng người dùng, mà là để đảm bảo khả năng tiếp cận toàn diện, an toàn hệ thống và sự tích hợp hiệu quả với hệ sinh thái thanh toán toàn cầu. Trong bối cảnh đó, các đối tác công nghệ quốc tế trong lĩnh vực thanh toán như Mastercard đóng vai trò đồng hành ngày một quan trọng trong hành trình 5 năm chuyển đổi số vừa qua.

Niềm tin và an toàn là nền tảng của hành trình chuyển đổi

Sự tăng trưởng bền vững của thanh toán số phụ thuộc trước hết vào niềm tin của người dùng. Trong khi số hóa mang lại hiệu quả và tiện ích, quá trình này cũng đồng thời làm gia tăng nguy cơ gian lận, lừa đảo và các rủi ro an ninh mạng. Những mối đe dọa này không chỉ ảnh hưởng đến người tiêu dùng mà còn tác động trực tiếp đến ngân hàng và các tổ chức tài chính, nơi các sự cố an ninh có thể làm suy giảm tính ổn định vận hành và niềm tin của thị trường.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, niềm tin không được xây dựng từ các biện pháp riêng lẻ, mà cần cách tiếp cận mang tính hệ thống và toàn diện. Trong nhiều năm qua, Mastercard đã liên tục đầu tư vào an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và năng lực phòng chống gian lận, với tổng mức đầu tư vượt 10,6 tỷ USD kể từ năm 2019. Các nỗ lực này tập trung vào xác thực danh tính, phân tích hành vi, học máy (machine learning) và trí tuệ nhân tạo (AI), nhằm hỗ trợ phát hiện rủi ro theo thời gian thực và phòng chống gian lận xuyên suốt toàn bộ vòng đời của giao dịch.

Token hóa là một trụ cột trung tâm trong cách tiếp cận bảo mật đó. Việc thay thế thông tin thẻ hoặc tài khoản nhạy cảm bằng các mã token động giúp giảm đáng kể nguy cơ bị xâm phạm dữ liệu. Trên phạm vi toàn cầu, hiện có hơn 4 tỷ giao dịch Mastercard mỗi tháng đã được token hóa, chiếm khoảng 30% tổng số giao dịch. Toàn ngành thanh toán đang hướng tới mục tiêu token hóa toàn bộ giao dịch trực tuyến vào năm 2030[3]. Bên cạnh việc nâng cao an toàn, token hóa còn góp phần tạo ra trải nghiệm thanh toán mượt mà và nhất quán trên các kênh thương mại điện tử, di động và không tiếp xúc – yếu tố quan trọng để duy trì niềm tin và mức độ chấp nhận của người dùng tại các thị trường tăng trưởng nhanh như Việt Nam.

Mở rộng tiếp cận và tăng cường kết nối toàn cầu

Song song với yếu tố bảo mật, khả năng tiếp cận và mức độ kết nối của hệ thống đóng vai trò then chốt để thanh toán số tạo ra giá trị kinh tế thực sự. Tại Việt Nam, dù tỷ lệ sở hữu tài khoản ngân hàng tăng nhanh, vẫn còn những bộ phận trong xã hội, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ, cùng người dân tại các khu vực nông thôn, chưa được thụ hưởng đầy đủ các dịch vụ tài chính số.

Việc thu hẹp khoảng cách này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, ngân hàng, tổ chức tài chính và các đối tác công nghệ thanh toán trong phát triển các giải pháp thanh toán đơn giản, chi phí hợp lý và có khả năng mở rộng trong đời sống hằng ngày. Những giải pháp thanh toán nền tảng như mã QR, thẻ và ví điện tử, cùng các mô hình thanh toán open-loop, đang góp phần hạ thấp rào cản cho cả người tiêu dùng và đơn vị chấp nhận thanh toán. Qua đó, thanh toán số từng bước mở rộng phạm vi tiếp cận, hỗ trợ quá trình chuyển dịch bền vững từ tiền mặt sang các phương thức thanh toán hiện đại hơn.

Một dấu mốc đáng chú ý trong tiến trình này là việc đưa thanh toán không dùng tiền mặt vào hệ thống giao thông công cộng. Trong giai đoạn cuối năm 2024 và đầu năm 2025, mô hình thanh toán open-loop đã được triển khai thông qua hợp tác công – tư, với sự tham gia của cơ quan quản lý, đơn vị vận hành giao thông, các ngân hàng trong nước và Mastercard nhằm bảo đảm tính liên thông và an toàn. Việc cho phép hành khách thanh toán bằng thẻ, ví điện tử hoặc thiết bị thông minh không chỉ giúp giảm bớt bất tiện trong quá trình di chuyển, mà còn góp phần đưa thanh toán số trở thành một phần thiết yếu trong sinh hoạt hằng ngày.

Trên nền tảng đó, hệ sinh thái thanh toán của Việt Nam đang bước sang giai đoạn phát triển chín muồi hơn, khi trọng tâm dần chuyển sang các mô hình thanh toán dựa trên tài khoản và được tích hợp sâu trong môi trường số. Giải pháp Pay by Account của Mastercard cho phép người dùng chạm để thanh toán trực tiếp từ tài khoản ngân hàng là một ví dụ tiêu biểu cho xu hướng này. Được tích hợp ngay trong ứng dụng ngân hàng, giải pháp này mang lại trải nghiệm thanh toán liền mạch và an toàn mà không cần đến thẻ vật lý, đồng thời tiếp tục tận dụng công nghệ token hóa để bảo vệ giao dịch. Ở góc độ rộng hơn, Pay by Account góp phần kết nối hạ tầng tài khoản trong nước của Việt Nam với mạng lưới thanh toán toàn cầu, qua đó mở rộng phạm vi chấp nhận thanh toán cả trong nước lẫn quốc tế.

Trong bối cảnh du lịch và thương mại xuyên biên giới ngày càng sôi động, khả năng tương thích với các hệ thống thanh toán quốc tế trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Việc đồng bộ với các tiêu chuẩn và mạng lưới thanh toán quốc tế không chỉ giúp giao dịch liền mạch hơn, mà còn nâng cao hiệu quả vận hành, tạo điều kiện để người tiêu dùng và doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào các dòng chảy thương mại khu vực và thế giới.

Bước vào giai đoạn chuyển đổi số có chiều sâu

Sau 5 năm tăng trưởng nhanh, thị trường thanh toán số của Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi có chiều sâu hơn, trong đó chất lượng, bảo mật và tính liên thông trở thành những ưu tiên hàng đầu. Giai đoạn này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ hơn nữa giữa cơ quan quản lý, các ngân hàng, tổ chức tài chính và các đối tác công nghệ.

Thực tiễn quốc tế cho thấy, một hệ sinh thái thanh toán bền vững cần được xây dựng trên nền tảng bảo mật vững chắc, bao gồm token hóa, xác thực giao dịch, kiểm soát gian lận đối với các mô hình thanh toán theo thời gian thực, cũng như quản lý có trách nhiệm các luồng dữ liệu xuyên biên giới. Việc áp dụng các chuẩn toàn cầu như ISO 20022, cùng với AI và các công nghệ thanh toán thế hệ mới, đã giúp nhiều thị trường nâng cao hiệu quả vận hành, giảm rủi ro và tăng cường khả năng kết nối.

Khi Việt Nam tiến vào giai đoạn chuyển đổi số chuyên sâu, Mastercard cam kết tiếp tục đồng hành cùng quốc gia trong việc hiện thực hóa các mục tiêu số hóa thông qua việc hỗ trợ xây dựng hệ sinh thái thanh toán đáng tin cậy, an toàn và có tính liên thông cao. Vượt ra ngoài dấu mốc 5 năm đầu tiên, Mastercard sẽ tiếp tục hợp tác chặt chẽ với các đối tác khu vực công và tư, nhằm bảo đảm rằng thanh toán số không chỉ thúc đẩy tài chính toàn diện, mà còn đóng góp vào tăng trưởng kinh tế bền vững và bao trùm trong dài hạn.