Theo đó, hai bộ SGK còn lại là “Chân trời sáng tạo” và “Cánh Diều” sẽ không tiếp tục được lưu hành với tư cách SGK trong các trường phổ thông.
Quyết định này đã tạo ra nhiều ý kiến băn khoăn và không ít bất ngờ trong dư luận xã hội cũng như trong đội ngũ nhà giáo. Việc lựa chọn gấp một bộ SGK dùng chung trong ba bộ hiện hành liệu có phải là giải pháp tình thế? Bộ SGK được chọn có cần chỉnh sửa hay giữ nguyên nội dung khi phát hành? Vì sao không chọn lọc những cuốn sách tốt nhất từ cả ba bộ mà lại chọn riêng một bộ? Quy trình và quy chế lựa chọn SGK dùng chung đã đầy đủ hay chưa?
Trong những năm tiếp theo, liệu chúng ta có kế hoạch xây dựng bộ SGK mới hay làm mới bộ sách hiện hành không? Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 (CT2018) có được chỉnh sửa trước khi xây dựng bộ SGK mới hay không? Và các nhà trường cần tổ chức dạy học, giáo dục như thế nào khi chỉ còn một bộ SGK dùng chung từ năm học 2026–2027?
Vẫn cần chỉnh sửa bộ sách lựa chọn
Tôi cho rằng, có một bộ SGK là bước điều chỉnh hợp lý, nhưng vẫn cần chỉnh sửa khi in mới.
Sau 5 năm triển khai thay SGK theo CT2018, với chủ trương “một môn học có nhiều SGK”, thực tiễn đã bộc lộ nhiều bất cập.
Đó là chất lượng giáo dục giữa các vùng miền chưa đồng đều; vai trò chủ động của giáo viên và học sinh chưa đạt kỳ vọng của CT2018; công tác quản lý chuyên môn và quản trị nhà trường gặp khó khăn; tình trạng thương mại hóa SGK khiến giá sách tăng cao.
Việc xã hội hóa biên soạn SGK chưa được đánh giá đầy đủ, dẫn đến những biểu hiện bất bình đẳng trong giáo dục và trong xã hội.
Có thể nói, cả chất lượng đổi mới giáo dục lẫn vấn đề an sinh xã hội đều chưa thực sự bảo đảm và tạo được sự yên tâm cho xã hội. Trước thực tế đó, việc Quốc hội và Chính phủ điều chỉnh chủ trương, tiến tới sử dụng một bộ SGK thống nhất trên toàn quốc là kịp thời và hợp lý, nhằm ổn định hệ thống giáo dục sau nhiều năm xáo trộn.
Tuy nhiên, song song với việc lựa chọn một bộ SGK, cần chỉnh sửa và hoàn thiện CT2018 để làm nền tảng cho việc biên soạn, chỉnh lý SGK. Những quy định khó thực hiện, chưa khả thi hoặc chưa qua thí điểm cần được rà soát, điều chỉnh. Đặc biệt, cần ban hành chuẩn đầu ra về năng lực với các tiêu chí, chỉ báo có thể đo lường được. Đây sẽ là cơ sở để SGK thực sự trở thành công cụ cụ thể hóa chương trình, đồng thời tạo đủ tính pháp lý cho công tác thẩm định SGK, xây dựng đề thi và đánh giá học sinh thường xuyên trên lớp.
Bên cạnh đó, cần cập nhật các năng lực mới như năng lực số, năng lực khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo, phù hợp với bối cảnh phát triển hiện nay.
Giám sát để tránh nguy cơ độc quyền
Lựa chọn bộ SGK “Kết nối tri thức với cuộc sống” là giải pháp tình thế trước yêu cầu cấp bách.
Theo ý kiến của một số chuyên gia và nhà trường, bộ SGK “Kết nối tri thức với cuộc sống” được lựa chọn có một số điểm khác biệt: Đội ngũ tổng chủ biên, chủ biên và tác giả tương đối đồng đều, kết hợp giữa các chuyên gia giáo dục giàu kinh nghiệm và thế hệ trẻ được đào tạo bài bản ở các quốc gia có nền giáo dục phát triển.
Mặc dù cả ba bộ SGK đều đã được Hội đồng thẩm định thông qua, nhưng xét về mức độ đổi mới, tính hiện đại trong nội dung, cấu trúc và hình thức, bộ "Kết nối tri thức với cuộc sống" có nhiều ưu điểm nổi trội về mặt chuyên môn.
Bộ sách được Bộ GD&ĐT lựa chọn hiện chiếm khoảng 60% thị phần SGK trong các trường phổ thông. Điều này giúp phần lớn các trường đã quen với cách tổ chức dạy học, giảm áp lực phải thay sách mới với số lượng lớn, đồng thời góp phần giữ được sự ổn định tương đối trong hoạt động dạy học và giáo dục.
Bộ SGK này do Nhà Xuất bản Giáo dục Việt Nam – doanh nghiệp 100% vốn nhà nước – thực hiện. Với tiềm lực mạnh về đội ngũ biên tập, kỹ thuật chế bản, họa sĩ và hệ thống thiết bị, NXB Giáo dục Việt Nam có lợi thế rõ rệt so với nhiều đơn vị tư nhân.
Tuy nhiên, đây cũng là đơn vị trực thuộc Bộ GD&ĐT, nên cần có cơ chế giám sát chặt chẽ để tránh nguy cơ độc quyền, tiêu cực hay lợi ích nhóm. Để hạn chế hệ lụy và kiểm soát giá thành SGK, cần thiết phải tổ chức đấu thầu in ấn SGK theo cơ chế cạnh tranh, kể cả ở quy mô quốc tế.
Không làm thay đổi mục tiêu của CT2018
CT2018 và SGK có vai trò, vị trí và mục đích khác nhau, song chúng có mối quan hệ chặt chẽ, tương hỗ trong quá trình tổ chức dạy học. Do đó, việc có một hay nhiều bộ SGK không phải là yếu tố quyết định để đạt mục tiêu của CT2018. Điều quan trọng là các nhà trường cần có tư duy mới và cách làm phù hợp khi chuyển từ dạy học với nhiều bộ SGK sang sử dụng một bộ SGK thống nhất.
Có một số ý kiến lo ngại “độc quyền” SGK. Theo tôi, nếu là độc quyền học thuật, nguy cơ này không quá lớn khi giáo viên ngày nay có sự hỗ trợ mạnh mẽ của công nghệ và trí tuệ nhân tạo, với nguồn học liệu phong phú vượt xa khuôn khổ SGK. Nếu là độc quyền trong ra đề, vấn đề sẽ được giải quyết khi CT2018 ban hành đầy đủ chuẩn đầu ra, để việc kiểm tra, đánh giá dựa trên chuẩn năng lực chứ không phụ thuộc máy móc vào SGK.
Về “trao quyền cho giáo viên”, mức độ trao quyền không phụ thuộc hoàn toàn vào số lượng bộ SGK, mà chủ yếu nằm ở công tác quản trị nhà trường và cơ chế tạo động lực nghề nghiệp cho giáo viên. Thực tế cho thấy, trong 5 năm qua, rất ít giáo viên khai thác đồng thời cả ba bộ SGK để làm phong phú bài giảng, mà thường chỉ sử dụng một bộ do thói quen và yêu cầu quản lý chuyên môn.
Chủ trương xã hội hóa là đúng, nhưng quá trình thực hiện đã phát sinh nhiều vấn đề phức tạp. Xã hội hóa giáo dục không đơn thuần là huy động tài chính từ người dân để bù đắp ngân sách nhà nước, mà vẫn cần vai trò quản lý và điều tiết của Nhà nước. Nội dung SGK phải là chuẩn mực tối thiểu, bảo đảm 100% học sinh được tiếp cận, từ đó làm nền tảng để các em phát triển năng lực và phẩm chất cá nhân.
Trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục, cần kết hợp SGK truyền thống (bản in/PDF) với SGK số (bản công nghệ).
Bởi vì SGK số có nhiều ưu thế nổi bật như: tính tương tác cao; linh hoạt và tiện lợi; cá nhân hoá việc học tập lẫn đánh giá.
Trong đó, tính tương tác cao được thể hiện ở việc: tích hợp video, âm thanh, mô phỏng, trò chơi học tập, câu hỏi trắc nghiệm trực tuyến, giúp học sinh học tập chủ động hơn, giảm lối học thụ động “đọc – chép”.
Linh hoạt và tiện lợi ở chỗ, học sinh có thể học mọi lúc, mọi nơi trên máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại; giảm gánh nặng sách vở cho học sinh tiểu học; tiết kiệm chi phí in ấn, thân thiện với môi trường; dễ dàng cập nhật, chỉnh sửa nội dung.
Cá nhân hóa việc học và đánh giá gồm: cho phép điều chỉnh tiến độ học tập theo năng lực từng học sinh; tích hợp công cụ theo dõi tiến độ, gợi ý nội dung phù hợp; hỗ trợ giáo viên trong tổ chức dạy học, giao bài, kiểm tra – đánh giá, với ngân hàng học liệu và câu hỏi phong phú.