Đi về miền tỉnh thức

Có những khi đời sống buộc con người phải đối diện với câu hỏi căn cốt: ta đang sống như thế nào và đã đối xử với nhau ra sao? Khi ranh giới sinh - tử hiện ra mong manh đến tận cùng, mọi lớp vỏ của kiêu hãnh, hơn - thua, đúng - sai thường nhật đều tự rơi xuống. Chỉ còn lại con người trần trụi trước nỗi sợ mất mát và thèm muốn được thấu hiểu. Nhưng lối mở nào “khai trí” cho họ, lại là câu trả lời lắm khi phải đi qua sỏi đá mà chưa chắc đã chạm được.

Hơn 25 năm làm phóng viên mảng y tế, chừng ấy thời gian đủ dài để tôi chứng kiến con người ở những khoảnh khắc mong manh nhất của kiếp sống. Những năm tháng ấy, tôi không chỉ ghi chép số liệu, theo đuổi tin bài mà còn mang trong mình vô số gương mặt, ánh mắt, tiếng thở dốc, những cái nắm tay run rẩy nơi hành lang bệnh viện. Ở đó, sinh - tử không còn là khái niệm trừu tượng, mà là có thật, nơi ranh giới mỏng manh đến mức chỉ cần một nhịp tim lỗi, một nhịp thở lạc đi, mọi thứ đã đổi khác.

Tôi có mặt trong những ngày dịch bệnh SARS khiến thế giới chao đảo, và rồi đại dịch COVID-19 - cơn địa chấn của thế kỉ cuốn đi hàng triệu sinh mạng, để lại sau lưng những khoảng trống không gì lấp đầy. Tôi bước vào tâm dịch khi thành phố lặng im như nín thở, khi tiếng còi xe cấp cứu xé toạc màn đêm, khi những đường phố vốn ồn ào bỗng trở nên trống rỗng đến lạnh người.

Tôi đi qua những khoa hồi sức, nơi sự sống được níu giữ từng giây. Có những bàn tay gầy guộc níu lấy tay điều dưỡng, như níu một chứng nhân cho sự tồn tại của họ. Có những ánh mắt dõi theo từng bước chân bác sĩ, mang theo cả hi vọng lẫn sợ hãi. Ở đó, giàu - nghèo, sang - hèn, đúng - sai của đời sống như tan biến, thậm chí thành trò đùa. Chỉ còn con người trần trụi đối diện với nỗi sợ lớn nhất: sự sống mất đi, không kịp nói lời cần nói.

Tỉnh thức chính là lúc ta thôi không bám víu vào những ảo ảnh vĩnh cửu, để trân trọng một bát canh nóng, một lời hỏi han, hay một buổi chiều bình yên không tiếng còi cấp cứu.

Những phận người trong thời khắc sinh mệnh bị thử thách khắc nghiệt nhất đã dạy tôi một cách rất tự nhiên, rất đau, nhưng cũng rất người, học cúi đầu trước nỗi đau của người khác. Ở nơi mà sự sống mỏng như làn sương sớm, con người không còn đủ kiêu hãnh để hơn - thua, cũng không còn sức lực để mang theo những giận dữ dài ngày. Chỉ cần một biến cố thôi, mọi tranh giành từng khiến ta hả hê bỗng trở nên nhỏ bé như cát bụi xót xa.

Chính ở những thời khắc ấy, tôi bắt đầu đi về miền tỉnh thức…

Ấy là khi tôi nhận ra sự mong manh của đời sống, không phải để bi quan, mà để thôi ngạo mạn. Khi chứng kiến một nhịp tim chệch khỏi quỹ đạo quen thuộc có thể đổi thay cả một số phận, con người buộc phải học lại cách cúi đầu. Không cúi đầu trước quyền lực, mà cúi đầu trước nỗi đau của đồng loại, thứ nỗi đau không cần diễn giải, không cần tranh luận, chỉ cần được thấu cảm. Ở đó cũng là nơi lòng trắc ẩn được đánh thức. Nó không đến từ những bài học đạo đức được giảng dạy, mà từ ánh mắt của người bệnh chờ một phép màu, từ bàn tay run rẩy nắm lấy một bàn tay khác như nắm lấy phần sống còn lại của đời mình. Trong những khoảnh khắc ấy, con người hiểu rằng, một lời nói nhẹ đi, một phán xét bớt lại, một im lặng đúng lúc… đôi khi cũng là một cách cứu người.

Tôi đứng trong bệnh viện, giữa mùi thuốc sát trùng nồng nặc, nghe tiếng máy thở đều đều vang lên như nhịp đếm của thời gian. Ở đó, mỗi âm thanh đều mang theo sinh mệnh. Mỗi khoảng lặng đều khiến tim ta chùng xuống. Tôi đã quen với việc ghi chép, đặt câu hỏi, theo đuổi sự thật bằng lí trí của một người làm báo. Nhưng trong những khoảnh khắc ấy, tôi buộc phải gấp lại cuốn sổ nghề nghiệp của mình, để học làm một con người biết lắng nghe bằng cả trái tim.

Có những ánh mắt nhìn tôi không cần lời. Có những bàn tay người thân bệnh nhân run rẩy nắm lấy tay tôi, như thể tôi là chiếc phao cuối cùng giữa biển đời dậy sóng. Tôi hiểu ra rằng, sống, suy cho cùng, không phải để giành phần hơn, mà là để từ bi. Là học cách đặt mình vào nỗi đau của người khác, để bớt đi một lời cay nghiệt, bớt đi một hành động vô tâm có thể làm ai đó tổn thương thêm lần nữa.

Đi về miền tỉnh thức, với tôi, không phải là rời xa cuộc đời, càng không phải là né tránh những gai góc của nó. Ngược lại, đó là bước sâu hơn vào tận cùng đời sống, nơi con người không còn lớp áo che chắn nào ngoài sự mong manh rất thật của kiếp người. Chính trong những hành lang bệnh viện dài hun hút, giữa ánh đèn trắng lạnh lẽo và những ca trực kéo dài tưởng như vô tận của bác sĩ, tôi học được cách nhìn cuộc đời bằng cái nhìn trầm tĩnh hơn.

Đi về miền tỉnh thức, với tôi, không phải là trốn khỏi cuộc đời, mà là dám sống trọn vẹn trong nó, biết yêu thương, biết sẻ chia, biết nói sự thật. Bởi chỉ có yêu thương, mới là con đường duy nhất giúp con người bước qua mọi thương tổn, để thế giới này dù chưa hoàn hảo vẫn đủ ấm áp…

Những vết thương ở đây không chỉ nằm trên thân thể. Chúng nằm trong ánh nhìn của người mẹ ngồi lặng trước phòng cấp cứu, sự âu lo của người đàn ông chờ tin vợ, trong sự mỏi mệt hằn sâu trên gương mặt y bác sĩ sau một đêm trắng. Mỗi mất mát đi qua đều để lại một lời nhắc nhở thầm thì, rằng, hãy yêu thương khi còn có thể. Hãy tử tế khi còn kịp, bởi không ai biết được bước ngoặt nào của đời sống sẽ đến vào ngày mai.

Nghề nghiệp cho tôi cơ hội đi nhiều, thấy nhiều, viết nhiều. Nhưng chính những khoảng lặng nơi bệnh viện mới là nơi dạy tôi bài học lớn nhất. Ở đó, mất mát không khiến con người trở nên cứng cỏi hơn, mà khiến ta mềm hơn để thấu cảm, để bao dung, để biết rằng điều đáng giữ gìn nhất không phải là thắng - thua của đời người, mà là cách ta đã đối xử với nhau trong những lúc khốn cùng nhất, rằng thân người cũng là thân ta, người đau thì ta đau, rằng hãy cúi xuống để thấy dòng sông đời có một bến đỗ mang tên u buồn gọi tên sự bất lực của kiếp người. Đó là miền tỉnh thức sau cùng như sóng dội vào tim, và tôi bừng tỉnh…

Tôi cũng đã chứng kiến những con người chọn đường đi khó nhất, là con đường nói lên sự thật. Trong một xã hội mà im lặng đôi khi được xem là an toàn, thì sự thật lại trở thành một lựa chọn đầy rủi ro. Có những người dám bước ra khỏi vòng an toàn ấy, không phải vì họ mạnh mẽ hơn ai, mà vì họ không cho phép mình quay lưng với lương tâm. Tôi nghĩ nhiều đến bác sĩ Hoàng Thị Nguyệt - người phụ nữ mang biệt danh “Nguyệt Hoài Đức”. Chị đã dám đứng lên tố cáo việc nhân bản kết quả xét nghiệm tại Bệnh viện Hoài Đức, một hành động không chỉ đối đầu với lãnh đạo, mà còn đối đầu với cả nỗi sợ hãi rất con người. Khi viết đơn tố cáo, chị không phải không băn khoăn. Chị không có mâu thuẫn cá nhân, không mang động cơ thù hằn. Nhưng chị hiểu rằng, im lặng đồng nghĩa với đồng lõa. Và cái giá phải trả cho sự thật luôn khắc nghiệt. Nó là áp lực, cô độc, tổn thương, mất mát không chỉ cho bản thân mà cả gia đình.

Nhưng chị đã chọn chịu thiệt để giữ lại sự trong sạch của chiếc áo blouse trắng. Trong bão giông, chị lặng lẽ đi đến cùng điều mình tin là đúng. Sự tử tế ấy giản dị mà kiên định đã đánh thức phần người trong rất nhiều người khác. Nó nhắc chúng ta rằng, công lí đôi khi không đến từ những điều lớn lao, mà từ một con người bình thường dám không quay lưng với sự thật.

Từ câu chuyện chạm đến lương tri ấy, tôi hiểu ra rằng sự tử tế, khi được đặt đúng chỗ, sẽ âm thầm mở ra một miền khác của đời sống, nơi con người tỉnh thức trước lương tâm của chính mình. Tỉnh thức, vì thế, không đồng nghĩa với an nhiên vô sự, mà là chấp nhận dấn thân với lương tâm còn nguyên vẹn. Người tỉnh thức không phải người không sợ hãi, mà là người không để nỗi sợ dẫn dắt mình rời xa lẽ phải.

Và chính trong khoảnh khắc con người dám sống đúng với lương tâm mình, một mùa xuân lặng lẽ bắt đầu nảy mầm - mùa xuân của tỉnh thức, nơi đời sống chậm lại để hướng về điều thiện. Mỗi lần đi về phía mùa xuân, nhìn những lộc non, chồi biếc nhú lên sau những ngày đông giá lạnh, lại thấy lòng mình lắng xuống. Mùa xuân không vội vàng. Nó được ủ qua ba mùa hạ - thu - đông, hấp thụ đủ nắng gió, sương sớm, mưa nguồn. Nó mang theo tinh túy nguyên sơ của đất trời, của sự sinh khởi bền bỉ.

Mùa xuân của đất trời vì thế không chỉ là sự đổi thay của tiết khí, mà là lời nhắc nhở âm thầm về quy luật trưởng thành của mọi sự sống. Không có mầm xanh nào bật dậy từ hư không. Tất cả đều phải đi qua những ngày rét buốt, những khoảng lặng dài, những nhẫn nại không tên. Con người cũng vậy. Chỉ khi đã từng chịu đựng nỗi đau, từng co mình trong mất mát, từng đi qua những đoạn đường đời khắc nghiệt, ta mới đủ dịu dàng để nâng niu một mầm thiện nhỏ nhoi đang âm thầm lớn lên trong mình.

Ở miền tỉnh thức ấy, con người không còn vội vã phán xét, cũng không còn nôn nóng đòi hỏi phần đúng về phía mình. Ta học cách lùi lại một bước để nhìn sâu hơn vào người khác, và xa hơn vào chính mình. Tỉnh thức, suy cho cùng, không phải là trở nên sáng suốt hơn người, mà là trở nên hiền hòa hơn với đời. Là khi ta hiểu rằng, mỗi lựa chọn tử tế hôm nay đều đang gieo xuống một hạt giống cho ngày mai, có thể chưa kịp nảy mầm, nhưng sẽ không bao giờ mất đi.

Mùa xuân của đời người, vì thế, không được đo bằng tuổi tác hay thành bại, mà bằng khả năng hướng thiện sau những đổ vỡ. Khi con người còn biết xót xa trước nỗi đau của kẻ khác, còn đủ can đảm để nói điều đúng, còn biết cúi đầu trước sự sống mong manh, thì khi ấy, mùa xuân vẫn đang ở lại. Một mùa xuân lặng lẽ, bền bỉ, không phô trương sắc màu, nhưng đủ ấm để những mầm thiện tiếp tục sinh sôi, âm thầm vun đắp tâm hồn chúng ta.

Những năm tháng ấy nuôi dưỡng trong tôi loài cây mang tên “Niềm tin”, rằng, con người, sau cùng, chẳng mang theo được gì ngoài tình thương đã trao và sự tử tế đã gửi lại trần gian. Đi về miền tỉnh thức, với tôi, không phải là trốn khỏi cuộc đời, mà là dám sống trọn vẹn trong nó, biết yêu thương, biết sẻ chia, biết nói sự thật. Bởi chỉ có yêu thương, mới là con đường duy nhất giúp con người bước qua mọi thương tổn, để thế giới này dù chưa hoàn hảo vẫn đủ ấm áp…

Đi sâu vào miền tỉnh thức, tôi chạm mặt với triết lí của sự Vô thường, một sự thật hiển nhiên nhưng thường bị chúng ta chối bỏ. Trong hành lang bệnh viện, vô thường không phải là một danh từ tôn giáo xa xôi, nó là hơi thở. Nó dạy ta rằng cái ta đang có hôm nay - sức khỏe, địa vị, người thân vốn dĩ là những món quà được “mượn” từ thời gian. Khi thấu hiểu sự vô thường, con người không trở nên bi lụy, ngược lại, họ bắt đầu sống rực rỡ hơn trong từng khoảnh khắc hiện tại. Tỉnh thức chính là lúc ta thôi không bám víu vào những ảo ảnh vĩnh cửu, để trân trọng một bát canh nóng, một lời hỏi han, hay một buổi chiều bình yên không tiếng còi cấp cứu.

Tôi cũng nhận ra triết lí về Vẻ đẹp của sự rạn nứt. Có những người bước ra khỏi bệnh viện với những vết sẹo dài trên da thịt, và cả những vết sẹo không nhìn thấy trong tim. Nhưng chính những vết rạn ấy lại là nơi ánh sáng của sự thấu cảm đi vào. Một người chưa từng đau đớn khó có thể hiểu tận cùng nỗi đau của kẻ khác. Sự tỉnh thức dạy ta rằng, không cần phải là một con người hoàn hảo mới có thể làm việc thiện. Chính từ những đổ vỡ, từ những lần suýt mất đi tất cả, con người ta mới học được cách yêu thương bằng một trái tim khiêm nhường và bao dung nhất.

Ở miền tỉnh thức ấy, tôi chiêm nghiệm về Nhân quả của lòng tốt. Nhiều người hỏi: “Tại sao phải tử tế khi thế gian đầy rẫy bất công?”. Tôi nhìn vào ánh mắt của những bác sĩ như chị Nguyệt và hiểu rằng sự tử tế không phải là một giao dịch để đổi lấy sự bình an bên ngoài, mà là một phép tính của tâm hồn để đổi lấy sự thanh thản bên trong. Khi bạn chọn sự thật, có thể bạn mất đi một vị trí công việc, nhưng bạn được lại “chính mình”. Đó là cái nhân quả nhãn tiền nhất. Một người sống tỉnh thức hiểu rằng, gieo một hạt giống thiện lành không nhất thiết phải chờ hái quả ngọt cho riêng mình, mà là để khu rừng nhân tính của nhân loại bớt đi một khoảng trống hoang tàn.

Suốt một phần tư thế kỉ lặng lẽ đi qua những hành lang bệnh viện và bao số phận con người, tôi học được rằng:”Sống là một quá trình tự chữa lành bằng cách chữa lành cho người khác”. Khi tôi viết về một hoàn cảnh khó khăn và nhận được sự chung tay của cộng đồng, người được cứu không chỉ là bệnh nhân đó, mà là cả những người đã dang tay giúp đỡ. Họ được cứu khỏi sự vô cảm, được đánh thức khỏi cơn mê của sự ích kỉ. Đó chính là sự cộng hưởng kì diệu của miền tỉnh thức. Nó biến những cá nhân đơn lẻ thành một thực thể sống động của tình thương.

Đi về miền tỉnh thức, tôi chọn cách “Dừng lại để thấy”. Trong thế giới vận động với tốc độ chóng mặt, việc dừng lại là một loại năng lực. Dừng lại để thấy một nụ mầm đang nhú, dừng lại để nghe một tiếng thở dài, dừng lại để thấy mình vừa có một ý nghĩ hẹp hòi. Khi ta dừng lại, ta mới có cơ hội quan sát sự vận hành của lương tri. Tỉnh thức không phải là đạt đến một trạng thái siêu phàm, mà là luôn giữ cho mình sự nhạy cảm trước cái thiện và cái ác, dù là nhỏ nhất.

Giờ đây, khi đi qua những năm tháng đời người, tôi nhìn quanh tôi, bao người bình thường, lặng lẽ với công việc, âm thầm chọn sống chính trực. Họ chính là những người đang dệt nên mùa xuân của tỉnh thức. Mùa xuân ấy không rực rỡ sắc hoa đào, hoa mai, nhưng nó mang hơi ấm của sự thấu cảm, mang sức sống bền bỉ của sự thật. Và đó là con thuyền đi về một bến đỗ khác, bình yên có tên là Yêu thương. Bởi suy cho cùng, chúng ta sống không phải để lưu danh, mà để lưu lại hơi ấm tình người…