TỪ CẤM NGHỆ SĨ LỆCH CHUẨN TỚI SIẾT HÁT NHÉP:

Cuộc đại thanh lọc

Những động thái siết chặt biểu diễn, từ cấm hát nhép đến hạn chế nghệ sĩ “lệch chuẩn”, đang được nhìn như một cuộc “đại thanh lọc” của showbiz Việt. Không còn “lối tắt”, showbiz buộc nghệ sĩ phải bước ra bằng thực lực, khi mọi hào nhoáng bề mặt không còn đủ để che lấp khoảng trống năng lực.

Từ chặn nghệ sĩ lệch chuẩn

Tháng 10/2025, Sở Văn hóa Thể thao TPHCM tiên phong ban hành công văn số 69, gửi tới các cơ quan quản lý, hội nghề nghiệp và truyền thông, đề nghị cân nhắc không mời nghệ sĩ có sản phẩm bị đánh giá lệch chuẩn tham gia các sự kiện. Văn bản này chỉ rõ thực trạng đáng lo ngại về một bộ phận nghệ sĩ trẻ sáng tác, biểu diễn ca khúc với ca từ dung tục, ngôn ngữ thiếu chuẩn mực, thậm chí cổ xúy lối sống lệch lạc.

Không dừng lại ở cảnh báo, danh sách một số nghệ sĩ bị hạn chế biểu diễn cũng được đưa ra, cho thấy mức độ quyết liệt trong việc thiết lập lại trật tự biểu diễn. Ngay sau đó, các cơ quan quản lý trung ương đã vào cuộc, thống nhất quan điểm “chấn chỉnh mạnh tay”, nhấn mạnh yêu cầu ngăn chặn việc lan truyền các sản phẩm lệch chuẩn, đặc biệt trong bối cảnh không gian mạng đang trở thành kênh phát tán chính.

Hàng loạt ca sĩ, rapper bị điểm tên như Jack, GDucky, BRay, Pháo...

Một tác phẩm nghệ thuật không chỉ dừng ở giải trí mà phải đảm bảo chức năng thẩm mỹ và giáo dục, truyền tải giá trị tích cực. Những biểu hiện phản cảm, đi ngược thuần phong mỹ tục cần bị xử lý nghiêm, thay vì để thị trường tự điều tiết như trước.

Động thái từ Sở Văn hóa Thể thao TPHCM nhanh chóng tạo hiệu ứng lan tỏa. Nhiều địa phương bắt đầu nghiên cứu cơ chế tương tự, siết chặt khâu kiểm duyệt nội dung và hồ sơ nghệ sĩ trước khi cấp phép biểu diễn. Điều này cho thấy một sự chuyển dịch rõ ràng từ phản ứng riêng lẻ sang định hình một mặt bằng chuẩn mực chung cho toàn thị trường.

Ở góc độ văn hóa, các chuyên gia nhận định đây là tín hiệu cho thấy nhu cầu xã hội về việc xác lập chuẩn mực đã trở nên cấp thiết. Tự do sáng tạo không thể bị hiểu là quyền đứng ngoài trách nhiệm, đặc biệt khi sản phẩm nghệ thuật ngày càng chịu tác động mạnh từ lượt xem và xu hướng mạng xã hội.

Nhìn rộng hơn, văn bản này không chỉ nhắm tới một nhóm nghệ sĩ cụ thể, mà đặt ra một “điểm chặn” quan trọng cho toàn bộ hệ sinh thái biểu diễn. Khi ranh giới giữa nghệ thuật và thương mại bị xóa nhòa bởi áp lực viral, việc tái khẳng định chuẩn mực trở thành điều kiện tiên quyết để tránh sự lệch chuẩn kéo dài.

Đến cấm hát nhép

Từ đề xuất của TPHCM về việc hạn chế nghệ sĩ “lệch chuẩn”, cơ quan quản lý bắt đầu mở rộng sang yêu cầu nâng cao tính xác thực trên sân khấu. Lệnh siết hát nhép xuất phát từ chủ trương chấn chỉnh hoạt động biểu diễn, khi tình trạng ca sĩ sử dụng bản thu thay cho giọng thật ngày càng phổ biến, gây méo mó trải nghiệm âm nhạc.

Ở góc độ người làm nghề, nhạc sĩ Lưu Thiên Hương bày tỏ sự ủng hộ với chủ trương hạn chế hát nhép, nhưng đồng thời cảnh báo về nguy cơ cực đoan hóa vấn đề.

Theo chị, hát live không phải để chứng minh ai giỏi hơn, mà để chứng minh sự chân thật. Khi khán giả không còn phân biệt được giọng thật - giọng thu, âm nhạc sẽ trở thành “ảo thuật âm thanh” thay vì trải nghiệm nghệ thuật.

Lệnh siết hát nhép được xem là quá trình “tái cấu trúc chuẩn mực” của ngành biểu diễn

“Lệnh cấm là cần thiết vì nó đặt lại một ranh giới: Sân khấu là nơi của năng lực, không phải của file thu âm. Nhưng điều quan trọng hơn cả lệnh cấm, là sự minh bạch. Khán giả không sợ nghệ sĩ hát chưa hoàn hảo, khán giả chỉ sợ mình bị lừa. Và khi sự thật được trả lại cho sân khấu, âm nhạc mới bắt đầu có giá trị”, chị nói.

Tuy nhiên, khi bàn đến việc loại bỏ nghệ sĩ “lệch chuẩn”, nhạc sĩ Lưu Thiên Hương nhấn mạnh cần phân biệt rõ, nếu lệch chuẩn là thiếu chuyên nghiệp, thiếu trung thực thì nên loại nhưng nếu đó là sự khác biệt cá tính, thì không nên triệt tiêu.

“Nghệ thuật không chết vì sai, nghệ thuật chết vì giống nhau”, chị thẳng thắn.

Khái niệm “đại thanh lọc” vì thế cũng được nhìn nhận lại. Theo nhạc sĩ Lưu Thiên Hương, đây không phải là quá trình loại bỏ hàng loạt, mà là một cuộc “trả lại tiêu chuẩn”.

Điều này có thể giúp làm rõ ai là người có năng lực thật, nhưng cũng có nguy cơ tạo ra tâm lý e dè, khiến nghệ sĩ không dám thử nghiệm hay phá cách. Khi sáng tạo bị chi phối bởi nỗi sợ, âm nhạc có thể trở nên an toàn nhưng vô hồn.

Ở chiều tích cực, những thay đổi hiện tại được xem là một cú “reset” mạnh mẽ. Nghệ sĩ trẻ sẽ không còn con đường tắt, buộc phải đầu tư vào năng lực thực.

“Một thế hệ mới nếu được xây trên nền tảng đúng, họ sẽ không chỉ hát hay hơn, mà còn hiểu mình hơn. Thị trường cũng sẽ thay đổi, khán giả bắt đầu nghe bằng tai, không chỉ nhìn bằng mắt. Và khi điều đó xảy ra, những giá trị bền vững mới có cơ hội tồn tại”, nhạc sĩ Lưu Thiên Hương chia sẻ.

Thiết lập trách nhiệm danh tiếng

Theo Tiến sĩ Lê Ngọc Sơn - nhà sáng lập Hãng Quản trị Berlin Crisis Solutions, CHLB Đức - nếu nhìn dưới góc độ truyền thông và quản trị khủng hoảng, việc cấm hát nhép không nên bị hiểu đơn giản là biện pháp hành chính.

Ông cho rằng đây là quá trình “tái cấu trúc chuẩn mực” của ngành biểu diễn - nơi uy tín nghệ sĩ phải được xây dựng trên sự tương thích giữa năng lực thật và những gì diễn ra trên sân khấu. Khi hát nhép trở thành phổ biến, mối quan hệ này bị phá vỡ, tạo ra một dạng “biểu diễn giả lập”, từ đó bào mòn niềm tin của khán giả.

“Nếu chính sách được thực thi đúng, nó không chỉ làm sạch bề mặt mà còn tái định vị chuẩn mực nghề nghiệp, tái cấu trúc cách đánh giá nghệ sĩ và quan trọng nhất là khôi phục tính xác thực như một giá trị trung tâm của thị trường”, ông nhấn mạnh.

Ở góc nhìn này, việc cấm hát nhép không phải để “siết” nghệ sĩ, mà để đưa năng lực thật trở lại vị trí trung tâm, nơi uy tín không còn là sản phẩm của truyền thông, mà là kết quả của thực lực.

Với những nghệ sĩ thiên về trình diễn, lệnh cấm hát nhép đặt ra bài toán khó.

Tiến sĩ Lê Ngọc Sơn dẫn chứng kinh nghiệm từ Đức, nơi ngành công nghiệp biểu diễn không vận hành theo logic “cấm - cho”, mà dựa trên hệ thống chuẩn nghề nghiệp và tính minh bạch.

Tại đây, nghệ sĩ muốn hoạt động chuyên nghiệp phải trải qua đào tạo bài bản và đánh giá nghiêm ngặt từ các nhạc viện, hiệp hội. Các hình thức biểu diễn - hát live, playback hay hỗ trợ kỹ thuật - đều được phân định rõ ràng, tránh việc đánh tráo trải nghiệm của khán giả.

Quan trọng hơn, thị trường, giới phê bình và truyền thông đóng vai trò như những “thiết chế kiểm soát mềm”. Một nghệ sĩ có thể không vi phạm pháp luật, nhưng vẫn bị đào thải nếu mất uy tín.

“Tự do nghệ thuật không bị giới hạn bởi nhà nước, mà được điều chỉnh bởi chuẩn mực và trách nhiệm giải trình”, ông nói.

Từ đó, ông đề xuất Việt Nam cần xây dựng cơ chế minh bạch hóa biểu diễn, phân loại rõ ràng các hình thức sân khấu và thiết lập “trách nhiệm danh tiếng”, xem uy tín trở thành một tài sản có thể mất đi nếu nghệ sĩ đánh đổi niềm tin công chúng.

“Một thị trường biểu diễn trưởng thành không được định nghĩa bởi việc có hay không có hát nhép, mà bởi khả năng duy trì sự tương thích giữa năng lực thực, trải nghiệm biểu diễn và kỳ vọng của công chúng. Khi sự tương thích này bị phá vỡ, khủng hoảng niềm tin là điều tất yếu.

Cần có một cơ chế trách nhiệm danh tiếng, theo đó uy tín cần trở thành một loại tài sản có thể mất đi. Khi chế tài đủ mạnh, khi năng lực đánh giá của người thụ hưởng âm nhạc được nâng cao, khi giới phê bình chuyên môn làm việc không ngừng nghỉ, khi đó nghệ sĩ sẽ tự đi theo con đường chuẩn”, TS Lê Ngọc Sơn nói.